Que thử nhanh J-QUANT® Johnson Analytica – Hướng dẫn sử dụng & Ứng dụng kiểm soát nước
Tìm hiểu chi tiết về que thử nhanh J-QUANT® của Johnson Analytica (Anh Quốc): nguyên lý hoạt động, quy trình sử dụng chuẩn, so sánh trực tiếp với ống thử Packtest Kyoritsu và ứng dụng thực tế trong xử lý nước thải công nghiệp, kiểm soát khử trùng.
Que thử nhanh J-QUANT® là gì?
Que thử nhanh J-QUANT® (J-QUANT® Test Strips) là hệ thống que thử so màu trực quan được sản xuất bởi Johnson Analytica – nhà sản xuất giấy thử và que thử hóa học hàng đầu tại Anh Quốc với hơn 50 năm kinh nghiệm. Với danh mục hơn 40 thông số khác nhau, J-QUANT® cho phép đo nhanh chất lượng nước, kim loại nặng, chất khử trùng và các chỉ tiêu hóa học tại hiện trường mà không cần thiết bị phân tích.
Khác với các phương pháp phân tích phòng thí nghiệm truyền thống đòi hỏi máy móc đắt tiền và kỹ thuật viên chuyên nghiệp, que thử J-QUANT® được thiết kế để bất kỳ ai cũng có thể sử dụng tại hiện trường với độ chính xác bán định lượng đáng tin cậy.
→ Xem toàn bộ danh mục que thử J-QUANT® tại HTVLAB
Nguyên lý hoạt động của que thử J-QUANT®
Que thử J-QUANT® hoạt động dựa trên nguyên lý so màu trực quan (visual colorimetric method). Mỗi que thử được tẩm sẵn một hoặc nhiều thuốc thử đặc hiệu trên vùng phản ứng (reaction zone). Khi nhúng vào dung dịch mẫu, chất phân tích trong mẫu phản ứng với thuốc thử tạo ra sự thay đổi màu sắc tỷ lệ thuận với nồng độ.
Các loại thuốc thử phổ biến trên que thử J-QUANT®
- DPD (N,N-diethyl-p-phenylenediamine): Phản ứng với clo tự do và clo tổng tạo màu hồng – tím. Sử dụng trên J-QUANT® Free Chlorine và J-QUANT® Total Chlorine.
- 1,10-Phenanthroline: Tạo phức màu cam đỏ với Fe²⁺. Sử dụng trên J-QUANT® Iron.
- Nessler (K₂HgI₄): Phản ứng với ammonia/ammonium tạo màu vàng – nâu. Sử dụng trên J-QUANT® Ammonia và J-QUANT® Ammonium.
- Diphenylcarbazide: Tạo phức màu tím đặc trưng với Cr⁶⁺. Sử dụng trên J-QUANT® Chromate.
- Griess Reagent: Phản ứng diazo hóa tạo màu hồng với nitrit. Sử dụng trên J-QUANT® Nitrite và J-QUANT® Nitrate/Nitrite.
Kết quả được xác định bằng cách so sánh màu sắc trên vùng phản ứng với thang màu chuẩn được in sẵn trên nhãn lọ que thử. Độ phân giải thang màu phụ thuộc vào từng thông số, thường có 5–8 mức nồng độ.
Hướng dẫn sử dụng que thử J-QUANT® – Quy trình chuẩn
Bước 1: Chuẩn bị mẫu
Thu mẫu nước vào cốc hoặc lọ sạch. Đảm bảo mẫu ở nhiệt độ phòng (15–25°C) để phản ứng diễn ra chính xác. Đối với nước nóng hoặc lạnh, cần để cân bằng nhiệt trước khi thử.
Bước 2: Nhúng que thử
Lấy 1 que thử từ lọ, đóng nắp lọ ngay lập tức. Nhúng vùng phản ứng (đầu có màu) vào dung dịch mẫu trong 1–2 giây, sau đó rút ra và giữ ngang.
Bước 3: Chờ phản ứng
Chờ thời gian phản ứng theo hướng dẫn trên nhãn (thường 15–60 giây tùy thông số). Không lắc hoặc chạm vào vùng phản ứng trong thời gian chờ.
Bước 4: Đọc kết quả
So sánh màu trên vùng phản ứng với thang màu chuẩn trên nhãn lọ. Đọc kết quả dưới ánh sáng tự nhiên hoặc đèn huỳnh quang trắng để đảm bảo nhận diện màu chính xác.
Lưu ý quan trọng khi sử dụng
- Nhiệt độ mẫu: Phản ứng tối ưu ở 15–25°C. Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp ảnh hưởng tốc độ phản ứng và cường độ màu.
- Độ đục: Mẫu có độ đục cao (>100 NTU) có thể gây nhiễu kết quả. Nên lọc sơ bộ qua giấy lọc trước khi thử.
- Sử dụng một lần: Mỗi que thử chỉ sử dụng 1 lần. Không nhúng lại que đã dùng.
- Bảo quản: Giữ lọ que thử ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp. Đậy nắp kín ngay sau khi lấy que.
