Hóa chất & thuốc thử tinh khiết
Tổng quan Hóa chất & thuốc thử tinh khiết
HTVLAB đang phân phối 57 model hóa chất & thuốc thử tinh khiết thuộc nhóm hóa chất, phục vụ phòng thí nghiệm dược phẩm, thực phẩm, môi trường, hóa chất và các đơn vị nghiên cứu tại Việt Nam. Các thương hiệu đang có trong danh mục: Merck, Sigma-Aldrich, Xilong Scientific, Hach, Honeywell, Lovibond (Tintometer).
Mỗi sản phẩm trong danh mục đều có thông số kỹ thuật, tài liệu kỹ thuật và hồ sơ CO/CQ đầy đủ; đội ngũ HTVLAB tư vấn cấu hình theo phương pháp thử, khối lượng mẫu và yêu cầu hồ sơ chất lượng của từng đơn vị.
Ứng dụng của Hóa chất & thuốc thử tinh khiết
- Phục vụ kiểm nghiệm, kiểm tra trong quá trình (IPC) và nghiên cứu phát triển sản phẩm.
- Đáp ứng các phép thử theo dược điển, TCVN, ISO và yêu cầu nội bộ của phòng thí nghiệm.
- Sử dụng trong phòng QC/QA nhà máy, viện nghiên cứu, trường đại học và trung tâm kiểm nghiệm.
Tiêu chí lựa chọn Hóa chất & thuốc thử tinh khiết
- Phù hợp phương pháp: đối chiếu dải làm việc, độ chính xác và quy cách với yêu cầu của phép thử đang áp dụng.
- Công suất sử dụng: chọn cấu hình theo số mẫu/ngày để tránh dư thừa hoặc quá tải thiết bị.
- Hồ sơ chất lượng: ưu tiên sản phẩm có CO/CQ, CoA theo lô hoặc hồ sơ hiệu chuẩn – thẩm định IQ/OQ/PQ.
- Hậu mãi tại Việt Nam: sẵn vật tư tiêu hao, phụ kiện thay thế và dịch vụ bảo trì – hiệu chuẩn định kỳ.
Sản phẩm Hóa chất & thuốc thử tinh khiết (57 model)
2-Propanol (IPA) gradient grade LiChrosolv®
Hãng: Merck · Model/SKU: 1.01040 — Dung môi 2-Propanol IPA gradient grade HPLC LiChrosolv® Merck, CAS 67-63-0
Acetone
Dung môi Acetone công nghiệp, ứng dụng trong sản xuất sơn, mực in, keo dán và tẩy rửa công nghiệp.
Acetonitrile gradient grade LiChrosolv®
Hãng: Merck · Model/SKU: 1.00030 — Dung môi Acetonitrile gradient grade HPLC LiChrosolv® Merck, CAS 75-05-8
Acetonitrile Sigma-Aldrich CHROMASOLV HPLC Grade 2.5L
Hãng: Sigma-Aldrich — Acetonitrile Sigma-Aldrich CHROMASOLV độ tinh khiết ≥99.9% HPLC grade, chai 2.5L, gradient grade dùng cho HPLC-UV và LC-MS.
Acid Hydrochloric (HCl) Xilong Technical 35% can 30kg
Hãng: Xilong Scientific — HCl Xilong nồng độ 35-37% loại công nghiệp, can nhựa 30kg, dùng tẩy rửa kim loại, xử lý nước, sản xuất hóa chất và trung hòa kiềm.
Acid Sulfuric (H₂SO₄) Xilong Technical 98% can 35kg
Hãng: Xilong Scientific — H₂SO₄ Xilong đậm đặc 98% loại công nghiệp, can nhựa 35kg, dùng cho ắc quy, tái sinh nhựa, sản xuất phân bón và xử lý nước thải.
Butyl Carbitol (BDG)
Dung môi Butyl Carbitol (Diethylene Glycol Monobutyl Ether) dùng trong ngành sơn, mực in và chất tẩy rửa.
Butyl Cellosolve (BCS)
Dung môi Butyl Cellosolve (Ethylene Glycol Monobutyl Ether) ứng dụng rộng rãi trong sơn, mực in và chất tẩy rửa.
Cyclohexanone (CYC)
Dung môi Cyclohexanone dùng trong sản xuất sơn PU, nhựa, keo dán và tổng hợp hóa chất.
Dichloromethane LiChrosolv®
Hãng: Merck · Model/SKU: 1.06044 — Dung môi Dichloromethane DCM HPLC LiChrosolv® Merck, CAS 75-09-2
Diethanolamine (DEA)
Diethanolamine (DEA/DEOA) ứng dụng trong sản xuất chất hoạt động bề mặt, dầu nhờn cắt gọt và mỹ phẩm.
Diethylene Glycol (DEG)
Diethylene Glycol (DEG) ứng dụng trong sản xuất nhựa polyester, chất chống đông và dung môi công nghiệp.
