Tủ Sấy Memmert Universal Oven U Series – Thông Số & Ứng Dụng
Tủ sấy phòng thí nghiệm Memmert Universal Oven U series – 9 model từ 32 đến 1060 lít, nhiệt độ tối đa 300°C, đối lưu tự nhiên (UN) hoặc cưỡng bức (UF). Ứng dụng sấy khô, lão hóa, đóng rắn trong nghiên cứu, công nghiệp và QC.
Tủ sấy Memmert Universal Oven U series là dòng tủ sấy phổ thông hàng đầu thế giới, được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu, kiểm soát chất lượng và sản xuất công nghiệp. Với thiết kế hoàn toàn bằng thép không gỉ, hệ thống gia nhiệt bề mặt đặc trưng và bộ điều khiển ControlCOCKPIT trực quan, dòng U series đáp ứng mọi nhu cầu sấy khô, gia nhiệt, lão hóa vật liệu và đóng rắn nhựa với độ chính xác vượt trội.
Dòng sản phẩm bao gồm 9 kích thước từ 32 đến 1060 lít, với 2 biến thể điều khiển SingleDISPLAY và TwinDISPLAY, cùng 2 kiểu thông gió: đối lưu tự nhiên (UN) và đối lưu cưỡng bức (UF).
Tính năng nổi bật của Memmert Universal Oven U
🎛️ ControlCOCKPIT
Giao diện điều khiển cảm ứng trực quan "Touch, turn & go!" – dễ thao tác, hiển thị rõ ràng tất cả thông số nhiệt độ, thời gian và chương trình.
🔄 Hai kiểu đối lưu
UN (Natural convection): Thích hợp cho mẫu nhạy cảm, tránh xáo trộn. UF (Forced convection): Phân bố nhiệt đồng đều, thời gian sấy nhanh hơn.
🌡️ Công nghệ gia nhiệt bề mặt
Hệ thống gia nhiệt 4 mặt (All-round Surface Heating) đảm bảo phân bố nhiệt đồng đều ±1°C trên toàn bộ buồng sấy, loại bỏ điểm nóng cục bộ.
📊 Phần mềm AtmoCONTROL
Lập trình ramp nhiệt độ & tốc độ gió, ghi log dữ liệu tự động, xuất báo cáo PDF – đáp ứng yêu cầu GLP/GMP (chỉ model TwinDISPLAY).
- Khí tươi được làm nóng trước khi vào buồng – ngăn biến động nhiệt độ
- Vỏ và buồng sấy hoàn toàn bằng thép không gỉ – chống ăn mòn, dễ vệ sinh
- Tốc độ trao đổi không khí & vị trí van gió điều khiển điện tử
- Bảo hành 3 năm toàn cầu
- Đạt chứng nhận CE, UL, GS
Bảng thông số kỹ thuật theo model
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết kích thước các model trong dòng Universal Oven U series:
| Model | Dung tích (lít) | Kích thước buồng trong (mm) | Kiểu đối lưu | Điều khiển |
|---|---|---|---|---|
| UN30 / UF30 | 32 | 400 × 320 × 250 | Tự nhiên / Cưỡng bức | SingleDISPLAY |
| UN30plus / UF30plus | 32 | 400 × 320 × 250 | Tự nhiên / Cưỡng bức | TwinDISPLAY |
| UN55 / UF55 | 53 | 400 × 400 × 330 | Tự nhiên / Cưỡng bức | SingleDISPLAY |
| UN55plus / UF55plus | 53 | 400 × 400 × 330 | Tự nhiên / Cưỡng bức | TwinDISPLAY |
| UN75 / UF75 | 74 | 400 × 560 × 330 | Tự nhiên / Cưỡng bức | SingleDISPLAY |
| UN75plus / UF75plus | 74 | 400 × 560 × 330 | Tự nhiên / Cưỡng bức | TwinDISPLAY |
| UN110 / UF110 | 108 | 560 × 480 × 400 | Tự nhiên / Cưỡng bức | SingleDISPLAY |
| UN110plus / UF110plus | 108 | 560 × 480 × 400 | Tự nhiên / Cưỡng bức | TwinDISPLAY |
