Cột sắc ký
57 dòng cột sắc ký từ Agilent, Waters, Phenomenex, Thermo Fisher, Shimadzu và Restek — kích thước hạt 1.3–13 µm, khoảng pH tới 0–14, áp suất tới 1300 bar.
Cột sắc ký là bộ phận quyết định độ phân giải của mọi phép phân tích HPLC, UHPLC, LC-MS và GC. HTVLAB phân phối 57 dòng cột sắc ký từ 6 thương hiệu Agilent Technologies, Waters, Phenomenex, Thermo Fisher Scientific, Shimadzu và Restek — bao phủ pha đảo, HILIC, chiral, ion-exchange, SEC, SFC, SPE và guard column.
Danh mục ghi nhận kích thước hạt từ 1.3 µm đến 13 µm, đường kính trong 2.1–19 mm, chiều dài 20–300 mm và giới hạn áp suất tới 1300 bar, đủ để lắp cho cả hệ HPLC 400 bar truyền thống và hệ UHPLC sub-2 µm.
Theo dữ liệu kỹ thuật lưu trong danh mục, các dòng cột được xây trên bốn nền hạt khác nhau:
- Silica tinh khiết cao, fully porous — Waters Symmetry, Waters SunFire, Agilent ZORBAX Eclipse Plus (double endcapped). Nền tảng cho phân tích thường quy và dược điển.
- Hạt lõi rắn (core-shell / superficially porous) — Agilent InfinityLab Poroshell 120, Waters CORTECS, Thermo Accucore, Phenomenex Kinetex, Shimadzu Shim-pack Velox. Cho hiệu năng gần UHPLC trên hệ HPLC hiện có.
- Hybrid hữu cơ – vô cơ — Waters XBridge (BEH, Ethylene Bridged Hybrid) và Waters XSelect (CSH/HSS), Phenomenex Gemini-NX, mở rộng khoảng pH làm việc tới pH 1–12.
- Polymer và vật liệu đặc biệt — Thermo Hypercarb (100% porous graphitic carbon, pH 0–14), Thermo ProPac/DNAPac và MAbPac (ion exchange, SEC, HIC), Phenomenex Strata-X (styrene-divinylbenzene, SPE).
Về liên kết pha tĩnh, danh mục ghi nhận các công nghệ: bidentate bonding (Agilent ZORBAX Extend-C18, ổn định pH cao), sterically protected bonding (ZORBAX StableBond, môi trường acid pH 1–6), embedded polar group dạng amide (ZORBAX Bonus-RP, chạy được 100% aqueous) và lớp phủ MaxPeak HPS chống hấp phụ trên Waters Premier.
Ứng dụng dưới đây lấy trực tiếp từ thông số ứng dụng của từng dòng cột trong danh mục:
- Kiểm nghiệm dược phẩm & QC: Waters Symmetry (dược điển USP/EP), Waters XSelect, Agilent ZORBAX Eclipse Plus, Shimadzu Shim-pack G Series.
- Phát triển phương pháp và orthogonal screening: Waters XBridge (BEH), Agilent InfinityLab Poroshell 120 HPH (ổn định pH cao), Agilent ZORBAX Extend-C18.
- Hợp chất phân cực & chất chuyển hóa: Agilent ZORBAX HILIC Plus (đường, amino acid, nucleotide), Waters Atlantis (T3/dC18/HILIC), Thermo Hypercarb (đồng phân cấu trúc, glycan, carbohydrate).
- Phân tích sinh học – protein, mAb, oligonucleotide: Thermo MAbPac (intact/subunit, SEC, SCX/CEX, HIC, ADC), Thermo ProPac & DNAPac (charge variants, mRNA, siRNA), Phenomenex bioZen và Aeris WIDEPORE, Shimadzu Shim-pack Bio Diol (SEC) và Bio IEX.
