Hướng dẫn chọn microplate 96-well cho ELISA, PCR và sàng lọc
Microplate 96-well là nền tảng cho high-throughput screening trong các lab sinh học, miễn dịch, dược học và phân tích lâm sàng. Tuy nhiên, lựa chọn sai loại plate (vật liệu, đáy, treatment surface) có thể gây sai số ELISA 20-30%, hỏng phản ứng PCR, hoặc tế bào không bám dính khi nuôi cấy. Bài viết hướng dẫn chi tiết cách chọn microplate 96-well theo ứng dụng cụ thể: ELISA (high binding), PCR (skirted, low profile), cell culture (TC-treated), và phân tích huỳnh quang/luminescence (white/black opaque).
1. Phân loại microplate 96-well
Theo vật liệu
- Polystyrene (PS): Phổ thông, trong suốt, chuẩn ELISA và screening.
- Polypropylene (PP): Trắng đục, kháng hóa chất, cho PCR và lưu mẫu.
- Cyclic olefin polymer (COP): Cao cấp, cho qPCR và optical assay.
Theo đáy giếng
- F-bottom (flat): Đáy phẳng - quan sát hiển vi, đo OD ELISA chuẩn.
- U-bottom: Đáy tròn - cell culture suspension, sàng lọc tế bào.
- V-bottom: Đáy nhọn - thu hồi mẫu nhỏ, ly tâm.
- C-bottom (chimney): Đáy phẳng có bậc - giảm meniscus, đo chính xác.
Theo treatment
- Standard (untreated): Mặt thường, không bám tế bào.
- TC-treated (Tissue Culture): Hydrophilic, plasma treated cho tế bào bám.
- High binding: Bám protein cao, cho ELISA bắt kháng nguyên.
- Medium binding: Trung bình.
- Low binding (non-binding): Cho assay tế bào không dính.
- Coated: Streptavidin, Protein A, Anti-IgG, collagen, poly-D-lysine.
2. Bảng đặc tính kỹ thuật
| Thông số | Chuẩn |
|---|---|
| Số lượng giếng | 96 (8 hàng A-H × 12 cột 1-12) |
| Khoảng cách giếng | 9 mm (chuẩn SBS/ANSI) |
| Kích thước plate | 127.76 × 85.48 mm (chuẩn SBS) |
| Chiều cao standard | 14.4 mm |
| Chiều cao low profile | 10 mm (qPCR) |
| Working volume | 50-300 µl (ELISA), 25-200 µl (PCR) |
| Total volume | 360 µl |
| Vật liệu PS | Polystyrene optical grade |
| Vật liệu PP | Polypropylene virgin |
| Trong suốt | Clear PS cho ELISA OD |
| White opaque | Cho luminescence (Promega Luc) |
| Black opaque | Cho fluorescence (FITC, GFP) |
| Sterile | Có (gamma 25 kGy) |
| DNase/RNase free | Certified với PCR plate |
| Pyrogen free | Cho mẫu lâm sàng |
| Skirt PCR plate | Full skirt (semi/no skirt cho qPCR) |
| Tương thích máy ELISA | Tecan, BioTek, Molecular Devices, BMG |
| Tương thích máy qPCR | ABI 7500, Bio-Rad CFX, Roche LC480 |
| Nhiệt độ chịu (PS) | -20°C đến +80°C |
| Nhiệt độ chịu (PP) | -80°C đến +121°C |
| Autoclave PP | Có (121°C/15 min) |
| Tuân thủ | SBS/ANSI standard, ISO 1644 |
| Đóng gói | 50 plate/case (sterile riêng từng cái) |
| Hạn sử dụng sterile | 3 năm |
| Lid | Có (PS clear với condensation rings) |
| Sealing film | Aluminum foil, optical clear cho qPCR |
3. Chọn microplate theo ứng dụng cụ thể
3.1 ELISA standard (sandwich, indirect)
PS clear F-bottom High binding 96-well. Brand chuẩn: Nunc MaxiSorp, Corning Costar 9018, Greiner 655061.
3.2 ELISA luminescence
White PS F-bottom High binding. Giảm nhiễu giữa giếng, signal stable.
3.3 ELISA fluorescence
Black PS F-bottom Medium/Low binding. Giảm autofluorescence, background <100 RFU.
