HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Chất Chuẩn (Reference Standard): Phân Loại, Bảo Quản & Truy Xuất Nguồn Gốc

Tổng hợp kiến thức về chất chuẩn phòng thí nghiệm: phân loại theo dược điển và ISO, điều kiện bảo quản, quản lý hạn sử dụng và truy xuất nguồn gốc đo lường.

Chất chuẩn (Reference Standard / Reference Material) là nền tảng của mọi phép đo phân tích chính xác. Từ kiểm nghiệm dược phẩm theo USP/EP đến phân tích môi trường theo ISO 17025, chất chuẩn đóng vai trò "thước đo" để hiệu chuẩn thiết bị, xây dựng đường chuẩn và đánh giá hiệu lực phương pháp. Bài viết này hệ thống hóa kiến thức về phân loại, bảo quản và truy xuất nguồn gốc chất chuẩn — giúp phòng thí nghiệm đảm bảo chất lượng kết quả phân tích.

1. Chất chuẩn là gì? Định nghĩa theo VIM & ISO

Theo VIM (Vocabulaire International de Métrologie)ISO Guide 30, các thuật ngữ được định nghĩa rõ ràng:

Thuật ngữTiếng AnhĐịnh nghĩa
Mẫu chuẩnReference Material (RM)Vật liệu đủ đồng nhất và ổn định đối với một hoặc nhiều tính chất xác định, phù hợp cho mục đích sử dụng trong phép đo
Mẫu chuẩn được chứng nhậnCertified Reference Material (CRM)RM đi kèm chứng chỉ với giá trị chứng nhận và độ không đảm bảo đo liên kết, do cơ quan có thẩm quyền cấp
Chất chuẩn đối chiếuReference Standard (Pharmacopoeial)Chất có độ tinh khiết và đặc tính đã được xác nhận, dùng làm cơ sở so sánh trong kiểm nghiệm dược phẩm (USP RS, EP CRS, DĐVN)
Chất chuẩn sơ cấpPrimary StandardChất chuẩn có độ tinh khiết cao nhất, được chứng nhận trực tiếp bởi cơ quan dược điển hoặc đo lường quốc gia
Chất chuẩn thứ cấpSecondary/Working StandardChất chuẩn được hiệu chuẩn dựa trên chất chuẩn sơ cấp, dùng trong kiểm tra hàng ngày

Lưu ý quan trọng: Thuật ngữ "chất chuẩn" trong dược phẩm (Reference Standard) và "mẫu chuẩn" trong đo lường (Reference Material) có nghĩa tương tự nhưng hệ thống quản lý khác nhau.

2. Phân loại chất chuẩn theo mục đích sử dụng

2.1 Chất chuẩn dược phẩm (Pharmacopoeial Reference Standards)

2.2 Certified Reference Materials (CRM) theo ISO 17034

2.3 Dung dịch chuẩn hiệu chuẩn (Calibration Standards)

3. Truy xuất nguồn gốc đo lường (Metrological Traceability)

Metrological traceability theo ISO/IEC 17025:2017 (Điều 6.5) yêu cầu kết quả đo phải liên kết được với chuẩn quốc tế thông qua chuỗi so sánh không gián đoạn (unbroken chain of comparisons).

3.1 Chuỗi truy xuất nguồn gốc (Traceability Chain)

CấpVí dụCơ quan
SI Unit / Defined ReferenceKilogram, MoleBIPM / CGPM
Primary StandardNIST SRM, BAM CRMNMI (National Metrology Institute)
Secondary Standard / CRMAccuStandard, Certipur®Nhà sản xuất ISO 17034
Working StandardPha loãng từ CRM tại labPhòng thí nghiệm
Kết quả đoNồng độ mẫu thửPhòng thí nghiệm

3.2 Yêu cầu về Certificate of Analysis (CoA)

Một CoA hợp lệ phải bao gồm:

4. Bảo quản chất chuẩn: Điều kiện & Best Practices

Bảo quản không đúng là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm chất lượng chất chuẩn. Tuân thủ nghiêm ngặt điều kiện trên CoA.

