Cân phân tích 0.1 mg và 0.01 mg: chọn cấu hình theo USP 41
Hướng dẫn chọn cân phân tích 0.1 mg vs 0.01 mg (semi-micro) theo USP 41, OIML R76. So sánh Mettler XPR/MS, Sartorius Cubis II, Shimadzu AUW.
Cân phân tích là thiết bị nền tảng của mọi phòng QC dược, hóa lý, vi sinh. Việc chọn độ phân giải 0.1 mg hay 0.01 mg (semi-micro) cần dựa trên USP General Chapter 41 về minimum sample weight và OIML R76 class I, không phải chỉ dựa giá thành.
1. Khái niệm minimum weight theo USP 41
USP 41 yêu cầu khối lượng nhỏ nhất cân được phải sao cho độ lệch chuẩn lặp lại × 2 không vượt quá 0.10% giá trị đo. Với cân 0.1 mg điển hình (sd ≈ 0.05 mg), minimum weight ~ 100 mg; với cân 0.01 mg (sd ≈ 0.007 mg), minimum weight ~ 14 mg.
2. So sánh phân giải 0.1 mg và 0.01 mg
| Tiêu chí | 0.1 mg (analytical) | 0.01 mg (semi-micro) |
|---|---|---|
| Tải tối đa | 120–320 g | 52–220 g |
| Min sample (USP) | ~100 mg | ~14 mg |
| Giá tham khảo | 3.000–8.000 USD | 10.000–20.000 USD |
| Ứng dụng | API, tá dược, mẫu thường | Standard CRM, impurity, R&D |
3. Yêu cầu môi trường lắp đặt
- Bàn cân chống rung đá granite ≥80 kg, không sát tường.
- Nhiệt độ ổn định ±1 °C, độ ẩm 45–60% RH.
- Tránh luồng AC trực tiếp – dùng draft shield + ionizer khử tĩnh điện.
4. Tính năng nâng cao đáng cân nhắc
FACT/StaticDetect (Mettler XPR), isoCAL + Q-Stat (Sartorius Cubis II), UniBloc + ionizer (Shimadzu AUW) – tự hiệu chỉnh nội bộ và khử tĩnh điện. Hỗ trợ kết nối LIMS qua RS-232/Ethernet, in chuẩn 21 CFR Part 11.
5. Hiệu chuẩn và quả cân chuẩn
Hiệu chuẩn ngoại vi 6 tháng/lần bằng quả cân OIML E2 (0.001%) hoặc F1 (0.005%). Daily check bằng quả cân dùng nội bộ – ghi log linearity, eccentricity, repeatability theo SOP. Tham khảo cách chọn quả cân chuẩn OIML.
6. Lựa chọn cấu hình và dịch vụ
Lab QC dược: Mettler XPR205/Sartorius Cubis II MCE225P + ionizer + draft shield kính. Lab R&D mẫu <20 mg: chọn semi-micro XPR226DR/MSU225P. HTVLAB cung cấp hiệu chuẩn cân ISO/IEC 17025, bảo trì định kỳ và giải pháp QC dược.