Lắp đặt & đào tạo vận hành
Tổng quan dịch vụ lắp đặt & vận hành
Lắp đặt thiết bị phòng thí nghiệm không đơn thuần là đặt máy lên bàn và cắm điện. Đây là quy trình kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác từ khâu khảo sát mặt bằng, chuẩn bị hạ tầng (điện, nước, khí, thoát thải) cho đến hiệu chuẩn ban đầu và đào tạo người vận hành. Một ca lắp đặt đúng quy cách giúp thiết bị đạt hiệu suất tối ưu ngay từ ngày đầu, đồng thời kéo dài tuổi thọ và giảm thiểu rủi ro hỏng hóc.
Tại HTVLAB, đội ngũ kỹ sư được đào tạo trực tiếp tại hãng sản xuất, đảm bảo mọi bước tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của nhà sản xuất (OEM) và các tiêu chuẩn quốc tế.
Quy trình lắp đặt 5 bước chuẩn
Bước 1: Khảo sát mặt bằng & hạ tầng
Trước khi vận chuyển thiết bị, kỹ sư thực hiện khảo sát tại chỗ để đánh giá:
- Mặt bằng: diện tích, tải trọng sàn, rung động môi trường xung quanh
- Nguồn điện: điện áp (220V/380V), tần số 50Hz, ổn áp, tiếp địa, UPS nếu cần
- Hệ thống khí: khí mang (N₂, He, Ar), khí nén sạch, đường ống và van giảm áp
- Nước & thoát thải: nước DI/RO, hệ thống thoát nước thải phòng lab
- Môi trường: nhiệt độ (18–25°C), độ ẩm (<70% RH), bụi, ánh sáng
Kết quả khảo sát được lập thành Site Readiness Checklist gửi khách hàng để chuẩn bị trước ngày lắp đặt.
Bước 2: Vận chuyển & khai kiện
- Thiết bị được vận chuyển bằng xe chuyên dụng có giảm xóc, kiểm soát nhiệt độ khi cần
- Khai kiện có sự chứng kiến của khách hàng, kiểm tra đối chiếu packing list
- Ghi nhận tình trạng bên ngoài và chụp ảnh hiện trạng thiết bị khi mở thùng
Bước 3: Lắp đặt vật lý
Kỹ sư tiến hành lắp đặt theo đúng Installation Manual của nhà sản xuất:
- Đặt thiết bị đúng vị trí, cân bằng bằng thước thủy (nếu có yêu cầu)
- Kết nối nguồn điện, tiếp địa, đường khí, đường nước
- Lắp đặt phụ kiện: cột sắc ký, đầu dò, bộ tiêm mẫu tự động, bộ lọc…
- Kiểm tra kết nối phần mềm điều khiển và giao tiếp máy tính (RS-232, LAN, USB)
- Cài đặt phần mềm (Workstation, firmware) theo phiên bản được hãng chỉ định
Bước 4: Chạy thử & hiệu chuẩn ban đầu
Đây là giai đoạn then chốt quyết định chất lượng lắp đặt:
| Hạng mục | Nội dung kiểm tra | Tiêu chí đạt |
|---|---|---|
| Kiểm tra rò rỉ | Bơm áp suất, kiểm tra đường khí/nước | Không rò rỉ trong 30 phút |
| Đường nền (Baseline) | Chạy máy không mẫu, đo baseline drift | Drift < giới hạn OEM |
| Độ lặp lại | Tiêm dung dịch chuẩn 6 lần liên tiếp | RSD diện tích peak < 1% |
| Độ chính xác bước sóng | Quét phổ dung dịch Holmium Oxide | Sai lệch ≤ ±1 nm |
| Độ tuyến tính | Đo dãy nồng độ chuẩn (5 điểm) | R² ≥ 0,999 |
| Nhiệt độ lò cột | Đo nhiệt độ thực tế bằng thermocouple | Sai lệch ≤ ±0,5°C |
| Lưu lượng bơm | Đo thể tích bơm trong thời gian xác định | Sai lệch ≤ ±2% |
Kết quả chạy thử được ghi nhận trong Biên bản nghiệm thu (Installation Qualification – IQ) và Operation Qualification – OQ nếu khách hàng yêu cầu tuân thủ GLP/GMP.
