Máy đồng hóa rotor-stator: IKA, PRO Scientific, Omni
So sánh ba dòng máy đồng hóa rotor-stator hàng đầu: IKA T25 Digital ULTRA-TURRAX, PRO250 và Omni GLH-850 cho ứng dụng chiết DNA/RNA, mô động vật và mẫu thực phẩm.
Máy đồng hóa rotor-stator là gì?
Máy đồng hóa rotor-stator sử dụng nguyên lý cắt cơ học tốc độ cao (3.000–30.000 rpm) giữa rotor quay và stator đứng yên có khe hở 0,1–0,5 mm để xé mẫu thành hạt micron. Đây là kỹ thuật chuẩn trong chiết DNA/RNA từ mô, đồng nhất sữa, nhũ tương dược phẩm và xử lý mẫu thực phẩm theo AOAC.
Bảng so sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | IKA T25 Digital ULTRA-TURRAX | PRO Scientific PRO250 | Omni GLH-850 |
|---|---|---|---|
| Tốc độ (rpm) | 3.000–25.000 | 5.000–35.000 | 1.000–35.000 |
| Dung tích xử lý | 1–2.000 mL | 0,5–1.000 mL | 0,03–4.000 mL |
| Công suất motor (W) | 500 | 250 | 850 |
| Generator probe | S25N-8G đến S25N-25F | 5 mm – 35 mm | 5 mm – 50 mm |
| Tự động hóa | Digital, lập trình thời gian | Analog/Digital | Digital touchscreen |
| Khử trùng | Autoclave probe | Autoclave probe | Autoclave probe |
| Xuất xứ | Đức | Mỹ | Mỹ |
Tiêu chí lựa chọn
1. Loại mẫu và độ cứng
Mô mềm (gan, não, tế bào) chỉ cần 8.000–15.000 rpm. Mô cứng (xương, cơ, da, hạt) cần > 20.000 rpm và probe có răng cưa (saw-tooth). Mẫu nhớt (cream, gel) cần motor mạnh ≥ 500 W để duy trì tốc độ.
2. Dung tích và batch
Mẫu < 2 mL trong ống Eppendorf: chọn micro-probe 5–7 mm. Mẫu 50–250 mL: probe 18–25 mm. Pilot 1–4 L: Omni GLH-850 với probe 50 mm là tối ưu nhờ motor 850 W.
3. Tuân thủ GMP
Tất cả ba dòng đều có probe inox 316L autoclavable. IKA cung cấp tài liệu IQ/OQ chuẩn cGMP cho dòng UTC tích hợp cảm biến mô-men.
Ứng dụng tiêu biểu
- Sinh học phân tử: đồng hóa mô trước khi chiết DNA/RNA bằng kit Qiagen, Zymo.
- Vi sinh: chuẩn bị huyền phù vi khuẩn, đồng hóa mẫu thực phẩm theo ISO 6887.
- Dược phẩm: nhũ tương kem, gel, hỗn dịch theo USP <1059>.
- Thực phẩm: đồng hóa sữa, nước sốt, chuẩn bị mẫu phân tích protein Kjeldahl, chất béo Soxhlet.
Dịch vụ liên quan
- Hiệu chuẩn tốc độ vòng quay bằng tachometer chuẩn.
- Cung cấp phụ kiện chính hãng: probe thay thế, stand, jacketed vessel.
Cần tư vấn cấu hình phù hợp?
Hotline kỹ sư ứng dụng HTVLAB: 0909.860.489 · Email: sales@htvsci.com · Yêu cầu báo giá
Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt giữa rotor-stator và high-pressure homogenizer?
Rotor-stator cho hạt 1–10 µm, phù hợp chiết mô và nhũ tương thô. High-pressure homogenizer (Microfluidizer, APV) cho hạt < 100 nm, dùng cho liposome, nano-emulsion dược phẩm.
Có thể đồng hóa mẫu trong ống falcon 50 mL không?
Có, dùng probe 7–10 mm và đặt ống vào giá đỡ chống văng. Đảm bảo probe ngập sâu ≥ 1 cm và không chạm thành ống để tránh nhiễm titan.
Cần làm sạch probe thế nào để tránh nhiễm chéo?
Quy trình chuẩn: rửa nước cất → rửa bằng dung dịch tẩy enzyme (Alconox, Tergazyme) → tráng cồn 70 % → tráng nước cất khử ion → autoclave 121 °C/15 phút.
Khoảng cách rotor-stator có điều chỉnh được không?
Không, khe hở do thiết kế probe quy định. Chọn probe phù hợp loại mẫu thay vì điều chỉnh: fine (0,1–0,2 mm) cho mẫu mềm, coarse (0,3–0,5 mm) cho mẫu xơ.