Hệ Thống Lọc Nước Siêu Sạch RephiLe Genie G – Type I & Type II EDI
Hệ thống lọc nước phòng thí nghiệm RephiLe Genie G sản xuất nước siêu sạch Type I (18.2 MΩ·cm) và nước tinh khiết Type II EDI trực tiếp từ nước máy.
Trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu dược phẩm, phân tích hóa học, sinh học phân tử và kiểm soát chất lượng, nước siêu sạch (Type I) và nước tinh khiết EDI (Type II) là yếu tố thiết yếu ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của kết quả phân tích. Việc đầu tư một hệ thống lọc nước đáng tin cậy, tự động hóa cao và đạt chuẩn quốc tế là yêu cầu không thể thiếu.
RephiLe Genie G 5/10/15 là hệ thống lọc nước phòng thí nghiệm cao cấp, tích hợp công nghệ Reverse Osmosis (RO), Electrodeionization (EDI) và siêu tinh sạch (Ultrapurification) để sản xuất đồng thời nước Type I (18.2 MΩ·cm) và Type II EDI trực tiếp từ nước máy. Hệ thống được chứng nhận CE/RoHS, đạt hoặc vượt tiêu chuẩn ASTM, CLSI, CAP, ISO cho nước Type I và Type II, đồng thời tích hợp công nghệ IoT và RFID thế hệ mới cho quản lý thông minh.
Trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu dược phẩm, phân tích hóa học, sinh học phân tử và kiểm soát chất lượng, nước siêu sạch (Type I) và nước tinh khiết EDI (Type II) là yếu tố thiết yếu.
Tính Năng Nổi Bật Của RephiLe Genie G
- Công nghệ EDI tiên tiến: Sản xuất nước Type II với điện trở suất > 5 MΩ·cm (thông thường 10–16 MΩ·cm), không cần tái sinh hóa chất định kỳ.
- Nước siêu sạch Type I: Điện trở suất 18.2 MΩ·cm, TOC < 2 ppb – đạt tiêu chuẩn cao nhất cho HPLC, ICP-MS, sinh học phân tử.
- Kết nối đa dispenser "1+N": Hệ thống chính kết nối nhiều dispenser qua CAN cable hoặc không dây, linh hoạt bố trí phòng lab.
- Đèn UV kép 185/254 nm: Giảm hiệu quả TOC và kiểm soát vi sinh vật, không chứa thủy ngân – thân thiện môi trường.
- Tự động hóa toàn diện: Rửa RO tự động, vệ sinh chống fouling, xả nước không đạt chuẩn, vòng tuần hoàn thu hồi nước RO.
- Công nghệ RFID: Giám sát trạng thái vật tư tiêu hao real-time, ngăn lắp sai cartridge, lập kế hoạch thay thế thông minh giảm lãng phí.
- Màn hình cảm ứng 8 inch: Console điều khiển hiển thị trực quan tất cả thông số chất lượng nước và trạng thái hệ thống.
- Giám sát TOC online: Bộ giám sát TOC hoạt động theo nguyên lý oxy hóa hoàn toàn, đảm bảo độ tin cậy cho ứng dụng quan trọng.
- Bảo vệ rò rỉ tích hợp: Tự động ngắt nguồn nước khi phát hiện rò rỉ bất thường.
