Quả cân chuẩn OIML E2, F1, F2 – Mettler, Kern, Sartorius
Quả cân chuẩn OIML E2, F1, F2 – Mettler, Kern, Sartorius
Quả cân chuẩn (test weight) là chuẩn khối lượng thứ cấp dùng để hiệu chuẩn nội bộ và xác định độ lặp lại, độ tuyến tính của cân phân tích. OIML R111-1:2004 phân cấp 7 mức từ E1 (chính xác nhất) đến M3, mỗi cấp có dung sai (Maximum Permissible Error – MPE) khác nhau. Bài viết tập trung vào ba cấp được dùng phổ biến trong lab: E2, F1, F2.
1. Phân cấp OIML R111 và quy tắc TUR 3:1
OIML đưa ra 7 cấp: E1, E2, F1, F2, M1, M2, M3. Quy tắc chung: cấp quả cân phải có MPE ≤ 1/3 độ chính xác (readability d) của cân cần kiểm tra (Test Uncertainty Ratio 3:1).
Ví dụ: cân phân tích 0,1 mg cần quả cân F1 hoặc cao hơn cho 100 g; cân phân tích 0,01 mg (semi-micro) bắt buộc E2.
Bảng MPE theo OIML R111 (đơn vị mg)
| Khối lượng | E2 | F1 | F2 | M1 |
|---|---|---|---|---|
| 1 mg | 0,006 | 0,02 | 0,06 | 0,2 |
| 100 mg | 0,016 | 0,05 | 0,16 | 0,5 |
| 1 g | 0,03 | 0,1 | 0,3 | 1 |
| 100 g | 0,16 | 0,5 | 1,6 | 5 |
| 1 kg | 1,6 | 5 | 16 | 50 |
| 20 kg | 30 | 100 | 300 | 1000 |
2. So sánh ba thương hiệu
Bảng so sánh sản phẩm tiêu biểu
| Tiêu chí | Mettler Toledo | Kern & Sohn | Sartorius (YCW) |
|---|---|---|---|
| Cấp chính xác phổ biến | E1, E2, F1 | E2, F1, F2, M1 | E2, F1, F2 |
| Vật liệu | Inox không từ tính, mật độ 8,0 g/cm³ | Inox 1.4548 | Inox 1.4571 |
| Hộp đựng | Gỗ phủ nhung, có rãnh | Nhôm/gỗ tuỳ cấp | Gỗ veneer |
| Chứng chỉ DAkkS/ILAC | Có (giá +30%) | Có (DAkkS chuẩn) | Có |
| Bộ thông dụng | 1 mg-200 g E2 | 1 mg-1 kg F2 | 1 mg-200 g F1 |
| Phù hợp | Lab GMP, R&D dược | QC công nghiệp, thực phẩm | Lab phân tích, sinh học |
Mettler Toledo OIML class
Mettler tự sản xuất quả cân tại Greifensee, Thuỵ Sĩ – mật độ kim loại đồng nhất 8,000 ±0,06 g/cm³ giúp giảm sai số do lực đẩy không khí (air buoyancy). Bộ E2 1 mg-200 g là tiêu chuẩn cho phòng thẩm định cân analytical XPR/XSR.
Kern F1/F2
Kern (Đức) cung cấp dải rộng từ 1 mg đến 50 kg, giá hợp lý hơn Mettler 30-40%. Dòng Kern F2 thông dụng cho cân kỹ thuật 0,01 g (PCB/PFB). Mọi quả cân kèm chứng chỉ DAkkS/ISO 17025 chỉ cần đặt thêm.
Sartorius YCW
Sartorius cung cấp set quả cân tương thích cân Cubis II và Quintix, vật liệu inox 1.4571 chống ăn mòn cao, phù hợp lab sinh học có hơi nước/clo.
3. Quy trình hiệu chuẩn nội bộ cân
USP <41> và <1251> yêu cầu kiểm tra "as found" mỗi ngày dùng cân, gồm: (1) test repeatability với một quả cân ≥ 5% capacity, (2) test sensitivity bằng quả cân ở 50% và 100% capacity. Tần suất hiệu chuẩn nội bộ tối thiểu 6-12 tháng tuỳ phòng GMP.
Mỗi lần dùng phải đeo găng tay vải/cotton, dùng kẹp inox, không chạm tay trần làm thay đổi khối lượng do dầu và mồ hôi.
4. Bảo quản & tái hiệu chuẩn
Để hộp ở 18-25 °C, độ ẩm 40-60% RH. Tránh va đập – một vết xước nhỏ ở quả cân E2 1 g có thể gây sai số > MPE. Tái hiệu chuẩn 2-3 năm tại phòng được công nhận ISO 17025 (Vinatest, Quatest 1, Mettler Service).
Cần tư vấn lựa chọn?
Đội kỹ sư HTVLAB hỗ trợ chọn cấu hình, báo giá và demo tận nơi.
Hotline: 0909.860.489 · Email: sales@htvsci.com
FAQ
Phân biệt OIML và ASTM Class?
OIML R111 dùng phổ biến tại châu Âu, châu Á; ASTM E617 dùng tại Bắc Mỹ. Quy đổi: OIML E2 ≈ ASTM Class 1; F1 ≈ Class 2; F2 ≈ Class 3.
Có cần quả cân F1 cho cân 4 số (0,1 mg)?
Có, nếu kiểm tra điểm 100 g hoặc 200 g. Với điểm thấp hơn 1 g, có thể cần E2 để đảm bảo TUR 3:1.
Tần suất tái hiệu chuẩn?
Khuyến cáo OIML: 2 năm với E1/E2, 3 năm với F1/F2. Phòng GMP có thể rút ngắn còn 1 năm.
Quả cân rơi xuống đất có dùng được không?
Phải gửi tái hiệu chuẩn ngay. Va đập có thể gây biến dạng dù không thấy mắt thường, đặc biệt với cấp E2.