Anton Paar Ultrapyc 5000 – Máy Đo Tỷ Trọng Thực Khí Pycnometer (He/N₂)
Anton Paar Ultrapyc 5000 là máy đo tỷ trọng thực (true / skeletal density) bằng phương pháp dịch chuyển khí (gas displacement pycnometry) – sử dụng helium hoặc nitrogen để xác định thể tích thực của mẫu rắn, bột, hạt, foam và vật liệu xốp với độ chính xác tới 0.02 % thể tích. Thiết bị tuân thủ ASTM B923, ASTM D2638, ISO 12154, USP <699> – chuẩn vàng cho R&D vật liệu, dược phẩm, pin lithium, gốm sứ, than hoạt tính.
Ultrapyc 5000 tích hợp công nghệ TruPyc™ Algorithm tự động phát hiện điểm cân bằng áp suất, giảm thời gian đo còn 1–3 phút/mẫu, tự ổn nhiệt bằng Peltier ±0.02 °C và hỗ trợ 6 chamber kích thước từ 1.8 mL tới 1.350 mL – linh hoạt cho từ pin nút áo tới khối bê-tông xốp.
1. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật
- Nguyên lý dịch chuyển khí He/N₂ – đo thể tích thực không xâm lấn, không phá mẫu.
- Độ chính xác thể tích ±0.02 %, độ lặp lại 0.01 %.
- 6 chamber thay thế nhanh: 1.8 / 10 / 35 / 135 / 350 / 1.350 mL.
- Ổn nhiệt Peltier ±0.02 °C, dải 15 – 50 °C – không cần water bath ngoài.
- Công nghệ TruPyc™ – tự phát hiện cân bằng, rút ngắn thời gian đo 50 % so với fixed-time pycnometer.
- Cân tích hợp 0.0001 g (tùy chọn) – nhập khối lượng tự động.
- Tuân thủ ASTM B923, D2638, D5550, ISO 12154, USP <699>, Ph.Eur. 2.2.42.
- Màn hình cảm ứng, USB, Ethernet, 21 CFR Part 11.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
| Hạng mục | Giá trị |
|---|---|
| Nguyên lý | Gas displacement pycnometry |
| Khí đo | Helium 99.995% (chuẩn) / Nitrogen / Argon |
| Áp suất khí vào | ≤ 2 bar (g) |
| Áp suất đo | 17 – 20 psi (1.17 – 1.38 bar) |
| Độ chính xác thể tích | ±0.02 % full scale |
| Độ lặp lại | 0.01 % |
| Chamber tiêu chuẩn | 10 mL & 135 mL |
| Chamber tùy chọn | 1.8 / 35 / 350 / 1.350 mL |
| Ổn nhiệt | Peltier 15 – 50 °C, ±0.02 °C |
| Thời gian đo | 1 – 3 phút (TruPyc™) |
| Sensor áp suất | Transducer chính xác cao, hiệu chuẩn nhà máy |
| Hiển thị | Cảm ứng màu 5 inch |
| Giao tiếp | USB, Ethernet, LIMS |
| 21 CFR Part 11 | Có |
| Tiêu chuẩn | ASTM B923, D2638, D5550, ISO 12154, USP <699>, Ph.Eur. 2.2.42 |
| Nguồn | 100–240 VAC, 50/60 Hz |
| Kích thước (DxRxC) | 500 × 280 × 380 mm |
| Trọng lượng | ~26 kg |
| Bảo hành | 24 tháng |
3. Ứng dụng chính
- Dược phẩm GMP: đo true density API & tá dược theo USP <699>, Ph.Eur. 2.2.42 – đầu vào cho tính porosity và bulk modulus viên nén.
- Pin lithium & vật liệu năng lượng: đo skeletal density của vật liệu cathode (NMC, LFP), anode (graphite, Si), separator.
- Gốm sứ & vật liệu xây dựng: xác định density của clinker, xi măng, gốm kỹ thuật.
- Than hoạt tính & xúc tác: đo true density để tính tổng porosity kết hợp BET.
- Polymer foam & vật liệu cách nhiệt: xác định density vật liệu foam không phá mẫu.
- Luyện kim bột & in 3D kim loại: kiểm tra density bột Ti, Al, Inconel.
4. Phụ kiện & vật tư tiêu hao
- Bộ chamber bổ sung 1.8 / 35 / 350 / 1.350 mL với cell hiệu chuẩn riêng.
- Calibration sphere set – quả cầu inox chuẩn cho IQ/OQ/PQ.
- Cân vi lượng tích hợp (option) độ phân giải 0.0001 g.
- Bộ lọc khí He inline ngăn ẩm/dầu, kéo dài tuổi thọ transducer.
- Phần mềm AP Connect – LIMS, audit trail, multi-user.
- Bộ regulator khí He hai cấp + ống PTFE đạt chuẩn.
5. Lắp đặt, vận hành và an toàn
- Yêu cầu: khí helium 99.995% (hoặc N₂ 99.999%), regulator hai cấp, nguồn 100–240 VAC, mặt bàn vững.
- Vận hành: cân mẫu → cho vào chamber → đóng nắp → chọn method → máy tự purge, ổn áp, đo và tính density.
- An toàn: áp suất đo thấp (< 1.4 bar), van xả tự động; làm việc với khí He không độc – chỉ cần phòng thông thoáng.
- Bảo trì: kiểm tra leak test hàng tuần (built-in); thay filter khí 12 tháng; calibration với sphere set 6–12 tháng.
- Sử dụng chamber phù hợp khối lượng mẫu để đạt độ chính xác công bố.
6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1. Vì sao dùng He thay vì N₂?
Helium có nguyên tử nhỏ nhất, thâm nhập được vào lỗ xốp tới ~0.1 nm, cho true density chính xác nhất. N₂ dùng khi không có He hoặc với mẫu không cần độ phân giải pore cao.
Q2. Phân biệt true density với bulk/tapped density?
True density (Ultrapyc) tính cả không gian rỗng nội mẫu = thể tích chất rắn thực; bulk/tapped (Ultratap) bao gồm khoảng trống giữa hạt.
Q3. Tuân thủ USP <699> & Ph.Eur. 2.2.42?
Có – Ultrapyc 5000 là phương pháp tham chiếu cho true density trong dược điển USP và Ph.Eur.
Q4. Có cần water bath ngoài không?
Không – Peltier tích hợp ổn nhiệt ±0.02 °C trong dải 15–50 °C.
Q5. Mẫu tối thiểu bao nhiêu?
Với chamber 1.8 mL, mẫu chỉ cần ~0.5 mL – phù hợp mẫu R&D quý hiếm.
7. Liên hệ HTVLAB – báo giá Anton Paar Ultrapyc 5000
HTVLAB phân phối Anton Paar Ultrapyc 5000 chính hãng, hỗ trợ demo, đào tạo vận hành theo ASTM B923 / USP <699>, cung cấp dịch vụ IQ/OQ/PQ và hiệu chuẩn định kỳ.
- Hotline: 0909.860.489
- Email: sales@htvsci.com
- Website: https://htvlab.store