- Proteomics: Thermo EASY-Spray & µPAC nano LC (bottom-up, top-down, phosphoproteomics, single-cell).
- PFAS & môi trường: Agilent Altura PFAS Columns (nước uống, môi trường), Agilent InfinityLab Poroshell 120 PFAS.
- Tách đồng phân quang học: Agilent InfinityLab Poroshell Chiral, Phenomenex Lux (HPLC/SFC), Shimadzu Shim-pack UC (SFC).
- Sắc ký khí: Restek Rxi-5ms 30 m × 0.25 mm × 0.25 µm cho USP <467>, EPA 8270 và GC-MS.
- Xử lý mẫu & bảo vệ cột: Phenomenex Strata-X SPE, Phenomenex SecurityGuard ULTRA, Waters VanGuard, Thermo Guard Columns.
Bốn thông số dưới đây có mặt trong hầu hết bản ghi danh mục và nên được chốt trước khi đặt hàng:
1. Kích thước hạt và giới hạn áp suất của hệ thống
Danh mục ghi nhận 46/57 dòng cột có thông số kích thước hạt: 5 µm và 3–3.5 µm cho HPLC thường quy (400 bar), 2.6–2.7 µm core-shell cho nâng hiệu năng mà vẫn giữ áp suất vừa phải, 1.3–1.9 µm cho UHPLC. Cột sub-2 µm như Agilent ZORBAX RRHD (1200 bar), Waters CORTECS Premier (1034 bar), Phenomenex Luna Omega 1.6 µm (1000 bar) hay Shimadzu Shim-pack Velox 1.3 µm (100 MPa) chỉ dùng được trên hệ UHPLC tương ứng.
2. Khoảng pH của pha động
40/57 dòng có ghi khoảng pH. Nếu phương pháp chạy ở pH trung tính đến kiềm, chọn nền hybrid hoặc pha ổn định pH cao: Waters XBridge/XBridge Premier (pH 1–12), Phenomenex Gemini-NX (pH 1–12), Agilent ZORBAX Extend-C18 (pH 2–11.5), Poroshell 120 HPH (pH 1–11), Thermo Accucore (pH 1–11). Với pha động acid mạnh, Agilent ZORBAX StableBond làm việc ở pH 1–6. Trường hợp cực đoan có Thermo Hypercarb (pH 0–14).
3. Đường kính trong và chiều dài
29/57 dòng ghi rõ dải chiều dài và đường kính. 4.6 × 150–250 mm cho phân tích thường quy; 2.1 mm ID cho LC-MS nhằm giảm lượng dung môi và tăng độ nhạy; 20–50 mm cho phân tích nhanh; các cỡ lớn 7.8–50 mm (Waters SunFire, Shimadzu Shim-pack GPC) dành cho điều chế và tinh sạch.
4. Hóa học pha tĩnh
C18 là điểm khởi đầu mặc định; đổi selectivity bằng Phenyl-Hexyl, PFP/Fluoro-Phenyl, Cyano, Shield RP18 hay Amide — các pha này đều có trong họ Waters XSelect/XBridge và Agilent Poroshell 120. Với hợp chất rất phân cực, chuyển sang HILIC (ZORBAX HILIC Plus, Atlantis HILIC Silica) thay vì kéo dài thời gian lưu trên pha đảo.
HTVLAB là nhà phân phối cột sắc ký của các thương hiệu sau, với số dòng sản phẩm hiện có trong danh mục:
- Agilent Technologies — 12 dòng: InfinityLab Poroshell 120 (SPP), Poroshell HPH, Poroshell Chiral, ZORBAX Eclipse Plus, Eclipse XDB, Extend-C18, StableBond, Bonus-RP, HILIC Plus, RRHD, Altura PFAS.
- Waters — 11 dòng: XBridge & XBridge Premier (BEH), XSelect & XSelect Premier (CSH/HSS), CORTECS & CORTECS Premier (solid-core), Atlantis, Symmetry, SunFire, VanGuard.
