Falcon tube 15ml 50ml: PP vs PS, sterile vs non-sterile chuẩn
Ống Falcon 15ml/50ml là vật tư cơ bản nhưng chọn sai vật liệu có thể gây nứt ống ở 4000 g hoặc bám tế bào không gỡ được. Bài viết so sánh PP vs PS, sterile vs non-sterile và đưa ra bảng quyết định chính xác.
Ống Falcon 15 mL và 50 mL là vật tư tiêu hao quen thuộc nhất trong mọi phòng thí nghiệm sinh học, dược phẩm, môi trường. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa polypropylene (PP) và polystyrene (PS), giữa sterile và non-sterile, lại thường bị bỏ qua dẫn đến nứt ống ở tốc độ ly tâm cao, tế bào bám vĩnh viễn không gỡ được, hoặc nhiễm khuẩn cả mẻ nuôi cấy.
Bài viết phân tích chi tiết hai loại vật liệu, khả năng chịu ly tâm/dung môi, và đưa ra bảng quyết định theo từng ứng dụng — giúp bạn chọn đúng ống ngay từ khâu mua hàng và tránh lãng phí.
1. Falcon tube là gì? Lịch sử và tiêu chuẩn
Falcon ban đầu là tên thương mại của Becton Dickinson (BD) cho dòng ống nhựa ly tâm có nắp xoay, sau trở thành danh từ chung trong ngành cho ống ly tâm cỡ 15 mL và 50 mL với hình dạng đặc trưng: thân côn, nắp HDPE xoắn, vạch chia nổi, vùng ghi nhãn satin nhám.
Hiện nay nhiều hãng sản xuất theo chuẩn này: Corning Falcon, Greiner Bio-One CELLSTAR, Eppendorf, Nunc (Thermo), Axygen, Labcon. Tiêu chuẩn chung gồm:
- Chịu ly tâm: 12.000 g (PP) hoặc 4.000 g (PS)
- Vô trùng: γ-irradiation hoặc ethylene oxide
- Chứng nhận: DNase/RNase free, non-pyrogenic, non-cytotoxic
- Kích thước chuẩn 17×120 mm (15 mL) và 30×115 mm (50 mL)
2. Polypropylene (PP) vs Polystyrene (PS): khác biệt cốt lõi
Polypropylene — vật liệu chuẩn
- Chịu ly tâm cao: 12.000–15.000 g
- Kháng nhiệt: -80 °C đến +121 °C → autoclave được
- Kháng dung môi: tốt với acid, base, alcohol, đệm sinh học
- Đục mờ, hơi mềm khi cầm
- Bám protein/cell thấp
Polystyrene — chỉ cho ứng dụng cụ thể
- Chịu ly tâm thấp: 4.000–5.000 g
- Không kháng nhiệt: ≤ 70 °C, không autoclave
- Kém kháng dung môi hữu cơ: nứt khi tiếp xúc acetone, MeOH đậm đặc
- Trong suốt như thủy tinh — quan sát tế bào, kết tủa rõ
- Bám tế bào tốt (TC-treated) → hữu ích cho 1 số ứng dụng cell culture suspension
Quy tắc: 95% ứng dụng nên dùng PP. PS chỉ chọn khi cần quan sát mẫu trong suốt và không có dung môi mạnh.
3. Sterile vs Non-sterile: khi nào cần?
Ống sterile được tiệt trùng bằng γ-irradiation (chuẩn 25 kGy) hoặc ethylene oxide, đảm bảo SAL 10⁻⁶ (Sterility Assurance Level), kèm chứng nhận:
- Non-pyrogenic (không nội độc tố)
- DNase/RNase free
- Non-cytotoxic theo USP <87>
Bắt buộc dùng sterile cho:
- Cell culture, mô học
- PCR, NGS sample prep
- Vô trùng dược, sinh phẩm
- Microbiology — phân lập, đếm khuẩn
Non-sterile phù hợp cho: pha hóa chất, đệm, định lượng cơ bản, mẫu môi trường thường quy. Tiết kiệm 30–40% chi phí.
