HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Pipet & Micropipet: Cách Sử Dụng Đúng Kỹ Thuật & Hiệu Chuẩn

Pipet và micropipet là dụng cụ không thể thiếu trong mọi phòng thí nghiệm — từ phân tích hóa học, sinh học phân tử đến kiểm nghiệm dược phẩm. Tuy nhiên, sai sót trong kỹ thuật pipetting là nguyên nhân phổ biến nhất gây sai lệch kết quả, chiếm tới 20–30% tổng sai số trong quy trình phân tích.

Bài viết này cung cấp hướng dẫn toàn diện về phân loại pipet, kỹ thuật sử dụng đúng cách, các lỗi thường gặp và quy trình hiệu chuẩn theo ISO 8655 — tiêu chuẩn quốc tế cho thiết bị đo thể tích kiểu piston.

1. Phân Loại Pipet & Micropipet

1.1. Pipet Thủy Tinh Truyền Thống

LoạiDung tíchĐộ chính xácỨng dụng
Pipet bầu (Volumetric)1–100 mLClass A: ±0.01–0.08 mLPha dung dịch chuẩn, định lượng chính xác
Pipet chia vạch (Graduated)0.1–25 mLClass A: ±0.01–0.06 mLĐong thể tích linh hoạt
Pipet Pasteur1–3 mLKhông định lượngNhỏ giọt, chuyển mẫu nhanh

1.2. Micropipet (Air-Displacement)

Micropipet hoạt động theo nguyên lý đẩy không khí (air-displacement): piston di chuyển tạo chân không hút chất lỏng qua đầu tip.

Dải thể tíchModel phổ biếnSai số cho phép (ISO 8655)Ứng dụng
0.1–2 µLP2±12% tại 0.2 µLPCR, sequencing
0.5–10 µLP10±5% tại 1 µLSinh học phân tử
2–20 µLP20±2.5% tại 2 µLELISA, cell culture
10–100 µLP100±1.5% tại 10 µLPha loãng mẫu, chuẩn bị HPLC
20–200 µLP200±1.2% tại 20 µLPhân tích đa dạng
100–1000 µLP1000±0.8% tại 100 µLPha dung dịch, chuẩn bị mẫu

1.3. Positive-Displacement Pipet

Sử dụng piston tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng — phù hợp cho dung dịch nhớt, bay hơi mạnh hoặc ăn mòn mà micropipet thông thường không đảm bảo độ chính xác (glycerol, axit đặc, dung môi hữu cơ).

1.4. Pipet Đa Kênh (Multichannel)

Có 8, 12 hoặc 16 kênh, dùng cho ELISA plate, PCR plate và các ứng dụng high-throughput screening. Yêu cầu tất cả các kênh được hiệu chuẩn đồng đều.

2. Kỹ Thuật Pipetting Đúng Cách

2.1. Quy Tắc Vàng: Forward vs Reverse Pipetting

Kỹ thuậtCách thực hiệnKhi nào dùng
Forward (Thuận)Nhấn đến điểm dừng 1 → Hút mẫu → Nhấn đến điểm dừng 1 để xả → Nhấn đến điểm dừng 2 để blow-outDung dịch nước, buffer, thuốc thử thông thường
Reverse (Ngược)Nhấn đến điểm dừng 2 → Hút mẫu (dư) → Nhấn đến điểm dừng 1 để xả (phần dư giữ lại trong tip)Dung dịch nhớt, tạo bọt, protein, dung môi bay hơi

2.2. Kỹ Thuật Nhúng Tip (Immersion Depth)

2.3. Pre-Wetting (Rửa Tip Trước)

Luôn hút và xả 2–3 lần trước khi lấy mẫu thực tế. Pre-wetting giúp:

2.4. Tốc Độ Hút & Xả

Nhấn piston từ từ, đều tay — không giật nhanh. Tốc độ hút quá nhanh gây:

3. Các Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Micropipet

LỗiNguyên nhânHậu quảCách khắc phục
Tip không khítSai loại tip hoặc O-ring mònRò khí, sai thể tích 5–15%Dùng đúng tip tương thích; thay O-ring
Nghiêng pipet khi hútThao tác sai tư thếThể tích hút dư hoặc thiếuGiữ pipet thẳng đứng ±20°
Nhúng tip quá sâuKhông kiểm soát độ sâuDung dịch bám ngoài tip, hút dưTuân thủ immersion depth theo dải thể tích
Không pre-wetBỏ qua bước rửa tipLần hút đầu sai 1–5%Luôn pre-wet 2–3 lần
Pipet nằm ngang khi có mẫuĐặt pipet xuống sau khi hútMẫu chảy vào thân pipet, hỏng pistonLuôn giữ pipet thẳng đứng hoặc treo trên giá
Sử dụng ngoài dảiCài thể tích vượt max/minHỏng piston, sai số nghiêm trọngChọn pipet phù hợp dải thể tích cần dùng
Tip tái sử dụngTiết kiệm sai cáchNhiễm chéo (cross-contamination)Luôn đổi tip giữa các mẫu

4. Hiệu Chuẩn Pipet & Micropipet Theo ISO 8655

4.1. Tổng Quan ISO 8655

ISO 8655 gồm nhiều phần quy định cho thiết bị đo thể tích kiểu piston:

4.2. Phương Pháp Gravimetric (Chuẩn)

Nguyên lý: Cân khối lượng nước cất hút bởi pipet, quy đổi ra thể tích thực dựa trên mật độ nước tại nhiệt độ phòng.

