HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Falcon tube 15ml 50ml: PP vs PS, sterile vs non-sterile chuẩn

Ống Falcon 15ml/50ml là vật tư cơ bản nhưng chọn sai vật liệu có thể gây nứt ống ở 4000 g hoặc bám tế bào không gỡ được. Bài viết so sánh PP vs PS, sterile vs non-sterile và đưa ra bảng quyết định chính xác.

Ống Falcon 15 mL và 50 mL là vật tư tiêu hao quen thuộc nhất trong mọi phòng thí nghiệm sinh học, dược phẩm, môi trường. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa polypropylene (PP)polystyrene (PS), giữa sterile và non-sterile, lại thường bị bỏ qua dẫn đến nứt ống ở tốc độ ly tâm cao, tế bào bám vĩnh viễn không gỡ được, hoặc nhiễm khuẩn cả mẻ nuôi cấy.

Bài viết phân tích chi tiết hai loại vật liệu, khả năng chịu ly tâm/dung môi, và đưa ra bảng quyết định theo từng ứng dụng — giúp bạn chọn đúng ống ngay từ khâu mua hàng và tránh lãng phí.

1. Falcon tube là gì? Lịch sử và tiêu chuẩn

Falcon ban đầu là tên thương mại của Becton Dickinson (BD) cho dòng ống nhựa ly tâm có nắp xoay, sau trở thành danh từ chung trong ngành cho ống ly tâm cỡ 15 mL và 50 mL với hình dạng đặc trưng: thân côn, nắp HDPE xoắn, vạch chia nổi, vùng ghi nhãn satin nhám.

Hiện nay nhiều hãng sản xuất theo chuẩn này: Corning Falcon, Greiner Bio-One CELLSTAR, Eppendorf, Nunc (Thermo), Axygen, Labcon. Tiêu chuẩn chung gồm:

2. Polypropylene (PP) vs Polystyrene (PS): khác biệt cốt lõi

Polypropylene — vật liệu chuẩn

Polystyrene — chỉ cho ứng dụng cụ thể

Quy tắc: 95% ứng dụng nên dùng PP. PS chỉ chọn khi cần quan sát mẫu trong suốt và không có dung môi mạnh.

3. Sterile vs Non-sterile: khi nào cần?

Ống sterile được tiệt trùng bằng γ-irradiation (chuẩn 25 kGy) hoặc ethylene oxide, đảm bảo SAL 10⁻⁶ (Sterility Assurance Level), kèm chứng nhận:

Bắt buộc dùng sterile cho:

Non-sterile phù hợp cho: pha hóa chất, đệm, định lượng cơ bản, mẫu môi trường thường quy. Tiết kiệm 30–40% chi phí.

4. Tốc độ ly tâm tối đa và lưu ý an toàn

Loại ốngRCF tối đa (g)Rotor khuyến nghịGhi chú
15 mL PP12.000Swing-out 4×100 mLLy tâm cell pellet, DNA precipitation
15 mL PS4.000Swing-outChỉ pha mẫu, không ly tâm cao
50 mL PP9.500Swing-out 4×250 mLLy tâm bulk culture, môi trường
50 mL PS4.000Swing-outTránh ly tâm trên 4.000 g — nứt ống

Lưu ý an toàn: luôn cân đối ống đối diện ±0.1 g, đậy nắp chặt, dùng adapter rotor đúng kích thước. Ống PS bị nứt sẽ phun mẫu khắp rotor → nguy cơ nhiễm và hỏng máy.

5. Conical bottom vs Round bottom

Conical bottom (đáy côn) là chuẩn cho Falcon, ưu điểm:

Round bottom chỉ dùng cho ly tâm tốc độ rất cao (>15.000 g) trong rotor cố định góc cố định — ít gặp ở Falcon thông thường.

6. Cap variants: standard, plug seal, dual-position

7. Sản phẩm Falcon tube HTVLAB phân phối

HTVLAB cung cấp Falcon tube từ các thương hiệu hàng đầu:

Đặt hàng theo packsize 25/50/500 ống. Liên hệ HTVLAB để được báo giá theo lot và chương trình ưu đãi cho lab nuôi cấy tế bào số lượng lớn.

8. Câu hỏi thường gặp

Falcon PP có autoclave được không?

Được, ở 121 °C/15 phút, không quá 3 lần để tránh giảm độ bền. Tuy nhiên, tip công nghiệp khuyến nghị dùng ống sterile mới cho ứng dụng critical.

Có thể dùng Falcon PS cho cell culture không?

Có, nhưng chỉ với dòng TC-treated (tissue culture treated) — bề mặt được xử lý plasma để tế bào bám tốt. Dùng PS không treated → tế bào không bám.

Falcon có chịu được nitrogen lỏng (-196 °C) không?

Không. PP/PS sẽ giòn và nứt. Lưu trữ -196 °C bắt buộc dùng cryovial chuyên dụng.

Sự khác biệt giữa Falcon và Eppendorf tube?

Eppendorf tube (microcentrifuge) cỡ 0.5/1.5/2 mL — dùng cho ly tâm tốc độ cao (>15.000 g) trong rotor góc cố định. Falcon dành cho thể tích lớn, ly tâm swing-out.

Bài viết kiến thức liên quan