HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Máy phá mẫu siêu âm (sonicator): Branson, Qsonica, Hielscher

Phân tích chi tiết ba dòng sonicator phổ biến: Branson SFX550, Qsonica Q700 và Hielscher UP400St — so sánh công suất, tần số, ứng dụng phá tế bào và tạo nano-emulsion.

Máy phá mẫu siêu âm là gì?

Máy phá mẫu siêu âm (ultrasonic homogenizer/sonicator) sử dụng dao động siêu âm tần số 20–40 kHz truyền qua đầu dò titanium để tạo hiện tượng cavitation, giúp phá vỡ tế bào, tạo nhũ tương nano, hòa tan polymer, làm sạch và chiết xuất hợp chất tự nhiên. Đây là thiết bị bắt buộc trong PTN sinh học phân tử, dược phẩm bào chế, công nghệ nano và phân tích môi trường.

Bảng so sánh thông số kỹ thuật

Thông sốBranson SFX550Qsonica Q700Hielscher UP400St
Công suất (W)550700400
Tần số (kHz)202024
Biên độ (amplitude)0–100 %, 50 µm peak1–100 %, 117 µm20–100 %, 100 µm
Thể tích xử lý0,5–250 mL0,5–500 mL5–2.000 mL
Pulse mode1 s ON / 1 s OFF lập trìnhCó, tới 99 chương trình0,1–1 s, vô cấp
Đầu dò (probe)1/2", 3/4", microtip1/8" – 1"3 mm – 22 mm
Chống ồnSound enclosure tùy chọnSound enclosureSoundproof box tùy chọn
Xuất xứMỹMỹĐức

Tiêu chí lựa chọn

1. Thể tích và quy mô

Mẫu < 50 mL (tế bào, DNA shearing) chọn microtip 1/8" của Qsonica hoặc 3 mm của Hielscher. Mẫu 50–250 mL (chiết xuất, nhũ tương) dùng probe 1/2"–3/4". Quy mô pilot > 1 L: Hielscher UP400St là lựa chọn duy nhất hỗ trợ chế độ flow-cell liên tục.

2. Mức năng lượng cần thiết

Phá tế bào vi khuẩn cần ~ 50 J/mL; phá tế bào động vật cần 20–40 J/mL; tạo nano-emulsion liposome cần 200–500 J/mL. Năng lượng tính bằng biên độ × thời gian × công suất hấp thụ.

3. Tản nhiệt

Siêu âm sinh nhiệt mạnh (1–3 °C/phút). Bắt buộc đặt mẫu trong cốc băng hoặc jacketed vessel kết nối chiller, đặc biệt với protein dễ biến tính.

Ứng dụng tiêu biểu

Dịch vụ hỗ trợ tại HTVLAB

Cần tư vấn cấu hình phù hợp?

Hotline kỹ sư ứng dụng HTVLAB: 0909.860.489 · Email: sales@htvsci.com · Yêu cầu báo giá

Câu hỏi thường gặp

Sonicator có thay thế được máy đồng hóa cơ học không?

Không hoàn toàn. Sonicator hiệu quả với mẫu < 500 mL và hạt cần xuống < 1 µm; máy đồng hóa cơ học (rotor-stator) phù hợp cho mẫu lớn, độ nhớt cao và hạt 5–50 µm.

Khi nào nên thay đầu dò titanium?

Khi bề mặt đầu dò bị mòn (pitting) sâu > 0,5 mm hoặc giảm hiệu suất truyền năng lượng > 20 %. Trung bình thay 1–2 năm/lần với cường độ sử dụng cao.

Có cần phòng cách âm khi vận hành?

Có. Mức ồn sonicator 20 kHz có thể đạt 80–95 dB(A). Khuyến nghị dùng sound enclosure hoặc đặt thiết bị trong tủ hút có cách âm để tuân thủ TCVN 3985:1999.

Tần số 20 kHz và 24 kHz khác nhau thế nào?

Tần số 20 kHz cho cavitation mạnh, phù hợp phá mẫu rắn; 24 kHz nhẹ nhàng hơn, phù hợp xử lý nhũ tương và mẫu sinh học nhạy cảm.

Bài viết kiến thức liên quan