HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Anton Paar Ultrapyc 5000 – Máy Đo Tỷ Trọng Thực Khí Pycnometer (He/N₂)

Anton Paar Ultrapyc 5000máy đo tỷ trọng thực (true / skeletal density) bằng phương pháp dịch chuyển khí (gas displacement pycnometry) – sử dụng helium hoặc nitrogen để xác định thể tích thực của mẫu rắn, bột, hạt, foam và vật liệu xốp với độ chính xác tới 0.02 % thể tích. Thiết bị tuân thủ ASTM B923, ASTM D2638, ISO 12154, USP <699> – chuẩn vàng cho R&D vật liệu, dược phẩm, pin lithium, gốm sứ, than hoạt tính.

Ultrapyc 5000 tích hợp công nghệ TruPyc™ Algorithm tự động phát hiện điểm cân bằng áp suất, giảm thời gian đo còn 1–3 phút/mẫu, tự ổn nhiệt bằng Peltier ±0.02 °C và hỗ trợ 6 chamber kích thước từ 1.8 mL tới 1.350 mL – linh hoạt cho từ pin nút áo tới khối bê-tông xốp.

1. Đặc điểm kỹ thuật nổi bật

2. Thông số kỹ thuật chi tiết

Hạng mụcGiá trị
Nguyên lýGas displacement pycnometry
Khí đoHelium 99.995% (chuẩn) / Nitrogen / Argon
Áp suất khí vào≤ 2 bar (g)
Áp suất đo17 – 20 psi (1.17 – 1.38 bar)
Độ chính xác thể tích±0.02 % full scale
Độ lặp lại0.01 %
Chamber tiêu chuẩn10 mL & 135 mL
Chamber tùy chọn1.8 / 35 / 350 / 1.350 mL
Ổn nhiệtPeltier 15 – 50 °C, ±0.02 °C
Thời gian đo1 – 3 phút (TruPyc™)
Sensor áp suấtTransducer chính xác cao, hiệu chuẩn nhà máy
Hiển thịCảm ứng màu 5 inch
Giao tiếpUSB, Ethernet, LIMS
21 CFR Part 11
Tiêu chuẩnASTM B923, D2638, D5550, ISO 12154, USP <699>, Ph.Eur. 2.2.42
Nguồn100–240 VAC, 50/60 Hz
Kích thước (DxRxC)500 × 280 × 380 mm
Trọng lượng~26 kg
Bảo hành24 tháng

3. Ứng dụng chính

4. Phụ kiện & vật tư tiêu hao

5. Lắp đặt, vận hành và an toàn

6. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q1. Vì sao dùng He thay vì N₂?
Helium có nguyên tử nhỏ nhất, thâm nhập được vào lỗ xốp tới ~0.1 nm, cho true density chính xác nhất. N₂ dùng khi không có He hoặc với mẫu không cần độ phân giải pore cao.

Q2. Phân biệt true density với bulk/tapped density?
True density (Ultrapyc) tính cả không gian rỗng nội mẫu = thể tích chất rắn thực; bulk/tapped (Ultratap) bao gồm khoảng trống giữa hạt.

Q3. Tuân thủ USP <699> & Ph.Eur. 2.2.42?
Có – Ultrapyc 5000 là phương pháp tham chiếu cho true density trong dược điển USP và Ph.Eur.

Q4. Có cần water bath ngoài không?
Không – Peltier tích hợp ổn nhiệt ±0.02 °C trong dải 15–50 °C.

Q5. Mẫu tối thiểu bao nhiêu?
Với chamber 1.8 mL, mẫu chỉ cần ~0.5 mL – phù hợp mẫu R&D quý hiếm.

7. Liên hệ HTVLAB – báo giá Anton Paar Ultrapyc 5000

HTVLAB phân phối Anton Paar Ultrapyc 5000 chính hãng, hỗ trợ demo, đào tạo vận hành theo ASTM B923 / USP <699>, cung cấp dịch vụ IQ/OQ/PQ và hiệu chuẩn định kỳ.

Bài viết kiến thức liên quan