- Phenomenex — 11 dòng: Kinetex core-shell, Luna Classic, Luna Omega, Gemini & Gemini-NX, Synergi, Aeris WIDEPORE, bioZen, Lux Chiral, Strata-X SPE, SecurityGuard.
- Thermo Fisher Scientific — 10 dòng: Hypersil GOLD, Accucore, Accucore 150, Acclaim, Syncronis, Hypercarb, MAbPac, ProPac & DNAPac, EASY-Spray/µPAC nano LC, Guard Columns.
- Shimadzu — 10 dòng: Shim-pack Velox, Scepter, Arata, XR Series, G Series, GPC Series, IC Series, UC (SFC), Bio Diol, Bio IEX.
- Restek — cột mao quản GC Rxi-5ms 30 m × 0.25 mm × 0.25 µm.
Xem thêm các nhóm vật tư liên quan tại vật tư tiêu hao phòng thí nghiệm hoặc thiết bị tại hệ thống HPLC.
Chọn cột theo mục tiêu công việc
- QC/kiểm nghiệm theo dược điển: ưu tiên cột đã dùng trong monograph và giữ nguyên cấu hình 4.6 × 150 mm, 5 µm — Waters Symmetry C18, Agilent ZORBAX Eclipse XDB-C18 150 × 4.6 mm 5 µm (400 bar), Agilent ZORBAX Eclipse Plus C18 4.6 × 150 mm 5 µm (600 bar).
- Tăng năng suất trên hệ HPLC hiện có: chuyển sang core-shell 2.6–2.7 µm (Poroshell 120, CORTECS, Accucore, Kinetex 2.6 µm) — giữ áp suất trong ngưỡng 400–600 bar.
- Đầu tư UHPLC/LC-MS: chọn sub-2 µm và kiểm tra giới hạn áp suất bơm: ZORBAX RRHD 1.8 µm (1200 bar), Hypersil GOLD 1.9 µm (1000 bar), Luna Omega 1.6 µm (1000 bar), Shim-pack Velox 1.3 µm (100 MPa).
- Phân tích protein/mAb: chọn cột wide-pore hoặc bio-inert — Phenomenex Aeris WIDEPORE, bioZen, Thermo MAbPac, Shimadzu Shim-pack Bio Diol (SEC 150–300 mm) và Bio IEX (pH 2–12).
Đừng quên guard column
Danh mục có bốn dòng bảo vệ cột: Phenomenex SecurityGuard & SecurityGuard ULTRA, Waters VanGuard, Thermo Guard Columns & Accessories. Đây là cách rẻ nhất để kéo dài tuổi thọ cột phân tích khi mẫu nền phức tạp.
Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá
- Part number hiện dùng (nếu có) hoặc tên dòng cột và cấu hình mong muốn.
- Hệ thống LC/GC đang dùng và giới hạn áp suất bơm.
- Pha động, khoảng pH và nhiệt độ cột của phương pháp.
- Chất phân tích và nền mẫu, để chọn hóa học pha tĩnh và guard column phù hợp.
