Toluene Honeywell Fluka puriss. p.a. ACS 2.5L
Toluene Honeywell Fluka puriss. p.a. ACS reagent ≥99.7%, chai 2.5L, dùng cho phân tích, chiết tách và tổng hợp hữu cơ chất lượng cao.
Toluene Honeywell Fluka puriss. p.a. ACS 2.5L
Toluene Honeywell Fluka (trước thuộc Sigma-Aldrich, mã CAT 34866) là dung môi hữu cơ thơm tinh khiết loại puriss. p.a. (pro analysi) đạt chuẩn ACS Reagent, sử dụng rộng rãi trong phòng thí nghiệm phân tích, chiết tách, tổng hợp hữu cơ và làm dung môi đối chiếu trong sắc ký.
Thông số kỹ thuật
- Công thức: C₆H₅CH₃, M = 92.14 g/mol
- Độ tinh khiết: ≥99.7% (GC)
- Tiêu chuẩn: ACS Reagent, ISO, Reag. Ph Eur
- Hàm lượng nước: ≤0.03%
- Cặn không bay hơi: ≤0.001%
- Quy cách: chai thủy tinh nâu 2.5 L, mã 34866-2.5L
- UN: 1294, nhóm IB
Ứng dụng
Dung môi chiết tách dầu mỡ, tổng hợp polymer, sản xuất sơn-mực in. Chuẩn nội cho GC headspace. Phân tích residual solvent theo USP <467> class 2.
Ứng dụng chính
- Pha chế, phân tích và kiểm nghiệm trong phòng thí nghiệm.
- Ứng dụng trong nhóm Hóa chất tinh khiết (AR/ACS) cho sản xuất và kiểm soát chất lượng.
- Chuẩn bị mẫu, chiết tách và làm sạch dụng cụ.
Tiêu chí lựa chọn
- Cấp độ tinh khiết: chọn đúng cấp theo phép thử (kỹ thuật, phân tích, HPLC/LC-MS, dùng cho vi sinh).
- Quy cách đóng gói: cân đối nhu cầu sử dụng và thời gian lưu để tránh hao hụt, hút ẩm hoặc quá hạn.
- Hồ sơ chất lượng: CoA theo lô, mã sản phẩm và số CAS phải khớp hồ sơ kiểm nghiệm.
- Nguồn cung ổn định: ưu tiên nhà phân phối có sẵn hàng và hỗ trợ kỹ thuật tại Việt Nam.
Bảo quản, an toàn và kiểm soát chất lượng
- Bảo quản theo điều kiện ghi trên nhãn và CoA; đóng kín sau khi dùng, tránh ánh sáng và nguồn nhiệt.
- Ghi nhận số lô, hạn dùng, ngày mở nắp và theo dõi hạn dùng sau khi mở theo SOP nội bộ.
- Đọc SDS trước khi sử dụng; dùng bảo hộ và thao tác trong tủ hút khi cần.
- Lưu CoA theo lô để truy xuất trong hồ sơ kiểm nghiệm.
Câu hỏi thường gặp
Toluene Honeywell Fluka puriss. p.a. ACS 2.5L dùng cho mục đích nào?
Sản phẩm phục vụ toluene Honeywell Fluka puriss. p.a. ACS reagent ≥99.7%, chai 2.5L, dùng cho phân tích, chiết tách và tổng hợp hữu cơ chất lượng cao.. HTVLAB tư vấn quy cách phù hợp theo tần suất sử dụng và yêu cầu hồ sơ của đơn vị.
Có cung cấp CoA theo lô không?
Có. HTVLAB cung cấp CoA theo lô cùng chứng từ nhập khẩu, phục vụ hồ sơ kiểm nghiệm và đánh giá của cơ quan quản lý.
Thời gian giao hàng và báo giá như thế nào?
Thời gian giao phụ thuộc tồn kho và quy cách. Liên hệ hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá và thời gian dự kiến.
Đặt hàng và tư vấn
HTVLAB là nhà phân phối hoá chất, vật tư và thiết bị phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Liên hệ hotline 0909.860.489 hoặc email sales@htvsci.com để được tư vấn và báo giá Toluene Honeywell Fluka puriss. p.a. ACS 2.5L.
Thông số kỹ thuật
| Un | 1294 |
|---|---|
| Mã cắt | 34866 |
| Quy cách | 2.5 L |
| Tiêu chuẩn | ACS, ISO, Reag. Ph Eur |
| Độ tinh khiết | >=99.7% |
| Hàm lượng nước | <=0.03% |
| Công thức hóa học | C6H5CH3 |
Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com
Sản phẩm liên quan trong Hóa chất tinh khiết (AR/ACS)
- Methanol Merck EMSURE ACS, ISO, Reag. Ph Eur 2.5L
- Acetonitrile Sigma-Aldrich CHROMASOLV HPLC Grade 2.5L
- Diethylene Glycol (DEG)
- Protose HiMedia RM280
- Agar PT Pure HiMedia RM7695
- Đĩa Petrifilm kiểm nấm men nấm mốc 6407 – 100 đĩa/hộp
- Đĩa Petrifilm kiểm Coliforms 6410 – 50 đĩa/hộp
- Acicase Certified HiMedia RM189