Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm
Cột sắc ký, vial, màng lọc, dụng cụ thủy tinh, đĩa petri và đồ bảo hộ chính hãng cho phòng QC, kiểm nghiệm và nghiên cứu.
HTVLAB đang phân phối 85 mã vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm thuộc 12 nhóm, từ cột sắc ký HPLC/UHPLC đến vial, màng lọc, giấy lọc, cuvet, ống nghiệm, đĩa petri và găng tay – kính bảo hộ. Toàn bộ hàng hoá thuộc các thương hiệu Agilent, Waters, Phenomenex, Thermo Fisher, Shimadzu, Whatman, Sartorius, Corning, Falcon, Eppendorf, PYREX, SCHOTT DURAN, Hamilton.
Vật tư tiêu hao quyết định trực tiếp độ lặp lại của kết quả phân tích: một cột sắc ký sai pha tĩnh, một màng lọc sai vật liệu hay một vial nhả tạp đều đủ để phá hỏng cả chuỗi dữ liệu QC. Trang này giúp bạn chọn đúng nhóm vật tư theo phương pháp đang chạy.
12 nhóm vật tư tiêu hao đang có hàng trên hệ thống:
- Cột sắc ký — 57 mã: cột C18, HILIC, SEC, chiral, core-shell và cột SFC/IC cho HPLC, UHPLC và LC-MS.
- Vật tư cho máy phân tích — vial 2 mL Waters/Agilent, màng Parafilm và phụ kiện đi kèm hệ sắc ký.
- Màng lọc & Filter — syringe filter PES, PVDF, NA 0.45 µm của Whatman, Millipore, Sartorius.
- Giấy lọc & giấy pH — Whatman Grade 1, Grade 4 và Sartorius Grade 388 định tính.
- Dụng cụ thủy tinh — bình tam giác PYREX borosilicate, chai SCHOTT DURAN GL45, kim tiêm Hamilton.
- Cuvet & cell đo — cuvet thạch anh Hellma 104-QS cho UV, cuvet PMMA và PP dùng một lần.
- Ống nghiệm & ống Falcon — Falcon 15/50 mL conical tiệt trùng, Eppendorf Safe-Lock 1.5 mL PCR clean.
- Đĩa petri & đĩa nuôi cấy — Corning 100×15 mm, Greiner 90 mm, Falcon 60×15 mm TC-treated.
- Găng tay & bảo hộ — nitrile Kimtech G3 NXT cleanroom, Ansell TouchNTuff 92-600, kính 3M Virtua CCS.
- Phụ kiện & linh kiện thay thế — septa GC Agilent BTO, đèn deuterium G1314-60100, adapter rotor Eppendorf.
- Chất chuẩn, mẫu chuẩn — đặt hàng theo yêu cầu.
- Hóa chất phân tích — xem thêm tại danh mục hóa chất.
Bốn câu hỏi nên trả lời trước khi đặt vật tư tiêu hao:
- Phương pháp đang chạy là gì? Cột và vial phải khớp với method đã thẩm định (đường kính, kích thước hạt, pha tĩnh, thể tích chết). Đổi cột sang thông số khác đồng nghĩa phải đánh giá lại method.
- Mẫu và dung môi có tương thích vật liệu không? PVDF, PES và nylon cho độ hấp phụ khác nhau; với LC-MS nên ưu tiên màng phát sinh ít leachables.
- Yêu cầu vô trùng hay TC-treated? Đĩa Falcon TC-treated dùng cho nuôi cấy tế bào, còn Corning/Greiner phù hợp nuôi cấy vi sinh thường quy.
- Nhịp tiêu hao mỗi tháng? Nhóm dùng liên tục (vial, tip, găng tay, giấy lọc) nên đặt theo hợp đồng khung để tránh gián đoạn; nhóm giá trị cao (cột, cuvet thạch anh) đặt theo nhu cầu thực tế.
Vật tư tiêu hao trong kho được lựa chọn theo các mốc kỹ thuật thông dụng trong phòng thí nghiệm Việt Nam:
- Dụng cụ đo thể tích thủy tinh phân theo Class A / Class B (ISO 648 cho pipet, ISO 385 cho buret) — chi tiết trong bài hướng dẫn ở phần kiến thức.
- Đĩa nuôi cấy y tế có mã CE-IVD (ví dụ Greiner Bio-One 633181).
- Găng tay cleanroom dùng cho khu vực kiểm soát tiểu phân (Kimtech G3 NXT).
- Vật tư dùng cho hệ LC-MS ưu tiên loại công bố mức leachables thấp.
Khi phòng thí nghiệm vận hành theo ISO/IEC 17025 hoặc GMP, hãy gửi trước danh mục method để chúng tôi đối chiếu mã vật tư trước khi báo giá.
Agilent (30 mã) và Waters (24 mã) là hai nguồn cột và vial lớn nhất trong kho, phủ ZORBAX, Poroshell, XBridge, XSelect, CORTECS, Atlantis.
Phenomenex (22 mã) mạnh ở Luna, Synergi, Lux chiral và Strata-X SPE. Shimadzu (20 mã) cung cấp Shim-pack Velox, XR, Arata, Bio Diol và IC. Thermo Fisher (20 mã) bổ sung dòng Accucore core-shell.