- Hạn sử dụng: Thường 2–3 năm từ ngày sản xuất nếu bảo quản đúng cách.
So sánh que thử J-QUANT® với ống thử Packtest Kyoritsu
Cả J-QUANT® (Johnson Analytica, Anh Quốc) và Packtest (Kyoritsu Chemical-Check Lab, Nhật Bản) đều là giải pháp kiểm tra nhanh tại hiện trường được sử dụng rộng rãi trong ngành môi trường và công nghiệp. Tuy nhiên, hai hệ thống có những khác biệt quan trọng về thiết kế và ứng dụng.
| Tiêu chí | J-QUANT® (Johnson Analytica) | Packtest (Kyoritsu) |
|---|---|---|
| Xuất xứ | Anh Quốc | Nhật Bản |
| Hình thức | Que thử (test strip) nhúng vào dung dịch | Ống thử kín, hút mẫu bằng lực chân không |
| Thể tích mẫu | Nhúng trực tiếp, không giới hạn | ~1.5 mL hút vào ống |
| Thời gian phản ứng | 1–60 giây | 2–10 phút (tùy thông số) |
| Số thông số | Hơn 40 thông số | Hơn 80 thông số |
| Độ chính xác | Bán định lượng (±10–20%) | Bán định lượng (±10–15%) |
| Đóng gói | 50–100 que/lọ | 40 ống/hộp (đa số) |
| Chi phí/mẫu | Thấp hơn (~5.000–15.000 VNĐ) | Cao hơn (~15.000–40.000 VNĐ) |
| Thế mạnh | Chi phí thấp, nhanh, phù hợp giám sát thường xuyên | Chính xác hơn, phạm vi rộng hơn, quen thuộc tại VN |
| Hạn chế | Ít thông số hơn Packtest | Chi phí cao hơn, thời gian chờ lâu hơn |
Khi nào chọn J-QUANT®?
- Cần kiểm tra nhanh chóng và tiết kiệm chi phí cho giám sát thường xuyên
- Ưu tiên tốc độ (kết quả trong vài giây) hơn độ chính xác tuyệt đối
- Kiểm soát chất khử trùng (OPA, Glutaraldehyde, PAA) – danh mục mà J-QUANT® vượt trội
- Giám sát kim loại nặng sàng lọc nhanh tại hiện trường
Khi nào chọn Packtest?
- Cần dải thông số rộng hơn (COD, BOD, Cyanide...)
- Yêu cầu độ chính xác cao hơn cho báo cáo sơ bộ
- Đã có hệ thống sử dụng Packtest và cần tương thích với quy trình hiện tại
→ Đọc thêm: Hướng dẫn sử dụng ống thử Packtest Kyoritsu
Ứng dụng que thử J-QUANT® trong xử lý nước thải
Trong lĩnh vực xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt, que thử J-QUANT® đóng vai trò quan trọng trong giám sát thường xuyên các thông số đầu ra theo quy chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT (nước thải công nghiệp) và QCVN 14:2008/BTNMT (nước thải sinh hoạt).
Các thông số quan trọng trong xử lý nước thải
| Thông số | Que thử J-QUANT® | Quy chuẩn áp dụng | Giới hạn (Cột B) |
|---|---|---|---|
| pH | J-QUANT® pH | QCVN 40:2011 | 5.5–9 |
| Sắt (Fe) | J-QUANT® Iron | QCVN 40:2011 | 5 mg/L |
| Chì (Pb) | J-QUANT® Lead | QCVN 40:2011 | 0.5 mg/L |
| Đồng (Cu) | J-QUANT® Copper | QCVN 40:2011 | 2 mg/L |
| Niken (Ni) | J-QUANT® Nickel | QCVN 40:2011 | 0.5 mg/L |
| Kẽm (Zn) | J-QUANT® Zinc | QCVN 40:2011 | 3 mg/L |
| Crom VI (Cr⁶⁺) | J-QUANT® Chromate | QCVN 40:2011 | 0.1 mg/L |
| Nitrat (NO₃⁻) | J-QUANT® Nitrate | QCVN 40:2011 | 50 mg/L |
| Phosphat (PO₄³⁻) | J-QUANT® Phosphate | QCVN 40:2011 | 6 mg/L |
| Ammonium (NH₄⁺) | J-QUANT® Ammonium | QCVN 40:2011 | 10 mg/L |
Quy trình giám sát nước thải bằng que thử J-QUANT®
- Lấy mẫu: Thu mẫu nước thải sau hệ thống xử lý (bể lắng cuối, cống xả) vào lọ sạch.
- Sàng lọc nhanh: Sử dụng bộ que thử J-QUANT® kiểm tra pH, kim loại nặng, chất dinh dưỡng.
- Đánh giá sơ bộ: So sánh kết quả với giới hạn QCVN. Nếu vượt ngưỡng, điều chỉnh hệ thống xử lý ngay.
- Xác nhận: Gửi mẫu phân tích phòng thí nghiệm để có kết quả chính thức khi cần báo cáo pháp lý.
