HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Cách chọn vial HPLC GC 2ml: crimp, snap, screw cap chuẩn

Vial 2ml là phụ kiện không thể thiếu cho HPLC autosampler và GC. Tuy nhiên, sự đa dạng về loại nắp (crimp 11mm, snap 11mm, screw 9mm), septa (PTFE/silicone, slit/cross), thủy tinh (clear vs amber), và sự không tương thích với các thương hiệu autosampler khác nhau (Agilent, Waters, Shimadzu, Thermo) khiến nhiều lab gặp khó khăn khi mua sắm. Bài viết hướng dẫn chi tiết cách chọn vial HPLC 2ml theo cấu hình autosampler, loại mẫu, yêu cầu phân tích vết và tiêu chuẩn certified clean cho GMP.

1. Phân loại vial HPLC/GC 2ml

Theo loại nắp (cap)

Theo thủy tinh

Theo nguồn gốc

2. Bảng tương thích autosampler

AutosamplerLoại vial khuyến nghịSepta khuyến nghị
Agilent 1100/1200/1260/1290 HPLCSnap 11mm hoặc Screw 9mmPTFE/Silicone red, slit
Agilent 7693/7890 GCCrimp 11mm aluminumPTFE/Butyl, no slit
Waters Acquity UPLCSnap 11mm Total RecoveryPTFE/Silicone, pre-slit
Waters Alliance HPLCSnap 11mm hoặc CrimpPTFE/Silicone
Shimadzu LC-2030/NexeraScrew 9mmPTFE/Silicone red
Shimadzu GC-2010/2030Crimp 11mm + headspacePTFE/Silicone hoặc Butyl
Thermo Vanquish UHPLCSnap 11mm pre-cleanedPTFE/Silicone slit
Thermo Trace 1310 GCCrimp 11mmPTFE/Butyl
PerkinElmer Flexar/AltusSnap 11mm hoặc ScrewPTFE/Silicone
Vật liệu vialType 1 Borosilicate hydrolytic class 1
Dung tích2 ml (working: 1.5 ml)
Kích thước12 x 32 mm (chuẩn ISO 9187)
ĐáyPhẳng (standard) hoặc côn (total recovery)
Cổ vial 11mmStandard opening cho crimp/snap
Cổ vial 9mmWide opening short cho screw cap
Insert dung tích100, 150, 200, 250, 300, 500 µl
Insert vật liệuGlass deactivated hoặc PP
Chuẩn certified clean<1 ng/ml leachables
Tuân thủUSP <660>, USP <1660>, ISO 9187
Đóng gói100 cái/hộp standard, 1000/case
Pre-assembled vial+capCó (tiện lợi, không cần lắp ráp)

3. Chọn septa phù hợp

Loại septaĐặc tínhỨng dụng
PTFE/Silicone (red)Phổ thông, kim đâm 1-2 lầnHPLC autosampler thường
PTFE/Silicone (white)Bleed thấp hơn redHPLC vết, MS
PTFE/Silicone slitĐã rạch sẵn, không tạo vacuumUPLC tốc độ cao
PTFE/ButylChịu nhiệt cao 200°C+GC headspace
PTFE solid (no silicone)Chịu mọi dung môiBảo quản dài hạn
Pre-slit + crossKim đâm dễ, cho needle yếuAutosampler nhạy cảm

Lưu ý quan trọng:

4. Insert: khi nào cần dùng?

Tại sao dùng insert?

Chọn insert

InsertDung tíchỨng dụng
Glass insert có spring100-300 µlMẫu thường, tự định vị
Glass insert không spring200-500 µlCần dán keo định vị
PP polypropylene insert200-300 µlMẫu kiềm mạnh, HF
Glass deactivated insert100-300 µlKim loại vết, protein
Polymer point bottom150 µlRất nhỏ - LC-MS protein

5. Quy trình sử dụng và lưu mẫu

Chuẩn bị vial

  1. Rửa vial mới với dung môi sẽ chạy (MeOH/ACN cho HPLC) nếu không phải certified clean.
  2. Sấy 60°C 30 phút để khô hoàn toàn.
  3. Cho mẫu vào (1.5ml max cho 2ml vial).
  4. Đậy nắp ngay tránh bay hơi - đặc biệt với dung môi.

Lưu mẫu

Tránh các lỗi phổ biến

FAQ - Câu hỏi thường gặp

1. Vial 2ml chứa được bao nhiêu mẫu thực tế?

Working volume tối đa 1.5ml để có headspace cho kim hút và tránh tràn khi crimp.

2. Vial Agilent dùng được cho Waters không?

Cùng size 11mm/9mm thì cơ học tương thích, nhưng pre-slit septa Waters tối ưu hơn cho UPLC. Lab GMP nên dùng đúng hãng.

3. Khi nào dùng vial amber thay clear?

Mẫu nhạy ánh sáng: vitamin (B2, K, retinoid), corticosteroid, một số dược phẩm. Test stability nếu chưa chắc chắn.

4. Insert có bắt buộc cần spring không?

Khuyến nghị có spring để tự định vị tâm vial. Insert không spring phải dán keo - dễ lệch khi kim đâm.

5. Septa pre-slit có giảm sai số inject không?

Có. Pre-slit không tạo vacuum khi kim rút ra → giữ ổn định lượng inject ±0.5%, đặc biệt với UPLC <2µl.

6. Vial certified clean có cần thiết không?

Bắt buộc cho USP/EP method validation, phân tích vết (sub-ppb), HPLC-MS. Vial thường có thể chứa phthalate, silicone leach gây ghost peak.


Liên hệ tư vấn vial HPLC/GC chính hãng:

Bài viết kiến thức liên quan