Bước 5: Bàn giao & nghiệm thu
- Ký biên bản nghiệm thu IQ/OQ có chữ ký hai bên
- Bàn giao đầy đủ hồ sơ thiết bị: sổ tay vận hành, bản vẽ kỹ thuật, chứng chỉ hiệu chuẩn gốc
- Kích hoạt bảo hành chính hãng từ ngày nghiệm thu
Đào tạo vận hành cơ bản & nâng cao
Đào tạo cơ bản (Basic Operation Training)
- Giới thiệu cấu tạo, nguyên lý hoạt động của thiết bị
- Hướng dẫn khởi động, tắt máy đúng quy trình
- Thao tác đo mẫu cơ bản: chuẩn bị mẫu, tiêm mẫu, đọc kết quả
- Bảo dưỡng hàng ngày: vệ sinh, thay dung môi, kiểm tra đường ống
- Nhận biết lỗi thường gặp và cách xử lý sơ bộ
Đào tạo nâng cao (Advanced Training)
- Phát triển phương pháp phân tích (method development)
- Tối ưu hóa điều kiện chạy: gradient, nhiệt độ, lưu lượng
- Xử lý sự cố nâng cao: troubleshooting peak shape, baseline noise
- Sử dụng phần mềm nâng cao: xử lý dữ liệu, báo cáo tự động, audit trail
- Thẩm định phương pháp (method validation) theo ICH Q2(R1)
Mỗi khóa đào tạo kết thúc bằng bài kiểm tra thực hành. Nhân viên đạt yêu cầu được cấp Chứng nhận hoàn thành đào tạo có giá trị cho hồ sơ GLP/GMP.
Tài liệu bàn giao
| STT | Tài liệu | Ngôn ngữ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Sổ tay vận hành (Operation Manual) | Tiếng Việt + Tiếng Anh | Bản dịch kỹ thuật chính xác |
| 2 | Sổ tay bảo trì (Maintenance Manual) | Tiếng Anh | Bản gốc nhà sản xuất |
| 3 | Biên bản lắp đặt IQ | Tiếng Việt | Có chữ ký hai bên |
| 4 | Biên bản chạy thử OQ | Tiếng Việt | Kèm dữ liệu đo |
| 5 | Chứng chỉ hiệu chuẩn gốc | Tiếng Anh | Certificate of Calibration |
| 6 | Phiếu bảo hành | Tiếng Việt | Ghi rõ thời hạn & điều kiện |
| 7 | Tài liệu đào tạo | Tiếng Việt | Slide + SOP thực hành |
| 8 | Danh sách phụ tùng thay thế | Tiếng Việt | Part number + giá tham khảo |
Tiêu chuẩn tuân thủ
- ISO 17025:2017 – Yêu cầu chung về năng lực phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn
- GLP (Good Laboratory Practice) – Thực hành tốt phòng thí nghiệm
- GMP (Good Manufacturing Practice) – Thực hành tốt sản xuất (cho PTN dược phẩm)
- USP <1058> – Analytical Instrument Qualification (AIQ): DQ → IQ → OQ → PQ
- Hướng dẫn OEM – Tuân thủ 100% Installation Guide của từng hãng sản xuất
Cam kết từ HTVLAB
- ✅ Kỹ sư được đào tạo và cấp chứng nhận từ hãng sản xuất
- ✅ Lắp đặt đúng quy cách, tuân thủ 100% hướng dẫn nhà sản xuất
- ✅ Chạy thử và hiệu chuẩn ban đầu với dung dịch chuẩn đạt tiêu chuẩn
- ✅ Đào tạo thực hành tại chỗ, cấp chứng nhận hoàn thành
- ✅ Bàn giao tài liệu đầy đủ bằng tiếng Việt
- ✅ Hỗ trợ kỹ thuật từ xa 24/7 trong suốt thời gian bảo hành