Agilent InfinityLab Poroshell 120 HPLC Columns
Cột sắc ký Poroshell 120 hạt lõi rắn 1.9–4 µm, hiệu suất tách cao với áp suất ngược thấp cho HPLC và UHPLC.
Cột sắc ký Agilent InfinityLab Poroshell 120
Agilent InfinityLab Poroshell 120 là dòng cột sắc ký hạt xốp bề mặt (superficially porous particles) hàng đầu, mang lại hiệu suất sắc ký cao hơn so với hạt xốp toàn phần truyền thống. Với kích thước hạt 1.9 µm, 2.7 µm và 4 µm, Poroshell 120 đáp ứng đa dạng nhu cầu từ UHPLC hiệu suất cao đến HPLC thường quy, cho phép tách nhanh với độ phân giải xuất sắc.
Đặc điểm nổi bật
- Hạt xốp bề mặt (superficially porous) 1.9–4 µm
- Hơn 12 pha hóa học đa dạng: EC-C18, EC-C8, SB-C18, SB-Aq, PFP, Phenyl-Hexyl, Bonus-RP, HPH-C18, CS-C18
- Áp suất ngược thấp hơn 40% so với hạt xốp toàn phần cùng kích thước
- Tương thích HPLC (400 bar) đến UHPLC (1300 bar)
- Dải pH rộng 1–11 (tùy pha)
Ứng dụng chính
- Phục vụ cột sắc ký Poroshell 120 hạt lõi rắn 1.9–4 µm, hiệu suất tách cao với áp suất ngược thấp cho HPLC và UHPLC..
- Sử dụng trong nhóm Cột sắc ký cho phòng thí nghiệm dược phẩm, thực phẩm, môi trường và công nghiệp.
- Đáp ứng nhu cầu vận hành thường quy, kiểm tra trong quá trình (IPC) và nghiên cứu phát triển.
Tiêu chí lựa chọn
- Dải làm việc và độ chính xác: đối chiếu với yêu cầu của phương pháp và đặc tính mẫu thực tế.
- Công suất và tần suất sử dụng: chọn cấu hình phù hợp khối lượng mẫu hằng ngày.
- Khả năng thẩm định: ưu tiên thiết bị có hồ sơ IQ/OQ/PQ, hiệu chuẩn và khả năng truy xuất dữ liệu.
- Hậu mãi: sẵn phụ kiện, vật tư tiêu hao và dịch vụ bảo trì tại Việt Nam.
Lắp đặt, thẩm định và bảo trì
- HTVLAB hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn vận hành và bàn giao hồ sơ kỹ thuật kèm sản phẩm.
- Thẩm định theo trình tự IQ, OQ, PQ khi vận hành trong môi trường GMP/ISO 17025.
- Xây dựng URS trước khi mua để bảo đảm đáp ứng yêu cầu sử dụng.
- Lập kế hoạch hiệu chuẩn, bảo trì định kỳ và dự trù vật tư tiêu hao.
Câu hỏi thường gặp
Agilent InfinityLab Poroshell 120 HPLC Columns phù hợp với phòng thí nghiệm nào?
Sản phẩm phù hợp cho phòng thí nghiệm cần cột sắc ký Poroshell 120 hạt lõi rắn 1.9–4 µm, hiệu suất tách cao với áp suất ngược thấp cho HPLC và UHPLC.. HTVLAB tư vấn cấu hình theo phương pháp, khối lượng mẫu và yêu cầu hồ sơ chất lượng.
HTVLAB có hỗ trợ lắp đặt, hiệu chuẩn và hồ sơ thẩm định không?
Có. Chúng tôi cung cấp hồ sơ kỹ thuật, hỗ trợ lắp đặt, đào tạo vận hành và dịch vụ hiệu chuẩn – thẩm định IQ/OQ/PQ theo yêu cầu.
Thời gian giao hàng và báo giá Agilent InfinityLab Poroshell 120 HPLC Columns như thế nào?
Thời gian giao phụ thuộc tồn kho và cấu hình đặt hàng. Liên hệ hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá và thời gian dự kiến.
Đặt hàng và tư vấn
HTVLAB là nhà phân phối thiết bị, vật tư và hoá chất phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Liên hệ hotline 0909.860.489 hoặc email sales@htvsci.com để được tư vấn và báo giá Agilent InfinityLab Poroshell 120 HPLC Columns.
Thông số kỹ thuật
| Khoảng pH | 1–11 (tùy pha) |
|---|---|
| Công nghệ | Superficially Porous Particles (SPP) |
| Ứng dụng | Dược phẩm, Thực phẩm, Môi trường, PFAS, Hóa chất |
| Kich thuoc lo | 120 Å |
| Pha hóa học | EC-C18, EC-C8, EC-CN, SB-C18, SB-C8, SB-Aq, PFP, Phenyl-Hexyl, Bonus-RP, HPH-C18, HPH-C8, Aq-C18, CS-C18, PFAS |
| Chiều dài cột | 5 mm – 250 mm |
| Hãng sản xuất | Agilent |
| Kích thước hạt | 1.9 µm, 2.7 µm, 4 µm |
| Áp suất tối đa | 400–1300 bar |
| Đường kính cột | 2.1 mm, 3.0 mm, 4.6 mm, 21.2 mm |
Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com
Sản phẩm liên quan trong Cột sắc ký
- Shimadzu Shim-pack G Series LC Columns
- Agilent InfinityLab Poroshell 120 HPH Columns
- Cột Thermo Hypersil GOLD C18 4.6×150mm 5µm
- Cột Waters XBridge BEH C18 4.6×100mm 3.5µm
- Cột HPLC Agilent ZORBAX Eclipse Plus C18 4.6×150mm 5µm
- Thermo Scientific Syncronis HPLC Columns
- Agilent ZORBAX Eclipse Plus HPLC Columns
- Agilent Altura PFAS Columns
Thiết bị khác của Agilent Technologies
Bài viết kiến thức liên quan
- Cột sắc ký HPLC: Phân loại, cách chọn và bảo quản
- Vial lọ mẫu Agilent, Waters, Thermo cho HPLC/GC: chọn loại nào?
- Hướng dẫn chọn cột HPLC cho phòng QC: So sánh Waters, Agilent, Thermo, Phenomenex, Shimadzu
- Tối ưu method HPLC cho R&D: So sánh selectivity 5 dòng cột C18 và HILIC từ Waters, Agilent, Thermo, Phenomenex, Shimadzu