HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Dung môi GC-MS, HPLC, Spectro grade: bảng so sánh chi tiết

Dung môi sắc ký có hơn 10 grade khác nhau, mỗi grade phù hợp một ứng dụng cụ thể. Bài viết tổng hợp đầy đủ chỉ tiêu, ứng dụng và bảng giá tham khảo từ các hãng top.

Dung môi là vật tư tiêu hao chiếm 30–50% chi phí hóa chất của một phòng thí nghiệm sắc ký. Tuy nhiên thị trường có hơn 10 grade khác nhau (ACS, Reagent, HPLC, UHPLC, LC-MS, GC, GC-MS, Spectro, UV, BioRenewable...) với chênh lệch giá lên đến 5 lần. Chọn grade quá cao gây lãng phí; chọn quá thấp gây pic ma, baseline drift, hoặc nhiễu vùng UV thấp.

Bài viết tổng hợp toàn bộ grade dung môi phổ biến, chỉ tiêu kỹ thuật quan trọng (UV cutoff, residual H₂O, GC purity, FL impurities), bảng matrix ứng dụng và giá tham khảo từ Merck, Honeywell (Burdick & Jackson, Chromasolv), Fisher Optima, Sigma ChromaSolv.

1. Hệ thống grade dung môi: từ ACS đến LC-MS

GradePurityChỉ tiêu chínhỨng dụng
ACS Reagent≥99.5%Theo American Chemical SocietyPhân tích cổ điển, titration
HPLC≥99.9%UV cutoff, gradient baselineHPLC-UV/DAD/FLD
UHPLC≥99.95%UV cutoff thấp, particulate <0.2 µmUHPLC sub-2 µm
LC-MS≥99.9%Trace metals, leachables thấpLC-MS, LC-MS/MS
GC≥99.9%GC purity profileGC-FID, GC-ECD
GC-MS≥99.95%Halogens, sulfur thấpGC-MS, GC-MS/MS
Spectro/Uvasol≥99.9%Background absorbance thấpUV-Vis, fluorescence
UV grade≥99.5%UV cutoff cụ thể (190/210/250 nm)UV-Vis spectro

2. Chỉ tiêu UV cutoff: tại sao quan trọng?

UV cutoff là bước sóng tại đó dung môi bắt đầu hấp thụ UV (cụ thể A=1.0 ở chiều dài 1 cm). Chọn dung môi có UV cutoff

Dung môiUV cutoff (nm)Ứng dụng UV
Acetonitrile (HPLC)190Toàn bộ UV-Vis
Methanol (HPLC)205>210 nm
Water (Milli-Q)190Toàn bộ UV-Vis
THF (HPLC)212>220 nm
Acetone330>340 nm — không dùng UV thấp
Ethyl acetate256>260 nm
Hexane (HPLC)195Phép đo HPLC normal phase

3. LC-MS grade: tiêu chí khắt khe nhất

Dung môi LC-MS phải đáp ứng các chỉ tiêu vượt trội so với HPLC grade:

Các dòng LC-MS hàng đầu: Honeywell Chromasolv LC-MS, Fisher Optima LC-MS, Merck LiChrosolv MS, Sigma ChromaSolv LC-MS.

4. GC-MS grade: chỉ tiêu chuyên biệt

Dung môi GC-MS phải có:

Phổ biến: Honeywell Burdick & Jackson, Merck SupraSolv, Fisher Optima GC. Hexane GC-MS dùng để chiết PCB, OCP, PAH; isooctane cho residue analysis.

5. Spectro/Uvasol grade cho UV-Vis & fluorescence

Spectro grade (Merck Uvasol, Honeywell Burdick UV) đảm bảo:

Uvasol thường được dùng cho UV-Vis spectro chính xác, HPLC-FLD detector, và phép đo phenolic, vitamin tan trong nước.

6. Bảng matrix chọn dung môi theo phép đo

Phép đoGrade tối thiểuKhuyến nghị
HPLC-UV thường quyHPLCCarlo Erba, Honeywell HPLC
HPLC-DAD/PDAHPLC gradientMerck LiChrosolv
HPLC-FLDSpectro/UvasolMerck Uvasol, Honeywell Burdick
UHPLC sub-2 µmUHPLCHoneywell Chromasolv UHPLC
LC-MS, LC-MS/MSLC-MSHoneywell, Fisher Optima LC-MS
GC-FIDGCHoneywell, Merck SupraSolv
GC-MSGC-MSHoneywell B&J, Merck SupraSolv
UV-VisSpectroMerck Uvasol
Pha đệm, pha mẫuHPLCTiết kiệm so với LC-MS

7. Sản phẩm dung môi HTVLAB phân phối

HTVLAB cung cấp đầy đủ các dòng dung môi sắc ký chính hãng:

Dung môi đóng chai 1 L, 2.5 L, 4 L. Liên hệ HTVLAB để được báo giá theo packsize và xây dựng combo dung môi tối ưu cho cấu hình HPLC/LC-MS/GC-MS hiện có.

8. Câu hỏi thường gặp

HPLC grade có dùng được cho LC-MS không?

Không khuyến nghị. HPLC grade có thể chứa phthalate, surfactant gây pic ma vùng m/z 100–500 và signal suppression nguồn ESI.

Acetonitrile LC-MS giá cao hơn HPLC bao nhiêu?

Cao hơn 30–50% (HPLC ~2.500.000 ₫/2.5 L; LC-MS ~3.500.000 ₫/2.5 L). Đáng đầu tư cho method định lượng pg/mL.

Có thể trộn dung môi 2 hãng khác grade không?

Tránh. Mỗi hãng có baseline tạp chất khác nhau, có thể tạo pic không lặp lại giữa các batch. Chọn 1 hãng duy nhất cho mỗi method.

Dung môi đã mở dùng được bao lâu?

HPLC: 6–12 tháng; LC-MS: 3–6 tháng (do nhiễm phthalate từ không khí); GC-MS: 6 tháng. Bảo quản đậy kín, tránh ánh sáng, tránh nóng.

Bài viết kiến thức liên quan