Bảng so sánh model Cột sắc ký
| Dòng cột | Khoảng pH | Chiều dài | Kích thước hạt | Áp suất tối đa | Đường kính trong |
|---|---|---|---|---|---|
| Agilent InfinityLab Poroshell 120 | 1–11 (tùy pha) | 5–250 mm | 1.9 / 2.7 / 4 µm | 400–1300 bar | 2.1 / 3.0 / 4.6 / 21.2 mm |
| Agilent ZORBAX RRHD | 2–9 | 30–150 mm | 1.8 µm | 1200 bar | 2.1 / 3.0 / 4.6 mm |
| Agilent ZORBAX Eclipse Plus | 2–9 | 30–250 mm | 1.8 / 3.5 / 5 µm | 600 bar (RRHD 1200 bar) | 2.1 / 3.0 / 4.6 mm |
| Agilent ZORBAX Extend-C18 | 2–11.5 | 50–250 mm | 1.8 / 3.5 / 5 µm | — | 2.1 / 3.0 / 4.6 mm |
| Waters XBridge | 1–12 | 20–250 mm | 2.5 / 3.5 / 5 / 10 µm | — | 2.1–19 mm |
| Waters CORTECS Premier | 2–8 | 20–150 mm | 1.6 / 2.7 µm | 1034 bar | 2.1 / 3.0 / 4.6 mm |
| Waters Symmetry | 2–8 | 20–250 mm | 3.5 / 5 µm | — | 2.1 / 3.0 / 3.9 / 4.6 mm |
| Shimadzu Shim-pack Velox | 1.5–9 | 50–150 mm | 1.3 / 2.7 µm | 100 MPa (1.3 µm), 60 MPa (2.7 µm) | 2.1 / 3.0 / 4.6 mm |
| Shimadzu Shim-pack Scepter | 1–10 | 50–250 mm | 1.7 / 3 / 5 µm | 100 MPa | 2.1 / 3.0 / 4.6 mm |
| Thermo Hypersil GOLD | 2–8 | — | 1.9 / 3 / 5 / 12 µm | 1000 bar (1.9 µm) | — |
| Thermo Accucore (core-shell) | 1–11 | — | 2.6 µm | 600 bar | — |
| Phenomenex Kinetex | 1.5–10 | — | 1.3 / 1.7 / 2.6 / 5 µm | 600 bar (1.7 µm), 400 bar (2.6 µm) | — |
| Phenomenex Luna Omega | 1.5–10 | — | 1.6 / 3 / 5 µm | 1000 bar (1.6 µm) | — |
| Phenomenex Gemini / Gemini-NX | 1–12 | — | 3 / 5 / 10 µm | 400 bar | — |
Câu hỏi thường gặp về Cột sắc ký
Cột HPLC 5 µm và cột UHPLC sub-2 µm khác nhau thế nào?
Hạt nhỏ hơn cho hiệu năng tách cao hơn nhưng áp suất cột tăng mạnh. Cột 5 µm chạy tốt trên hệ HPLC 400 bar, còn các dòng sub-2 µm trong danh mục yêu cầu hệ áp suất cao: ZORBAX RRHD 1.8 µm tới 1200 bar, Hypersil GOLD 1.9 µm tới 1000 bar, Luna Omega 1.6 µm tới 1000 bar, Shim-pack Velox 1.3 µm tới 100 MPa.
Cột core-shell có lợi gì khi tôi chưa nâng cấp lên UHPLC?
Các dòng core-shell 2.6–2.7 µm như Agilent InfinityLab Poroshell 120, Waters CORTECS, Thermo Accucore, Phenomenex Kinetex 2.6 µm và Shimadzu Shim-pack Velox 2.7 µm làm việc trong ngưỡng 400–600 bar, nên nâng được hiệu năng tách trên hệ HPLC hiện có mà không cần đổi bơm.
Cột nào chạy được pha động pH kiềm?
Trong danh mục, các dòng ghi khoảng pH rộng nhất là Waters XBridge và XBridge Premier (pH 1–12), Phenomenex Gemini/Gemini-NX (pH 1–12), Shimadzu Shim-pack Bio IEX (pH 2–12), Agilent ZORBAX Extend-C18 (pH 2–11.5), Agilent Poroshell 120 HPH (pH 1–11) và Thermo Accucore (pH 1–11). Thermo Hypercarb ghi pH 0–14.
Khi nào nên dùng cột HILIC thay vì C18?
Khi chất phân tích quá phân cực và gần như không lưu trên pha đảo. Danh mục có Agilent ZORBAX HILIC Plus (đường, amino acid, nucleotide, chất chuyển hóa, LC-MS) và Waters Atlantis HILIC Silica; Thermo Hypercarb là lựa chọn cho đồng phân cấu trúc và carbohydrate.
