Anton Paar Ultratap 500 – Máy Đo Tỷ Trọng Gõ (Tap Density Tester) USP 616
Anton Paar Ultratap 500 là máy đo tỷ trọng gõ (tap density tester) chuyên dụng cho bột dược phẩm, polymer, kim loại bột, gốm sứ và phụ gia thực phẩm, đáp ứng đầy đủ USP 616 Method I/II/III, Ph.Eur. 2.9.34, JP 3.01 và ASTM B527. Thiết bị hai trạm độc lập với cơ cấu cam – piston mô phỏng chuyển động rơi tự do 14 mm (Method I) và 3 mm (Method II), đảm bảo tái lập đầy đủ điều kiện dược điển toàn cầu.
Ultratap 500 tự động hóa hoàn toàn quy trình đo: nhập khối lượng → chọn method → chạy đến số lần gõ định sẵn (250/500/1.250/2.500) → tính bulk density, tapped density, Hausner ratio và Carr index. Màn hình cảm ứng 7", tuân thủ 21 CFR Part 11, audit trail, e-signature – sẵn sàng cho QC GMP.
1. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
- Hai trạm đo độc lập, mỗi trạm có cơ cấu cam riêng, có thể chạy 2 method song song.
- Tuân thủ USP <616> Method I (rơi 14 mm) & Method II (rơi 3 mm), Ph.Eur. 2.9.34, JP 3.01, ASTM B527, ISO 3953.
- Tốc độ gõ chuẩn 250 ± 15 taps/min, có thể cài 100–300 taps/min.
- Đếm gõ tự động đến 99.999 lần; preset 10/500/1.250/2.500.
- Ống đo 100 mL & 250 mL borosilicate, vạch khắc laser, độ phân giải 1 mL/2 mL.
- Tự tính Bulk density, Tapped density, Hausner ratio, Carr Compressibility Index.
- Màn hình cảm ứng 7", LIMS-ready qua USB & Ethernet.
- 21 CFR Part 11 compliance: audit trail, user roles, e-signature.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Số trạm đo | 2 (độc lập) |
| Tiêu chuẩn tuân thủ | USP <616> I/II/III, Ph.Eur. 2.9.34, JP 3.01, ASTM B527, ISO 3953 |
| Chiều cao rơi | 14 ± 2 mm (Method I), 3 ± 0.2 mm (Method II) |
| Tốc độ gõ | 250 ± 15 taps/min (cài 100–300) |
| Bộ đếm gõ | 0 – 99.999 lần |
| Preset Tap | 10/500/1.250/2.500 (USP) |
| Ống đo | 100 mL & 250 mL borosilicate |
| Độ phân giải đọc thể tích | 1 mL (100 mL) / 2 mL (250 mL) |
| Hiển thị | Cảm ứng màu 7 inch, giao diện đa ngôn ngữ |
| Giao tiếp | USB-A x2, USB-B, Ethernet, RS-232 |
| 21 CFR Part 11 | Có (audit trail, e-sign, user role) |
| Tính toán | Bulk, Tapped, Hausner, Carr Index |
| Nguồn | 100–240 VAC, 50/60 Hz |
| Công suất | 200 W |
| Kích thước (DxRxC) | 500 × 350 × 480 mm |
| Trọng lượng | ~38 kg |
| Mức ồn | < 65 dB(A) |
| Nhiệt độ vận hành | 15 – 35 °C |
| Bảo hành | 24 tháng |
3. Ứng dụng chính
- Dược phẩm GMP: đo bulk/tapped density API, tá dược lactose, MCC, manitol – đánh giá khả năng chảy, dập viên, đóng nang.
- Kim loại bột & luyện kim: kiểm tra bột Fe, Cu, Al, Ti theo ASTM B527, ISO 3953 phục vụ in 3D và metal injection molding.
- Polymer & nhựa: kiểm soát hạt PE/PP/PVC, masterbatch.
- Thực phẩm & sữa bột: đo tỷ trọng cà phê hòa tan, sữa bột, gia vị.
- Hóa chất & phân bón: kiểm soát hạt urea, NPK, chất tẩy rửa dạng bột.
- R&D vật liệu: so sánh Hausner ratio để dự đoán flowability theo Carr classification.
4. Phụ kiện & vật tư tiêu hao
- Ống đo 100 mL và 250 mL chuẩn USP (kèm theo máy).
- Ống đo dự phòng & ống thủy tinh chuyên dụng cho mẫu kích thước nhỏ.
- Giá đỡ rung & adapter Method III cho mẫu khó chảy.
- Phễu nạp mẫu chống tĩnh điện.
- Phần mềm AP Connect kết nối LIMS, lưu hồ sơ điện tử.
- Bộ kit IQ/OQ/PQ cho GMP, hỗ trợ thẩm định.
5. Lắp đặt, vận hành và an toàn
- Yêu cầu mặt bàn phẳng, chịu tải ≥ 60 kg, tránh rung động bên ngoài.
- Nguồn 100–240 VAC ổn áp, ổ cắm có nối đất.
- Vận hành: cân khối lượng mẫu → nạp vào ống → chọn method → bấm Start; máy tự dừng tại preset taps và đọc V₀, V₁₀, V₅₀₀, V₁₂₅₀, V₂₅₀₀.
- An toàn: tấm che ống thủy tinh chống vỡ; cảm biến phát hiện ống chưa khóa sẽ chặn chu trình.
- Bảo trì: vệ sinh ống và đế cam mỗi ca; kiểm tra chiều cao rơi 12 tháng/lần bằng dụng cụ Anton Paar.
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1. Ultratap 500 có đáp ứng đồng thời USP 616 & Ph.Eur. 2.9.34?
Có. Method I (rơi 14 mm) và Method II (rơi 3 mm) đều được tích hợp; máy hỗ trợ luôn ASTM B527 và ISO 3953 cho ngành kim loại bột.
Q2. Có chạy 2 mẫu song song không?
Có – 2 trạm hoàn toàn độc lập, có thể cùng/khác method, khác preset taps.
Q3. Phù hợp 21 CFR Part 11 cho GMP?
Có – audit trail, user role, e-signature, hỗ trợ phần mềm AP Connect và kit IQ/OQ/PQ.
Q4. Mức ồn có ảnh hưởng phòng QC không?
< 65 dB(A) – tương đương máy in laser văn phòng, không cần phòng riêng.
Q5. HTVLAB hỗ trợ gì khi triển khai?
HTVLAB cung cấp tư vấn cấu hình, đào tạo SOP USP/EP, dịch vụ IQ/OQ/PQ và hiệu chuẩn định kỳ.
7. Liên hệ HTVLAB – báo giá Anton Paar Ultratap 500
HTVLAB phân phối Anton Paar Ultratap 500 chính hãng, hỗ trợ demo tại nhà máy dược phẩm/luyện kim, đào tạo vận hành theo USP 616 và Ph.Eur. 2.9.34, cung cấp dịch vụ IQ/OQ/PQ.
- Hotline: 0909.860.489
- Email: sales@htvsci.com
- Website: https://htvlab.store