Tủ thử nghiệm lão hóa HAST Riukai
Buồng thử nghiệm HAST (Highly Accelerated Stress Test) Riukai dòng RX-HAST, chế độ hơi nước có áp: nhiệt độ 105,0–151,4 °C (tại 100 %RH), độ ẩm 65–100 %RH, áp suất tuyệt đối 0,019–0,55 MPa, buồng thử SUS316L. Bốn model RX-HAST-350/450/550/650.
Tổng quan buồng thử nghiệm HAST Riukai — dòng RX-HAST
Buồng thử nghiệm HAST (Highly Accelerated Stress Test) do Dongguan Ruikai Environmental Testing Instrument Co., Ltd. (Riukai) sản xuất, thuộc dòng RX-HAST. Thiết bị làm việc ở chế độ hơi nước có áp (steam pressurized mode), cho phép chạy thử nghiệm gia tốc nhiệt – ẩm – áp suất trên linh kiện và vật liệu đã đóng gói. HTVLAB cung cấp thiết bị, lắp đặt, đào tạo vận hành và bảo trì tại Việt Nam.
Sản phẩm này đại diện cho toàn bộ dòng RX-HAST, gồm bốn model do nhà sản xuất công bố: RX-HAST-350, RX-HAST-450, RX-HAST-550, RX-HAST-650. Cấu hình cuối cùng được chốt theo model cụ thể trong quá trình tư vấn kỹ thuật.
1. HAST dùng để làm gì
HAST là phép thử gia tốc dùng hơi nước có áp để đẩy nhanh cơ chế hỏng liên quan tới hơi ẩm xâm nhập qua lớp vỏ đóng gói. So với thử nghiệm nhiệt ẩm ở áp suất khí quyển, HAST rút ngắn đáng kể thời gian thử nhờ nhiệt độ trên 100 °C kết hợp áp suất tuyệt đối cao hơn.
- Đánh giá độ tin cậy vỏ đóng gói linh kiện bán dẫn và module điện tử.
- Thử nghiệm gia tốc ăn mòn/khuếch tán ẩm trên vật liệu và lớp phủ.
- Thử nghiệm có cấp điện áp cho mẫu (DUT) thông qua các đầu nối xuyên buồng.
- Chạy chu trình dài liên tục cho các chương trình đánh giá tuổi thọ.
Thiết bị hỗ trợ hai chế độ thử: HUM (không bão hòa) và STD (bão hòa) — điểm cần xác định ngay từ khi lập kế hoạch thử nghiệm, vì hai chế độ cho cơ chế hỏng khác nhau.
2. Thông số kỹ thuật dòng RX-HAST
Các giá trị dưới đây lấy đúng theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất cho dòng RX-HAST, giữ nguyên điều kiện thử kèm theo.
| Thông số | Giá trị (theo nhà sản xuất) |
|---|---|
| Chế độ vận hành | Steam pressurized mode (hơi nước có áp) |
| Chế độ thử | HUM (không bão hòa) / STD (bão hòa) |
| Dải nhiệt độ | 105,0 – 151,4 °C (tại 100 %RH) |
| Dải độ ẩm | 65 – 100 %RH |
| Phân bố nhiệt độ | ±0,5 °C (tại 100 %RH) / ±1,0 °C (tại 85 %RH) |
| Độ chính xác điều khiển ẩm | ±3 %RH (tại 85 %RH) |
| Dải áp suất | 0,019 – 0,55 MPa (áp suất tuyệt đối) |
| Thời gian gia nhiệt | 70 phút (tính từ nhiệt độ phòng) |
| Vận hành liên tục | 500 giờ liên tục hoặc hơn |
| Phương pháp điều khiển nhiệt | PID control, SSR drive |
| Vật liệu buồng thử | Inox SUS316L (xử lý mài điện phân) |
| Chế độ xả | Mode 1 xả nhanh / Mode 2 làm mát tự nhiên / Mode 3 làm mát chậm duy trì ẩm |
| Cơ cấu cửa | Cửa bản lề mở trái, dẫn động motor, khóa xoay, cơ cấu giới hạn an toàn |
| Cấp nước | Bình cấp nước tích hợp, tự động cấp ban đầu vào bình sinh hơi |
| Đầu nối cấp điện áp cho mẫu | 24 đầu nối (trong phạm vi 1 V – 600 V, 5 A); tùy chọn mở rộng trên 600 V |
| Dải đặt thời gian | 1 phút đến 999 giờ 59 phút |
| Dạng đầu nối nguồn | Ring terminal |
Thể tích buồng, kích thước trong, công suất bộ gia nhiệt và khối lượng chưa có trong tài liệu kỹ thuật hiện có; HTVLAB sẽ cung cấp khi nhận được datasheet theo model.
