Môi trường nuôi cấy
83 mặt hàng môi trường nuôi cấy và nguyên liệu vi sinh từ HiMedia, Merck, Oxoid (Thermo Fisher), Hardy Diagnostics và bioMérieux — dạng bột dehydrated, hạt granulated và paste, quy cách 100 g – 1 kg.
Môi trường nuôi cấy vi sinh là nhóm vật tư tiêu hao quyết định tính lặp lại của mọi phép thử vi sinh trong phòng kiểm nghiệm thực phẩm, dược phẩm và nước. HTVLAB đang phân phối 83 mặt hàng thuộc danh mục này, gồm cả môi trường thành phẩm dạng bột và nguyên liệu nền để tự pha chế.
Danh mục ghi nhận 5 thương hiệu: HiMedia Laboratories (60 mặt hàng), Merck (20), Oxoid – Thermo Fisher (1), Hardy Diagnostics (1) và bioMérieux (1). Mỗi bản ghi đều có mã sản phẩm của hãng (80/83 mặt hàng), giúp đặt hàng và đối chiếu hồ sơ theo đúng catalogue number.
Theo dữ liệu lưu trong danh mục, các mặt hàng chia thành hai lớp rõ rệt:
- Môi trường thành phẩm dạng bột (dehydrated) — 20 mặt hàng Merck được ghi nhận dạng Bột (dehydrated), là các môi trường agar và broth hoàn chỉnh: Plate Count Agar (PCA), Tryptic Soy Agar (TSA), Tryptic Soy Broth (TSB), MacConkey Agar, XLD Agar, Sabouraud Dextrose Agar (SDA 4%), Potato Dextrose Agar (PDA), Mueller-Hinton Agar, MRS Broth, Baird-Parker Agar Base, Oxford Agar Base, VRBD Agar, Buffered Peptone Water, Lauryl Sulfate Broth, Selenite Cystine Broth, Tetrathionate Broth, Rappaport-Vassiliadis Soya Broth (RVS), Mannitol Salt Phenol-Red Agar, Nutrient Agar và Tryptone Water. Ba mặt hàng thành phẩm khác đến từ Oxoid (TSA CM0131), Hardy Diagnostics (MacConkey Agar) và bioMérieux (Sabouraud Dextrose).
- Nguyên liệu nền để tự pha chế — 60 mặt hàng HiMedia gồm agar tạo gel (Agar Powder Purified RM201, Agar Powder Ultrapure RM459, Agar Granulated RM10848, Agar PT RM7691, Agar PT Pure RM7695), các dòng peptone và tryptone (Peptone Type I RM667, Peptone Type III RM7709, Tryptone T Type III RM029, Tryptone-D Type IV RM193, Tryptone ES RM9111, Tryptone MB Grade RM7707, Soya Peptone Type I RM7714, Fish Peptone RM2580, HM Peptone RM635 và các Type P/T), dịch chiết và cao (Yeast Extract Powder RM027F, Yeast Extract Powder Type I RM668, Yeast Extract Granulated RMG027, Yeast Autolysate RM194, HL Extract Powder RM326, HM Infusion Powder RM192, BHI Powder RM188, HI Powder RM191), muối mật và chất chọn lọc (Bile Bacteriological RM621, Sodium Cholate RM202, Sodium Deoxycholate RM131, Sodium Tauroglycocholate RM708), carbohydrate và phụ liệu (D(+) Maltose Monohydrate RM569, Lactose Monohydrate Sterile RM565G, Oat Meal Powder RM2565), cùng huyết thanh (Horse Serum RM1239, Pig Serum Sterile Filtered RM10415).
Về dạng vật lý, danh mục ghi nhận bột (dehydrated), hạt (granulated) — Agar Granulated RM10848, Peptone Granulated RMG7709, Peptone Type I Granulated RMG667, Yeast Extract Granulated RMG027 — và paste (HL Extract Paste RM7710, HM Peptone B Paste RM274).
