HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

LC-MS/MS trong phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật

Ứng dụng LC-MS/MS trong phân tích dư lượng thuốc BVTV: xử lý mẫu QuEChERS, tối ưu MRM và kiểm soát chất lượng.

LC-MS/MS (Liquid Chromatography tandem Mass Spectrometry) là kỹ thuật phân tích mạnh mẽ nhất hiện nay để xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (pesticide residues) trong thực phẩm. Với khả năng phát hiện hàng trăm hoạt chất ở mức ppb (µg/kg), LC-MS/MS đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt của EU MRL và Codex Alimentarius.

Nguyên lý và ưu điểm của LC-MS/MS

Hệ thống LC-MS/MS gồm: UHPLC (tách chiết chất phân tích) → nguồn ion hóa ESI (Electrospray Ionization) → Q1 (lọc ion mẹ) → Collision cell (phân mảnh ion) → Q3 (lọc ion con) → Detector.

Chế độ đo MRM (Multiple Reaction Monitoring) cho phép theo dõi đồng thời 200-500 transition trong một lần chạy, đảm bảo tính chọn lọc cao và LOD thấp (0.1-10 µg/kg).

Ưu điểm so với GC-MS: phân tích trực tiếp hợp chất phân cực và không bay hơi mà không cần dẫn xuất hóa.

Chuẩn bị mẫu: Phương pháp QuEChERS

QuEChERS (Quick, Easy, Cheap, Effective, Rugged, Safe) là phương pháp xử lý mẫu chuẩn theo EN 15662:

  1. Cân 10g mẫu đã đồng nhất vào ống falcon 50mL
  2. Thêm 10mL acetonitrile, lắc mạnh 1 phút
  3. Thêm gói muối (4g MgSO₄ + 1g NaCl), lắc 1 phút
  4. Ly tâm 5 phút ở 4000 rpm
  5. d-SPE cleanup: Chuyển 1mL dịch chiết vào ống chứa 150mg MgSO₄ + 25mg PSA (± 25mg C18)
  6. Lắc, ly tâm, lọc 0.22µm → inject

Điều kiện LC-MS/MS tối ưu

Pha động

Cột sắc ký

C18 BEH, 2.1×100mm, 1.7µm. Flow rate: 0.3 mL/min. Column temp: 40°C.

MS/MS parameters

ESI positive mode cho hầu hết pesticide. Capillary voltage: 3.5 kV. Source temp: 120°C. Desolvation temp: 500°C. Mỗi pesticide cần tối thiểu 2 MRM transitions (1 quantifier + 1 qualifier).

Validation và QC theo SANTE/11312/2021

HTVLAB cung cấp cột sắc ký, vial, dung môi HPLC grade và bộ QuEChERS cho phân tích pesticide residues.

Bài viết kiến thức liên quan