Cột Waters XBridge BEH C18 4.6×100mm 3.5µm
Cột BEH (Bridge Ethylene Hybrid) C18 chịu pH 1–12, tuổi thọ cao gấp đôi so với silica truyền thống.
Waters XBridge BEH C18 sử dụng công nghệ Bridge Ethylene Hybrid độc quyền, mang lại stability vượt trội ở pH cực đoan 1–12 và nhiệt độ 80 °C. Đây là tiêu chuẩn vàng cho phương pháp dùng đệm phosphate kiềm hoặc TFA acidic.
Kích thước 4.6 × 100 mm, particle 3.5 µm cho hiệu suất cao với áp suất vừa phải, tương thích HPLC chuẩn. Surface area 185 m²/g, carbon load 18%.
USP L1. Ứng dụng: phân tích basic drugs (atenolol, metoprolol), peptide mapping, oligonucleotide, impurity profiling theo ICH Q3A.
Tags: Waters, XBridge BEH C18, cột HPLC, pH 1-12, peptide, ICH Q3A
Ứng dụng chính
- Phục vụ cột BEH (Bridge Ethylene Hybrid) C18 chịu pH 1–12, tuổi thọ cao gấp đôi so với silica truyền thống..
- Sử dụng trong nhóm Cột sắc ký cho phòng thí nghiệm dược phẩm, thực phẩm, môi trường và công nghiệp.
- Đáp ứng nhu cầu vận hành thường quy, kiểm tra trong quá trình (IPC) và nghiên cứu phát triển.
Tiêu chí lựa chọn
- Dải làm việc và độ chính xác: đối chiếu với yêu cầu của phương pháp và đặc tính mẫu thực tế.
- Công suất và tần suất sử dụng: chọn cấu hình phù hợp khối lượng mẫu hằng ngày.
- Khả năng thẩm định: ưu tiên thiết bị có hồ sơ IQ/OQ/PQ, hiệu chuẩn và khả năng truy xuất dữ liệu.
- Hậu mãi: sẵn phụ kiện, vật tư tiêu hao và dịch vụ bảo trì tại Việt Nam.
Lắp đặt, thẩm định và bảo trì
- HTVLAB hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn vận hành và bàn giao hồ sơ kỹ thuật kèm sản phẩm.
- Thẩm định theo trình tự IQ, OQ, PQ khi vận hành trong môi trường GMP/ISO 17025.
- Xây dựng URS trước khi mua để bảo đảm đáp ứng yêu cầu sử dụng.
- Lập kế hoạch hiệu chuẩn, bảo trì định kỳ và dự trù vật tư tiêu hao.
Câu hỏi thường gặp
Cột Waters XBridge BEH C18 4.6×100mm 3.5µm phù hợp với phòng thí nghiệm nào?
Sản phẩm phù hợp cho phòng thí nghiệm cần cột BEH (Bridge Ethylene Hybrid) C18 chịu pH 1–12, tuổi thọ cao gấp đôi so với silica truyền thống.. HTVLAB tư vấn cấu hình theo phương pháp, khối lượng mẫu và yêu cầu hồ sơ chất lượng.
HTVLAB có hỗ trợ lắp đặt, hiệu chuẩn và hồ sơ thẩm định không?
Có. Chúng tôi cung cấp hồ sơ kỹ thuật, hỗ trợ lắp đặt, đào tạo vận hành và dịch vụ hiệu chuẩn – thẩm định IQ/OQ/PQ theo yêu cầu.
Thời gian giao hàng và báo giá Cột Waters XBridge BEH C18 4.6×100mm 3.5µm như thế nào?
Thời gian giao phụ thuộc tồn kho và cấu hình đặt hàng. Liên hệ hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá và thời gian dự kiến.
Đặt hàng và tư vấn
HTVLAB là nhà phân phối thiết bị, vật tư và hoá chất phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Liên hệ hotline 0909.860.489 hoặc email sales@htvsci.com để được tư vấn và báo giá Cột Waters XBridge BEH C18 4.6×100mm 3.5µm.
Thông số kỹ thuật
| Mã USP | L1 |
|---|---|
| Particle | 3.5 um |
| Khoảng pH | 1-12 |
| Surface area | 185 m2/g |
| Kích thước | 4.6x100 mm |
| Hàm lượng carbon | 18% |
| Nhiệt độ tối đa | 80C |
Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com
Sản phẩm liên quan trong Cột sắc ký
- Shimadzu Shim-pack G Series LC Columns
- Agilent InfinityLab Poroshell 120 HPH Columns
- Cột Thermo Hypersil GOLD C18 4.6×150mm 5µm
- Cột HPLC Agilent ZORBAX Eclipse Plus C18 4.6×150mm 5µm
- Thermo Scientific Syncronis HPLC Columns
- Agilent ZORBAX Eclipse Plus HPLC Columns
- Agilent Altura PFAS Columns
- Shimadzu Shim-pack Arata LC Columns
Thiết bị khác của Waters
Bài viết kiến thức liên quan
- Hướng dẫn chọn cột HPLC cho phòng QC: So sánh Waters, Agilent, Thermo, Phenomenex, Shimadzu
- Vial lọ mẫu Agilent, Waters, Thermo cho HPLC/GC: chọn loại nào?
- Cột UHPLC và LC-MS chuyên sâu: So sánh sub-2 µm và core-shell từ Waters, Agilent, Thermo, Phenomenex, Shimadzu
- Tối ưu method HPLC cho R&D: So sánh selectivity 5 dòng cột C18 và HILIC từ Waters, Agilent, Thermo, Phenomenex, Shimadzu