HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Sắc ký khí (GC): Nguyên lý hoạt động, cấu tạo và ứng dụng trong phân tích

Sắc ký khí (Gas Chromatography – GC) là kỹ thuật phân tích thiết yếu trong phòng thí nghiệm hóa học, môi trường, dược phẩm và dầu khí. Bài viết trình bày nguyên lý hoạt động, cấu tạo hệ thống, các loại detector, tiêu chí chọn cột sắc ký và quy trình bảo trì.

1. Giới thiệu về sắc ký khí (GC)

Sắc ký khí (Gas Chromatography – GC) là phương pháp phân tích sắc ký trong đó pha động là khí mang và pha tĩnh được phủ trên thành trong của cột mao quản hoặc nhồi trong cột nhồi. GC cho phép tách, định tính và định lượng các hợp chất bay hơi hoặc có thể hóa hơi ở nhiệt độ dưới khoảng 400°C mà không bị phân hủy.

Kỹ thuật này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực: phân tích dầu mỏ, kiểm tra dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kiểm soát chất lượng dược phẩm, phân tích mẫu môi trường, hương liệu và thực phẩm.

2. Các thành phần chính của hệ thống GC

Một hệ sắc ký khí điển hình bao gồm các bộ phận sau:

3. Bộ tiêm mẫu (Inlet) – Yếu tố quyết định chất lượng sắc ký

Bộ tiêm mẫu thực hiện ba nhiệm vụ quan trọng: hóa hơi mẫu lỏng, chuyển mẫu đã hóa hơi lên đầu cột, và duy trì áp suất/lưu lượng cột trong suốt quá trình phân tích.

3.1. Chế độ Split

Trong chế độ split, chỉ một phần nhỏ mẫu được đưa vào cột (ví dụ tỷ lệ split 100:1), phần lớn thoát qua split vent. Chế độ này phù hợp với:

3.2. Chế độ Splitless

Toàn bộ lượng mẫu được chuyển lên cột, cho phép đạt độ nhạy cao hơn. Thích hợp cho phân tích vết với thể tích tiêm 0,5–2 μL. Tuy nhiên, kém phù hợp với mẫu nền nặng hoặc ma trận phức tạp.

3.3. Hiện tượng backflash

Khi mẫu lỏng hóa hơi trong inlet, thể tích hơi có thể tăng từ 100 đến 1.000 lần. Nếu thể tích hơi vượt quá thể tích hữu dụng của liner, hiện tượng backflash sẽ xảy ra, gây ra:

Ví dụ thể tích hóa hơi: nước (water) lên đến 1.190 μL, trong khi liner 4 mm ID chỉ có thể tích hữu dụng khoảng 471 μL. Do đó, cần chọn dung môi có nhiệt độ sôi phù hợp và kiểm soát thể tích tiêm.

4. Cột sắc ký – Trái tim của hệ GC

Cột mao quản GC hiện đại được chế tạo từ fused silica phủ polyimide, với đường kính dưới 1 mm và chiều dài từ 15 m đến trên 100 m. Pha tĩnh được phủ lên thành trong cột theo công nghệ WCOT (Wall-Coated Open Tubular).

4.1. Các loại pha tĩnh phổ biến

Pha tĩnhPhân cựcNhiệt độ tối đaỨng dụng tiêu biểu
100% dimethyl polysiloxane (DB-1, HP-1)Không phân cực360–430°CDung môi, dầu mỏ, dược phẩm, sáp
5% diphenyl / 95% dimethyl (DB-5, HP-5)Không phân cực~325°CHương liệu, mẫu môi trường, hydrocarbon thơm
14% cyanopropylphenyl / 86% dimethyl (DB-1701)Trung bình~280°CThuốc BVTV, Aroclors, alcohol
Polyethylene glycol – PEG (DB-WAX)Phân cực~250°CFAMEs, acid, amine, đồng phân xylene

4.2. Nguyên tắc chọn cột

Nhiệt độ lò cột ban đầu thường được đặt thấp hơn 10–20°C so với nhiệt độ sôi của dung môi, giúp các cấu tử được tập trung tại đầu cột trước khi bắt đầu chương trình tăng nhiệt.

5. Các loại detector trong GC

Detector được chọn dựa trên loại chất phân tích cần đo. Dưới đây là bảng so sánh các detector phổ biến:

DetectorKhí phụ trợTính chọn lọcĐộ nhạy
FID (Flame Ionization)H₂ + không khíĐa số hợp chất hữu cơ~100 pg
TCD (Thermal Conductivity)Khí tham chiếu (He)Phổ dụng (universal)~1 ng
ECD (Electron Capture)Khí make-up (He/N₂)Halide, nitrate, nitrile, peroxide, hợp chất cơ kim~50 fg
NPD (Nitrogen Phosphorus)H₂ + không khíHợp chất chứa N và P~10 pg
FPD (Flame Photometric)H₂ + không khí + O₂Lưu huỳnh, phospho, thiếc, asen, selen~100 pg

Lưu ý: Nhiệt độ detector thường được đặt cao hơn nhiệt độ cột tối đa để tránh ngưng tụ các cấu tử trước khi vào detector. Lưu lượng khí phụ trợ cần được kiểm tra định kỳ; sai lệch thường do rò rỉ khí hoặc hỏng bộ EPC.

6. Xử lý sự cố thường gặp trong GC

6.1. Split peaks – Pic bị tách đôi

Xuất hiện đỉnh cực đại thứ hai trước hoặc sau đỉnh chính, thường là dấu hiệu của các chất đồng rửa giải (co-eluting compounds) hoặc kỹ thuật tiêm chưa đúng.

6.2. Fronting và tailing

Biện pháp xử lý: cắt 0,5–1 m đầu cột, thay đổi dung môi mẫu, lắp retention gap 3–5 m, tăng split ratio (lưu lượng split vent ≥ 20 mL/min).

6.3. Thời gian lưu bị thay đổi

Nguyên nhân phổ biến: thay đổi vận tốc khí mang, nhiệt độ cột, rò rỉ tại injector hoặc tắc đường khí. Cần kiểm tra hệ thống khí, xác minh loại cột đúng và vệ sinh đường split, bộ điều khiển lưu lượng, van điện từ.

7. Khuyến nghị bảo trì hệ thống GC

Dưới đây là các khuyến nghị bảo trì quan trọng, tham khảo từ quy chuẩn vận hành GC chuyên nghiệp:

8. Các dòng máy GC phổ biến (Agilent)

Trên thị trường phòng thí nghiệm, các dòng GC Agilent được sử dụng rộng rãi với nhiều thế hệ:

ModelGiao tiếpAutosampler tương thíchĐặc điểm nổi bật
Agilent 7890AEthernet7683, 7683B, 7693AInlet Flip Top dễ bảo trì, hỗ trợ dual tower
Agilent 6890NSerial (Avocent)7683, 7683BDòng workhorse phổ biến trong nhiều lab
Agilent 6850 Series IIEthernet7683, 7683B, 6850 SamplerCompact, phù hợp lab quy mô vừa
Agilent 5890 SeriesSerial (Avocent)7673, 7683BDòng đời đầu, vẫn còn hoạt động tại nhiều cơ sở

Khi triển khai hệ GC, cần đảm bảo tương thích firmware, phiên bản ICS (Instrument Control Software) và phần mềm quản lý dữ liệu để hệ thống vận hành ổn định.

Bài viết kiến thức liên quan