Hệ Thống Nước Siêu Sạch RephiLe Genie PURIST – Type I Từ Nước RO/DI
Genie PURIST sản xuất nước siêu sạch Type I (18.2 MΩ·cm, TOC < 2 ppb) từ nước RO, nước cất hoặc nước khử ion cho ứng dụng phân tích quan trọng.
Đối với các phòng thí nghiệm đã có sẵn hệ thống nước RO, nước cất hoặc nước khử ion, nhu cầu nâng cấp lên nước siêu sạch Type I cho các ứng dụng phân tích quan trọng là rất phổ biến. Thay vì đầu tư hệ thống hoàn chỉnh từ nước máy, một hệ thống siêu tinh sạch (polishing system) nhỏ gọn và hiệu quả là giải pháp tối ưu.
RephiLe Genie PURIST là hệ thống nước siêu sạch cao cấp, chuyên sản xuất nước Type I (18.2 MΩ·cm, TOC < 2 ppb) từ nguồn nước đã tinh sạch sơ bộ (RO, DI hoặc nước cất). Hệ thống tích hợp công nghệ IoT, RFID và đèn UV kép 185/254 nm, được chứng nhận CE/RoHS, đáp ứng tiêu chuẩn ASTM, CLSI, CAP, ISO Type I.
RephiLe Genie PURIST là hệ thống nước siêu sạch cao cấp, chuyên sản xuất nước Type I từ nguồn nước RO, DI hoặc nước cất.
Tính Năng Nổi Bật Của Genie PURIST
- Chuyên biệt Type I: Sản xuất nước siêu sạch 18.2 MΩ·cm, TOC < 2 ppb từ nước RO, nước cất hoặc nước khử ion – không cần nước máy.
- Kết nối đa dispenser "1+N": Kết nối nhiều dispenser qua CAN cable hoặc không dây.
- Đèn UV kép 185/254 nm: Kiểm soát hiệu quả TOC và vi sinh vật, không chứa thủy ngân.
- Giám sát TOC online: Phiên bản with TOC tích hợp bộ giám sát TOC theo nguyên lý oxy hóa hoàn toàn.
- Công nghệ RFID: Giám sát trạng thái vật tư real-time, ngăn lắp sai cartridge.
- Màn hình cảm ứng 8 inch: Console điều khiển toàn bộ thông số và trạng thái.
- Cấp nước định lượng: 10 mL đến 999 L, tốc độ tối đa 2.0 L/phút.
- Thiết kế nhỏ gọn: Lắp tường, đặt kệ hoặc dưới bồn rửa – chỉ 17 kg.
- Phát hiện rò rỉ nước: Tùy chọn bộ phát hiện rò rỉ, tự động tắt hệ thống.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Genie PURIST
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại nước sản xuất | Type I (Ultrapure) |
| Nguồn nước đầu vào | Nước EDI, RO, cất hoặc khử ion |
| Nhiệt độ vận hành | 5 – 35 °C |
| Áp suất nước đầu vào | 0 – 1 bar (0 – 15 psi) |
| Tốc độ cấp nước siêu sạch | Tối đa 2.0 L/phút |
| Điện trở suất nước siêu sạch (@ 25°C) | 18.2 MΩ·cm |
| TOC nước siêu sạch | < 2 ppb |
| Hạt > 0.2 μm | Không có (với bộ lọc cuối 0.2 μm) |
| Vi sinh vật | < 0.001 cfu/mL |
| Nội độc tố (Pyrogens) | < 0.001 EU/mL (với RephiBio filter) |
| RNase | < 0.5 pg/mL (với RephiBio filter) |
| DNase | < 10 pg/mL (với RephiBio filter) |
| Kích thước hệ thống chính | 32 × 44 × 54 cm |
| Kích thước dispenser | 21 × 29 × 61 cm |
| Trọng lượng | 17 kg |
| Điện áp đầu vào | 110 – 240 VAC |
| Điện áp vận hành | 24 VDC |
| Công suất | < 200 W |
| Màn hình điều khiển | Cảm ứng màu 8 inch |
| Màn hình dispenser | Cảm ứng 2.4 inch |
| Chứng nhận | CE/RoHS |
| Tiêu chuẩn nước | ASTM, CLSI, CAP, ISO Type I |
| Hỗ trợ tài liệu | GMP, GSP, GAP, GCP, GLP |
