HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Cách Chọn Máy Ly Tâm Phòng Thí Nghiệm: Tốc Độ, Rotor, RCF

Máy ly tâm là thiết bị tách mẫu nền tảng. Bài viết hướng dẫn 8 tiêu chí chọn máy ly tâm theo RCF, RPM, loại rotor swing-out vs fixed-angle, ứng dụng PRP, máu, tế bào, hóa sinh.

Máy ly tâm (centrifuge) là một trong những thiết bị có tần suất sử dụng cao nhất ở phòng thí nghiệm — từ tách huyết tương, chiết DNA/RNA, ly tâm PRP đến chuẩn bị mẫu cho HPLC. Một máy ly tâm chọn sai dung tích, RCF không đủ hoặc thiếu rotor phù hợp sẽ buộc lab phải đầu tư máy thứ hai chỉ sau 6-12 tháng.

HTVLAB tổng hợp 8 tiêu chí lựa chọn máy ly tâm theo công năng, kèm bảng so sánh giữa micro centrifuge, benchtop, và floor centrifuge với các thương hiệu Eppendorf, Hettich, Thermo, Cence.

1. Phân loại máy ly tâm theo công năng

LoạiRCF tối đaDung tíchỨng dụng
Micro centrifuge20.000 – 30.000 × g1,5 – 2,0 mLDNA/RNA, protein, PCR cleanup
Benchtop centrifuge4.000 – 25.000 × g15 – 50 mLHóa sinh, tế bào, máu, PRP
Floor (Standalone)20.000 – 60.000 × g250 mL – 1 LLab pilot, sản xuất vaccine, ly tâm lớn
Refrigerated centrifugeLên 30.000 × g, –20 °C đến +40 °CTheo rotorMẫu sinh học nhạy nhiệt
Ultra-centrifuge> 100.000 × g10 – 100 mLTách subcellular, virus, protein lớn

2. RCF vs RPM — Đừng nhầm hai khái niệm

RPM (Revolutions Per Minute) là tốc độ quay; RCF (Relative Centrifugal Force, đơn vị × g) là lực ly tâm thực tế tác dụng lên mẫu.

Công thức: RCF = 1,118 × 10⁻⁵ × r × RPM² (r tính bằng cm).

Hai máy có cùng RPM nhưng bán kính rotor khác nhau sẽ tạo RCF khác nhau. Vì vậy, các SOP quốc tế (CLSI H21, ISBT) luôn quy định bằng RCF, không phải RPM.

Ví dụ: SOP tách huyết tương yêu cầu 1500 × g trong 10 phút — nếu rotor bán kính 9,5 cm cần ≈ 3760 RPM; rotor 15 cm chỉ cần ≈ 2990 RPM.

3. Swing-out vs Fixed-angle Rotor

Tiêu chíSwing-out (Bucket)Fixed-angle
Vị trí ống khi quayNằm ngang (90°)Cố định 25°-45°
Pellet hình thànhĐáy ống, đẹp, dễ hút lớp trênBám thành nghiêng, khó tách
Tốc độ tối đaThấp hơn (4.000-6.000 RPM)Cao (15.000-30.000 RPM)
Ứng dụng tốt nhấtTách máu, PRP, gradientDNA/RNA, kết tủa protein, mẫu vi sinh
Đại diệnCence Máy ly tâm máu, Cence PRP400/500Cence Micro M16/WTL

Lab tổng quát thường cần cả hai: 1 micro fixed-angle + 1 benchtop swing-out có thể đổi rotor.

4. Tám tiêu chí lựa chọn máy ly tâm

  1. RCF tối đa: dư 30% so với SOP cao nhất bạn dùng.
  2. Dung tích rotor: tổng (số ống × thể tích) phù hợp throughput hằng ngày.
  3. Loại rotor: swing-out cho máu/PRP, fixed-angle cho DNA/protein.
  4. Có lạnh hay không: bắt buộc cho enzyme, RNA, vaccine, protein nhạy nhiệt.
  5. Cân bằng tự động (Auto-balance): phát hiện rotor lệch, dừng an toàn.
  6. Chống aerosol: bucket có nắp khóa kín cho mẫu BSL-2/3.
  7. Bộ chương trình: lưu > 50 program cho SOP định sẵn (acceleration, brake, ramp).
  8. An toàn vận hành: imbalance detection, lid lock, IEC 61010-2-020 compliance.