| UN160 / UF160 | 161 | 560 × 720 × 400 | Tự nhiên / Cưỡng bức | SingleDISPLAY |
| UN160plus / UF160plus | 161 | 560 × 720 × 400 | Tự nhiên / Cưỡng bức | TwinDISPLAY |
| UN260 / UF260 | 256 | 640 × 800 × 500 | Tự nhiên / Cưỡng bức | SingleDISPLAY |
| UN260plus / UF260plus | 256 | 640 × 800 × 500 | Tự nhiên / Cưỡng bức | TwinDISPLAY |
| UN450 / UF450 | 449 | 1040 × 720 × 600 | Tự nhiên / Cưỡng bức | SingleDISPLAY |
| UN450plus / UF450plus | 449 | 1040 × 720 × 600 | Tự nhiên / Cưỡng bức | TwinDISPLAY |
| UN750 / UF750 | 749 | 1040 × 1200 × 600 | Tự nhiên / Cưỡng bức | SingleDISPLAY / TwinDISPLAY |
| UF1060 / UF1060plus | 1060 | 1040 × 1200 × 850 | Cưỡng bức | SingleDISPLAY / TwinDISPLAY |
Thông số chung toàn dòng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải nhiệt độ | Nhiệt độ phòng +5°C đến +300°C |
| Độ đồng đều nhiệt (spatial) | ±1°C (tại 150°C) |
| Vật liệu buồng trong | Thép không gỉ AISI 304 |
| Vật liệu vỏ ngoài | Thép không gỉ chống trầy |
| Dải dung tích | 32 – 1060 lít |
| Số model kích thước | 9 kích thước |
| Biến thể điều khiển | SingleDISPLAY / TwinDISPLAY (plus) |
| Kiểu thông gió | UN (đối lưu tự nhiên) / UF (đối lưu cưỡng bức) |
| Giao diện kết nối | Ethernet, USB, RS232 (tùy model) |
| Phần mềm đi kèm | AtmoCONTROL (model TwinDISPLAY) |
| Data logger tích hợp | Có (ghi nhiệt độ, thời gian) |
| Lập trình ramp | Có (nhiệt độ & tốc độ gió, model plus) |
| Van gió điều chỉnh điện tử | Có |
| Chứng nhận | CE, UL, GS |
| Bảo hành | 3 năm toàn cầu |
| Xuất xứ | Đức (Made in Germany) |
Ứng dụng trong phòng thí nghiệm
Tủ sấy Memmert U series được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu và công nghiệp:
🔬 Nghiên cứu & Khoa học
- Sấy khô mẫu vật liệu, dụng cụ thủy tinh phòng thí nghiệm
- Xác định độ ẩm, hàm lượng chất khô theo phương pháp trọng lượng
- Lão hóa nhân tạo (accelerated ageing) vật liệu polymer, composite
- Ủ nhiệt (annealing) mẫu kim loại và hợp kim
🏭 Công nghiệp & QC
- Đóng rắn nhựa epoxy, nhựa composite trong sản xuất linh kiện điện tử
- Kiểm tra burn-in linh kiện bán dẫn và vi mạch
- Thử nghiệm lão hóa nhiệt độ cho bao bì, vật liệu xây dựng
- Gia nhiệt khuôn plasticine và vật liệu đúc
🧪 Dược phẩm & Thực phẩm
- Xác định độ ẩm nguyên liệu dược phẩm theo Dược điển (USP, EP)
- Sấy khô mẫu thực phẩm để phân tích dinh dưỡng
- Thử nghiệm độ ổn định (stability testing) sản phẩm theo ICH guidelines
⚡ Điện – Điện tử
- Sấy PCB sau quá trình hàn và rửa
- Xử lý nhiệt linh kiện quang học, cảm biến
- Gia nhiệt chất kết dính, keo dán công nghiệp
Phụ kiện & Tùy chọn
Memmert cung cấp hệ sinh thái phụ kiện phong phú cho dòng Universal Oven U:
- Khay sấy bổ sung – Thép không gỉ hoặc lưới nhôm, tối đa hóa diện tích sử dụng