Ứng dụng trong kiểm soát khử trùng
Một trong những thế mạnh vượt trội của J-QUANT® so với Packtest là danh mục que thử kiểm soát chất khử trùng phong phú, đặc biệt trong nhiều lĩnh vực.
Kiểm soát khử trùng thiết bị nội soi
Trong bệnh viện và phòng khám, các dung dịch khử trùng mức cao (High-Level Disinfectant – HLD) được sử dụng để xử lý thiết bị nội soi và dụng cụ bán xâm lấn. Nồng độ dung dịch giảm dần sau mỗi lần sử dụng, do đó cần kiểm tra thường xuyên.
- J-QUANT® OPA – Kiểm tra nồng độ Ortho-phthalaldehyde (OPA) trong dung dịch Cidex® OPA. Ngưỡng tối thiểu hiệu quả: 0.55%.
- J-QUANT® Glutaraldehyde – Kiểm tra nồng độ glutaraldehyde trong dung dịch Cidex® và tương đương. Ngưỡng tối thiểu: 1.5%.
- J-QUANT® Peracetic Acid – Kiểm tra PAA trong hệ thống khử trùng tự động. Ứng dụng trong hệ thống xử lý nội soi Medivators® và ASP®.
Thực phẩm – Kiểm soát nước rửa và vệ sinh
Trong nhà máy chế biến thực phẩm, nồng độ chất khử trùng trong nước rửa thiết bị và nguyên liệu cần được giám sát liên tục theo HACCP và ISO 22000.
- J-QUANT® Free Chlorine – Kiểm tra clo dư trong nước rửa rau quả, thịt cá. Dải đo: 0–200 mg/L.
- J-QUANT® QAC – Kiểm tra nồng độ hợp chất amoni bậc 4 (Quaternary Ammonium Compounds) trong dung dịch vệ sinh bề mặt.
- J-QUANT® Chlorine Dioxide – Giám sát ClO₂ trong hệ thống xử lý nước uống và nước rửa thực phẩm.
- J-QUANT® Oil Quality – Kiểm tra nhanh chất lượng dầu chiên, phát hiện sự phân hủy dầu để thay mới kịp thời.
Bể bơi – Kiểm soát chất lượng nước
- J-QUANT® Free Chlorine + J-QUANT® pH + J-QUANT® Cyanuric Acid: Bộ 3 que thử cơ bản cho giám sát hàng ngày chất lượng nước bể bơi theo QCVN 01:2011/BYT.
Ứng dụng trong kiểm tra nước uống và nước cấp
Que thử J-QUANT® phù hợp cho kiểm tra nhanh chất lượng nước uống, nước giếng và nước máy tại trạm cấp nước theo QCVN 01:2009/BYT (nước uống) và QCVN 02:2009/BYT (nước sinh hoạt).
Bộ que thử khuyến nghị cho nước uống
| Thông số | Que thử | QCVN 01:2009 |
|---|---|---|
| pH | J-QUANT® pH | 6.5–8.5 |
| Clo dư | J-QUANT® Free Chlorine | 0.3–0.5 mg/L |
| Sắt | J-QUANT® Iron | ≤ 0.3 mg/L |
| Độ cứng | J-QUANT® Water Hardness | ≤ 300 mg/L CaCO₃ |
| Chì | J-QUANT® Lead | ≤ 0.01 mg/L |
| Florua | J-QUANT® Fluoride | ≤ 1.5 mg/L |
| Nitrat | J-QUANT® Nitrate | ≤ 50 mg/L |
| Arsenic | J-QUANT® Arsenic | ≤ 0.01 mg/L |
Bộ que thử này đặc biệt hữu ích cho các trạm y tế xã, nhà máy nước quy mô nhỏ và hộ gia đình sử dụng nước giếng cần kiểm tra định kỳ mà không có điều kiện gửi mẫu phòng thí nghiệm.
Đặt mua que thử J-QUANT® Johnson Analytica tại HTVLAB
HTVLAB là nhà phân phối chính hãng Johnson Analytica tại Việt Nam. Toàn bộ que thử J-QUANT® được nhập khẩu trực tiếp từ Anh Quốc, có đầy đủ Certificate of Analysis (CoA) và hướng dẫn sử dụng bằng tiếng Việt.
Dịch vụ hỗ trợ từ HTVLAB
- Tư vấn miễn phí: Hỗ trợ chọn đúng loại que thử phù hợp với thông số cần kiểm tra và quy chuẩn áp dụng.
- Giao hàng toàn quốc: 2–5 ngày làm việc. Đóng gói chống ẩm, bảo quản đúng điều kiện trong suốt quá trình vận chuyển.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Hướng dẫn sử dụng, đọc kết quả và diễn giải theo quy chuẩn Việt Nam.
- Số lượng linh hoạt: Bán lẻ từng lọ hoặc cung cấp số lượng lớn cho dự án.
📞 Hotline: 0909.860.489
📧 Email: sales@htvsci.com