Nhóm ứng dụng dưới đây lấy trực tiếp từ trường Nhóm ứng dụng của từng bản ghi, không suy diễn thêm:
- Đếm tổng số vi sinh vật hiếu khí: Plate Count Agar (PCA) Merck 1.05463 — ghi nhận ISO 4833.
- Coliform, E. coli và Enterobacteriaceae: Lauryl Sulfate Broth 1.10266 (APHA, AWWA), VRBD Agar 1.10275 (ISO 21528), MacConkey Agar 1.05465 (chọn lọc/phân biệt Gram âm đường ruột), Tryptone Water 1.10859 (thử indole để khẳng định E. coli).
- Salmonella spp.: Buffered Peptone Water 1.07228 (pha loãng/tiền tăng sinh, ISO 6579), Rappaport-Vassiliadis Soya Broth 1.07700 (ISO 6579), Selenite Cystine Broth 1.07709, Tetrathionate Broth Base 1.10863 (tăng sinh) và XLD Agar 1.05287 (chọn lọc, ISO 6579).
- Listeria spp.: Oxford Agar Base 1.07004 — ghi nhận ISO 11290.
- Staphylococcus: Baird-Parker Agar Base 1.05406 cho S. aureus (ISO 6888) và Mannitol Salt Phenol-Red Agar 1.05404 cho Staphylococcus spp.
- Nấm men và nấm mốc: Sabouraud Dextrose Agar 4% 1.05438 (EP, USP) và Potato Dextrose Agar 1.10130.
- Kiểm nghiệm dược phẩm: Tryptic Soy Agar 1.05458 (môi trường tổng quát, QC vi sinh, growth promotion — EP, USP, JP), Tryptic Soy Broth 1.05459 (tăng sinh, sterility test, tiền tăng sinh — EP, USP, JP), Oxoid TSA CM0131 (USP 61/62, EP, ISO 4833), Hardy Diagnostics MacConkey Agar (USP 61, ISO 13485).
- Vi khuẩn lactic: MRS Broth 1.10661 cho Lactobacillus/LAB.
- Kháng sinh đồ: Mueller-Hinton Agar 1.05437 — ghi nhận CLSI, EUCAST.
- Nuôi cấy vi khuẩn không khó tính: Nutrient Agar 1.05450.
Với nhóm nguyên liệu HiMedia, danh mục ghi nhận các đặc tính phục vụ mục đích sử dụng khác nhau: Purified / Bacteriological Grade (Agar RM201), Ultrapure (Agar RM459), MB Grade – Molecular Biology (Tryptone RM7707), Extra Soluble giàu tryptophan (Tryptone ES RM9111), Certified và Vitamin Free (Acicase RM189, RM190), nguồn gốc thực vật HiVeg / Plant-based (HiVeg Peptone F RM9150, HiVeg Proteose Peptone A RM6394V, HiVeg Pea Hydrolysate RM9149), và các mặt hàng tiệt trùng chiếu xạ gamma hoặc sterile filtered (Lactose Monohydrate Sterile RM565G, D-Mannitol AR Sterile RM570G, Pig Serum RM10415).
Bốn thông số dưới đây có trong dữ liệu danh mục và nên được chốt trước khi đặt hàng.
1. Môi trường thành phẩm hay nguyên liệu nền
Nếu phép thử phải viện dẫn tiêu chuẩn (ISO, USP/EP, CLSI), hãy chọn môi trường thành phẩm dạng bột dehydrated — 20 mặt hàng Merck cùng TSA Oxoid, MacConkey Hardy Diagnostics và Sabouraud bioMérieux đều được ghi nhận theo tiêu chuẩn tương ứng. Nếu phòng lab tự xây công thức hoặc lên men, nhóm 60 nguyên liệu HiMedia (agar, peptone, tryptone, yeast extract, muối mật, carbohydrate) là lớp phù hợp.
2. Dạng vật lý
Danh mục có ba dạng: bột (dehydrated), hạt (granulated) và paste. Các mặt hàng granulated trong danh mục gồm Agar Granulated RM10848, Peptone Granulated RMG7709, Peptone Type I Granulated RMG667 và Yeast Extract Granulated RMG027.
