HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Cột sắc ký

57 dòng cột sắc ký từ Agilent, Waters, Phenomenex, Thermo Fisher, Shimadzu và Restek — kích thước hạt 1.3–13 µm, khoảng pH tới 0–14, áp suất tới 1300 bar.

Cột sắc ký là bộ phận quyết định độ phân giải của mọi phép phân tích HPLC, UHPLC, LC-MS và GC. HTVLAB phân phối 57 dòng cột sắc ký từ 6 thương hiệu Agilent Technologies, Waters, Phenomenex, Thermo Fisher Scientific, Shimadzu và Restek — bao phủ pha đảo, HILIC, chiral, ion-exchange, SEC, SFC, SPE và guard column.

Danh mục ghi nhận kích thước hạt từ 1.3 µm đến 13 µm, đường kính trong 2.1–19 mm, chiều dài 20–300 mm và giới hạn áp suất tới 1300 bar, đủ để lắp cho cả hệ HPLC 400 bar truyền thống và hệ UHPLC sub-2 µm.

Theo dữ liệu kỹ thuật lưu trong danh mục, các dòng cột được xây trên bốn nền hạt khác nhau:

Về liên kết pha tĩnh, danh mục ghi nhận các công nghệ: bidentate bonding (Agilent ZORBAX Extend-C18, ổn định pH cao), sterically protected bonding (ZORBAX StableBond, môi trường acid pH 1–6), embedded polar group dạng amide (ZORBAX Bonus-RP, chạy được 100% aqueous) và lớp phủ MaxPeak HPS chống hấp phụ trên Waters Premier.

Ứng dụng dưới đây lấy trực tiếp từ thông số ứng dụng của từng dòng cột trong danh mục:

Bốn thông số dưới đây có mặt trong hầu hết bản ghi danh mục và nên được chốt trước khi đặt hàng:

1. Kích thước hạt và giới hạn áp suất của hệ thống

Danh mục ghi nhận 46/57 dòng cột có thông số kích thước hạt: 5 µm và 3–3.5 µm cho HPLC thường quy (400 bar), 2.6–2.7 µm core-shell cho nâng hiệu năng mà vẫn giữ áp suất vừa phải, 1.3–1.9 µm cho UHPLC. Cột sub-2 µm như Agilent ZORBAX RRHD (1200 bar), Waters CORTECS Premier (1034 bar), Phenomenex Luna Omega 1.6 µm (1000 bar) hay Shimadzu Shim-pack Velox 1.3 µm (100 MPa) chỉ dùng được trên hệ UHPLC tương ứng.

2. Khoảng pH của pha động

40/57 dòng có ghi khoảng pH. Nếu phương pháp chạy ở pH trung tính đến kiềm, chọn nền hybrid hoặc pha ổn định pH cao: Waters XBridge/XBridge Premier (pH 1–12), Phenomenex Gemini-NX (pH 1–12), Agilent ZORBAX Extend-C18 (pH 2–11.5), Poroshell 120 HPH (pH 1–11), Thermo Accucore (pH 1–11). Với pha động acid mạnh, Agilent ZORBAX StableBond làm việc ở pH 1–6. Trường hợp cực đoan có Thermo Hypercarb (pH 0–14).

3. Đường kính trong và chiều dài

29/57 dòng ghi rõ dải chiều dài và đường kính. 4.6 × 150–250 mm cho phân tích thường quy; 2.1 mm ID cho LC-MS nhằm giảm lượng dung môi và tăng độ nhạy; 20–50 mm cho phân tích nhanh; các cỡ lớn 7.8–50 mm (Waters SunFire, Shimadzu Shim-pack GPC) dành cho điều chế và tinh sạch.

4. Hóa học pha tĩnh

C18 là điểm khởi đầu mặc định; đổi selectivity bằng Phenyl-Hexyl, PFP/Fluoro-Phenyl, Cyano, Shield RP18 hay Amide — các pha này đều có trong họ Waters XSelect/XBridge và Agilent Poroshell 120. Với hợp chất rất phân cực, chuyển sang HILIC (ZORBAX HILIC Plus, Atlantis HILIC Silica) thay vì kéo dài thời gian lưu trên pha đảo.

HTVLAB là nhà phân phối cột sắc ký của các thương hiệu sau, với số dòng sản phẩm hiện có trong danh mục:

Xem thêm các nhóm vật tư liên quan tại vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm hoặc thiết bị tại hệ thống HPLC.