- Giá đỡ khay – Thiết kế trượt, dễ dàng tháo lắp và vệ sinh
- Bộ lập trình ramp – Cho phép tạo chương trình gia nhiệt/làm nguội theo bước (model SingleDISPLAY nâng cấp)
- Cảm biến nhiệt độ phụ (Pt100) – Hiệu chuẩn và giám sát bổ sung
- Cáp kết nối USB/Ethernet – Truyền dữ liệu và điều khiển từ xa qua AtmoCONTROL
- Lỗ luồn cáp (access port) – Đường kính 30mm hoặc 50mm cho cảm biến bên ngoài
- Khóa cửa – Bảo vệ mẫu và ngăn mở cửa trái phép
- Chân đế có bánh xe – Di chuyển dễ dàng cho model lớn (UN450, UF750)
Hướng dẫn lắp đặt & Vận hành
Yêu cầu lắp đặt
- Đặt trên bề mặt phẳng, cứng, chịu được trọng lượng thiết bị
- Khoảng cách tối thiểu 20 cm với tường và các thiết bị khác để đảm bảo tản nhiệt
- Nguồn điện: 230V/50Hz (model nhỏ) hoặc 400V/3 pha (model lớn từ UF450 trở lên)
- Nhiệt độ môi trường vận hành: +18°C đến +32°C
Lưu ý vận hành
- Luôn chạy tủ không tải (rỗng) lần đầu ở nhiệt độ tối đa trong 1 giờ để loại bỏ mùi dầu bôi trơn
- Không chặn các lỗ thông gió ở mặt sau và đáy thiết bị
- Sử dụng khay sấy đúng cỡ, không xếp mẫu quá 2/3 diện tích khay
- Hiệu chuẩn nhiệt độ định kỳ (khuyến nghị 12 tháng/lần) theo ISO 17025
- Vệ sinh buồng sấy bằng dung dịch trung tính, tránh chất tẩy rửa có gốc clo
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Sự khác biệt giữa UN và UF là gì?
UN (Natural convection): Không khí lưu thông tự nhiên, phù hợp cho mẫu dạng bột mịn hoặc mẫu nhẹ dễ bay. UF (Forced convection): Quạt đối lưu cưỡng bức, phân bố nhiệt đồng đều hơn, thời gian đạt nhiệt nhanh hơn, phù hợp sấy số lượng lớn.
SingleDISPLAY và TwinDISPLAY (plus) khác nhau thế nào?
SingleDISPLAY: Điều khiển cơ bản, đủ cho hầu hết ứng dụng sấy thông thường. TwinDISPLAY (plus): Có thêm giao diện AtmoCONTROL, hỗ trợ lập trình ramp nhiệt độ/gió, data logger nâng cao, kết nối Ethernet – phù hợp cho phòng thí nghiệm yêu cầu GLP/GMP.
Tủ sấy Memmert U có đạt tiêu chuẩn nào không?
Tất cả model đều đạt chứng nhận CE (Châu Âu), UL (Bắc Mỹ) và GS (an toàn Đức). Sản xuất tại Đức theo tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001.
Nên chọn model nào cho phòng thí nghiệm vừa và nhỏ?
Model UF110plus (108 lít) là lựa chọn phổ biến nhất – dung tích đủ dùng, có đối lưu cưỡng bức và TwinDISPLAY để lập trình nâng cao. Nếu ngân sách hạn chế, UN75 (74 lít) với đối lưu tự nhiên là giải pháp kinh tế.
HTVLAB có cung cấp dịch vụ lắp đặt và hiệu chuẩn không?
Có. HTVLAB cung cấp trọn gói: tư vấn chọn model – vận chuyển – lắp đặt – đào tạo vận hành – hiệu chuẩn định kỳ theo ISO 17025. Liên hệ hotline 0909.860.489 hoặc email sales@htvsci.com để được hỗ trợ.
Liên hệ báo giá tủ sấy Memmert U series
Gửi yêu cầu để nhận báo giá chi tiết theo model và số lượng, hoặc gọi hotline để được tư vấn chọn tủ sấy phù hợp nhất.