HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Môi trường nuôi cấy

83 mặt hàng môi trường nuôi cấy và nguyên liệu vi sinh từ HiMedia, Merck, Oxoid (Thermo Fisher), Hardy Diagnostics và bioMérieux — dạng bột dehydrated, hạt granulated và paste, quy cách 100 g – 1 kg.

Môi trường nuôi cấy vi sinh là nhóm vật tư tiêu hao quyết định tính lặp lại của mọi phép thử vi sinh trong phòng kiểm nghiệm thực phẩm, dược phẩm và nước. HTVLAB đang phân phối 83 mặt hàng thuộc danh mục này, gồm cả môi trường thành phẩm dạng bột và nguyên liệu nền để tự pha chế.

Danh mục ghi nhận 5 thương hiệu: HiMedia Laboratories (60 mặt hàng), Merck (20), Oxoid – Thermo Fisher (1), Hardy Diagnostics (1)bioMérieux (1). Mỗi bản ghi đều có mã sản phẩm của hãng (80/83 mặt hàng), giúp đặt hàng và đối chiếu hồ sơ theo đúng catalogue number.

Theo dữ liệu lưu trong danh mục, các mặt hàng chia thành hai lớp rõ rệt:

Về dạng vật lý, danh mục ghi nhận bột (dehydrated), hạt (granulated) — Agar Granulated RM10848, Peptone Granulated RMG7709, Peptone Type I Granulated RMG667, Yeast Extract Granulated RMG027 — và paste (HL Extract Paste RM7710, HM Peptone B Paste RM274).

Nhóm ứng dụng dưới đây lấy trực tiếp từ trường Nhóm ứng dụng của từng bản ghi, không suy diễn thêm:

Với nhóm nguyên liệu HiMedia, danh mục ghi nhận các đặc tính phục vụ mục đích sử dụng khác nhau: Purified / Bacteriological Grade (Agar RM201), Ultrapure (Agar RM459), MB Grade – Molecular Biology (Tryptone RM7707), Extra Soluble giàu tryptophan (Tryptone ES RM9111), CertifiedVitamin Free (Acicase RM189, RM190), nguồn gốc thực vật HiVeg / Plant-based (HiVeg Peptone F RM9150, HiVeg Proteose Peptone A RM6394V, HiVeg Pea Hydrolysate RM9149), và các mặt hàng tiệt trùng chiếu xạ gamma hoặc sterile filtered (Lactose Monohydrate Sterile RM565G, D-Mannitol AR Sterile RM570G, Pig Serum RM10415).

Bốn thông số dưới đây có trong dữ liệu danh mục và nên được chốt trước khi đặt hàng.

1. Môi trường thành phẩm hay nguyên liệu nền

Nếu phép thử phải viện dẫn tiêu chuẩn (ISO, USP/EP, CLSI), hãy chọn môi trường thành phẩm dạng bột dehydrated — 20 mặt hàng Merck cùng TSA Oxoid, MacConkey Hardy Diagnostics và Sabouraud bioMérieux đều được ghi nhận theo tiêu chuẩn tương ứng. Nếu phòng lab tự xây công thức hoặc lên men, nhóm 60 nguyên liệu HiMedia (agar, peptone, tryptone, yeast extract, muối mật, carbohydrate) là lớp phù hợp.

2. Dạng vật lý

Danh mục có ba dạng: bột (dehydrated), hạt (granulated) và paste. Các mặt hàng granulated trong danh mục gồm Agar Granulated RM10848, Peptone Granulated RMG7709, Peptone Type I Granulated RMG667 và Yeast Extract Granulated RMG027.

3. Quy cách đóng gói

Trường Quy cách được ghi nhận trên 55 mặt hàng: phần lớn là 500 g (49 mặt hàng), 100 g (Sodium Cholate RM202, Sodium Deoxycholate RM131, Sodium Tauroglycocholate RM708), tùy chọn 500 g hoặc 1 kg (Agar PT RM7691, Agar PT Pure RM7695) và 100 ml/lọ (Horse Serum RM1239). Các mặt hàng chưa ghi quy cách vui lòng gửi mã để chúng tôi xác nhận.

4. Cấp độ tinh khiết và điều kiện bảo quản

Với agar và nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp tới nền môi trường, hãy chốt cấp độ ghi trên bản ghi (Bacteriological Grade, Purified, Ultrapure, MB Grade). Điều kiện bảo quản chỉ được ghi nhận trên 5 mặt hàng HiMedia — 15–25 °C, nơi khô ráo (Agar PT Pure RM7695, Peptone Granulated RMG7709, Peptone Type I Granulated RMG667, Tryptone ES RM9111, Yeast Extract Granulated RMG027). Với các mặt hàng còn lại, vui lòng tham chiếu nhãn và tài liệu của hãng theo số lô.