Chọn cột theo mục tiêu công việc

Đừng quên guard column

Danh mục có bốn dòng bảo vệ cột: Phenomenex SecurityGuard & SecurityGuard ULTRA, Waters VanGuard, Thermo Guard Columns & Accessories. Đây là cách rẻ nhất để kéo dài tuổi thọ cột phân tích khi mẫu nền phức tạp.

Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá

Bảng so sánh model Cột sắc ký

Dòng cộtKhoảng pHChiều dàiKích thước hạtÁp suất tối đaĐường kính trong
Agilent InfinityLab Poroshell 1201–11 (tùy pha)5–250 mm1.9 / 2.7 / 4 µm400–1300 bar2.1 / 3.0 / 4.6 / 21.2 mm
Agilent ZORBAX RRHD2–930–150 mm1.8 µm1200 bar2.1 / 3.0 / 4.6 mm
Agilent ZORBAX Eclipse Plus2–930–250 mm1.8 / 3.5 / 5 µm600 bar (RRHD 1200 bar)2.1 / 3.0 / 4.6 mm
Agilent ZORBAX Extend-C182–11.550–250 mm1.8 / 3.5 / 5 µm2.1 / 3.0 / 4.6 mm
Waters XBridge1–1220–250 mm2.5 / 3.5 / 5 / 10 µm2.1–19 mm
Waters CORTECS Premier2–820–150 mm1.6 / 2.7 µm1034 bar2.1 / 3.0 / 4.6 mm
Waters Symmetry2–820–250 mm3.5 / 5 µm2.1 / 3.0 / 3.9 / 4.6 mm
Shimadzu Shim-pack Velox1.5–950–150 mm1.3 / 2.7 µm100 MPa (1.3 µm), 60 MPa (2.7 µm)2.1 / 3.0 / 4.6 mm
Shimadzu Shim-pack Scepter1–1050–250 mm1.7 / 3 / 5 µm100 MPa2.1 / 3.0 / 4.6 mm
Thermo Hypersil GOLD2–81.9 / 3 / 5 / 12 µm1000 bar (1.9 µm)
Thermo Accucore (core-shell)1–112.6 µm600 bar
Phenomenex Kinetex1.5–101.3 / 1.7 / 2.6 / 5 µm600 bar (1.7 µm), 400 bar (2.6 µm)
Phenomenex Luna Omega1.5–101.6 / 3 / 5 µm1000 bar (1.6 µm)
Phenomenex Gemini / Gemini-NX1–123 / 5 / 10 µm400 bar

Câu hỏi thường gặp về Cột sắc ký

Cột HPLC 5 µm và cột UHPLC sub-2 µm khác nhau thế nào?

Hạt nhỏ hơn cho hiệu năng tách cao hơn nhưng áp suất cột tăng mạnh. Cột 5 µm chạy tốt trên hệ HPLC 400 bar, còn các dòng sub-2 µm trong danh mục yêu cầu hệ áp suất cao: ZORBAX RRHD 1.8 µm tới 1200 bar, Hypersil GOLD 1.9 µm tới 1000 bar, Luna Omega 1.6 µm tới 1000 bar, Shim-pack Velox 1.3 µm tới 100 MPa.

Cột core-shell có lợi gì khi tôi chưa nâng cấp lên UHPLC?

Các dòng core-shell 2.6–2.7 µm như Agilent InfinityLab Poroshell 120, Waters CORTECS, Thermo Accucore, Phenomenex Kinetex 2.6 µm và Shimadzu Shim-pack Velox 2.7 µm làm việc trong ngưỡng 400–600 bar, nên nâng được hiệu năng tách trên hệ HPLC hiện có mà không cần đổi bơm.

Cột nào chạy được pha động pH kiềm?

Trong danh mục, các dòng ghi khoảng pH rộng nhất là Waters XBridge và XBridge Premier (pH 1–12), Phenomenex Gemini/Gemini-NX (pH 1–12), Shimadzu Shim-pack Bio IEX (pH 2–12), Agilent ZORBAX Extend-C18 (pH 2–11.5), Agilent Poroshell 120 HPH (pH 1–11) và Thermo Accucore (pH 1–11). Thermo Hypercarb ghi pH 0–14.

Khi nào nên dùng cột HILIC thay vì C18?