| Catalog No. | RG0S00000 (chuẩn), RG0S000T0 (with TOC) |
Ứng Dụng Thực Tế
🔬 Phân tích sắc ký & quang phổ
- Chuẩn bị pha động cho HPLC, UPLC
- Pha loãng mẫu cho GC, AA, ICP-MS
- Chuẩn bị dung dịch blank cho phân tích chính xác
🧬 Sinh học phân tử
- Chuẩn bị thuốc thử cho PCR, real-time PCR
- Pha đệm và môi trường nuôi cấy tế bào động vật có vú
- Chuẩn bị dung dịch cho NGS, sequencing
💊 Dược phẩm & lâm sàng
- Pha chế thuốc thử theo GMP
- Kiểm soát chất lượng trong sản xuất dược phẩm
- Xét nghiệm lâm sàng yêu cầu nước ultrapure
Phụ Kiện & Vật Tư Tiêu Hao
Cartridge
| Mô tả | Mã sản phẩm |
|---|---|
| Genie H Pack (tiền xử lý) | RR700H101 |
| Genie H Pack low Boron (phân tích nguyên tố) | RR700H201 |
| Genie U Pack (siêu tinh sạch đa năng) | RR700Q101 |
| Genie U Pack low TOC | RR700Q301 |
| Genie U Pack ICP (mức sub-ppt) | RR700Q601 |
Bộ lọc cuối
- Bộ lọc capsule PES 0.2 μm High Flux – RAFFC7250
- RephiBio Filter (loại bỏ pyrogen, RNase, DNase) – RAFFB7201
Phụ kiện hệ thống
- Dispenser kit RG0P0U001 (có dây / không dây RG0P0U012)
- Bơm tuần hoàn 24 VDC – RASP743KT
- Đèn UV kép 185/254 nm – RAUV357B7
- Console điều khiển – RG0B01001
- Công tắc chân – RAPRE0221
- Giá treo tường cho hệ thống & dispenser
- Cảm biến mức nước chìm – RATLS9109
Hướng Dẫn Lắp Đặt & Vận Hành
📐 Yêu cầu không gian
- Hệ thống chính: 32 × 44 × 54 cm – nhỏ gọn, chỉ 17 kg
- Dispenser: 21 × 29 × 61 cm – xoay 360°
- Console: Đặt tự do, tách biệt khỏi hệ thống chính
⚡ Yêu cầu điện & nước
- Nguồn điện: 110–240 VAC (điện áp vận hành 24 VDC)
- Công suất: < 200 W
- Áp suất nước đầu vào: 0–1 bar – hoạt động với áp suất rất thấp
- Nước đầu vào: RO, DI, nước cất – KHÔNG dùng trực tiếp nước máy
🔧 Lưu ý vận hành
- RFID tự động nhận diện cartridge, ngăn lắp sai
- Cấp nước định lượng 10 mL – 999 L
- Bảo mật 2 cấp mật khẩu
- Xác minh chữ ký cho bảo trì (GMP/GLP)
- Màn hình chống nước, thao tác với găng tay latex
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Genie PURIST khác gì so với Genie G?
Genie PURIST chỉ sản xuất nước Type I và yêu cầu nguồn nước đầu vào đã qua tinh sạch sơ bộ (RO, DI hoặc nước cất). Genie G sản xuất cả Type I và Type II từ nước máy trực tiếp. PURIST phù hợp cho lab đã có sẵn hệ thống nước RO.
Nguồn nước đầu vào nào phù hợp cho Genie PURIST?
Genie PURIST chấp nhận nước EDI, nước RO, nước cất hoặc nước khử ion. KHÔNG sử dụng trực tiếp nước máy. Áp suất đầu vào yêu cầu rất thấp: 0–1 bar.
Chất lượng nước đầu ra đạt tiêu chuẩn nào?
Nước siêu sạch 18.2 MΩ·cm, TOC < 2 ppb, đạt hoặc vượt ASTM, CLSI, CAP, ISO Type I. Với bộ lọc RephiBio: pyrogen < 0.001 EU/mL, RNase < 0.5 pg/mL, DNase < 10 pg/mL.
Có phiên bản giám sát TOC không?
Có. Phiên bản RG0S000T0 (with TOC) tích hợp bộ giám sát TOC online theo nguyên lý oxy hóa hoàn toàn.
Liên hệ mua hàng?
📞 Hotline: 0909.860.489
📧 Email: Sales@htvsci.com
🌐 Website: htvlab.store