HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Phân tích cỡ hạt bằng phương pháp sàng (Sieve Analysis) – Nguyên lý, tiêu chuẩn & so sánh phương pháp

Phân tích cỡ hạt bằng phương pháp sàng (Sieve Analysis hay Gradation Test) là kỹ thuật xác định phân bố kích thước hạt của vật liệu rời bằng cách cho mẫu đi qua một chuỗi rây tiêu chuẩn có kích thước mắt rây giảm dần. Đây là phương pháp phân tích cỡ hạt lâu đời nhất, đơn giản nhất và vẫn được sử dụng rộng rãi nhất trong kiểm soát chất lượng (QC) ngành dược phẩm, thực phẩm, xi măng, khoáng sản và vật liệu xây dựng.

Bài viết này giúp bạn hiểu rõ nguyên lý hoạt động, so sánh 3 phương pháp sàng phổ biến (sàng khô, sàng ướt, air jet sieving), các tiêu chuẩn quốc tế liên quan và quy trình thực hiện chuẩn trong phòng thí nghiệm.

Nguyên lý hoạt động của Sieve Analysis

Phương pháp sàng dựa trên nguyên tắc phân loại hạt theo kích thước hình học: hạt nhỏ hơn kích thước mắt rây sẽ lọt qua, hạt lớn hơn sẽ được giữ lại trên bề mặt rây.

Quy trình cơ bản

  1. Chuẩn bị mẫu – Cân lượng mẫu đại diện (thường 25–500 g tùy kích thước hạt và đường kính rây)
  2. Chồng rây – Xếp các rây tiêu chuẩn theo thứ tự mắt rây giảm dần từ trên xuống, rây mắt lớn nhất ở trên cùng, đáy hứng (pan) ở dưới cùng
  3. Sàng – Đặt mẫu lên rây trên cùng, đậy nắp và tiến hành sàng bằng máy sàng rung (sieve shaker) trong thời gian quy định (thường 5–15 phút)
  4. Cân từng phân đoạn – Cân khối lượng hạt giữ lại trên mỗi rây và trong đáy hứng
  5. Tính toán – Xác định % khối lượng giữ lại (retained), % lọt qua tích lũy (cumulative passing) và vẽ đường cong phân bố cỡ hạt

Các thông số quan trọng

Thông sốÝ nghĩaVí dụ
D1010% hạt nhỏ hơn kích thước nàyD10 = 45 µm
D50 (Median)50% hạt nhỏ hơn, 50% lớn hơnD50 = 250 µm
D9090% hạt nhỏ hơn kích thước nàyD90 = 850 µm
Cu (Hệ số đồng nhất)D60/D10 – Đánh giá độ đồng đềuCu < 4: đồng nhất
Span(D90 – D10) / D50 – Độ rộng phân bốSpan thấp = phân bố hẹp

So sánh 3 phương pháp sàng: Sàng khô vs Sàng ướt vs Air Jet Sieving

Tiêu chíSàng khô (Dry Sieving)Sàng ướt (Wet Sieving)Air Jet Sieving
Nguyên lýRung cơ học 3D (ngang + dọc + xoay)Dùng nước/dung môi rửa mẫu qua râyDòng khí áp lực phân tán hạt trên 1 rây
Dải cỡ hạt20 µm – 125 mm5 µm – 4 mm5 µm – 2 mm
Loại mẫuBột khô, hạt rời, cốt liệuHạt dính, hạt nhẹ, huyền phùBột mịn dễ kết tụ, tĩnh điện
Số rây/lầnChồng 6–12 râyThường 1 rây/lần1 rây/lần
Ưu điểmNhanh, đa phân đoạn, đơn giảnChính xác cho hạt mịn, tránh bụiHiệu quả nhất cho bột siêu mịn
Nhược điểmKém chính xác < 50 µm (kết tụ)Mẫu cần sấy lại, tiêu tốn dung môiChỉ 1 rây/lần, chậm nếu nhiều phân đoạn
Tiêu chuẩnASTM C136, ISO 3310-1ASTM C117, ISO 3310-1ASTM E11, ISO 8130-1
Thiết bị đại diệnCISA BA200N, BA300N, BA400NCISA RP200NCISA AJ200N

Khi nào chọn phương pháp nào?