3. So sánh model RX-HAST
Bảng dưới chỉ gồm các thông số được nhà sản xuất công bố cho từng model.
| Model | Nguồn điện | Công suất tiêu thụ | Kích thước ngoài (mm, theo catalogue) |
|---|---|---|---|
| RX-HAST-350 | single-phase 200 V, 50/60 Hz | 3,3 kW | 700 × 1430 × 1200 |
| RX-HAST-450 | single-phase 200 V, 50/60 Hz | 3,5 kW | 800 × 1475 × 1300 |
| RX-HAST-550 | single-phase 200 V, 50/60 Hz | 5,0 kW | 900 × 1580 × 1400 |
| RX-HAST-650 | single-phase 200 V, 50/60 Hz | 7,5 kW | 1000 × 1580 × 1500 |
Lưu ý về nguồn điện: cả bốn model dùng nguồn một pha 200 V, 50/60 Hz. Với lưới điện Việt Nam (220 V/380 V), cần tính toán biến áp hoặc phương án cấp nguồn phù hợp ngay từ bước thiết kế mặt bằng.
4. Cách chọn model
Với dữ liệu kỹ thuật hiện có, sự khác biệt giữa bốn model được xác nhận ở hai yếu tố: công suất tiêu thụ (3,3 → 7,5 kW) và kích thước ngoài (700 → 1000 mm chiều rộng). Các thông số hiệu năng nhiệt – ẩm – áp suất là chung cho toàn dòng.
- Bước 1 — Không gian và hạ tầng: chọn theo kích thước ngoài và công suất điện mà phòng lab đáp ứng được. RX-HAST-350 phù hợp phòng chật, RX-HAST-650 cần diện tích và công suất cấp điện lớn nhất.
- Bước 2 — Chế độ thử: xác định trước HUM hay STD, vì ảnh hưởng trực tiếp tới quy trình và cách đọc kết quả.
- Bước 3 — Yêu cầu cấp điện áp cho mẫu: nếu vượt 600 V, cần đặt tùy chọn mở rộng đầu nối.
- Bước 4 — Kế hoạch chu trình: thời gian gia nhiệt 70 phút và khả năng chạy liên tục ≥ 500 giờ là căn cứ để lập lịch sử dụng thiết bị.
Thông tin còn thiếu để chọn model hoàn chỉnh (DATA_REQUIRED): thể tích buồng thử, kích thước trong, số lượng mẫu tối đa mỗi lượt, khối lượng thiết bị. HTVLAB đang yêu cầu bổ sung từ nhà sản xuất; chúng tôi không suy diễn các giá trị này.
5. Lắp đặt và vận hành tại Việt Nam
- Thiết bị làm việc với hơi nước có áp — phòng đặt máy cần thoát nước và thông thoáng.
- Kiểm tra yêu cầu quản lý thiết bị áp lực theo quy định hiện hành trước khi đưa vào sử dụng thương mại.
- Cấp nguồn một pha 200 V: cần phương án biến áp/ổn áp phù hợp.
- Chất lượng nước cấp cho bình sinh hơi ảnh hưởng tới tuổi thọ hệ cấp ẩm — nên dùng nước tinh khiết.
- Đào tạo an toàn cho người vận hành: nhiệt độ trên 100 °C kết hợp áp suất.
HTVLAB hỗ trợ khảo sát mặt bằng, vận chuyển, lắp đặt, đào tạo vận hành và bảo trì định kỳ.
6. Sản phẩm liên quan
- Tủ thử nghiệm lão hóa áp suất PCT Riukai
- Tủ thử nghiệm nhiệt độ độ ẩm Riukai
- Tủ sốc nhiệt 2 vùng Riukai
Yêu cầu báo giá và tư vấn cấu hình
Để nhận báo giá theo model RX-HAST cụ thể, kèm datasheet gốc và phương án cấp nguồn cho phòng lab, vui lòng liên hệ HTVLAB. Chúng tôi trao đổi trước về chế độ thử, điều kiện thử và hạ tầng phòng lab trước khi chốt cấu hình.
- Hotline kỹ thuật: 0909.860.489
- Email báo giá: sales@htvsci.com
7. Về nhà sản xuất Riukai
Dongguan Ruikai Environmental Testing Instrument Co., Ltd. (Đông Quản, Quảng Đông, Trung Quốc) thiết kế và sản xuất buồng thử nghiệm môi trường công nghiệp, trong đó có dòng HAST RX-HAST. Các thông số kỹ thuật trên trang này được trích từ tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất.
Thông số kỹ thuật
| tags | Riukai,HAST,Bán dẫn,Đóng gói IC |
|---|---|
| source_url | https://en.riukai.com/a/Product/hast/hast/55.html |
Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com