Detector sắc ký: Phân loại, nguyên lý và cách chọn detector HPLC/GC
Detector sắc ký (chromatography detector) là bộ phận then chốt trong hệ thống HPLC và GC, chịu trách nhiệm phát hiện và định lượng các chất sau khi được tách bởi cột sắc ký.
Bài viết này phân loại chi tiết các loại detector cho HPLC và GC, so sánh nguyên lý hoạt động và hướng dẫn lựa chọn detector phù hợp.
Detector HPLC phổ biến
1. UV-Vis
Phổ biến nhất (70% ứng dụng). Đo hấp thụ ánh sáng 190–900 nm theo Beer-Lambert. LOD cỡ ng/mL.
2. DAD/PDA
Quét toàn phổ UV-Vis đồng thời. Xác nhận peak purity.
3. FLD (Huỳnh quang)
Nhạy gấp 10–1000 lần UV-Vis. LOD cỡ pg/mL. Dùng cho aflatoxin, PAH.
4. RID
Universal detector. Dùng cho đường, polymer. Không tương thích gradient.
5. ELSD
Tương thích gradient. Phát hiện chất không UV.
Detector GC phổ biến
1. FID
Phổ biến nhất cho GC. LOD cỡ pg carbon. Dùng cho hydrocarbon, FAME, dung môi dư.
2. TCD
Universal, phát hiện khí vô cơ. Không phá hủy mẫu.
3. ECD
LOD cỡ fg cho hợp chất halogen. Dùng cho OCPs, PCB.
4. NPD/FPD
NPD chọn lọc N/P. FPD chọn lọc S/P.
Detector khối phổ (MS)
Mạnh nhất, dùng cho cả LC-MS và GC-MS.
| Loại | Ứng dụng | LOD |
|---|---|---|
| Single Quad | Sàng lọc | ng/mL |
| Triple Quad | Dư lượng BVTV | pg/mL |
| TOF | Accurate mass | pg/mL |
| Q-TOF | Unknown ID | pg/mL |
Bảng so sánh
| Detector | Hệ thống | Độ nhạy | Chi phí |
|---|---|---|---|
| UV-Vis | HPLC | ng/mL | Thấp |
| DAD | HPLC | ng/mL | TB |
| FLD | HPLC | pg/mL | TB |
| FID | GC | pg | Thấp |
| ECD | GC | fg | TB |
| MS | Cả hai | pg–fg | Cao |
Hướng dẫn chọn detector
- Dược phẩm: UV-Vis/DAD
- Aflatoxin: FLD
- Đường: RID/ELSD
- Hydrocarbon: FID
- Thuốc trừ sâu cơ clo: ECD
- Multi-residue: MS/MS
HTVLAB cung cấp hệ thống HPLC và hệ thống GC từ Shimadzu, Agilent, Waters, Thermo Fisher.
FAQ
Detector nào phổ biến nhất cho HPLC?
UV-Vis (hơn 70%). Chọn DAD nếu cần peak purity.
Khi nào cần MS?
Khi cần xác nhận cấu trúc hoặc phân tích mức vết.
FID hay TCD?
FID cho hữu cơ. TCD cho khí vô cơ.
Kéo dài tuổi thọ detector?
Vệ sinh flow cell, dùng guard column, lọc mẫu qua màng lọc 0.22 µm.