3. Quy cách đóng gói
Trường Quy cách được ghi nhận trên 55 mặt hàng: phần lớn là 500 g (49 mặt hàng), 100 g (Sodium Cholate RM202, Sodium Deoxycholate RM131, Sodium Tauroglycocholate RM708), tùy chọn 500 g hoặc 1 kg (Agar PT RM7691, Agar PT Pure RM7695) và 100 ml/lọ (Horse Serum RM1239). Các mặt hàng chưa ghi quy cách vui lòng gửi mã để chúng tôi xác nhận.
4. Cấp độ tinh khiết và điều kiện bảo quản
Với agar và nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp tới nền môi trường, hãy chốt cấp độ ghi trên bản ghi (Bacteriological Grade, Purified, Ultrapure, MB Grade). Điều kiện bảo quản chỉ được ghi nhận trên 5 mặt hàng HiMedia — 15–25 °C, nơi khô ráo (Agar PT Pure RM7695, Peptone Granulated RMG7709, Peptone Type I Granulated RMG667, Tryptone ES RM9111, Yeast Extract Granulated RMG027). Với các mặt hàng còn lại, vui lòng tham chiếu nhãn và tài liệu của hãng theo số lô.
HTVLAB là nhà phân phối môi trường nuôi cấy và nguyên liệu vi sinh của các thương hiệu sau, với số mặt hàng hiện có trong danh mục:
- HiMedia Laboratories — 60 mặt hàng: agar, peptone/tryptone, yeast extract, muối mật, carbohydrate, huyết thanh.
- Merck — 20 mặt hàng môi trường thành phẩm dạng bột dehydrated cho vi sinh thực phẩm, nước và dược phẩm.
- Oxoid (Thermo Fisher) — 1 mặt hàng: TSA CM0131.
- Hardy Diagnostics — 1 mặt hàng: MacConkey Agar.
- bioMérieux — 1 mặt hàng: Sabouraud Dextrose.
Danh mục môi trường nuôi cấy nằm trong nhóm hóa chất phòng thí nghiệm. Phần thiết bị đi kèm cho phép thử vi sinh — nồi hấp tiệt trùng, tủ ấm CO2, tủ an toàn sinh học — xem tại nhóm tiệt trùng & an toàn sinh học.
Đặt hàng theo phép thử đang áp dụng
- Kiểm nghiệm vi sinh thực phẩm: Plate Count Agar (ISO 4833), Buffered Peptone Water + RVS + XLD Agar (ISO 6579), VRBD Agar (ISO 21528), Baird-Parker Agar Base (ISO 6888), Oxford Agar Base (ISO 11290).
- Kiểm nghiệm dược phẩm: Tryptic Soy Agar và Tryptic Soy Broth (EP, USP, JP), Sabouraud Dextrose Agar 4% (EP, USP), TSA Oxoid CM0131 (USP 61/62, EP), MacConkey Agar Hardy Diagnostics (USP 61).
- Vi sinh nước: Lauryl Sulfate Broth (APHA, AWWA), MacConkey Agar, Tryptone Water.
- Tự pha chế và lên men: agar RM201/RM459/RM10848 làm nền gel, peptone/tryptone làm nguồn nitơ, Yeast Extract RM027F/RM668/RMG027 làm nguồn vitamin và yếu tố tăng trưởng.
Thông tin cần gửi khi yêu cầu báo giá
- Mã sản phẩm của hãng (ví dụ 1.05463 hoặc RM201) hoặc tên môi trường.
- Quy cách mong muốn (100 g, 500 g, 1 kg) và số lượng dự kiến.
- Phép thử và tiêu chuẩn đang áp dụng, để chúng tôi đối chiếu với dữ liệu mặt hàng.
- Yêu cầu hồ sơ kèm theo (CoA theo số lô, tài liệu của hãng).