5. So sánh thương hiệu phổ biến tại Việt Nam

Thương hiệuĐặc trưngPhù hợp
Eppendorf (Đức)Cao cấp, bền 10+ năm, rotor đa dạngR&D dược, viện nghiên cứu cao cấp
Thermo Scientific (Mỹ)Premium, refrigerated mạnh, ultracentrifugeLab vaccine, protein lớn, GMP
Hettich (Đức)Bền bỉ, nhiều rotor lab y tếBV, lab xét nghiệm, ngân hàng máu
Cence (TQ cao cấp)Đa dạng dòng (micro, máu, PRP, floor, automated decapping)Lab y tế, PRP thẩm mỹ, BV tỉnh, viện

Cence là dòng máy ly tâm HTVLAB phân phối chính: Benchtop, Floor, PRP400/500/TD4 CGF, Máu, Micro M16/WTL, Automated Decapping CTK.

6. Cấu hình theo loại phòng thí nghiệm

Phòng xét nghiệm BV / lab huyết học

Swing-out 8 × 15 mL, RCF tối đa 4.000 × g. Đề xuất: Cence máy ly tâm máu.

Phòng PRP / thẩm mỹ / nha khoa

Swing-out 8-12 ống 10 mL chuyên PRP, có chương trình PRP/CGF lưu sẵn. Đề xuất: Cence PRP400/500/TD4 CGF.

Lab sinh học phân tử (PCR, NGS)

Micro fixed-angle 24 × 1,5 mL + 12 × 5 mL, có chế độ lạnh +4 °C. Đề xuất: Cence Micro M16 hoặc Eppendorf 5430R.

Lab QC dược / hóa sinh

Benchtop refrigerated 4 × 50 mL hoặc 4 × 250 mL với chương trình SOP USP. Đề xuất: Cence benchtop hoặc Hettich Rotina 380R.

Lab vaccine / sản xuất pilot

Floor refrigerated 6 × 1 L, RCF 25.000 × g, ramp programmable. Đề xuất: Cence floor hoặc Thermo Sorvall.

Lab tự động hóa cao

Automated decapping centrifuge tích hợp robot mở nắp. Đề xuất: Cence CTK Automated Decapping.

7. Sai lầm thường gặp + Checklist mua máy ly tâm

5 sai lầm phổ biến

Checklist mua máy ly tâm

  1. ☐ Liệt kê SOP cao RCF nhất + thể tích lớn nhất
  2. ☐ Xác định loại rotor (swing-out / fixed-angle / cả hai)
  3. ☐ Refrigerated nếu có mẫu nhạy nhiệt
  4. ☐ Bucket aerosol-tight nếu lab BSL-2/3
  5. ☐ Auto-balance + lid lock + imbalance shutdown
  6. ☐ > 30 program memory (cho SOP)
  7. ☐ IEC 61010-2-020 compliance
  8. ☐ Chứng nhận FDA / CE / ISO 13485 (lab y tế)
  9. ☐ Bảo hành ≥ 24 tháng, có rotor thay thế < 7 ngày
  10. ☐ Bàn chắc chắn, có chân chống rung; không gian thoáng quanh máy ≥ 30 cm

8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

RCF bao nhiêu là đủ cho tách huyết tương?

Theo CLSI H21-A5: 1500 × g trong 10 phút (lithium heparin / EDTA) hoặc 2200 × g trong 15 phút (serum tube). Quan trọng là RCF, không phải RPM.

Máy ly tâm có cần hiệu chuẩn không?

Có. Yêu cầu kiểm tra RCF/RPM thực tế bằng tachometer + nhiệt độ buồng (refrigerated) ít nhất 12 tháng/lần theo ISO 17025.

Khi nào cần thay rotor?

Sau số chu kỳ giới hạn (thường 5.000-50.000 chu kỳ tùy hãng) hoặc khi phát hiện vết nứt, ăn mòn. Phải log số lần sử dụng cho mỗi rotor (rotor logbook).

Có nên mua máy ly tâm second-hand không?

Không khuyến khích. Rotor có giới hạn vòng đời mệt mỏi vật liệu (metal fatigue). Máy cũ không có log rotor là rủi ro tai nạn nghiêm trọng.

HTVLAB có hỗ trợ chọn rotor và đào tạo SOP không?

Có. HTVLAB tư vấn cấu hình rotor, chương trình SOP và đào tạo vận hành cho dòng Cence. Liên hệ Hotline: 0909.860.489.

Xem thêm: Tất cả máy ly tâm HTVLAB | Dịch vụ tư vấn cấu hình phòng lab.

Bài viết kiến thức liên quan