4. Tốc độ ly tâm tối đa và lưu ý an toàn
| Loại ống | RCF tối đa (g) | Rotor khuyến nghị | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 15 mL PP | 12.000 | Swing-out 4×100 mL | Ly tâm cell pellet, DNA precipitation |
| 15 mL PS | 4.000 | Swing-out | Chỉ pha mẫu, không ly tâm cao |
| 50 mL PP | 9.500 | Swing-out 4×250 mL | Ly tâm bulk culture, môi trường |
| 50 mL PS | 4.000 | Swing-out | Tránh ly tâm trên 4.000 g — nứt ống |
Lưu ý an toàn: luôn cân đối ống đối diện ±0.1 g, đậy nắp chặt, dùng adapter rotor đúng kích thước. Ống PS bị nứt sẽ phun mẫu khắp rotor → nguy cơ nhiễm và hỏng máy.
5. Conical bottom vs Round bottom
Conical bottom (đáy côn) là chuẩn cho Falcon, ưu điểm:
- Pellet tế bào tập trung dưới đáy → dễ hút bỏ supernatant
- Đo thể tích nhỏ (<1 mL) chính xác bằng vạch chia côn
- Phù hợp ly tâm low-speed (<5.000 g)
Round bottom chỉ dùng cho ly tâm tốc độ rất cao (>15.000 g) trong rotor cố định góc cố định — ít gặp ở Falcon thông thường.
6. Cap variants: standard, plug seal, dual-position
- Standard cap (HDPE): nắp xoay 1.5–2 vòng, kín chuẩn cho ly tâm thường quy.
- Plug seal cap: có vành cao su silicone bên trong → kín tuyệt đối, an toàn cho mẫu nguy hiểm sinh học, BSL-2/3.
- Dual-position cap: vị trí 1 — kín; vị trí 2 — hé để khí CO₂ trao đổi (cell culture). Tiện cho lab tế bào.
7. Sản phẩm Falcon tube HTVLAB phân phối
HTVLAB cung cấp Falcon tube từ các thương hiệu hàng đầu:
- Corning Falcon: chuẩn vàng cho lab Mỹ, đầy đủ sterile, plug seal, TC-treated.
- Greiner Bio-One CELLSTAR: chuẩn châu Âu, đặc biệt mạnh ở dòng cell culture treated.
- Nunc (Thermo): kết hợp cryotube + Falcon trong cùng workflow lưu trữ -80 °C.
- Axygen, Labcon: kinh tế, sterile cleanroom, đáp ứng GMP.
Đặt hàng theo packsize 25/50/500 ống. Liên hệ HTVLAB để được báo giá theo lot và chương trình ưu đãi cho lab nuôi cấy tế bào số lượng lớn.
8. Câu hỏi thường gặp
Falcon PP có autoclave được không?
Được, ở 121 °C/15 phút, không quá 3 lần để tránh giảm độ bền. Tuy nhiên, tip công nghiệp khuyến nghị dùng ống sterile mới cho ứng dụng critical.
Có thể dùng Falcon PS cho cell culture không?
Có, nhưng chỉ với dòng TC-treated (tissue culture treated) — bề mặt được xử lý plasma để tế bào bám tốt. Dùng PS không treated → tế bào không bám.
Falcon có chịu được nitrogen lỏng (-196 °C) không?
Không. PP/PS sẽ giòn và nứt. Lưu trữ -196 °C bắt buộc dùng cryovial chuyên dụng.
Sự khác biệt giữa Falcon và Eppendorf tube?
Eppendorf tube (microcentrifuge) cỡ 0.5/1.5/2 mL — dùng cho ly tâm tốc độ cao (>15.000 g) trong rotor góc cố định. Falcon dành cho thể tích lớn, ly tâm swing-out.