Bảng so sánh model Môi trường nuôi cấy
| Hãng | Môi trường | Mã sản phẩm | Nhóm ứng dụng | Tiêu chuẩn ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| Merck | Plate Count Agar (PCA) | 1.05463 | Đếm tổng số vi sinh hiếu khí | ISO 4833 |
| Merck | Tryptic Soy Agar (TSA) | 1.05458 | Môi trường tổng quát / QC vi sinh / Growth Promotion | EP, USP, JP |
| Merck | Tryptic Soy Broth (TSB) | 1.05459 | Tăng sinh / Sterility test / Pre-enrichment | EP, USP, JP |
| Merck | Sabouraud Dextrose Agar (SDA 4%) | 1.05438 | Nuôi cấy nấm men / Nấm mốc | EP, USP |
| Merck | Potato Dextrose Agar (PDA) | 1.10130 | Nuôi cấy nấm men / Nấm mốc | — |
| Merck | XLD Agar | 1.05287 | Chọn lọc Salmonella spp. | ISO 6579 |
| Merck | Rappaport-Vassiliadis Soya Broth (RVS) | 1.07700 | Enrichment Salmonella spp. | ISO 6579 |
| Merck | Selenite Cystine Enrichment Broth | 1.07709 | Enrichment Salmonella spp. | — |
| Merck | Tetrathionate Enrichment Broth Base | 1.10863 | Enrichment Salmonella spp. | — |
| Merck | Buffered Peptone Water (BPW) | 1.07228 | Pha loãng / Pre-enrichment | ISO 6579 |
| Merck | Violet Red Bile Dextrose Agar (VRBD) | 1.10275 | Enterobacteriaceae | ISO 21528 |
| Merck | MacConkey Agar | 1.05465 | Chọn lọc / Phân biệt Gram âm đường ruột | — |
| Merck | Lauryl Sulfate Broth | 1.10266 | Coliform / E. coli | APHA, AWWA |
| Merck | Tryptone Water | 1.10859 | Indole / E. coli confirmation | — |
| Merck | Baird-Parker Agar Base | 1.05406 | Staphylococcus aureus | ISO 6888 |
| Merck | Mannitol Salt Phenol-Red Agar | 1.05404 | Staphylococcus spp. | — |
| Merck | Oxford Agar Base | 1.07004 | Listeria spp. | ISO 11290 |
| Merck | MRS Broth | 1.10661 | Lactobacillus / LAB | — |
| Merck | Mueller-Hinton Agar | 1.05437 | Kháng sinh đồ / AST | CLSI, EUCAST |
| Merck | Nutrient Agar | 1.05450 | Nuôi cấy vi khuẩn không khó tính | — |
| Oxoid (Thermo Fisher) | TSA CM0131 | CM0131 | Môi trường tổng quát / QC vi sinh | USP 61/62, EP, ISO 4833 |
| Hardy Diagnostics | MacConkey Agar | — | Chọn lọc / Phân biệt Gram âm đường ruột | USP 61, ISO 13485 |
Câu hỏi thường gặp về Môi trường nuôi cấy
Danh mục môi trường nuôi cấy của HTVLAB gồm những gì?
83 mặt hàng đang mở bán, gồm 23 môi trường thành phẩm dạng bột dehydrated (20 Merck, 1 Oxoid, 1 Hardy Diagnostics, 1 bioMérieux) và 60 nguyên liệu nền HiMedia: agar, peptone/tryptone, yeast extract, muối mật, carbohydrate và huyết thanh.
Khác biệt giữa môi trường thành phẩm và nguyên liệu nền là gì?
Môi trường thành phẩm dạng bột dehydrated là công thức hoàn chỉnh của hãng, được ghi nhận theo tiêu chuẩn tương ứng (ví dụ Plate Count Agar theo ISO 4833, TSA theo EP/USP/JP). Nguyên liệu nền như Agar Powder Purified RM201, Peptone Type I RM667 hay Yeast Extract RM027F là thành phần rời để phòng lab tự phối theo công thức riêng.
Quy cách đóng gói có những lựa chọn nào?
