HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Hệ Thống Khí Phòng Thí Nghiệm: Nitrogen, Helium, Hydrogen & Air Compressor – Thiết Kế, Lắp Đặt & An Toàn

Tổng quan hệ thống cung cấp khí kỹ thuật cho phòng thí nghiệm: phân loại khí (trơ, cháy, oxy hóa), nguồn cấp (bình gas, bồn lỏng, máy phát), thiết kế đường ống và tiêu chuẩn an toàn NFPA 55, CGA.

Hệ thống khí phòng thí nghiệm – Tổng quan & Phân loại

Khí kỹ thuật (technical gases) là thành phần không thể thiếu trong phòng thí nghiệm phân tích, R&D và QC. Hệ thống khí cung cấp khí mang (carrier gas) cho GC/GC-MS, khí đốt (fuel gas), khí bảo vệ (shielding gas) và khí nén sạch (zero air) cho các thiết bị phân tích.

Phân loại khí theo tính chất

NhómKhí tiêu biểuĐặc tínhỨng dụng lab chính
Khí trơ (Inert)Nitrogen (N₂), Argon (Ar), Helium (He)Không cháy, không phản ứngCarrier gas GC, blanketing, ICP
Khí cháy (Flammable)Hydrogen (H₂), Acetylene (C₂H₂)LEL thấp, cháy nổFID detector, AAS ngọn lửa
Khí oxy hóa (Oxidizer)Oxygen (O₂), Nitrous oxide (N₂O)Hỗ trợ cháyTOC analyzer, ICP-OES
Khí nén sạchZero Air, Synthetic AirHC < 0.1 ppmFID combustion, LC-MS nebulizer

Nguồn cung cấp khí

Nitrogen (N₂) – Khí đa năng trong phòng lab

Nitrogen chiếm ~78% khí quyển và là khí được sử dụng nhiều nhất trong phòng thí nghiệm nhờ tính trơ, an toàn và chi phí thấp.

Ứng dụng chính

Ứng dụngĐộ tinh khiết yêu cầuLưu lượng điển hìnhTiêu chuẩn
GC carrier gas (thay He)≥ 99.999% (5.0)20–60 mL/minISO 14175
LC-MS / ELSD evaporation≥ 99.95%5–15 L/minTheo hãng SX
Sample evaporation (N₂ blow-down)≥ 99.5%1–5 L/min/vị trí
Glovebox / Blanketing≥ 99.999%Tùy thể tích box
ICP-MS collision cell≥ 99.9999% (6.0)1–3 mL/minTheo hãng SX

Máy phát Nitrogen (N₂ Generator)

Helium (He) – Khí mang tiêu chuẩn cho GC

Helium là khí mang lý tưởng cho GC nhờ độ nhớt thấp, tốc độ khuếch tán cao và hoàn toàn trơ. Tuy nhiên, giá He tăng mạnh do khan hiếm nguồn cung toàn cầu.

Đặc tính vượt trội cho GC

Khủng hoảng Helium & Giải pháp thay thế

Tiêu chíHeliumHydrogen (thay thế)Nitrogen (thay thế)
Chi phí vận hànhCao, biến độngRất thấp (generator)Thấp
Tốc độ tối ưu (u_opt)~28 cm/s~40 cm/s (nhanh hơn)~12 cm/s (chậm hơn)
An toànTrơ, an toànCháy nổ (LEL 4%)Trơ, an toàn
Tương thích MSTốt nhấtCần chế độ He-saving hoặc H₂ carrierHạn chế (tốc độ chậm)

Hydrogen (H₂) – Khí cháy hiệu suất cao

Hydrogen ngày càng phổ biến trong lab phân tích như khí đốt FID và khí mang thay thế Helium. Tuy nhiên, tính cháy nổ đòi hỏi biện pháp an toàn nghiêm ngặt.

Ứng dụng trong phòng lab

Máy phát Hydrogen (H₂ Generator)

Công nghệ PEM Electrolysis (Proton Exchange Membrane) điện phân nước tinh khiết tạo H₂ ngay tại chỗ:

An toàn khi sử dụng Hydrogen

Zero Air & Air Compressor – Khí nén sạch cho phòng lab

Zero Air (Không khí không hydrocarbon)

Zero Air là không khí tinh khiết có tổng hydrocarbon (THC) < 0.1 ppm, cần thiết cho:

Air Compressor cho phòng lab

LoạiĐặc điểmỨng dụngTiêu chuẩn
Oil-free scrollKhông dầu, tiếng ồn thấp (< 50 dB), sạchLC-MS, FID, thiết bị phân tíchISO 8573-1 Class 0
Oil-free pistonChi phí thấp hơn, tiếng ồn cao hơnLab tổng quát, vận hành valveISO 8573-1 Class 1
Oil-lubricated + FilterPhải lọc dầu, rủi ro nhiễm bẩnKhông khuyến nghị cho lab phân tích

Hệ thống xử lý khí nén

Khí nén từ compressor phải qua các bước xử lý trước khi đưa vào thiết bị phân tích:

  1. Tách nước ngưng (Moisture Separator)
  2. Sấy khô (Refrigerated Dryer hoặc Desiccant Dryer) – Dew point ≤ -40°C
  3. Lọc hạt (Particulate Filter) – 0.01 µm
  4. Lọc dầu (Coalescing Filter) – ≤ 0.01 mg/m³
  5. Lọc than hoạt tính (Activated Carbon) – Loại bỏ hydrocarbon

Thiết kế đường ống & Lắp đặt hệ thống khí

Vật liệu đường ống

Vật liệuỨng dụngƯu điểmTiêu chuẩn
Inox 316L (electropolished)Khí cao cấp (He 6.0, H₂, N₂ 5.0+)Bề mặt Ra < 0.4 µm, không hấp phụASTM A269, SEMI F20
Đồng (Cu degreased)N₂ general, Air, ArChi phí thấp, dễ thi côngASTM B280, CGA G-4.1
Ống PTFE/PFAKhí ăn mòn (HCl, Cl₂)Chống ăn mòn tuyệt đốiASTM D3307

Gas Manifold & Point-of-Use (POU)

Nguyên tắc thiết kế

An toàn & Tiêu chuẩn hệ thống khí phòng lab

Tiêu chuẩn quốc tế áp dụng

Tiêu chuẩnPhạm viNội dung chính
NFPA 55Khí nén & khí lạnhLưu trữ, vận chuyển, sử dụng khí nén trong tòa nhà
CGA P-1Bình khí nénXử lý an toàn bình gas, vận chuyển, lưu trữ
ISO 14175Khí bảo vệ hànPhân loại & yêu cầu chất lượng khí kỹ thuật
ISO 8573-1Khí nénPhân loại chất lượng khí nén (hạt, nước, dầu)
SEMI F20Đường ống gasQuy cách ống Inox cho khí siêu sạch (semiconductor grade)
TCVN 6153:1996Bình chịu ápYêu cầu kỹ thuật an toàn bình áp lực tại Việt Nam

Biện pháp an toàn bắt buộc

Bài viết kiến thức liên quan