Có cột cho phân tích protein và kháng thể đơn dòng không?
Có. Danh mục gồm Thermo MAbPac (intact/subunit, SEC, SCX/CEX, HIC, ADC), Thermo ProPac và DNAPac (charge variants, oligonucleotide, mRNA, siRNA), Phenomenex Aeris WIDEPORE và bioZen, Shimadzu Shim-pack Bio Diol (SEC, 150–300 mm) và Shim-pack Bio IEX.
HTVLAB có cột sắc ký khí (GC) không?
Có cột mao quản Restek Rxi-5ms 30 m × 0.25 mm × 0.25 µm, được ghi nhận cho USP , EPA 8270 và GC-MS. Các nhu cầu GC khác vui lòng gửi part number để chúng tôi báo giá.
Guard column có bắt buộc không?
Không bắt buộc, nhưng rất nên dùng với nền mẫu phức tạp. Danh mục có Phenomenex SecurityGuard và SecurityGuard ULTRA, Waters VanGuard, cùng Thermo Guard Columns & Accessories để kéo dài tuổi thọ cột phân tích.
Tôi cần gửi thông tin gì để được tư vấn cột thay thế tương đương?
Gửi part number hoặc tên dòng cột hiện dùng, cấu hình (chiều dài × đường kính × kích thước hạt), hệ thống LC/GC và giới hạn áp suất bơm, pha động và khoảng pH, cùng chất phân tích và nền mẫu.
Sản phẩm Cột sắc ký (57 model)
Cột sắc ký HPLC (Column) tương đương đa hãng
Model/SKU: COL-HPLC-MULTI — Cột sắc ký HPLC C18, C8, Phenyl, HILIC tương đương đa hãng (Agilent, Waters, Shimadzu, Thermo). Hạt 1.7-5µm, đáp ứng USP L1/L7/L11.
Agilent Altura PFAS Columns
Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký Altura PFAS chuyên dụng cho phân tích hợp chất per- và polyfluoroalkyl theo EPA 533/537.1.
Agilent InfinityLab Poroshell 120 HPH Columns
Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký Poroshell 120 HPH chịu pH cao (1–11), kết hợp hạt xốp bề mặt với độ bền pH kiềm.
Agilent InfinityLab Poroshell 120 HPLC Columns
Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký Poroshell 120 hạt lõi rắn 1.9–4 µm, hiệu suất tách cao với áp suất ngược thấp cho HPLC và UHPLC.
Agilent InfinityLab Poroshell Chiral Columns
Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký Poroshell Chiral cho tách đồng phân quang học nhanh trên HPLC và SFC.
Agilent ZORBAX Bonus-RP Columns
Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký ZORBAX Bonus-RP với pha nhúng amide, tối ưu lưu giữ hợp chất phân cực và base.
Agilent ZORBAX Eclipse Plus HPLC Columns
Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký ZORBAX Eclipse Plus với silica tinh khiết cao, hình dạng peak sắc nét cho mọi loại hợp chất.
Agilent ZORBAX Extend-C18 Columns
Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký ZORBAX Extend-C18 bền pH cao (2–11.5), lý tưởng cho phân tích hợp chất base ở điều kiện kiềm.
Agilent ZORBAX HILIC Plus Columns
Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký ZORBAX HILIC Plus cho phân tích hợp chất cực phân cực bằng chế độ tương tác ưa nước.
Agilent ZORBAX RRHD UHPLC Columns
Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký ZORBAX RRHD sub-2 µm cho UHPLC, tối đa hóa độ phân giải và tốc độ phân tích.
Agilent ZORBAX StableBond Columns
Hãng: Agilent Technologies — Cột sắc ký ZORBAX StableBond bền ở pH thấp và nhiệt độ cao, bảo vệ tối đa với bonding sterically protected.