Dipropylene Glycol (DPG)
Dipropylene Glycol (DPG) dùng trong sản xuất nhựa polyester không no, nước hoa và chất tẩy rửa.
Dung dịch Kali Permanganat (KMnO₄) Merck 0.1N chai 1L
Hãng: Merck — KMnO₄ Merck Titripur® 0.1N (0.02 mol/L) chai 1L, dung dịch chuẩn để xác định COD, độ oxy hóa và phân tích nước thải theo TCVN.
Ethanol gradient grade LiChrosolv®
Hãng: Merck · Model/SKU: 1.11727 — Dung môi Ethanol gradient grade HPLC LiChrosolv® Merck, CAS 64-17-5
Ethyl Acetate (EAC)
Dung môi Ethyl Acetate (EAC) phổ biến trong sơn, mực in, keo dán và ngành dược phẩm.
Ethyl Glycol Acetate (CAC)
Ethyl Glycol Acetate (CAC) dung môi glycol ester cho sơn công nghiệp và mực in offset.
Glycerine
Glycerine (Glycerol) ứng dụng trong mỹ phẩm, dược phẩm, thực phẩm và công nghiệp hóa chất.
Isobutanol (IBA)
Isobutanol (IBA) dung môi trong sản xuất sơn, mực in, chất phủ và tổng hợp hóa chất.
Isophorone
Isophorone dung môi bay hơi chậm cho sơn, mực in, chất phủ và keo dán công nghiệp.
Isopropanol (IPA)
Isopropanol (IPA) dung môi phổ biến trong tẩy rửa, dược phẩm, mỹ phẩm và điện tử.
Methanol
Methanol dung môi công nghiệp dùng trong sản xuất formaldehyde, biodiesel và chất chống đông.
Methanol gradient grade LiChrosolv®
Hãng: Merck · Model/SKU: 1.06007 — Dung môi Methanol gradient grade HPLC LiChrosolv® Merck, CAS 67-56-1
Methanol Merck EMSURE ACS, ISO, Reag. Ph Eur 2.5L
Hãng: Merck — Methanol Merck EMSURE độ tinh khiết ≥99.9%, đạt tiêu chuẩn ACS, ISO, Reag. Ph Eur, chai thủy tinh 2.5L, dùng cho phân tích phòng thí nghiệm.
Methyl Acetate (MEAC)
Methyl Acetate (MEAC) dung môi bay hơi nhanh cho sơn, keo dán và ngành dược phẩm.
Methyl Ethyl Ketone (MEK)
Methyl Ethyl Ketone (MEK) dung môi phổ biến trong sơn, mực in, keo dán và nhựa tổng hợp.
Methyl Isobutyl Ketone (MIBK)
MIBK dung môi cho sơn, mực in, chất phủ và chiết xuất khoáng sản công nghiệp.
Methylene Chloride (MC)
Methylene Chloride (MC/DCM) dung môi mạnh cho tẩy sơn, chiết xuất và sản xuất dược phẩm.
Monoethanolamine (MEA)
Monoethanolamine (MEA) hóa chất cho xử lý khí, chất hoạt động bề mặt và dầu cắt gọt.
Monoethylene Glycol (MEG)
Monoethylene Glycol (MEG) cho sản xuất nhựa PET, chất chống đông và dung môi công nghiệp.
N-Butanol (NBA)
N-Butanol (NBA) dung môi alcohol cho sơn, nhựa, chất phủ và tổng hợp hóa chất.
N-Butyl Acetate (NBAC)
N-Butyl Acetate (NBAC) dung môi ester phổ biến trong sơn, mực in và chất phủ công nghiệp.
n-Hexane LiChrosolv®
Hãng: Merck · Model/SKU: 1.04391 — Dung môi n-Hexane HPLC LiChrosolv® Merck, CAS 110-54-3
N-Methyl-2-Pyrrolidone (NMP)
NMP dung môi phân cực mạnh cho tẩy sơn, sản xuất pin lithium và ngành điện tử.
N-Propyl Acetate (NPAC)
N-Propyl Acetate (NPAC) dung môi ester bay hơi trung bình cho sơn và mực in.
Nonylphenol Polyethylene Glycol Ether (NP9)
NP9 chất hoạt động bề mặt không ion dùng trong chất tẩy rửa, nhũ hóa và dệt nhuộm.
Polyethylene Glycol 400 (PEG 400)
PEG 400 hóa chất đa dụng cho dược phẩm, mỹ phẩm, chất bôi trơn và dung môi.
Polyethylene Glycol 600 (PEG 600)
PEG 600 hóa chất cho dược phẩm, mỹ phẩm, chất nhũ hóa và dung môi công nghiệp.
Propylene Glycol (PG)
Propylene Glycol (PG) USP/Industrial cho thực phẩm, dược phẩm, chất chống đông và dung môi.