HTVLAB là nhà phân phối môi trường nuôi cấy và nguyên liệu vi sinh của các thương hiệu sau, với số mặt hàng hiện có trong danh mục:

Danh mục môi trường nuôi cấy nằm trong nhóm hóa chất phòng thí nghiệm. Phần thiết bị đi kèm cho phép thử vi sinh — nồi hấp tiệt trùng, tủ ấm CO2, tủ an toàn sinh học — xem tại nhóm tiệt trùng & an toàn sinh học.

Đặt hàng theo phép thử đang áp dụng

Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá

Bảng so sánh model Môi trường nuôi cấy

HãngMôi trườngMã sản phẩmNhóm ứng dụngTiêu chuẩn ghi nhận
MerckPlate Count Agar (PCA)1.05463Đếm tổng số vi sinh hiếu khíISO 4833
MerckTryptic Soy Agar (TSA)1.05458Môi trường tổng quát / QC vi sinh / Growth PromotionEP, USP, JP
MerckTryptic Soy Broth (TSB)1.05459Tăng sinh / Sterility test / Pre-enrichmentEP, USP, JP
MerckSabouraud Dextrose Agar (SDA 4%)1.05438Nuôi cấy nấm men / Nấm mốcEP, USP
MerckPotato Dextrose Agar (PDA)1.10130Nuôi cấy nấm men / Nấm mốc
MerckXLD Agar1.05287Chọn lọc Salmonella spp.ISO 6579
MerckRappaport-Vassiliadis Soya Broth (RVS)1.07700Enrichment Salmonella spp.ISO 6579
MerckSelenite Cystine Enrichment Broth1.07709Enrichment Salmonella spp.
MerckTetrathionate Enrichment Broth Base1.10863Enrichment Salmonella spp.
MerckBuffered Peptone Water (BPW)1.07228Pha loãng / Pre-enrichmentISO 6579
MerckViolet Red Bile Dextrose Agar (VRBD)1.10275EnterobacteriaceaeISO 21528
MerckMacConkey Agar1.05465Chọn lọc / Phân biệt Gram âm đường ruột
MerckLauryl Sulfate Broth1.10266Coliform / E. coliAPHA, AWWA
MerckTryptone Water1.10859Indole / E. coli confirmation
MerckBaird-Parker Agar Base1.05406Staphylococcus aureusISO 6888
MerckMannitol Salt Phenol-Red Agar1.05404Staphylococcus spp.
MerckOxford Agar Base1.07004Listeria spp.ISO 11290
MerckMRS Broth1.10661Lactobacillus / LAB
MerckMueller-Hinton Agar1.05437Kháng sinh đồ / ASTCLSI, EUCAST
MerckNutrient Agar1.05450Nuôi cấy vi khuẩn không khó tính
Oxoid (Thermo Fisher)TSA CM0131CM0131Môi trường tổng quát / QC vi sinhUSP 61/62, EP, ISO 4833
Hardy DiagnosticsMacConkey AgarChọn lọc / Phân biệt Gram âm đường ruộtUSP 61, ISO 13485

Câu hỏi thường gặp về Môi trường nuôi cấy

Danh mục môi trường nuôi cấy của HTVLAB gồm những gì?

83 mặt hàng đang mở bán, gồm 23 môi trường thành phẩm dạng bột dehydrated (20 Merck, 1 Oxoid, 1 Hardy Diagnostics, 1 bioMérieux) và 60 nguyên liệu nền HiMedia: agar, peptone/tryptone, yeast extract, muối mật, carbohydrate và huyết thanh.

Khác biệt giữa môi trường thành phẩm và nguyên liệu nền là gì?

Môi trường thành phẩm dạng bột dehydrated là công thức hoàn chỉnh của hãng, được ghi nhận theo tiêu chuẩn tương ứng (ví dụ Plate Count Agar theo ISO 4833, TSA theo EP/USP/JP). Nguyên liệu nền như Agar Powder Purified RM201, Peptone Type I RM667 hay Yeast Extract RM027F là thành phần rời để phòng lab tự phối theo công thức riêng.

Quy cách đóng gói có những lựa chọn nào?

Trường Quy cách được ghi nhận trên 55/83 mặt hàng: 500 g là quy cách phổ biến nhất (49 mặt hàng), ngoài ra có 100 g (Sodium Cholate RM202, Sodium Deoxycholate RM131, Sodium Tauroglycocholate RM708), tùy chọn 500 g hoặc 1 kg (Agar PT RM7691, Agar PT Pure RM7695) và 100 ml/lọ (Horse Serum RM1239). Các mặt hàng chưa ghi quy cách vui lòng gửi mã để chúng tôi xác nhận với hãng.

Nên chọn agar cấp độ nào?