4.1 Phân loại điều kiện bảo quản

Điều kiệnNhiệt độLoại chất chuẩnYêu cầu đặc biệt
Nhiệt độ phòng15–25 °CDung dịch chuẩn pH, muối vô cơTránh ánh sáng trực tiếp
Lạnh2–8 °CChất chuẩn dược phẩm, enzymeĐể cân bằng nhiệt trước khi mở
Đông lạnh-20 °CPesticide standards, mycotoxinTránh freeze-thaw lặp lại
Đông sâu-80 °CBiomarker, protein standardsChia nhỏ aliquot trước khi đông
Khô / DesiccatorRTChất chuẩn rắn hút ẩmSilica gel, kiểm tra định kỳ

4.2 Quy tắc vàng khi sử dụng chất chuẩn

  1. Cân bằng nhiệt độ: Lấy ra khỏi tủ lạnh/đông, để cân bằng 30–60 phút trước khi mở nắp (tránh ngưng tụ ẩm).
  2. First-In First-Out (FIFO): Sử dụng lô cũ trước, ghi ngày mở trên nhãn.
  3. Không đổ ngược: Không bao giờ đổ chất chuẩn dư trở lại chai gốc.
  4. Chia aliquot: Với chất chuẩn đắt tiền hoặc nhạy cảm, chia nhỏ ngay khi nhận hàng.
  5. Bảo vệ ánh sáng: Dùng chai amber hoặc bọc nhôm cho chất nhạy quang (vitamin, PAH).
  6. Inert atmosphere: Purge N₂ hoặc Ar cho chất dễ oxy hóa trước khi đóng nắp.

5. Quản lý hạn sử dụng & Tái đánh giá

5.1 Expiry Date vs. Re-test Date vs. Shelf Life

Khái niệmÝ nghĩaHành động khi đến hạn
Expiry DateSau ngày này không được sử dụngHủy bỏ, đặt mua lot mới
Re-test DateCần kiểm tra lại trước khi tiếp tục sử dụngThực hiện kiểm tra (so với lot mới hoặc independent method)
Shelf Life (after opening)Thời hạn sử dụng sau khi mở nắpGhi nhãn ngày mở, theo dõi stability

5.2 Quy trình tái đánh giá Working Standard

  1. So sánh Working Standard với CRM hoặc Primary Standard mới (chạy trên cùng hệ thống).
  2. Tính % Recovery: nằm trong 98–102% → Pass, tiếp tục sử dụng.
  3. Ghi nhận kết quả vào Standard Qualification Log.
  4. Cập nhật expiry date mới (thường thêm 6–12 tháng tùy SOP).

5.3 Xử lý chất chuẩn hết hạn

6. Quản lý chất chuẩn theo ISO/IEC 17025:2017

Điều 6.4.66.6.3 của ISO 17025 yêu cầu phòng thí nghiệm phải có quy trình quản lý reference materials.

6.1 Yêu cầu bắt buộc

6.2 Mẫu sổ theo dõi chất chuẩn

STTTên chất chuẩnCat. No.Lot No.Nhà SXNgày nhậnNgày mởHạn SDVị tríTrạng thái
1Caffeine USP RS1085004R032K0USP01/03/202615/03/202631/12/2028Tủ lạnh A-2Đang dùng
2Lead Std 1000 ppmAA33N-12601031AccuStandard10/02/202610/02/2028Tủ RT-B1Chưa mở
3Pesticide Mix ADRE-C15091AE2501Dr. Ehrenstorfer05/01/202620/01/202605/01/2027Tủ -20°CĐang dùng