Propylene Glycol Monomethyl Ether (PM)
PM dung môi glycol ether cho sơn gốc nước, mực in và chất phủ công nghiệp.
Propylene Glycol Monomethyl Ether Acetate (PMA)
PMA dung môi glycol ester cho sơn ô tô, mực in UV và chất phủ cao cấp.
Sec-Butyl Acetate (SBAC)
Sec-Butyl Acetate (SBAC) dung môi ester cho sơn, mực in và chất phủ công nghiệp.
SK Sol 7
SK Sol 7 dung môi hydrocarbon cho sơn, mực in và ngành công nghiệp hóa chất.
Sodium Hydroxide (NaOH) Xilong Technical Grade 99% bao 25kg
Hãng: Xilong Scientific — NaOH Xilong dạng vảy độ tinh khiết ≥99%, đóng bao 25kg, dùng cho xử lý nước, sản xuất xà phòng, công nghiệp giấy và hóa chất.
Solvent 100 (C9)
Solvent 100 (C9) dung môi aromatic cho sơn, mực in và ngành công nghiệp hóa chất.
Solvent 150
Solvent 150 dung môi aromatic bay hơi chậm cho sơn, mực in và chất phủ công nghiệp.
Solvent 200
Solvent 200 dung môi aromatic nặng cho sơn công nghiệp và chất phủ đặc biệt.
Tetrachloroethylene (PCE)
Tetrachloroethylene (PCE) dung môi chlorinated cho giặt khô, tẩy dầu mỡ kim loại.
Tetrahydrofuran (THF) LiChrosolv®
Hãng: Merck · Model/SKU: 1.08101 — Dung môi Tetrahydrofuran THF HPLC LiChrosolv® Merck, CAS 109-99-9
Thuốc thử DPD Free Chlorine Hach Powder Pillows hộp 100 gói
Hãng: Hach — Thuốc thử DPD Hach Powder Pillows hộp 100 gói (5mL & 10mL) đo Clo dư 0-2 mg/L bằng phương pháp so màu, chuẩn EPA và Standard Methods.
Toluene
Toluene dung môi aromatic phổ biến trong sơn, keo dán, mực in và tổng hợp hóa chất.
Toluene Honeywell Fluka puriss. p.a. ACS 2.5L
Hãng: Honeywell — Toluene Honeywell Fluka puriss. p.a. ACS reagent ≥99.7%, chai 2.5L, dùng cho phân tích, chiết tách và tổng hợp hữu cơ chất lượng cao.
Trichloroethylene (TCE)
Trichloroethylene (TCE) dung môi chlorinated cho tẩy dầu mỡ kim loại và giặt khô.
Triethanolamine (TEA)
Triethanolamine (TEA) hóa chất cho mỹ phẩm, chất hoạt động bề mặt, xi măng và dầu cắt gọt.
Viên thuốc thử Lovibond DPD No.1 + No.3 hộp 100 viên
Hãng: Lovibond (Tintometer) — Viên thuốc thử Lovibond DPD No.1 (Free Cl) và No.3 (Total Cl) hộp 100 viên, đo Clo tự do và tổng cho hồ bơi, nước cấp bằng máy MD100/MD600.
Water LC-MS Grade LiChrosolv®
Hãng: Merck · Model/SKU: 1.15333 — Nước LC-MS Grade LiChrosolv® Merck cho HPLC/UHPLC, CAS 7732-18-5
Xylene (Mixed Xylene)
Xylene (Mixed Xylene) dung môi aromatic cho sơn, mực in, keo dán và tổng hợp hóa chất.
Câu hỏi thường gặp về Hóa chất & thuốc thử tinh khiết
HTVLAB có bao nhiêu model hóa chất & thuốc thử tinh khiết?
Danh mục hiện có 57 model đang phân phối từ các thương hiệu Merck, Sigma-Aldrich, Xilong Scientific, Hach, Honeywell, Lovibond (Tintometer). Bạn có thể xem danh sách sản phẩm bên dưới hoặc liên hệ HTVLAB để được tư vấn model phù hợp nhất.
Giá hóa chất & thuốc thử tinh khiết là bao nhiêu?
Giá phụ thuộc cấu hình, phụ kiện kèm theo và số lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá kèm cấu hình đề xuất.
HTVLAB có hỗ trợ lắp đặt, hiệu chuẩn và thẩm định không?
Có. HTVLAB cung cấp dịch vụ lắp đặt, đào tạo vận hành, hiệu chuẩn – kiểm định và hỗ trợ hồ sơ thẩm định IQ, OQ, PQ cho thiết bị vận hành trong môi trường GMP/ISO 17025.
Yêu cầu báo giá Hóa chất & thuốc thử tinh khiết
HTVLAB là nhà phân phối thiết bị, vật tư và hóa chất phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Liên hệ Hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá, cấu hình đề xuất và hồ sơ CO/CQ.
Xem thêm: Hóa chất · dịch vụ kỹ thuật · kiến thức phòng thí nghiệm.