Cột GC Restek Rxi-5ms 30m × 0.25mm × 0.25µm (13423)
Hãng: Restek — Cột GC mao quản Restek Rxi-5ms 30m – low bleed cho GC-MS, EPA 8270, USP .
Cột HPLC Agilent ZORBAX Eclipse Plus C18 4.6×150mm 5µm
Hãng: Agilent Technologies — Cột phân tích C18 endcapped Eclipse Plus, peak symmetry < 1.2 cho amine bậc 1, lý tưởng cho QC dược.
Cột HPLC Agilent ZORBAX Eclipse XDB-C18 150×4.6mm 5µm (993967-902)
Hãng: Agilent Technologies — Cột HPLC Agilent ZORBAX Eclipse XDB-C18 150×4.6mm – chuẩn USP L1, peak base mạnh.
Cột HPLC Phenomenex Luna C18(2) 150×4.6mm 5µm (00F-4252-E0)
Hãng: Phenomenex — Cột HPLC Phenomenex Luna C18(2) 150×4.6mm 5µm – RP cổ điển cho dược, môi trường.
Cột Thermo Hypersil GOLD C18 4.6×150mm 5µm
Cột C18 silica Type B chuẩn cho HPLC định lượng, peak shape sắc nét cho mọi nhóm hợp chất.
Cột Waters XBridge BEH C18 4.6×100mm 3.5µm
Hãng: Waters — Cột BEH (Bridge Ethylene Hybrid) C18 chịu pH 1–12, tuổi thọ cao gấp đôi so với silica truyền thống.
Phenomenex Aeris WIDEPORE LC Columns
Hãng: Phenomenex — Cột sắc ký Aeris WIDEPORE Core-Shell lỗ rộng 200 Å cho phân tích protein và peptide lớn.
Phenomenex bioZen Bio LC Columns
Hãng: Phenomenex — Cột sắc ký bioZen chuyên dụng cho phân tích sinh học: glycan, peptide mapping, SEC, và oligonucleotide.
Phenomenex Gemini & Gemini-NX C18 Columns
Hãng: Phenomenex — Cột sắc ký Gemini với công nghệ silica lai hữu cơ-vô cơ, hoạt động ổn định ở pH 1-12.
Phenomenex Kinetex Core-Shell LC Columns
Hãng: Phenomenex — Cột sắc ký lõi-vỏ (Core-Shell) Kinetex cho hiệu năng UHPLC trên hệ HPLC thông thường, giảm thời gian phân tích đến 75%.
Phenomenex Luna Classic HPLC Columns
Hãng: Phenomenex — Cột sắc ký Luna kinh điển với silica TMS endcapped, tiêu chuẩn vàng cho các phương pháp dược điển USP/EP.
Phenomenex Luna Omega LC Columns
Hãng: Phenomenex — Cột sắc ký Luna Omega thế hệ mới với công nghệ silica toàn phần cải tiến, độ bền cao và tái lập kết quả xuất sắc.
Phenomenex Lux Chiral HPLC/SFC Columns
Hãng: Phenomenex — Cột sắc ký quang hoạt (chiral) Lux cho tách đồng phân đối quang trong dược phẩm, tương thích HPLC và SFC.
Phenomenex SecurityGuard & SecurityGuard ULTRA
Hãng: Phenomenex — Cột bảo vệ (Guard Column) SecurityGuard giúp kéo dài tuổi thọ cột phân tích, tiết kiệm chi phí vận hành.
Phenomenex Strata-X SPE Columns
Hãng: Phenomenex — Cột chiết pha rắn (SPE) Strata-X polymer cho xử lý mẫu trước khi phân tích LC-MS/MS.
Phenomenex Synergi HPLC Columns
Hãng: Phenomenex — Cột sắc ký Synergi chuyên biệt cho phân tích hợp chất phân cực và base, tối ưu chọn lọc.
