HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Tủ đựng hoá chất: Düperthal vs Asecos vs Justrite (EN 14470-1)

So sánh tủ đựng hoá chất chống cháy Type 90 của Düperthal, Asecos, Justrite theo EN 14470-1, FM và NFPA 30 cho phòng lab.

Tủ đựng hoá chất: Düperthal vs Asecos vs Justrite (EN 14470-1)

Tủ đựng hoá chất bảo vệ người vận hành và môi trường khỏi hơi độc, cháy nổ và ăn mòn. Tuỳ tính chất hoá chất (dễ cháy, ăn mòn, độc tính cao), có ba dòng tủ chính: tủ chống cháy FM/EN 14470-1, tủ acid-base có lớp lót PP và tủ thông gió cưỡng bức. Bài viết so sánh ba dòng tủ tiêu biểu của Düperthal, Asecos và Justrite, phân tích tiêu chuẩn cháy 90 phút (Type 90) và yêu cầu thông gió theo NFPA 30.

Phân loại tủ hoá chất theo rủi ro

Tủ chống cháy (Type 30/90): theo EN 14470-1, chịu lửa 30 hoặc 90 phút – bắt buộc cho dung môi nhóm F (acetone, methanol, ether). Tủ acid-base: vỏ thép sơn epoxy với lớp lót PP/PE chống ăn mòn HCl, H2SO4, HNO3, có hệ thống quạt hút độc lập 60–120 m³/h. Tủ độc tính cao: có lọc HEPA và than hoạt tính, áp suất âm, đèn UV khử nhiễm. Tủ chuyên dụng cho cylinder khí nén có giá đỡ chain, van shut-off khẩn cấp.

Tiêu chuẩn an toàn cháy nổ

EN 14470-1 Type 30/90 yêu cầu nhiệt độ bên trong tủ không vượt 180 °C sau 30/90 phút thử lửa 1090 °C. FM Approval (Mỹ) thử nghiệm tương đương 10 phút – kém nghiêm ngặt hơn EU. NFPA 30 quy định tủ chứa dung môi cần thông gió, ống dẫn riêng và không dùng chung với hệ HVAC. Khoảng cách tủ với nguồn nhiệt tối thiểu 1,5 m. Số lượng tủ Type 90 trong cùng phòng giới hạn theo TRGS 510 (Đức): tối đa 2 tủ ≤450L hoặc 1 tủ >450L mỗi 100 m² sàn.

Vật liệu và phụ kiện

Khay hứng chống tràn (spill tray) PP dung tích ≥110% chai lớn nhất. Cửa tự đóng (self-closing) khi nhiệt độ vượt 50 °C. Khoá an toàn 3 điểm. Bộ lọc carbon thay 6 tháng/lần. Quạt hút EX-proof bắt buộc cho dung môi nhóm IIA/IIB. Cảm biến VOC tích hợp cảnh báo rò rỉ.

Lựa chọn theo ứng dụng

Phòng QA/QC dược: dùng tủ Type 90 EN 14470-1 + lọc carbon. Phòng phân tích môi trường: tủ acid-base PP-lined với quạt PVC chống ăn mòn. Phòng sinh học phân tử: tủ thông gió áp âm cho phenol/chloroform. Phòng kho hoá chất: tủ Type 90 kết hợp cảm biến VOC và báo cháy tự động. Lab giáo dục: tủ Type 30 dung tích nhỏ 60-90L đặt dưới bàn thí nghiệm. Lab R&D dược: tủ Type 90 dung tích lớn 600-900L kết hợp module dưới bàn.

Bảng so sánh thông số

Hãng/ModelDüperthal Type 90Asecos Q-LINE 90Justrite Sure-Grip EX
Tiêu chuẩn cháyEN 14470-1 Type 90EN 14470-1 Type 90FM Approved, OSHA
Dung tích110–900 L120–893 L15–435 L
Vật liệu vỏThép phủ epoxyThép phủ epoxyThép sơn tĩnh điện
Cửa tự đóngCó, dưới 60sCó, dưới 50sCó (Sure-Grip)
Lưu lượng hút khí10× thể tích/h10× thể tích/hTuỳ chọn
Bảo hành5 năm10 năm10 năm
Ứng dụng chínhEU pharma, lab GLPR&D, công nghiệpUS OSHA, sản xuất

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Tủ Type 90 và Type 30 khác nhau thế nào?

Type 90 chịu lửa 90 phút, dùng cho kho dung môi và lab có khối lượng lớn; Type 30 chịu 30 phút, phù hợp lượng nhỏ trong phòng làm việc – cả hai đều theo EN 14470-1.

Có cần kết nối quạt hút riêng không?

Tủ chống cháy nên có quạt hút riêng dẫn ra ngoài; không nối chung HVAC để tránh lan cháy. NFPA 30 và EN 14470-1 đều khuyến nghị thông gió cưỡng bức 10 lần thể tích tủ/giờ.

Tủ acid-base dùng vật liệu gì?

Tủ acid-base thường có vỏ thép sơn epoxy với lớp lót PP/PE bên trong, khay hứng PP và quạt hút bằng PVC hoặc PP để chống ăn mòn hơi acid.

Liên hệ tư vấn

HTVLAB là nhà phân phối thiết bị và nội thất phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Liên hệ Hotline 0909.860.489 hoặc email sales@htvsci.com để được tư vấn cấu hình, khảo sát mặt bằng và báo giá tủ hoá chất đạt chuẩn EN 14470-1, FM, NFPA 30.