HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Karl Fischer Coulometric & Volumetric: Mettler V20S, Metrohm 870, Hanna

Karl Fischer Coulometric & Volumetric: Mettler V20S, Metrohm 870, Hanna HI904

Phương pháp Karl Fischer (KF) là tiêu chuẩn vàng để xác định hàm lượng nước trong dược chất, dung môi, dầu nhờn và thực phẩm theo USP <921>, EP 2.5.12, ASTM E203ISO 760. Bài viết so sánh ba dòng máy phổ biến tại Việt Nam: Mettler Toledo V20S, Metrohm 870 KF Titrino plusHanna HI904, đồng thời hướng dẫn chọn coulometric hay volumetric.

1. Coulometric vs Volumetric — chọn theo dải nước

2. Bảng so sánh thông số

Tiêu chíMettler V20S (Vol)Metrohm 870 KF Titrino+ (Vol)Hanna HI904 (Coulo)
LoạiVolumetricVolumetric (có 851 Coulo)Coulometric
Dải đo100 ppm – 100%100 ppm – 100%1 µg – 200 mg / 1 ppm – 5%
Độ chính xác±0,3% (≥1% H₂O)±0,3%±3 µg (< 1 mg)
Buret10 mL ceramic10/20 mL DosinoKhông (điện phân)
Cảm biếnDM143-SC double PtPt double pinPt-pin generator + indicator
Phần mềmLabX (21 CFR Part 11)tiamo / TitriSoftHI900PC (CSV export)
Tuân thủ GMP/Part 11Có (tiamo)Cơ bản
Giá tham khảo (VND)240–300 triệu180–240 triệu110–140 triệu

3. Phân tích từng model

3.1 Mettler Toledo V20S Volumetric

V20S dùng buret ceramic 10 mL, kết hợp One Click® shortcut cho phương pháp pre-loaded (USP <921> Ia, dầu biến áp ASTM D1533). Kết nối LabX titration hỗ trợ audit trail, e-signature, electronic batch record. Phù hợp phòng QC dược cần Part 11 đầy đủ.

3.2 Metrohm 870 KF Titrino plus

870 KF dùng Dosino 800 bơm chính xác 10 000 step/buret stroke. Kết hợp với tiamo light/full cho khả năng lập trình method linh hoạt và quản lý CFR Part 11. Có thể nâng cấp lên 851 Titrando + 860 KF Thermoprep (oven 50–250°C) cho mẫu rắn khó tan như viên nén, polymer.

3.3 Hanna HI904 Coulometric

HI904 là máy coulometric nhập môn giá tốt, độ phân giải 0,1 µg, sử dụng cell có hoặc không có diaphragm. Phù hợp phòng QC dầu nhờn, dung môi HPLC (Acetonitrile, Methanol). Hạn chế: phần mềm HI900PC chưa đạt chuẩn 21 CFR Part 11 đầy đủ, không khuyến nghị cho hồ sơ GMP nộp FDA.

4. Lựa chọn theo ngành

5. Sai số thường gặp & cách khắc phục

Drift cao (> 50 µg/min): kiểm tra độ kín cell, thay molecular sieve sấy ống thở. End point dao động: điện cực Pt bẩn, ngâm trong dung dịch HNO₃ 1:1 trong 5 phút rồi tráng methanol khô. Recovery thấp: kiểm tra hiệu chuẩn bằng water standard 1,0 mg/g Hydranal hoặc Apura. Recovery chấp nhận: 97–103%.

Cần tư vấn cấu hình phù hợp?

Đội ngũ kỹ sư HTVLAB hỗ trợ chọn model, demo và báo giá chính hãng.

📞 Hotline: 0909.860.489 · ✉️ sales@htvsci.com

6. FAQ

Khi nào bắt buộc dùng coulometric?

Khi mẫu chứa < 0,1% nước hoặc thể tích mẫu hạn chế (dung môi HPLC, dầu cách điện). Coulometric chính xác cấp µg.

KF Oven có thay được sấy mẫu trực tiếp?

KF Oven 860/874 gia nhiệt mẫu, dòng khí khô N₂ đẩy hơi nước qua cell, tránh phản ứng phụ với dung môi — bắt buộc cho viên nén, polymer, hạt nhựa.

Chọn Hydranal Composite 5 hay Composite 2?

Composite 5 (5 mg H₂O/mL) cho mẫu > 1% nước. Composite 2 cho mẫu 0,1–1% nước, độ phân giải tốt hơn nhưng tốn dung dịch hơn.

Bảo quản dung dịch KF như thế nào?

Bảo quản trong chai tối, có gói molecular sieve, kiểm tra titer hằng ngày bằng water standard. Titer giảm >5%/tuần là dấu hiệu chai bị nhiễm ẩm.

Bài viết kiến thức liên quan