Shimadzu Shim-pack Arata LC Columns
Hãng: Shimadzu — Cột sắc ký Shim-pack Arata thế hệ mới nhất, thiết kế tối ưu cho phân tích đa mục đích với độ bền và tái lập cao.
Shimadzu Shim-pack Bio Diol SEC Columns
Hãng: Shimadzu — Cột SEC aqueous Shim-pack Bio Diol cho phân tích kích thước phân tử protein và biomolecule trong dung dịch nước.
Shimadzu Shim-pack Bio IEX Columns
Hãng: Shimadzu — Cột trao đổi ion Shim-pack Bio IEX cho phân tích protein, kháng thể đơn dòng (mAb) và biomolecule với độ phân giải cao.
Shimadzu Shim-pack G Series LC Columns
Hãng: Shimadzu — Cột sắc ký Shim-pack G Series fully porous silica, dải pha liên kết phong phú (C18, C8, CN, NH2, Phenyl, Si), phù hợp phân tích thường quy.
Shimadzu Shim-pack GPC Series
Hãng: Shimadzu — Cột sắc ký loại trừ kích thước (GPC/SEC) Shim-pack GPC, phân tích phân bố khối lượng phân tử polymer, phù hợp GPC/SEC với dung môi hữu cơ.
Shimadzu Shim-pack IC Series
Hãng: Shimadzu — Cột sắc ký ion (IC) Shim-pack IC Series cho phân tích anion và cation vô cơ trong nước, thực phẩm và môi trường.
Shimadzu Shim-pack Scepter LC Columns
Hãng: Shimadzu — Cột sắc ký Shim-pack Scepter với công nghệ hạt hybrid organic silica, bền vượt trội ở pH cao (1-10), áp suất tối đa 100 MPa, phù hợp UHPLC/HPLC.
Shimadzu Shim-pack UC Series (SFC Columns)
Hãng: Shimadzu — Cột sắc ký SFC chuyên dụng Shim-pack UC, tối ưu hóa cho hệ thống Nexera UC supercritical fluid chromatography với đa dạng pha liên kết.
Shimadzu Shim-pack Velox LC Columns
Hãng: Shimadzu — Cột sắc ký Shim-pack Velox công nghệ Core Shell (SPP), kích thước hạt 1.3-2.7 µm, tách nhanh với hiệu suất cao, tương thích UHPLC/HPLC.
Shimadzu Shim-pack XR Series LC Columns
Hãng: Shimadzu — Cột sắc ký Shim-pack XR Series ultra-fast với hạt 1.6-2.2 µm, phân tích tốc độ cao trên hệ HPLC thông thường mà không cần UHPLC.
Thermo Scientific Acclaim HPLC/UHPLC Columns
Hãng: Thermo Fisher Scientific — Cột sắc ký Acclaim pha đảo và hỗn hợp, ổn định pH rộng và chọn lọc đặc biệt cho hợp chất phân cực.
Thermo Scientific Accucore 150 Amide HILIC & C4 Columns
Hãng: Thermo Fisher Scientific — Cột sắc ký Accucore 150 lỗ rộng cho phân tích peptide lớn và glycan bằng HILIC hoặc pha đảo.
Thermo Scientific Accucore Core-Shell HPLC/UHPLC Columns
Hãng: Thermo Fisher Scientific — Cột sắc ký lõi-vỏ (Solid Core) Accucore cho hiệu suất UHPLC vượt trội với đa dạng pha liên kết và kích thước hạt 2.6 µm.
Thermo Scientific EASY-Spray & µPAC Nano LC Columns
Hãng: Thermo Fisher Scientific — Cột nano-LC EASY-Spray và µPAC cho proteomics với tích hợp nguồn ion ESI, độ nhạy cực cao.
Thermo Scientific Guard Columns & Accessories
Hãng: Thermo Fisher Scientific — Cột bảo vệ (Guard Column) Thermo Scientific kéo dài tuổi thọ cột phân tích, giảm chi phí vận hành.