Whatman, Sartorius và Millipore phụ trách nhóm lọc; Corning, Greiner, Falcon, Eppendorf phụ trách nhựa dùng một lần; PYREX, SCHOTT DURAN, BRAND, Hellma, Hamilton phụ trách thủy tinh và quang học.
Chuẩn hoá mã hàng. Mỗi vật tư nên được quản lý bằng đúng mã của nhà sản xuất (ví dụ Whatman 1001-110, Agilent 5182-0714, Falcon 352070) thay vì mô tả chung, để lần đặt sau không lệch thông số.
Tách nhóm tồn kho. Vật tư dùng hằng ngày nên giữ tồn kho an toàn tối thiểu 1 tháng; vật tư nhập khẩu theo lô như cột sắc ký chuyên dụng cần đặt trước theo kế hoạch phân tích.
Kiểm tra điều kiện bảo quản. Dụng cụ thủy tinh, cuvet thạch anh và màng lọc có yêu cầu bảo quản riêng — xem hướng dẫn trong phần kiến thức liên quan bên dưới.
Yêu cầu chứng từ. HTVLAB cung cấp CO/CQ theo lô cho vật tư nhập khẩu chính hãng khi khách hàng yêu cầu tại thời điểm đặt hàng.
Câu hỏi thường gặp
Vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm gồm những nhóm nào?
Trên hệ thống HTVLAB có 12 nhóm: cột sắc ký, vật tư cho máy phân tích (vial, parafilm), màng lọc, giấy lọc và giấy pH, dụng cụ thủy tinh, cuvet và cell đo, ống nghiệm và ống Falcon, đĩa petri, găng tay và bảo hộ, phụ kiện thay thế, chất chuẩn, hóa chất phân tích.
Chọn màng lọc 0.45 µm hay 0.22 µm?
0.45 µm dùng để lọc mẫu và pha động thông thường trước khi bơm vào HPLC; 0.22 µm dùng khi cần loại vi sinh hoặc bảo vệ cột UHPLC và hệ LC-MS. Vật liệu (PES, PVDF, nylon, NA) chọn theo dung môi và mức hấp phụ chất phân tích.
Cuvet thạch anh khác cuvet nhựa ở điểm nào?
Cuvet thạch anh (ví dụ Hellma 104-QS, path 10 mm) truyền qua vùng UV nên bắt buộc cho phép đo dưới 300 nm và dùng lại nhiều lần. Cuvet PMMA hoặc PP dùng một lần chỉ phù hợp vùng khả kiến, ví dụ Hellma 759 170 cho dải 380–780 nm.
HTVLAB có cung cấp CO/CQ cho vật tư tiêu hao không?
Có. Với vật tư nhập khẩu chính hãng, chúng tôi cung cấp CO/CQ theo lô khi khách hàng nêu yêu cầu ngay trong đơn đặt hàng.
Có đặt hàng theo hợp đồng khung cả năm được không?
Được. Với nhóm tiêu hao đều đặn như vial, ống Falcon, găng tay, giấy lọc, chúng tôi nhận đặt hàng theo hợp đồng khung và giao nhiều đợt theo tiến độ sử dụng của phòng thí nghiệm.
Làm sao chọn đúng cột sắc ký thay thế?
Giữ nguyên pha tĩnh, chiều dài, đường kính trong và kích thước hạt như method đã thẩm định. Nếu buộc phải đổi sang hãng khác, cần đánh giá lại độ phân giải và tính tương đương trước khi áp dụng cho mẫu thật.
Danh mục vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm
Cột sắc ký — 57 model
Phụ kiện, linh kiện thay thế — 4 model
Dụng cụ thủy tinh — 3 model
Vật tư tiêu hao cho máy phân tích — 3 model
Ống nghiệm & Ống falcon — 3 model
Ống nghiệm, ống falcon, ống ly tâm các loại
Đĩa petri & Đĩa nuôi cấy — 3 model
Đĩa petri nhựa, thủy tinh, đĩa nuôi cấy tế bào
Găng tay & Bảo hộ — 3 model
Găng tay nitrile, latex, kính bảo hộ, khẩu trang
Giấy lọc & Giấy pH — 3 model
Giấy lọc định tính, định lượng, giấy đo pH
Cuvet & Cell đo — 3 model
Cuvet thạch anh, thủy tinh, nhựa cho quang phổ
Màng lọc & Filter — 3 model
Màng lọc syringe filter, membrane filter cho lọc mẫu phân tích HPLC, vi sinh
Kiến thức liên quan đến vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm
- Dụng cụ thuỷ tinh chuyên dụng phòng lab: so sánh Schott Duran, Pyrex, Lenz, Ace Glass
- Cách bảo quản dụng cụ thủy tinh phòng lab kéo dài tuổi thọ
- Hệ Thống LIMS Quản Lý Phòng Thí Nghiệm: Tính Năng, Tiêu Chí Lựa Chọn & Phân Tích ROI
- XRD vs XRF: phân tích pha tinh thể và thành phần nguyên tố
- Phụ kiện cân phân tích: quả cân, chống rung, draft shield
- Phân tích cỡ hạt bằng phương pháp sàng (Sieve Analysis) – Nguyên lý, tiêu chuẩn & so sánh phương pháp
Hỗ trợ lựa chọn và báo giá
Liên hệ Hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com.