Điều kiện môi trường

Thiết bị cần thiết

Dải pipetCân phân tíchĐộ phân giải cân
0.1–10 µLSemi-micro / Micro0.001 mg (1 µg)
10–100 µLAnalytical 5-digit0.01 mg (10 µg)
100–1000 µLAnalytical 4-digit0.1 mg (100 µg)
1–10 mLPrecision balance1 mg

4.3. Quy Trình Hiệu Chuẩn 10 Bước

  1. Cân bằng nhiệt: Để pipet, tip và nước trong phòng hiệu chuẩn ≥2 giờ
  2. Ghi nhận điều kiện: Đo nhiệt độ phòng, áp suất khí quyển, độ ẩm
  3. Lắp tip mới: Sử dụng tip tương thích, ấn chặt xoay nhẹ
  4. Pre-wet 5 lần: Hút xả nước cất 5 lần để bão hòa tip
  5. Tare cân: Đặt beaker thu mẫu lên cân, tare về 0
  6. Hút mẫu: Hút nước bằng kỹ thuật forward, giữ thẳng đứng
  7. Xả vào beaker: Chạm tip vào thành beaker, xả từ từ + blow-out
  8. Ghi khối lượng: Đọc giá trị trên cân sau khi ổn định
  9. Lặp lại 10 lần: ISO 8655 yêu cầu tối thiểu 10 phép đo cho mỗi thể tích test
  10. Tính toán: Quy đổi khối lượng → thể tích, tính Accuracy (%) và Precision (CV%)

4.4. Công Thức Tính Toán

Thể tích thực (Vi):

Vi = (mi - me) × Z

Sai số hệ thống (Accuracy):

es = V̄ - Vs (µL)

es% = (es / Vs) × 100

Sai số ngẫu nhiên (Precision):

CV% = (SD / V̄) × 100

5. Tiêu Chí Đạt/Không Đạt Theo ISO 8655

Dải thể tíchThể tích testAccuracy tối đa (±%)CV tối đa (%)
P10 (1–10 µL)1 µL5.0%5.0%
P105 µL2.5%1.5%
P1010 µL1.2%0.8%
P100 (10–100 µL)10 µL3.0%3.0%
P10050 µL1.5%0.8%
P100100 µL0.8%0.4%
P1000 (100–1000 µL)100 µL3.0%1.5%
P1000500 µL1.0%0.4%
P10001000 µL0.8%0.3%

Lưu ý: Giá trị trên áp dụng cho pipet mới. Pipet đang sử dụng (in-use) có thể áp dụng giới hạn nới rộng gấp đôi theo quy định nội bộ của phòng lab.

5.1. Tần Suất Hiệu Chuẩn

6. Bảo Quản & Bảo Trì Micropipet

6.1. Bảo Quản Hàng Ngày

6.2. Bảo Trì Định Kỳ

Tần suấtHạng mụcGhi chú
Hàng ngàyLau ngoài, kiểm tra tip ejectorNgười dùng thực hiện
Hàng tuầnKiểm tra O-ring, tháo lau shaftNgười dùng thực hiện
3 thángThay O-ring, bôi mỡ pistonLab manager hoặc kỹ thuật viên
6–12 thángTháo rời hoàn toàn, thay seal kit, hiệu chuẩnKỹ thuật viên được đào tạo hoặc hãng

6.3. Khử Trùng (Decontamination)

7. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Khi nào nên dùng reverse pipetting thay vì forward?

Dùng reverse pipetting khi làm việc với dung dịch nhớt (glycerol, Triton X-100), dung dịch tạo bọt (có chứa detergent/protein), dung môi bay hơi (acetone, chloroform), và khi cần độ chính xác tối đa cho thể tích rất nhỏ (<2 µL). Reverse pipetting giảm sai số 2–5% so với forward cho các dung dịch này.

Có cần dùng tip của cùng hãng với pipet không?

Không bắt buộc, nhưng khuyến nghị sử dụng tip tương thích được hãng pipet chứng nhận. Tip không khít sẽ gây rò khí, dẫn đến sai số 5–15%. Nếu dùng tip universal, phải kiểm tra độ kín bằng cách hút nước rồi giữ thẳng đứng 20 giây — nếu có giọt rơi là tip không khít.

Pipet đa kênh hiệu chuẩn như thế nào?

Hiệu chuẩn từng kênh riêng lẻ theo ISO 8655. Mỗi kênh cần đạt tiêu chí accuracy và precision độc lập. Nếu bất kỳ kênh nào không đạt, pipet cần được điều chỉnh hoặc sửa chữa. Thực hiện tối thiểu 4 phép đo mỗi kênh.

Vì sao phải cài pipet về max volume khi không dùng?

Khi cài thể tích nhỏ, lò xo bên trong bị nén liên tục, lâu dần mất đàn hồi (spring fatigue), dẫn đến sai số tăng dần. Để ở max volume giúp lò xo ở trạng thái tự nhiên, kéo dài tuổi thọ.

Tần suất hiệu chuẩn pipet theo GLP/GMP là bao lâu?

Theo GLP/GMP: hiệu chuẩn đầy đủ mỗi 6–12 tháng bởi đơn vị có chứng nhận ISO 17025. Tuy nhiên, phòng lab nên thực hiện kiểm tra nhanh hàng ngày hoặc hàng tuần (3 phép đo tại nominal volume) để phát hiện sớm sai lệch. Sau sự cố (rơi, va đập), hiệu chuẩn lại ngay.

Bài viết kiến thức liên quan