Thermo Scientific Hypercarb Porous Graphitic Carbon Columns
Hãng: Thermo Fisher Scientific — Cột sắc ký Hypercarb carbon graphite xốp (PGC) cho tách các đồng phân cấu trúc và hợp chất cực khó lưu giữ trên C18.
Thermo Scientific Hypersil GOLD HPLC/UHPLC Columns
Hãng: Thermo Fisher Scientific — Cột sắc ký Hypersil GOLD silica toàn phần siêu tinh khiết, tiêu chuẩn vàng cho phân tích pha đảo với peak đối xứng xuất sắc.
Thermo Scientific MAbPac Bio LC Columns
Hãng: Thermo Fisher Scientific — Cột sắc ký MAbPac chuyên dụng cho phân tích kháng thể đơn dòng (mAb), biosimilar và ADC trong ngành biopharmaceutical.
Thermo Scientific ProPac & DNAPac Bio Columns
Hãng: Thermo Fisher Scientific — Cột sắc ký ProPac (protein) và DNAPac (nucleic acid) cho phân tích trao đổi ion và pha đảo biomolecule.
Thermo Scientific Syncronis HPLC Columns
Hãng: Thermo Fisher Scientific — Cột sắc ký Syncronis hiệu năng cao với giá thành tối ưu, lựa chọn kinh tế cho phòng thí nghiệm QC.
Waters Atlantis Columns
Hãng: Waters — Cột sắc ký Atlantis tối ưu lưu giữ và ổn định cho hợp chất phân cực trong phân tích HPLC.
Waters CORTECS Columns
Hãng: Waters — Cột sắc ký CORTECS hạt lõi rắn 1.6 µm và 2.7 µm, tối đa hóa độ phân giải và dung lượng peak cho tách LC.
Waters CORTECS Premier Columns
Hãng: Waters — Cột sắc ký CORTECS Premier với công nghệ MaxPeak HPS, loại bỏ tương tác bề mặt không mong muốn cho phân tích UPLC, UHPLC và HPLC.
Waters SunFire Columns
Hãng: Waters — Cột sắc ký SunFire với khả năng nạp mẫu cao, lý tưởng cho phân tích và điều chế HPLC.
Waters Symmetry HPLC Columns
Hãng: Waters — Cột sắc ký Symmetry với silica tinh khiết cao, đảm bảo hiệu suất phân tích ổn định và tái lập giữa các lô.
Waters VanGuard Column Protection
Hãng: Waters — Cột bảo vệ VanGuard giúp kéo dài tuổi thọ cột phân tích HPLC, UHPLC và UPLC.
Waters XBridge Columns
Hãng: Waters — Cột sắc ký XBridge BEH với công nghệ hạt lai, chịu pH cực trị và nhiệt độ khắc nghiệt cho HPLC và UHPLC.
Waters XBridge Premier Columns
Hãng: Waters — Cột sắc ký XBridge Premier với công nghệ BEH và MaxPeak HPS, hoạt động ổn định ở pH cực trị và nhiệt độ cao.
Waters XSelect Columns
Hãng: Waters — Cột sắc ký XSelect với nền CSH và HSS, mang lại độ chọn lọc và hình dạng peak vượt trội cho hợp chất base.
Waters XSelect Premier Columns
Hãng: Waters — Cột sắc ký XSelect Premier với công nghệ CSH/HSS và MaxPeak HPS, tối ưu độ chọn lọc và hình dạng peak cho hợp chất base.
Yêu cầu báo giá Cột sắc ký
HTVLAB là nhà phân phối thiết bị, vật tư và hóa chất phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Liên hệ Hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá, cấu hình đề xuất và hồ sơ CO/CQ.
Xem thêm: Vật tư · dịch vụ kỹ thuật · kiến thức phòng thí nghiệm.