- Thiết kế linh hoạt: Lắp tường, đặt kệ hoặc lắp dưới bồn rửa – tiết kiệm không gian.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết RephiLe Genie G
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại nước sản xuất | Type I (Ultrapure) + Type II (EDI) |
| Nguồn nước đầu vào | Nước máy, độ dẫn < 2000 μS/cm |
| Nhiệt độ vận hành | 5 – 35 °C |
| Áp suất nước đầu vào | 1 – 6 bar (15 – 90 psi) |
| Lưu lượng sản xuất nước EDI (@ 25°C) | 5 / 10 / 15 L/giờ |
| Tốc độ cấp nước EDI | Tối đa 2.0 L/phút |
| Tốc độ cấp nước siêu sạch | Tối đa 2.0 L/phút |
| Loại bỏ ion RO | 97–98% (cartridge mới) |
| Loại bỏ hữu cơ RO | > 99% |
| Loại bỏ hạt & vi khuẩn RO | > 99% |
| Điện trở suất nước EDI (@ 25°C) | > 5 MΩ·cm (thông thường 10–16 MΩ·cm) |
| TOC nước EDI | < 30 ppb |
| Điện trở suất nước siêu sạch (@ 25°C) | 18.2 MΩ·cm |
| TOC nước siêu sạch | < 2 ppb |
| Hạt > 0.2 μm trong nước siêu sạch | Không có (với bộ lọc cuối 0.2 μm) |
| Vi sinh vật trong nước siêu sạch | < 0.001 cfu/mL |
| Nội độc tố (Pyrogens) | < 0.001 EU/mL (với RephiBio filter) |
| RNase | < 0.5 pg/mL (với RephiBio filter) |
| DNase | < 10 pg/mL (với RephiBio filter) |
| Chất lượng nước trong bồn (tuần hoàn) | > 1 MΩ·cm (mặc định, có thể điều chỉnh) |
| Kích thước hệ thống chính (R×S×C) | 32 × 44 × 54 cm |
| Kích thước dispenser (R×S×C) | 21 × 29 × 61 cm |
| Trọng lượng | 20 kg |
| Điện áp đầu vào | 110 – 240 VAC |
| Điện áp vận hành | 24 VDC |
| Công suất | < 200 W |
| Màn hình điều khiển | Cảm ứng màu 8 inch |
| Màn hình dispenser | Cảm ứng 2.4 inch |
| Chứng nhận | CE/RoHS |
| Tiêu chuẩn nước | ASTM, CLSI, CAP, ISO Type I & II |
| Catalog No. | RG0G005T0, RG0G010T0, RG0G015T0 |
Ứng Dụng Thực Tế
🔬 Nước siêu sạch Type I – Ứng dụng phân tích quan trọng
- Chuẩn bị pha động HPLC, UPLC
- Pha loãng mẫu cho GC, AA, ICP-MS và các kỹ thuật phân tích nguyên tố
- Chuẩn bị dung dịch blank cho phân tích vi lượng
- Chuẩn bị đệm và môi trường nuôi cấy tế bào động vật có vú
- Chuẩn bị thuốc thử sinh học phân tử (PCR, NGS, sequencing)
💧 Nước EDI Type II – Ứng dụng thường quy
- Chuẩn bị hóa chất và thuốc thử sinh hóa
- Chuẩn bị môi trường nuôi cấy vi sinh vật
- Cấp nước cho thiết bị y tế và máy phân tích lâm sàng
- Nước cấp cho hệ thống autoclave, bể ổn nhiệt
- Phân tách huyết thanh và thành phần máu
🏭 Ứng dụng công nghiệp
- Phòng QC trong sản xuất dược phẩm và thực phẩm
- Phòng thí nghiệm nghiên cứu đại học và viện nghiên cứu
- Phòng thí nghiệm môi trường và xử lý nước
Phụ Kiện & Vật Tư Tiêu Hao
Cartridge & Bộ lọc cuối
| Mô tả | Mã sản phẩm |
|---|---|
| Genie AC Pack (than hoạt tính loại bỏ chlor tự do & hữu cơ) | RR700AC01 |
| Genie P Pack (bảo vệ màng RO & EDI) | RR700CP01 |
| Genie P Pack cho nước cứng | RR700CP02 |
| Genie U Pack (siêu tinh sạch đa năng) | RR700Q101 |