3.4 qPCR (Real-time PCR)
PP low profile semi-skirted hoặc full skirted. 200µl, optical clear seal. Đảm bảo plate fit thermal cycler (ABI: full skirt; Bio-Rad: bất kỳ).
3.5 Standard PCR
PP standard profile non-skirted hoặc semi. 200µl flat cap.
3.6 Cell culture (adherent)
PS F-bottom TC-treated sterile. Coated với poly-D-lysine cho neuron, collagen cho hepatocyte.
3.7 Cell culture (suspension)
PS U-bottom non-treated sterile. Cho hybridoma, lymphocyte.
3.8 Sample storage / dilution
PP V-bottom hoặc U-bottom standard. Lưu -80°C, recovery cao.
3.9 ICP-MS / kim loại vết
PP V-bottom non-treated. Tránh leach kim loại từ PS.
4. Plate sealing và phụ kiện
Loại sealing film
| Sealing | Đặc tính | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Aluminum foil seal | Kín tối đa, không xuyên ánh sáng | Lưu mẫu -80°C |
| Optical clear film | Trong suốt, đọc qPCR được | Real-time PCR |
| Polyolefin film | Dán nhiệt, kín dung môi | Lưu mẫu hữu cơ |
| Adhesive plastic | Dán tay, dùng trong assay | ELISA incubation |
| Silicone mat | Tái sử dụng, kim đâm | 96-well storage |
| Strip cap PCR | 8-cap nhựa cho từng cột | End-point PCR |
Phụ kiện
- Plate sealer máy: Heat sealer chuyên nghiệp cho 50+ plate/ngày.
- Plate roller: Lăn dán film đều tay.
- Plate centrifuge: Ly tâm 96-well 2000g.
- Plate shaker: Lắc 96-well 200-1500 rpm cho ELISA.
- Plate washer: Tự động cho ELISA wash 5 lần.
5. Validation và bảo quản
Test plate trước khi dùng method GMP
- Test edge effect: Pipet cùng buffer vào 96 giếng, đo OD - CV phải <5%.
- Test binding capacity: Coat protein chuẩn (BSA 10µg/ml), wash, đo - so giữa các giếng.
- Test optical clarity: Đo OD blank ở 405, 450, 595nm - phải đồng đều ±0.005.
- Test sterility: Cấy LB broth 37°C/72h - không có vi khuẩn mọc.
Bảo quản plate
- Plate sterile mở seal phải dùng trong 24h hoặc seal lại bằng parafilm.
- Tránh nguồn nhiệt, ánh nắng, ẩm cao.
- Plate đã coat (ELISA kit) phải lưu 2-8°C trong túi desiccant.
- PCR plate lưu ở môi trường free DNase/RNase, không chạm tay trực tiếp.
FAQ - Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao ELISA OD không đồng đều giữa các giếng?
Có thể do: edge effect (giếng rìa), plate không đồng đều, pipet thiếu chính xác, hoặc plate không phải high binding.
2. PCR plate có cần skirted không?
Tùy thermal cycler. ABI 7500 cần full skirt. Bio-Rad CFX chấp nhận semi/no skirt. Robotics dùng full skirt để định vị chính xác.
3. Tại sao tế bào không bám trên TC-treated plate?
Có thể: plate đã hết hạn (treatment giảm theo thời gian), plate không sterile, hoặc dùng nhầm non-TC. Test bằng dòng tế bào HEK293 chuẩn.
4. Plate optical clear vs aluminum cho qPCR khác nhau gì?
Optical clear xuyên ánh sáng đo Cq. Aluminum không đọc được, chỉ dùng cho end-point PCR và lưu mẫu.
5. Có thể dùng plate PS cho qPCR không?
Không. PS không chịu nhiệt 95°C của PCR. Phải dùng PP hoặc COP heat-stable.
6. White vs Black plate khi nào dùng?
White: luminescence (cao tín hiệu). Black: fluorescence (giảm background). Clear: absorbance/OD ELISA.
Liên hệ tư vấn microplate chính hãng (Corning, Greiner, Nunc):
- 📞 0909.860.489
- 📧 sales@htvsci.com
- 🌐 htvlab.store