Trường Quy cách được ghi nhận trên 55/83 mặt hàng: 500 g là quy cách phổ biến nhất (49 mặt hàng), ngoài ra có 100 g (Sodium Cholate RM202, Sodium Deoxycholate RM131, Sodium Tauroglycocholate RM708), tùy chọn 500 g hoặc 1 kg (Agar PT RM7691, Agar PT Pure RM7695) và 100 ml/lọ (Horse Serum RM1239). Các mặt hàng chưa ghi quy cách vui lòng gửi mã để chúng tôi xác nhận với hãng.
Nên chọn agar cấp độ nào?
Danh mục ghi nhận Agar Powder Purified Bacteriological Grade RM201, Agar Powder Ultrapure RM459, Agar Granulated Bacteriological Grade RM10848 và Agar PT / Agar PT Pure. Cấp độ ghi trên bản ghi là căn cứ để chọn; hãy nêu ứng dụng khi yêu cầu báo giá để chúng tôi đối chiếu.
Có môi trường và nguyên liệu nguồn gốc thực vật (animal-free) không?
Có. Dòng HiVeg của HiMedia trong danh mục gồm HiVeg Peptone F RM9150, HiVeg Proteose Peptone A RM6394V và HiVeg Pea Hydrolysate RM9149, được ghi nhận đặc tính nguồn gốc thực vật.
Có mặt hàng đã tiệt trùng sẵn không?
Có. Danh mục ghi nhận Lactose Monohydrate Sterile RM565G và bản Triple Pack RM565GT (tiệt trùng chiếu xạ gamma), D-Mannitol AR Sterile RM570G, và Pig Serum Sterile Filtered RM10415.
Điều kiện bảo quản được ghi nhận thế nào?
Trường Điều kiện bảo quản hiện chỉ có trên 5 mặt hàng HiMedia với ghi nhận 15–25 °C, nơi khô ráo (Agar PT Pure RM7695, Peptone Granulated RMG7709, Peptone Type I Granulated RMG667, Tryptone ES RM9111, Yeast Extract Granulated RMG027). Với các mặt hàng khác, vui lòng tham chiếu nhãn và tài liệu của hãng theo số lô.
Tôi cần gửi thông tin gì để được báo giá nhanh?
Gửi mã sản phẩm của hãng (ví dụ 1.05463 hoặc RM201) hoặc tên môi trường, quy cách và số lượng, phép thử/tiêu chuẩn đang áp dụng và yêu cầu hồ sơ kèm theo (CoA theo số lô).
Sản phẩm Môi trường nuôi cấy (60 model)
Acicase Certified HiMedia RM189
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM189 — Casein acid hydrolysate chứng nhận cho nuôi cấy, 500g.
Acicase HiMedia RM498
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM498 — Casein acid hydrolysate cho nuôi cấy vi sinh, 500g.
Acicase Vitamin Free HiMedia RM190
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM190 — Casein acid hydrolysate không vitamin cho thử nghiệm, 500g.
Agar Granulated Bacteriological Grade HiMedia RM10848
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM10848 — Agar dạng hạt cấp vi sinh, 500g.
Agar Powder Purified Bacteriological Grade HiMedia RM201
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM201 — Agar tinh khiết cấp vi sinh cho môi trường nuôi cấy, 500g.
Agar Powder Ultrapure HiMedia RM459
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM459 — Agar siêu tinh khiết cho sinh học phân tử và điện di, 500g.
Agar PT HiMedia RM7691
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM7691 — Agar PT cho pha chế môi trường nuôi cấy, 500g/1kg.
Agar PT Pure HiMedia RM7695
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM7695 — Agar tinh khiết cho pha chế môi trường nuôi cấy vi sinh, quy cách 500g/1kg.
Baird-Parker Agar Base Merck
Hãng: Merck · Model/SKU: 1.05406 — Môi trường chọn lọc cho định lượng Staphylococcus aureus.
BHI Powder HiMedia RM188
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM188 — Bột chiết xuất não-tim cho môi trường BHI, 500g.
Bile Bacteriological HiMedia RM621
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM621 — Mật khô cho môi trường chọn lọc vi khuẩn đường ruột, 500g.
