HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Cột UHPLC và LC-MS chuyên sâu: So sánh sub-2 µm và core-shell từ Waters, Agilent, Thermo, Phenomenex, Shimadzu

Bài viết cấp độ chuyên gia – phân tích van Deemter, áp suất, friction heating, MS compatibility của 5 dòng cột UHPLC hàng đầu cho ứng dụng LC-MS/MS bioanalysis và metabolomics.

Khi chuyển từ HPLC sang UHPLC kết hợp LC-MS/MS, lựa chọn cột không chỉ là chọn pha tĩnh mà còn là cân nhắc áp suất tối đa, friction heating, dwell volume, MS-compatible buffer. Các cột sub-2 µm fully porous (Waters ACQUITY BEH, Agilent ZORBAX RRHD, Thermo Hypersil GOLD VANQUISH) cạnh tranh trực tiếp với core-shell sub-3 µm (Phenomenex Kinetex 1.7, Waters CORTECS 1.6, Thermo Accucore Vanquish, Shimadzu Shim-pack Velox). Bài viết này áp dụng phương trình van Deemter mở rộng để so sánh hiệu năng thực tế và hướng dẫn chọn cột cho bioanalysis, metabolomics, food contaminants.

1. Phân tích van Deemter mở rộng cho UHPLC

Phương trình HETP = A + B/u + Cu được mở rộng cho UHPLC với 3 yếu tố mới:

Kết luận: Core-shell 1.6–2.7 µm cho hiệu năng tương đương sub-2 µm fully porous nhưng áp suất chỉ bằng 50–60% → tuổi thọ pump dài hơn, ít band broadening do friction heating.

2. Bảng so sánh chi tiết cột UHPLC sub-2 µm fully porous

CộtParticlePore sizeÁp suất maxUSP codepH rangeHệ máy tối ưu
Waters ACQUITY BEH C181.7 µm130 Å1240 barL11–12ACQUITY UPLC, I-Class, Premier
Waters ACQUITY HSS T31.8 µm100 Å1034 barL12–8ACQUITY, dùng được 100% nước
Agilent ZORBAX RRHD Eclipse Plus C181.8 µm95 Å1200 barL12–91290 Infinity II
Agilent ZORBAX RRHD StableBond C181.8 µm80 Å1200 barL11–81290 Infinity II, low pH
Thermo Hypersil GOLD VANQUISH C181.9 µm175 Å1500 barL12–9Vanquish UHPLC
Phenomenex Luna Omega 1.6 µm Polar C181.6 µm100 Å1300 barL11.5–10Mọi UHPLC, dùng được 100% nước
Shimadzu Shim-pack XR-ODS III1.6 µm80 Å1300 barL11–10Nexera X3, X-LC

3. Bảng so sánh cột core-shell sub-3 µm cho UHPLC/LC-MS

CộtParticle (shell)Áp suất maxUSP codeTích hợp MAXKhuyến nghị MS
Waters CORTECS UPLC C18+ 1.6 µm1.6 µm (0.50 µm shell)1034 barL1Charged surface (basic compounds)ESI(+) – amin, alkaloid
Waters CORTECS HILIC 1.6 µm1.6 µm1034 barL3BEH silica coreESI(+/−) – polar metabolite
Agilent InfinityLab Poroshell 120 EC-C18 1.9 µm1.9 µm (0.5 µm shell)1300 barL1Double end-capESI(+/−) general
Thermo Accucore Vanquish C18+ 1.5 µm1.5 µm (0.4 µm shell)1500 barL1Positive chargedESI(+) bioanalysis
Phenomenex Kinetex 1.7 µm C181.7 µm (0.23 µm shell)1000 barL1Core-shell mỏngESI(+/−) high throughput
Phenomenex Kinetex 1.7 µm EVO C181.7 µm1000 barL1Organo-silica, pH 1–12ESI – basic ở pH cao
Shimadzu Shim-pack Velox SP-C18 1.8 µm1.8 µm (0.5 µm shell)1240 barL1End-cappedESI – Nexera UHPLC
Shimadzu Shim-pack Velox EXP-C18 1.8 µm1.8 µm1240 barL1Polar-embeddedESI – polar metabolite

4. Lựa chọn cột theo ứng dụng LC-MS/MS

Bioanalysis (PK/TK trong huyết tương)

Yêu cầu: peak nhọn, không carryover, retention amin basic ở pH thấp.

Untargeted metabolomics (full scan HRMS)

Yêu cầu: phân tách cả polar và non-polar trong 1 run.

Food contaminants (pesticide, mycotoxin)

Yêu cầu: throughput cao, matrix dirty, runtime < 10 phút.

Peptide & protein (intact mass)

Yêu cầu: pore size lớn ≥ 300 Å, recovery cao.

5. Tối ưu hóa kỹ thuật cho UHPLC-MS

6. FAQ chuyên gia

Cột UHPLC chạy được trên HPLC 400 bar không?

Cột sub-2 µm fully porous (1.7–1.8 µm) sinh áp suất 600–1000 bar ở flow chuẩn → KHÔNG chạy được trên HPLC 400 bar. Tuy nhiên cột core-shell 2.6–2.7 µm (Kinetex, Poroshell, Accucore, CORTECS) chạy ở 350–500 bar — có thể dùng trên HPLC cao cấp (600 bar). Đọc kỹ spec hệ máy.

Vì sao cột UHPLC mới mua bị tăng áp đột ngột sau 200 inject?

Nguyên nhân chính: (1) frit cột bị tắc bởi tạp chất từ mẫu chưa lọc; (2) buffer phosphate kết tủa trong cột do đổi sang dung môi hữu cơ > 60% mà không flush. Giải pháp: backflush cột với 95:5 ACN/H₂O 30 phút, thay guard column, lọc mẫu qua 0.22 µm PVDF.

Cột nào tốt nhất cho LC-MS bioanalysis FDA-validated?

Waters ACQUITY BEH C18 (1.7 µm, 2.1 × 50 mm) là cột được citation nhiều nhất trong FDA NDA filings cho bioanalysis. Phiên bản ACQUITY Premier với MaxPeak HPS hardware là chuẩn vàng cho hợp chất chelating (oligonucleotide, phosphopeptide).

Khi nào nên dùng pore size 300 Å thay vì 100 Å?

Khi MW analyte > 5 kDa (peptide lớn, protein, mAb). Pore 100 Å chỉ phù hợp small molecule MW < 2 kDa; pore 300 Å cần thiết để analyte tiếp cận toàn bộ surface của hạt → recovery > 90%.

Có chuẩn nào để qualify cột UHPLC mới?

Theo USP <1058> và ASTM E2625: chạy test mix chuẩn của hãng (uracil, alkylphenones), kiểm tra N > 80% spec, asymmetry 0.8–1.5, retention RSD < 1%. So sánh với certificate đi kèm cột.

Cách mua cột UHPLC chính hãng tại Việt Nam?

HTVLAB là nhà phân phối cột UHPLC từ Waters ACQUITY, Agilent InfinityLab, Thermo Vanquish, Phenomenex Kinetex và Shimadzu Shim-pack với certificate test, lot number truy xuất và bảo hành đổi mới nếu lỗi sản xuất. Liên hệ Hotline 0909.860.489 – Email sales@htvsci.com để được tư vấn cấu hình UHPLC-MS.

Bài viết kiến thức liên quan

Thiết bị & vật tư liên quan