HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Checklist audit CGMP-ASEAN cho phòng kiểm nghiệm mỹ phẩm

Bộ checklist 90 điểm chuẩn bị audit CGMP-ASEAN cho phòng kiểm nghiệm mỹ phẩm theo Hiệp định ASEAN AHCRS: vi sinh, hóa lý, ổn định, bao bì và hồ sơ công bố sản phẩm.

CGMP-ASEAN (Cosmetic Good Manufacturing Practice) áp dụng theo Hiệp định ASEAN về Hệ thống Hài hòa Quản lý Mỹ phẩm (AHCRS), được Bộ Y tế Việt Nam yêu cầu bắt buộc từ 2008 (Thông tư 06/2011/TT-BYT). Phòng kiểm nghiệm là yếu tố quyết định chất lượng PIF (Product Information File) — hồ sơ công bố sản phẩm. Audit CGMP thường phát hiện 8-15 NC, tập trung ở vi sinh ISO 17516, hóa lý chỉ tiêu giới hạn kim loại nặng và stability test. Bài viết tổng hợp checklist 90 điểm giúp Trưởng phòng QC mỹ phẩm tự đánh giá toàn diện.

1. Tổng quan CGMP-ASEAN và phạm vi audit phòng kiểm nghiệm

CGMP-ASEAN gồm 9 chương theo ASEAN Cosmetic GMP Guidelines: Quality Management, Personnel, Premises, Equipment, Sanitation, Production, QC, Documentation, Internal audit. Phòng QC mỹ phẩm thực hiện 4 nhóm chỉ tiêu chính: (1) Vi sinh theo ISO 17516:2014 (TPC ≤1000 CFU/g, không có Pseudomonas/Staph/Candida), (2) Hóa lý: pH, độ nhớt, kim loại nặng (Pb ≤20ppm, As ≤5ppm, Hg ≤1ppm, Cd ≤5ppm), (3) Stability test 3-6 tháng accelerated + real-time, (4) Compatibility test với bao bì.

2. Bảng kiểm thiết bị và hiệu chuẩn (20 điểm)

Thiết bịMục đíchTần suất hiệu chuẩnĐạt
Cân phân tích 0.1mgCân mẫu thử1 năm + daily check☐
Máy đo pHpH mỹ phẩm 3-91 năm + daily 3-point☐
Máy đo độ nhớtBrookfield/rotational1 năm☐
HPLCĐịnh lượng paraben, vitamin1 năm + SST daily☐
ICP-MS / AASKim loại nặng Pb, As, Hg, Cd1 năm + verification☐
Tủ ổn định 40°C/75%RHAccelerated stability1 năm + mapping☐
Tủ ổn định 25°C/60%RHLong-term stability1 năm + mapping☐
Nồi hấp tiệt trùngTiệt trùng môi trường vi sinh1 năm + bio indicator☐
Tủ ấm 32.5°C / 22.5°CVi sinh mỹ phẩm ISO 175161 năm + mapping☐
BSC class IICấy vi sinh1 năm NSF 49☐

3. Bảng kiểm phương pháp vi sinh ISO 17516 (15 điểm)

Xem: setup lab mỹ phẩm CGMP.

4. Bảng kiểm phương pháp hóa lý và kim loại nặng (15 điểm)

Chỉ tiêuPhương phápGiới hạn ASEANĐạt
Pb (chì)ICP-MS / AAS graphite≤20 ppm☐
As (asen)ICP-MS / HG-AAS≤5 ppm☐
Hg (thủy ngân)CVAAS / ICP-MS≤1 ppm☐
Cd (cadmi)ICP-MS / AAS≤5 ppm☐
pHĐiện cực thủy tinh3-9 (sản phẩm da)☐
ParabenHPLC-UV 254nm≤0.4% single☐
FormaldehydeHPLC-DNPH≤0.2%☐
HydroquinoneHPLC-UVCấm (theo PL VI)☐

5. Bảng kiểm stability test (10 điểm)

6. Bảng kiểm hồ sơ PIF và truy xuất (10 điểm)

7. Bảng kiểm nhân sự và môi trường (10 điểm)

8. Lộ trình 90 ngày và kết luận

Ngày 1-30: Self-audit, hiệu chuẩn lại thiết bị quá hạn. Ngày 31-60: Validation phương pháp vi sinh + kim loại nặng, hoàn thiện stability protocol. Ngày 61-90: Mock audit, in checklist 90 điểm, chuẩn bị PIF mẫu. HTVLAB cung cấp tủ ổn định Memmert HPP, ICP-MS Agilent, BSC Biobase chuẩn CGMP. Liên hệ 0909.860.489 để nhận file Excel checklist.

Bài viết kiến thức liên quan