7. Nhà sản xuất chất chuẩn uy tín & Tiêu chuẩn áp dụng

Nhà sản xuấtChuyên môn chínhTiêu chuẩnLĩnh vực ứng dụng
USP (United States Pharmacopeia)Chất chuẩn dược phẩmUSP–NFKiểm nghiệm dược, FDA submission
EDQM (European Pharmacopoeia)CRS dược phẩm Châu ÂuPh. Eur.EMA compliance, EU market
NISTSRM đa lĩnh vựcISO 17034Environmental, clinical, industrial
AccuStandardOrganic & inorganic standardsISO 17034, ISO/IEC 17025Môi trường, thực phẩm, petrochemical
Sigma-Aldrich / SupelcoCertified Reference MaterialsISO 17034Pharma, environmental, food
Dr. Ehrenstorfer (LGC)Pesticide & veterinary drug standardsISO 17034Dư lượng BVTV, kháng sinh
Cerilliant (Sigma)Forensic & clinical standardsISO 17034, DEA licensedToxicology, clinical, forensic

7.1 Tiêu chuẩn quốc tế liên quan

8. Ứng dụng chất chuẩn trong phòng thí nghiệm

8.1 Hiệu chuẩn thiết bị (Instrument Calibration)

8.2 Validation phương pháp (Method Validation)

8.3 Kiểm soát chất lượng (QC)

9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Chất chuẩn CRM và chất chuẩn USP khác nhau thế nào?

CRM (Certified Reference Material) được sản xuất theo ISO 17034, có giá trị chứng nhận kèm expanded uncertainty (U, k=2), dùng cho hiệu chuẩn và đánh giá phương pháp. Chất chuẩn USP là Reference Standard do Dược điển Mỹ cấp, có assigned value dùng đặc biệt cho kiểm nghiệm dược phẩm theo monograph USP–NF. Hai hệ thống phục vụ mục đích khác nhau nhưng đều yêu cầu truy xuất nguồn gốc.

Có được sử dụng chất chuẩn hết hạn không?

Không được sử dụng cho kết quả chính thức (release testing, regulatory reporting). Chất chuẩn hết hạn chỉ có thể dùng cho mục đích đào tạo hoặc system suitability check nội bộ với ghi chú rõ ràng. Cần mua lot mới hoặc thực hiện re-qualification nếu nhà sản xuất cho phép.

Tại sao phải để chất chuẩn cân bằng nhiệt trước khi mở?

Khi lấy chất chuẩn từ tủ lạnh/đông ra môi trường phòng, sự chênh lệch nhiệt độ gây ngưng tụ hơi ẩm trên thành chai và bề mặt chất chuẩn rắn. Hơi ẩm này sẽ ảnh hưởng đến khối lượng cân (sai số cân) và có thể gây phân hủy chất chuẩn nhạy ẩm. Thời gian cân bằng tối thiểu 30 phút (từ 2–8°C) hoặc 60 phút (từ -20°C).

Làm thế nào tra cứu CoA theo lot number?

Hầu hết nhà sản xuất lớn đều có hệ thống tra cứu CoA online: USP (store.usp.org), Sigma-Aldrich (sigmaaldrich.com/certificates), AccuStandard (accustandard.com/coa). Nhập Catalog Number và Lot Number để tải CoA dạng PDF. HTVLAB cũng hỗ trợ tra cứu CoA cho khách hàng.

Chất chuẩn Working Standard có cần CoA không?

Working Standard được pha loãng/chuẩn bị tại lab từ CRM hoặc Primary Standard. Không có CoA từ nhà sản xuất, nhưng phòng thí nghiệm phải lập hồ sơ chuẩn bị (preparation record) bao gồm: nguồn CRM gốc (lot), phương pháp pha, nồng độ, ngày chuẩn bị, hạn sử dụng nội bộ và kết quả qualification (so với CRM).

Bảo quản chất chuẩn pesticide cần lưu ý gì?

Pesticide standards thường yêu cầu bảo quản tại -20°C trong tối. Tránh chu kỳ freeze-thaw lặp lại (gây phân hủy). Nên chia aliquot ngay khi nhận, mỗi aliquot chỉ sử dụng 1 lần. Dung môi acetonitrile/hexane bay hơi nhanh, đóng nắp kín ngay sau khi lấy mẫu. Kiểm tra nồng độ định kỳ bằng cách so với fresh standard.

Bài viết kiến thức liên quan