Máy sàng rây phân tích: Retsch AS 200, Endecotts, Fritsch
So sánh ba dòng máy sàng rây phân tích phổ biến — Retsch AS 200 Control, Endecotts Octagon 200 và Fritsch Analysette 3 PRO — theo biên độ, tần số và tuân thủ ISO 3310.
Máy sàng rây phân tích là gì?
Máy sàng rây phân tích (sieve shaker) thực hiện phép thử phân bố cỡ hạt (particle size distribution) bằng cách rung tổ rây có lỗ chuẩn ISO 3310-1 (kim loại) hoặc ISO 3310-2 (nylon). Đây là phương pháp đo đơn giản, chi phí thấp, được công nhận trong USP <786>, ASTM E11 và TCVN 7572 cho mẫu dược phẩm, thực phẩm, vật liệu xây dựng và khoáng sản.
Bảng so sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | Retsch AS 200 Control | Endecotts Octagon 200 | Fritsch Analysette 3 PRO |
|---|---|---|---|
| Loại chuyển động | 3D throwing motion | Vibratory | Vibratory |
| Biên độ (mm) | 0,2–3,0 (lập trình) | 0–2,5 | 0,3–3,0 |
| Tần số | 50/60 Hz | 50/60 Hz | 50/60 Hz |
| Đường kính rây hỗ trợ | 100, 150, 200, 203, 305 mm | 200, 300, 400, 450 mm | 100, 150, 200, 203 mm |
| Số rây tối đa/lần | 9 (full height) hoặc 17 (half) | 8 full hoặc 16 half | 9 full |
| Wet sieving | Có (kit phụ kiện) | Có (Fluidiser) | Có |
| Dải cỡ hạt | 20 µm – 25 mm | 20 µm – 125 mm | 20 µm – 25 mm |
| Tuân thủ chuẩn | ISO 3310, ASTM E11 | ISO 3310, ASTM E11, BS 410 | ISO 3310, ASTM E11 |
Tiêu chí lựa chọn
1. Đường kính rây và khối lượng mẫu
Mẫu dược phẩm, hóa chất tinh khiết: rây Ø 200 mm, mẫu 25–100 g. Vật liệu xây dựng (cát, đá): rây Ø 300–450 mm, mẫu 1–5 kg. Endecotts là lựa chọn duy nhất hỗ trợ rây Ø 450 mm cho mẫu cốt liệu lớn.
2. Khô hay ướt (dry vs. wet sieving)
Wet sieving áp dụng khi hạt mịn dính kết (< 100 µm) hoặc mẫu chứa dầu mỡ. Cần thêm vòi phun nước, jar đáy có ống thoát và bình thu hồi.
3. Khả năng lập trình & lặp lại
Retsch AS 200 Control có chế độ amplitude monitoring tự điều chỉnh biên độ thực, đảm bảo lặp lại tuyệt đối — bắt buộc cho lab GMP và lab công nhận ISO/IEC 17025. Octagon 200 và Analysette 3 PRO sử dụng chế độ analog đơn giản hơn.
Ứng dụng tiêu biểu
- Dược phẩm: kiểm tra phân bố cỡ hạt API và tá dược theo USP <786> / EP 2.9.38.
- Thực phẩm: kiểm tra bột mì, cà phê, đường, gia vị (AOAC 965.22).
- Vật liệu xây dựng: phân tích cát, đá dăm, xi măng theo TCVN 7572-2.
- Khoáng sản – địa chất: phân loại quặng, đất, trầm tích.
- Tái chế: kiểm tra hạt nhựa, cao su nghiền.
Dịch vụ liên quan
- Cung cấp rây thử nghiệm chuẩn ISO 3310-1 có chứng chỉ hiệu chuẩn (calibration certificate).
- Hiệu chuẩn rây và máy sàng theo ISO/IEC 17025.
- Tư vấn xây dựng SOP phân tích cỡ hạt cho lab GMP.
Cần tư vấn cấu hình phù hợp?
Hotline kỹ sư ứng dụng HTVLAB: 0909.860.489 · Email: sales@htvsci.com · Yêu cầu báo giá
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu cần hiệu chuẩn lại bộ rây thử nghiệm?
Theo ISO 3310-1, rây cần kiểm tra hàng năm hoặc sau 100 lần sử dụng. HTVLAB cung cấp dịch vụ kiểm định kích thước lỗ rây bằng kính hiển vi đo lường có VILAS.
Khi nào nên dùng phương pháp laser diffraction thay sàng rây?
Với hạt < 20 µm hoặc cần độ phân giải cao (> 100 lớp), nên chuyển sang laser diffraction (Malvern, Horiba). Sàng rây phù hợp 20 µm – 125 mm, độ chính xác tốt cho mẫu rời.
Khối lượng mẫu tối ưu cho rây Ø 200 mm là bao nhiêu?
Khoảng 25–100 g, không vượt quá 1/3 thể tích rây. Quá nhiều mẫu gây tắc lỗ rây và sai lệch kết quả > 5 %.
Thời gian sàng tiêu chuẩn là bao lâu?
10–20 phút với biên độ 1,5–2,0 mm. Kiểm tra điểm dừng (end-point) khi khối lượng còn lại trên rây thay đổi < 0,1 % sau mỗi phút sàng thêm.