Hoá chất tinh khiết AR/ACS/HPLC: Merck, Sigma, Honeywell
Hoá chất tinh khiết AR/ACS/HPLC: Merck, Sigma, Honeywell
Cấp độ hoá chất (purity grade) ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác kết quả phân tích, đặc biệt với HPLC, GC-MS hay ICP-MS. Dùng dung môi sai cấp có thể làm tăng nền (baseline noise), xuất hiện peak ma (ghost peak) hoặc nhiễm bẩn ion. Bài viết phân biệt cấp AR, ACS, HPLC, LC-MS và so sánh ba nhà cung cấp lớn nhất tại Việt Nam: Merck (Đức), Sigma-Aldrich (Mỹ – nay thuộc MilliporeSigma) và Honeywell (Riedel-de Haën/Burdick & Jackson).
1. Phân loại cấp tinh khiết
Bảng so sánh cấp độ thông dụng
| Cấp độ | Tổ chức | Tinh khiết tối thiểu | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Technical/Industrial | Nhà sản xuất | > 90% | Sản xuất, vệ sinh |
| AR (Analytical Reagent) | BS, DIN, JIS | ≥ 99,5% | Phân tích thường quy, chuẩn độ |
| ACS Reagent | American Chemical Society | ≥ 99,5% + spec ion | Phương pháp ASTM, EPA |
| USP/EP/JP | Pharmacopeia | Theo monograph | QC dược phẩm GMP |
| HPLC grade | Nhà sản xuất | ≥ 99,9%, lọc 0,2 µm | HPLC UV/RI |
| Gradient grade | Nhà sản xuất | UV cutoff < 0,5 mAU | HPLC gradient |
| LC-MS / Optima | Nhà sản xuất | Kim loại < 1 ppb | LC-MS/MS, proteomics |
| Pesticide / Trace | Nhà sản xuất | GC-ECD < 10 ppt | GC-MS dư lượng BVTV |
2. So sánh Merck, Sigma-Aldrich và Honeywell
Bảng so sánh dòng sản phẩm
| Tiêu chí | Merck | Sigma-Aldrich | Honeywell |
|---|---|---|---|
| Dòng AR | EMSURE / EMPLURA | SigmaUltra / Reagent | Fluka Analytical |
| Dòng HPLC | LiChrosolv | Chromasolv | Burdick & Jackson |
| Dòng LC-MS | LiChrosolv hypergrade | Chromasolv LC-MS | Optima LC-MS |
| Dòng dược | EMPROVE (USP/EP) | Sigma USP/EP | — |
| Đóng gói | 1L, 2,5L thủy tinh nâu | 1L, 4L AmberGlass | 1L, 4L Glass & Poly-coated |
| COA + lot tracking | Có, tải online | Có, tải online | Có |
| Giá Methanol HPLC 2,5L | 1,8-2,2 tr | 2,0-2,4 tr | 1,5-1,8 tr |
| Lead time tại VN | 2-4 tuần | 3-6 tuần | 2-3 tuần |
Merck EMSURE & LiChrosolv
EMSURE đáp ứng đồng thời ACS, ISO và Reag. Ph Eur – một sản phẩm dùng cho cả phương pháp dược điển. LiChrosolv hypergrade cho LC-MS có spec kim loại nặng (Na, K, Pb) < 1 ppb, cực kỳ phù hợp cho ESI-MS proteomics.
Sigma-Aldrich Chromasolv
Chromasolv LC-MS được lọc 0,1 µm, đóng chai amber có Septa giúp giữ độ tinh khiết khi lấy bằng kim. Phổ biến trong phòng nghiên cứu sinh học, omics. Sigma cũng nổi tiếng dòng CRM với COA đầy đủ traceable NIST.
Honeywell Burdick & Jackson
Honeywell sở hữu dòng Optima LC-MS. Giá hợp lý hơn 10-15% so với Merck, lead time tốt hơn nhờ kho khu vực Singapore. Phù hợp lab có nhu cầu lớn dung môi gradient.
3. Cách chọn theo ứng dụng
HPLC isocratic UV
Dùng HPLC grade (Methanol, Acetonitrile) – đủ với detector UV. Không cần dùng gradient grade gây lãng phí.
HPLC gradient & LC-MS
Bắt buộc gradient grade hoặc Optima/LC-MS. Tránh dùng dung môi đã lưu kho > 6 tháng sau khi mở vì peroxide và oxide tạo nền cao.
GC-MS dư lượng
Chọn cấp Pesticide grade (Hexane, DCM) với spec GC-ECD < 10 ppt. Honeywell B&J và Merck SupraSolv là lựa chọn ưu tiên.
Chuẩn độ & QC dược
Dùng cấp ACS hoặc USP/EP/JP. Acid HCl, NaOH 0,1 N của Merck Titrisol/Titripac có chứng chỉ COA truy xuất NIST – tiết kiệm thời gian chuẩn hoá.
4. Lưu trữ & an toàn
Dung môi dễ cháy (Methanol, Acetonitrile, Hexane) phải lưu trong tủ EN 14470-1 (Duperthal/Asecos). Acid mạnh tách riêng base. Dung môi peroxidisable (THF, Diethyl ether) ghi ngày mở và loại bỏ sau 6 tháng. Mỗi chai dán nhãn GHS với ngày nhận, ngày mở và người chịu trách nhiệm theo ALCOA+.
Cần tư vấn lựa chọn?
Đội kỹ sư HTVLAB hỗ trợ chọn cấu hình, báo giá và demo tận nơi.
Hotline: 0909.860.489 · Email: sales@htvsci.com
FAQ
Có thể thay HPLC grade bằng AR không?
Không. AR thường có UV cutoff cao (> 5 mAU @210 nm) gây nền nhiễu, peak ma. Lọc lại bằng filter 0,2 µm cũng không loại được tạp chất hấp thụ UV.
Khác biệt giữa Chromasolv và Chromasolv LC-MS?
Chromasolv (HPLC) đảm bảo cho UV/RI; Chromasolv LC-MS được kiểm thêm spec kim loại Na/K < 1 ppb và lọc 0,1 µm để giảm nhiễu nền MS.
Có cần CRM riêng cho ICP-MS?
Có, dùng dung dịch chuẩn đa nguyên tố (multi-element ICP standards) của Merck Certipur hoặc Inorganic Ventures, nồng độ 10-100 mg/L, pha trong HNO₃ 2-5%.
Làm sao audit truy xuất khi dùng nhiều LOT?
Lập sổ logbook ghi: ngày nhận, số LOT, COA file, ngày mở, ngày dùng, người dùng, vị trí lưu. Bắt buộc khi ISO 17025 hoặc GMP audit.