Buffered Peptone Water (BPW) Merck
Hãng: Merck · Model/SKU: 1.07228 — Dung dịch pha loãng và tiền tăng sinh, chuẩn bài cho hồi phục vi khuẩn bị tổn thương.
Casitose HiMedia RM714
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM714 — Casitose - thủy phân casein cho môi trường nuôi cấy, 500g.
Casitose Soya HM Peptone HiMedia RM4902
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM4902 — Hỗn hợp peptone casein-đậu nành cho nuôi cấy, 500g.
Casitose Yeast Peptone HiMedia RM3875
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM3875 — Hỗn hợp peptone casein-nấm men cho nuôi cấy, 500g.
Combipeptone HiMedia RM10941
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM10941 — Hỗn hợp tryptone + yeast extract cho LB Broth, 500g.
D-Mannitol AR Sterile HiMedia RM570G
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM570G — D-Mannitol tiệt trùng chiếu xạ gamma cho vi sinh, 500g.
D(+) Maltose Monohydrate Extra Pure HiMedia RM569
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM569 — Maltose monohydrate tinh khiết cao, 500g.
Fish Collagen 95% HiMedia RM10939
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM10939 — Collagen cá tinh khiết 95% cho nuôi cấy tế bào.
Fish Peptone HiMedia RM2580
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM2580 — Peptone từ cá cho nuôi cấy và lên men, 500g.
Gluten Hydrolysate Maize HiMedia RM6406
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM6406 — Thủy phân gluten ngô cho lên men và nuôi cấy, 500g.
HI Powder HiMedia RM191
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM191 — Bột chiết xuất tim cho nuôi cấy vi khuẩn khó tính, 500g.
HiVeg Pea Hydrolysate HiMedia RM9149
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM9149 — Thủy phân đậu Hà Lan nguồn gốc thực vật, 500g.
HiVeg Peptone F HiMedia RM9150
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM9150 — Peptone thực vật thay thế peptone động vật, 500g.
HiVeg Proteose Peptone A HiMedia RM6394V
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM6394V — Proteose peptone thực vật thay thế động vật, 500g.
HL Extract Paste HiMedia RM7710
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM7710 — Chiết xuất dạng paste cho môi trường nuôi cấy, 500g.
HL Extract Powder HiMedia RM326
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM326 — Chiết xuất dạng bột cho nuôi cấy vi sinh, 500g.
HL Hydrolysate Neutralized HiMedia RM6405
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM6405 — Thủy phân trung hòa cho nuôi cấy vi sinh, 500g.
HM Infusion Powder HiMedia RM192
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM192 — Bột chiết xuất cho nuôi cấy vi sinh vật khó tính, 500g.
HM Peptone B Paste HiMedia RM274
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM274 — HM Peptone B dạng paste cho nuôi cấy và lên men.
HM Peptone B Powder Type 1 HiMedia RM669
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM669 — HM Peptone B dạng bột cho nuôi cấy và lên men, 500g.
HM Peptone HiMedia RM635
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM635 — HM Peptone đa năng cho nuôi cấy và lên men, 500g.
HM Peptone Type P HiMedia RM1049
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM1049 — HM Peptone Type P cho nuôi cấy vi sinh, 500g.
HM Peptone Type T HiMedia RM1050
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM1050 — HM Peptone Type T cho nuôi cấy và lên men, 500g.
Horse Serum HiMedia RM1239
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM1239 — Huyết thanh ngựa vô trùng, 100ml/lọ.
Lactose Monohydrate Sterile HiMedia RM565G
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM565G — Lactose tiệt trùng chiếu xạ gamma, 500g.
Lactose Monohydrate Sterile Triple Pack HiMedia RM565GT
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM565GT — Lactose tiệt trùng chiếu xạ, đóng gói Triple Pack.
Lauryl Sulfate Broth Merck
Hãng: Merck · Model/SKU: 1.10266 — Broth chọn lọc cho phát hiện coliform và E. coli.
MacConkey Agar Merck
Hãng: Merck · Model/SKU: 1.05465 — Môi trường chọn lọc và phân biệt vi khuẩn Gram âm đường ruột.