| Genie U Pack low TOC | RR700Q301 |
| Genie U Pack ICP (cho ICP-MS mức sub-ppt) | RR700Q601 |
| Genie T Pack (tuần hoàn bồn chứa) | RR700T101 |
| Bộ lọc capsule PES 0.2 μm High Flux | RAFFC7250 |
| RephiBio Filter (loại bỏ pyrogen, RNase, DNase) | RAFFB7201 |
Bồn chứa & Phụ kiện
- Bồn PE 30L / 60L / 100L / 350L với Module Sanitization & Vent Filter
- Bộ tuần hoàn bồn chứa RATANKRC7
- Cảm biến mức nước liên tục 0–2m hoặc 0–3m
Phụ kiện hệ thống
- Dispenser kit RG0P0U001 (có dây / không dây)
- Genie RO Pack 12 L/H hoặc 16 L/H
- Bơm tăng áp RO 24VDC, Bơm tuần hoàn 24VDC
- Genie Cleaning Pack RR700CL01
- Đèn UV kép bước sóng 185/254 nm
- Giá treo tường cho hệ thống, dispenser và bồn chứa
- Công tắc chân RAPRE0221
Hướng Dẫn Lắp Đặt & Vận Hành
📐 Yêu cầu không gian
- Hệ thống chính: 32 × 44 × 54 cm – lắp tường, đặt kệ hoặc dưới bồn rửa
- Dispenser: 21 × 29 × 61 cm – đặt trên bàn lab, chân chống trượt, xoay 360°
- Console điều khiển: Độc lập, đặt tự do tại vị trí thuận tiện quan sát
⚡ Yêu cầu điện & nước
- Nguồn điện: 110–240 VAC (điện áp vận hành 24 VDC)
- Công suất tiêu thụ: < 200 W
- Áp suất nước đầu vào: 1–6 bar (15–90 psi)
- Độ dẫn nước đầu vào: < 2000 μS/cm
- Nhiệt độ nước đầu vào: 5–35°C
🔧 Lưu ý vận hành
- Hệ thống tự động rửa RO, vệ sinh chống fouling và xả nước không đạt chuẩn
- RFID tự động nhận diện cartridge – không thể lắp sai
- Chức năng cấp nước định lượng: 10 mL – 999 L
- Bảo mật 2 cấp mật khẩu trên menu hiển thị
- Xác minh chữ ký cho hoạt động bảo trì (hỗ trợ GMP/GLP)
- Màn hình chống nước, thao tác với găng tay latex
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Genie G có thể sản xuất cả nước Type I và Type II cùng lúc không?
Có. Genie G tích hợp module EDI và cartridge siêu tinh sạch, cho phép sản xuất đồng thời nước Type I (18.2 MΩ·cm, TOC < 2 ppb) và nước Type II EDI (> 5 MΩ·cm) từ cùng một nguồn nước máy.
Genie G có đạt tiêu chuẩn quốc tế nào?
Hệ thống đạt chứng nhận CE/RoHS, chất lượng nước đáp ứng hoặc vượt tiêu chuẩn ASTM Type I & II, CLSI, CAP, ISO 3696. RephiLe cung cấp đầy đủ tài liệu hỗ trợ GMP, GSP, GAP, GCP, GLP.
Cartridge siêu tinh sạch có những loại nào?
Genie G hỗ trợ nhiều loại cartridge chuyên dụng: loại đa năng (U Pack), loại TOC thấp, loại Boron thấp cho phân tích nguyên tố, loại Mg thấp cho NGS sequencing, loại ICP cho ICP-MS mức sub-ppt.
Hệ thống có cần bảo trì phức tạp không?
Không. Genie G tự động hóa hoàn toàn quy trình bảo trì: rửa RO tự động, vệ sinh chống fouling, RFID giám sát tuổi thọ vật tư và lập kế hoạch thay thế thông minh. Module EDI không cần tái sinh hóa chất.
Có thể kết nối nhiều điểm cấp nước không?
Có. Genie G hỗ trợ chế độ "1+N" – kết nối nhiều dispenser qua CAN cable hoặc không dây.
Liên hệ mua hàng?
📞 Hotline: 0909.860.489
📧 Email: Sales@htvsci.com
🌐 Website: htvlab.store