Danh mục ghi nhận Agar Powder Purified Bacteriological Grade RM201, Agar Powder Ultrapure RM459, Agar Granulated Bacteriological Grade RM10848 và Agar PT / Agar PT Pure. Cấp độ ghi trên bản ghi là căn cứ để chọn; hãy nêu ứng dụng khi yêu cầu báo giá để chúng tôi đối chiếu.

Có môi trường và nguyên liệu nguồn gốc thực vật (animal-free) không?

Có. Dòng HiVeg của HiMedia trong danh mục gồm HiVeg Peptone F RM9150, HiVeg Proteose Peptone A RM6394V và HiVeg Pea Hydrolysate RM9149, được ghi nhận đặc tính nguồn gốc thực vật.

Có mặt hàng đã tiệt trùng sẵn không?

Có. Danh mục ghi nhận Lactose Monohydrate Sterile RM565G và bản Triple Pack RM565GT (tiệt trùng chiếu xạ gamma), D-Mannitol AR Sterile RM570G, và Pig Serum Sterile Filtered RM10415.

Điều kiện bảo quản được ghi nhận thế nào?

Trường Điều kiện bảo quản hiện chỉ có trên 5 mặt hàng HiMedia với ghi nhận 15–25 °C, nơi khô ráo (Agar PT Pure RM7695, Peptone Granulated RMG7709, Peptone Type I Granulated RMG667, Tryptone ES RM9111, Yeast Extract Granulated RMG027). Với các mặt hàng khác, vui lòng tham chiếu nhãn và tài liệu của hãng theo số lô.

Tôi cần gửi thông tin gì để được báo giá nhanh?

Gửi mã sản phẩm của hãng (ví dụ 1.05463 hoặc RM201) hoặc tên môi trường, quy cách và số lượng, phép thử/tiêu chuẩn đang áp dụng và yêu cầu hồ sơ kèm theo (CoA theo số lô).

Sản phẩm Môi trường nuôi cấy (60 model)

Acicase HiMedia RM498

Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM498 — Casein acid hydrolysate cho nuôi cấy vi sinh, 500g.

Agar PT HiMedia RM7691

Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM7691 — Agar PT cho pha chế môi trường nuôi cấy, 500g/1kg.

Agar PT Pure HiMedia RM7695

Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM7695 — Agar tinh khiết cho pha chế môi trường nuôi cấy vi sinh, quy cách 500g/1kg.

BHI Powder HiMedia RM188

Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM188 — Bột chiết xuất não-tim cho môi trường BHI, 500g.

Buffered Peptone Water (BPW) Merck

Hãng: Merck · Model/SKU: 1.07228 — Dung dịch pha loãng và tiền tăng sinh, chuẩn bài cho hồi phục vi khuẩn bị tổn thương.

Casitose HiMedia RM714

Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM714 — Casitose - thủy phân casein cho môi trường nuôi cấy, 500g.

HI Powder HiMedia RM191

Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM191 — Bột chiết xuất tim cho nuôi cấy vi khuẩn khó tính, 500g.

HM Peptone HiMedia RM635

Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM635 — HM Peptone đa năng cho nuôi cấy và lên men, 500g.

MacConkey Agar Merck

Hãng: Merck · Model/SKU: 1.05465 — Môi trường chọn lọc và phân biệt vi khuẩn Gram âm đường ruột.

Môi Trường TSA Oxoid CM0131

Hãng: Oxoid (Thermo Fisher) — Tryptone Soya Agar (TSA) Oxoid CM0131 — môi trường nuôi cấy không chọn lọc, chai 500g.

MRS Broth Merck

Hãng: Merck · Model/SKU: 1.10661 — Broth nuôi cấy Lactobacillus và vi khuẩn lactic (LAB).

Nutrient Agar Merck

Hãng: Merck · Model/SKU: 1.05450 — Môi trường cơ bản cho nuôi cấy vi khuẩn không khó tính.

Oxford Agar Base Merck

Hãng: Merck · Model/SKU: 1.07004 — Môi trường chọn lọc phổ biến cho Listeria spp.

Plate Count Agar (PCA) Merck

Hãng: Merck · Model/SKU: 1.05463 — Môi trường đếm tổng số vi sinh hiếu khí, rất thông dụng trong thực phẩm và nước.

Potato Dextrose Agar (PDA) Merck

Hãng: Merck · Model/SKU: 1.10130 — Môi trường nuôi cấy nấm men và nấm mốc, phổ biến trong thực phẩm và dược.

Protose HiMedia RM280

Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM280 — Protose peptone cho nuôi cấy vi sinh, 500g.

Yêu cầu báo giá Môi trường nuôi cấy

HTVLAB là nhà phân phối thiết bị, vật tư và hóa chất phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Liên hệ Hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá, cấu hình đề xuất và hồ sơ CO/CQ.

Xem thêm: Hóa chất · dịch vụ kỹ thuật · kiến thức phòng thí nghiệm.