Khi chất phân tích quá phân cực và gần như không lưu trên pha đảo. Danh mục có Agilent ZORBAX HILIC Plus (đường, amino acid, nucleotide, chất chuyển hóa, LC-MS) và Waters Atlantis HILIC Silica; Thermo Hypercarb là lựa chọn cho đồng phân cấu trúc và carbohydrate.

Có cột cho phân tích protein và kháng thể đơn dòng không?

Có. Danh mục gồm Thermo MAbPac (intact/subunit, SEC, SCX/CEX, HIC, ADC), Thermo ProPac và DNAPac (charge variants, oligonucleotide, mRNA, siRNA), Phenomenex Aeris WIDEPORE và bioZen, Shimadzu Shim-pack Bio Diol (SEC, 150–300 mm) và Shim-pack Bio IEX.

HTVLAB có cột sắc ký khí (GC) không?

Có cột mao quản Restek Rxi-5ms 30 m × 0.25 mm × 0.25 µm, được ghi nhận cho USP , EPA 8270 và GC-MS. Các nhu cầu GC khác vui lòng gửi part number để chúng tôi báo giá.

Guard column có bắt buộc không?

Không bắt buộc, nhưng rất nên dùng với nền mẫu phức tạp. Danh mục có Phenomenex SecurityGuard và SecurityGuard ULTRA, Waters VanGuard, cùng Thermo Guard Columns & Accessories để kéo dài tuổi thọ cột phân tích.

Tôi cần gửi thông tin gì để được tư vấn cột thay thế tương đương?

Gửi part number hoặc tên dòng cột hiện dùng, cấu hình (chiều dài × đường kính × kích thước hạt), hệ thống LC/GC và giới hạn áp suất bơm, pha động và khoảng pH, cùng chất phân tích và nền mẫu.

Sản phẩm Cột sắc ký (57 model)

Agilent Altura PFAS Columns

Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký Altura PFAS chuyên dụng cho phân tích hợp chất per- và polyfluoroalkyl theo EPA 533/537.1.

Agilent ZORBAX Bonus-RP Columns

Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký ZORBAX Bonus-RP với pha nhúng amide, tối ưu lưu giữ hợp chất phân cực và base.

Agilent ZORBAX Extend-C18 Columns

Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký ZORBAX Extend-C18 bền pH cao (2–11.5), lý tưởng cho phân tích hợp chất base ở điều kiện kiềm.

Agilent ZORBAX HILIC Plus Columns

Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký ZORBAX HILIC Plus cho phân tích hợp chất cực phân cực bằng chế độ tương tác ưa nước.

Agilent ZORBAX RRHD UHPLC Columns

Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký ZORBAX RRHD sub-2 µm cho UHPLC, tối đa hóa độ phân giải và tốc độ phân tích.

Agilent ZORBAX StableBond Columns

Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký ZORBAX StableBond bền ở pH thấp và nhiệt độ cao, bảo vệ tối đa với bonding sterically protected.

Phenomenex bioZen Bio LC Columns

Hãng: Phenomenex — Cột sắc ký bioZen chuyên dụng cho phân tích sinh học: glycan, peptide mapping, SEC, và oligonucleotide.

Phenomenex Kinetex Core-Shell LC Columns

Hãng: Phenomenex — Cột sắc ký lõi-vỏ (Core-Shell) Kinetex cho hiệu năng UHPLC trên hệ HPLC thông thường, giảm thời gian phân tích đến 75%.

Phenomenex Luna Classic HPLC Columns

Hãng: Phenomenex — Cột sắc ký Luna kinh điển với silica TMS endcapped, tiêu chuẩn vàng cho các phương pháp dược điển USP/EP.

Phenomenex Luna Omega LC Columns

Hãng: Phenomenex — Cột sắc ký Luna Omega thế hệ mới với công nghệ silica toàn phần cải tiến, độ bền cao và tái lập kết quả xuất sắc.

Phenomenex Synergi HPLC Columns

Hãng: Phenomenex — Cột sắc ký Synergi chuyên biệt cho phân tích hợp chất phân cực và base, tối ưu chọn lọc.

Shimadzu Shim-pack Arata LC Columns

Hãng: Shimadzu — Cột sắc ký Shim-pack Arata thế hệ mới nhất, thiết kế tối ưu cho phân tích đa mục đích với độ bền và tái lập cao.

Shimadzu Shim-pack Bio IEX Columns

Hãng: Shimadzu — Cột trao đổi ion Shim-pack Bio IEX cho phân tích protein, kháng thể đơn dòng (mAb) và biomolecule với độ phân giải cao.