Mannitol Salt Phenol-Red Agar Merck
Hãng: Merck · Model/SKU: 1.05404 — Môi trường chọn lọc cho phân lập và nhận diện Staphylococcus.
Môi Trường MacConkey Agar Hardy Diagnostics
Hãng: Hardy Diagnostics — MacConkey Agar Hardy Diagnostics — môi trường chọn lọc Gram-âm, đĩa ready-to-use 90mm hộp 20.
Môi Trường Sabouraud Dextrose bioMérieux
Hãng: bioMérieux — Sabouraud Dextrose Agar bioMérieux — môi trường nuôi cấy nấm men/mốc, đĩa 90mm pH 5.6.
Môi Trường TSA Oxoid CM0131
Hãng: Oxoid (Thermo Fisher) — Tryptone Soya Agar (TSA) Oxoid CM0131 — môi trường nuôi cấy không chọn lọc, chai 500g.
MRS Broth Merck
Hãng: Merck · Model/SKU: 1.10661 — Broth nuôi cấy Lactobacillus và vi khuẩn lactic (LAB).
Mueller-Hinton Agar Merck
Hãng: Merck · Model/SKU: 1.05437 — Môi trường chuẩn cho thử kháng sinh đồ (AST).
Nutrient Agar Merck
Hãng: Merck · Model/SKU: 1.05450 — Môi trường cơ bản cho nuôi cấy vi khuẩn không khó tính.
Oat Meal Powder HiMedia RM2565
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM2565 — Bột yến mạch cho nuôi cấy nấm mốc, 500g.
Oxford Agar Base Merck
Hãng: Merck · Model/SKU: 1.07004 — Môi trường chọn lọc phổ biến cho Listeria spp.
Papaic Digest of M-Protein HiMedia RM9185
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM9185 — Thủy phân protein bằng papain cho môi trường nuôi cấy vi sinh, 500g.
Peptone Granulated HiMedia RMG7709
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RMG7709 — Peptone dạng hạt cho nuôi cấy vi sinh tổng quát, quy cách 500g.
Peptone Type I Bacteriological Granulated HiMedia RMG667
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RMG667 — Peptone Type I dạng hạt cho môi trường nuôi cấy và lên men, quy cách 500g.
Peptone Type I Bacteriological HiMedia RM667
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM667 — Peptone Type I dạng bột cho nuôi cấy và lên men, 500g.
Peptone Type III Bacteriological HiMedia RM7709
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM7709 — Peptone Type III cho vi sinh học tổng quát, 500g.
Peptonized SM Powder HiMedia RM275
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM275 — Bột sữa peptone hóa cho nuôi cấy vi sinh, 500g.
Pig Serum Sterile Filtered HiMedia RM10415
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM10415 — Huyết thanh heo vô trùng đã lọc.
Plate Count Agar (PCA) Merck
Hãng: Merck · Model/SKU: 1.05463 — Môi trường đếm tổng số vi sinh hiếu khí, rất thông dụng trong thực phẩm và nước.
Potato Dextrose Agar (PDA) Merck
Hãng: Merck · Model/SKU: 1.10130 — Môi trường nuôi cấy nấm men và nấm mốc, phổ biến trong thực phẩm và dược.
Proteose Peptone A HiMedia RM6394
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM6394 — Proteose Peptone A cho môi trường nuôi cấy đặc biệt, 500g.
Proteose Peptone B HiMedia RM6392
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM6392 — Proteose Peptone B cho nuôi cấy vi sinh, 500g.
Protose HiMedia RM280
Hãng: HiMedia Laboratories · Model/SKU: RM280 — Protose peptone cho nuôi cấy vi sinh, 500g.
Yêu cầu báo giá Môi trường nuôi cấy
HTVLAB là nhà phân phối thiết bị, vật tư và hóa chất phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Liên hệ Hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá, cấu hình đề xuất và hồ sơ CO/CQ.
Xem thêm: Hóa chất · dịch vụ kỹ thuật · kiến thức phòng thí nghiệm.