Tiêu chuẩn quốc tế về rây và phân tích sàng

Tiêu chuẩn về rây (Test Sieves)

Tiêu chuẩnPhạm viNội dung chính
ISO 3310-1Rây lưới dệt kim loạiQuy định kích thước mắt rây, dung sai, vật liệu khung và lưới cho rây Ø200mm, Ø300mm, Ø400mm
ISO 3310-2Rây lỗ đục (Perforated plate)Rây lỗ tròn hoặc vuông trên tấm kim loại, dùng cho hạt thô > 1 mm
ASTM E11Rây dệt theo chuẩn MỹQuy định mesh number (ví dụ: #200 = 75 µm), kích thước 8″ và 12″, dung sai lưới
ISO 565Chuỗi kích thước mắt râyXác định dãy kích thước chuẩn R20, R40 (ví dụ: 20, 25, 32, 38, 45, 53, 63, 75 µm...)

Tiêu chuẩn về phương pháp sàng

Tiêu chuẩnNgànhNội dung
ASTM C136Xây dựngPhân tích cỡ hạt cốt liệu mịn và thô bằng sàng khô
ASTM C117Xây dựngXác định hạt mịn < 75 µm bằng phương pháp sàng ướt
USP <786>Dược phẩmPhân bố cỡ hạt nguyên liệu dược bằng sàng
EN 196-6Xi măngXác định độ mịn xi măng bằng sàng 45 µm và 90 µm
ISO 8130-1Bột sơnPhân tích cỡ hạt bột sơn bằng air jet sieving
TCVN 7572-2Xây dựng (VN)Phân tích thành phần hạt cốt liệu – tương đương ASTM C136

Quy đổi nhanh Mesh – Micron

Mesh # (ASTM)Kích thước (µm)Kích thước (mm)
#447504.75
#1020002.00
#1810001.00
#404250.425
#602500.250
#1001500.150
#200750.075
#325450.045
#400380.038

Quy trình thực hiện Sieve Analysis chuẩn

Bước 1: Chuẩn bị

Bước 2: Tiến hành sàng

Bước 3: Thu kết quả

Bước 4: Tính toán & báo cáo

Giới hạn của phương pháp sàng và phương pháp bổ sung

Giới hạn

Khi nào cần phương pháp khác?

Phương phápDải đoƯu điểm so với sàng
Laser Diffraction0.01 – 3500 µmNhanh, tự động, phân bố liên tục, đo được hạt siêu mịn
Dynamic Image Analysis1 µm – 30 mmĐo cả kích thước lẫn hình dạng hạt
Sedimentation (Stokes)0.1 – 300 µmĐo hạt rất mịn trong dung dịch

Tuy nhiên, phương pháp sàng vẫn là phương pháp tham chiếu (reference method) trong nhiều tiêu chuẩn quốc tế nhờ tính đơn giản, chi phí thấp và kết quả dễ tái lập.

Thiết bị phân tích cỡ hạt bằng sàng tại HTVLAB

HTVLAB phân phối chính hãng thiết bị CISA Sieving Technologies (Tây Ban Nha, thành lập 1899) – thương hiệu hàng đầu thế giới về máy sàng phân tích và rây chuẩn.

Máy sàng rây

👉 Xem tổng quan: Máy sàng rây CISA – So sánh 5 model

Rây chuẩn phân tích

👉 Xem danh mục phụ kiện sàng rây

Tư vấn giải pháp phân tích cỡ hạt cho phòng thí nghiệm

HTVLAB cung cấp máy sàng rây, rây chuẩn CISA chính hãng và dịch vụ hiệu chuẩn rây theo ISO 17025. Liên hệ để được tư vấn bộ rây phù hợp tiêu chuẩn ngành của bạn.

Hotline: 0909.860.489

Email: Sales@htvsci.com

Xem danh mục máy sàng rây CISA → | Xem rây chuẩn CISA →

Bài viết kiến thức liên quan