Shimadzu Shim-pack G Series LC Columns

Hãng: Shimadzu — Cột sắc ký Shim-pack G Series fully porous silica, dải pha liên kết phong phú (C18, C8, CN, NH2, Phenyl, Si), phù hợp phân tích thường quy.

Shimadzu Shim-pack GPC Series

Hãng: Shimadzu — Cột sắc ký loại trừ kích thước (GPC/SEC) Shim-pack GPC, phân tích phân bố khối lượng phân tử polymer, phù hợp GPC/SEC với dung môi hữu cơ.

Shimadzu Shim-pack IC Series

Hãng: Shimadzu — Cột sắc ký ion (IC) Shim-pack IC Series cho phân tích anion và cation vô cơ trong nước, thực phẩm và môi trường.

Shimadzu Shim-pack Scepter LC Columns

Hãng: Shimadzu — Cột sắc ký Shim-pack Scepter với công nghệ hạt hybrid organic silica, bền vượt trội ở pH cao (1-10), áp suất tối đa 100 MPa, phù hợp UHPLC/HPLC.

Shimadzu Shim-pack UC Series (SFC Columns)

Hãng: Shimadzu — Cột sắc ký SFC chuyên dụng Shim-pack UC, tối ưu hóa cho hệ thống Nexera UC supercritical fluid chromatography với đa dạng pha liên kết.

Shimadzu Shim-pack Velox LC Columns

Hãng: Shimadzu — Cột sắc ký Shim-pack Velox công nghệ Core Shell (SPP), kích thước hạt 1.3-2.7 µm, tách nhanh với hiệu suất cao, tương thích UHPLC/HPLC.

Shimadzu Shim-pack XR Series LC Columns

Hãng: Shimadzu — Cột sắc ký Shim-pack XR Series ultra-fast với hạt 1.6-2.2 µm, phân tích tốc độ cao trên hệ HPLC thông thường mà không cần UHPLC.

Thermo Scientific MAbPac Bio LC Columns

Hãng: Thermo Fisher Scientific — Cột sắc ký MAbPac chuyên dụng cho phân tích kháng thể đơn dòng (mAb), biosimilar và ADC trong ngành biopharmaceutical.

Waters Atlantis Columns

Hãng: Waters — Cột sắc ký Atlantis tối ưu lưu giữ và ổn định cho hợp chất phân cực trong phân tích HPLC.

Waters CORTECS Columns

Hãng: Waters — Cột sắc ký CORTECS hạt lõi rắn 1.6 µm và 2.7 µm, tối đa hóa độ phân giải và dung lượng peak cho tách LC.

Waters CORTECS Premier Columns

Hãng: Waters — Cột sắc ký CORTECS Premier với công nghệ MaxPeak HPS, loại bỏ tương tác bề mặt không mong muốn cho phân tích UPLC, UHPLC và HPLC.

Waters SunFire Columns

Hãng: Waters — Cột sắc ký SunFire với khả năng nạp mẫu cao, lý tưởng cho phân tích và điều chế HPLC.

Waters Symmetry HPLC Columns

Hãng: Waters — Cột sắc ký Symmetry với silica tinh khiết cao, đảm bảo hiệu suất phân tích ổn định và tái lập giữa các lô.

Waters XBridge Columns

Hãng: Waters — Cột sắc ký XBridge BEH với công nghệ hạt lai, chịu pH cực trị và nhiệt độ khắc nghiệt cho HPLC và UHPLC.

Waters XBridge Premier Columns

Hãng: Waters — Cột sắc ký XBridge Premier với công nghệ BEH và MaxPeak HPS, hoạt động ổn định ở pH cực trị và nhiệt độ cao.

Waters XSelect Columns

Hãng: Waters — Cột sắc ký XSelect với nền CSH và HSS, mang lại độ chọn lọc và hình dạng peak vượt trội cho hợp chất base.

Waters XSelect Premier Columns

Hãng: Waters — Cột sắc ký XSelect Premier với công nghệ CSH/HSS và MaxPeak HPS, tối ưu độ chọn lọc và hình dạng peak cho hợp chất base.

Yêu cầu báo giá Cột sắc ký

HTVLAB là nhà phân phối thiết bị, vật tư và hóa chất phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Liên hệ Hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá, cấu hình đề xuất và hồ sơ CO/CQ.

Xem thêm: Vật tư · dịch vụ kỹ thuật · kiến thức phòng thí nghiệm.