HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Hướng dẫn chọn pipet thủy tinh Class A và Class B chuẩn ISO 648

Pipet thủy tinh là dụng cụ định lượng cơ bản trong mọi phòng thí nghiệm phân tích. Tuy nhiên, sự khác biệt giữa pipet Class A và Class B theo tiêu chuẩn ISO 648 thường bị nhầm lẫn, dẫn đến sai số phép đo, không đạt audit GLP/GMP và lãng phí ngân sách. Bài viết hướng dẫn chi tiết cách phân biệt, lựa chọn và hiệu chuẩn pipet thủy tinh phù hợp cho từng yêu cầu kỹ thuật từ phân tích hàm lượng dược phẩm đến chuẩn độ thông thường, giúp lab giảm sai số và tối ưu chi phí mua sắm.

1. Phân loại pipet thủy tinh theo ISO 648

ISO 648:2008 phân pipet thủy tinh thành 2 cấp chính xác:

Pipet còn được phân theo cấu tạo:

2. Bảng sai số chuẩn ISO 648 (mililit)

Dung tích danh địnhSai số Class ASai số Class BThời gian chảy (s)
0.5 ml±0.005±0.0105-15
1 ml±0.007±0.0155-15
2 ml±0.010±0.0205-20
3 ml±0.015±0.0307-25
5 ml±0.015±0.03010-30
10 ml±0.020±0.04015-40
15 ml±0.030±0.06015-40
20 ml±0.030±0.06020-50
25 ml±0.030±0.06020-60
50 ml±0.050±0.10030-60
100 ml±0.080±0.16040-90
Vật liệuBorosilicate 3.3 (ISO 3585)
Nhiệt độ chuẩn20°C ± 0.5
Vạch khắcKhắc laser, in nâu (Class A) hoặc xanh (Class B)
Đầu vuốtTròn đều, không sứt mẻ
Đầu hútLoe nhẹ để gắn quả bóp
Chứng nhậnClass A bắt buộc có batch certificate
Ký hiệu Class AVòng màu nâu trên thân
Ký hiệu Class BKhông có vòng màu
Mã in"AS" hoặc "A" cho Class A, "B" cho Class B
Phương pháp xả"EX" (xả tự do), "IN" (rửa lại)
Tuân thủISO 648, DIN 12687, ASTM E969
Chịu autoclaveCó (121°C)
Hiệu chuẩn lạiClass A: 12 tháng/lần
Bảo hành nguyên vẹnVỡ đầu pipet → loại bỏ

3. Khi nào dùng Class A, khi nào dùng Class B?

3.1 Bắt buộc Class A

3.2 Chấp nhận Class B

3.3 Pipet bầu vs pipet chia độ

4. Phụ kiện cần thiết khi sử dụng pipet

5. Hiệu chuẩn và bảo quản pipet

Quy trình hiệu chuẩn (gravimetric)

  1. Cân khối lượng nước cất ở 20°C bằng cân phân tích 4 số lẻ.
  2. Tính thể tích thực: V = m / ρ(20°C, 0.99820 g/ml).
  3. So sánh với dung tích danh định, kiểm tra trong dung sai ISO 648.
  4. Lặp lại 10 lần, tính độ lặp lại (RSD).
  5. Cấp certificate hiệu chuẩn truy xuất chuẩn quốc gia.

Bảo quản

FAQ - Câu hỏi thường gặp

1. Pipet Class A có cần hiệu chuẩn lại không?

Có. Theo ISO/IEC 17025, hiệu chuẩn lại 12 tháng/lần hoặc khi có dấu hiệu sai lệch (vỡ đầu, ố vạch).

2. Pipet "EX" và "IN" khác nhau như thế nào?

EX (Ex/blow-out) - xả tự do để phần dung dịch còn ở đầu pipet được tính. IN - phải rửa lại pipet 2-3 lần và gộp dịch rửa vào.

3. Có thể dùng pipet thủy tinh để pipet dung dịch acid HF không?

Không. HF ăn mòn thủy tinh nghiêm trọng. Phải dùng pipet PMP, PFA hoặc PP.

4. Pipet sau autoclave có thay đổi sai số không?

Pipet borosilicate 3.3 chịu autoclave 121°C nhiều lần không đổi dung tích. Tuy nhiên nên hiệu chuẩn lại sau 50 chu kỳ autoclave với Class A.

5. Pipet Class B có dùng cho HPLC được không?

Không khuyến nghị. HPLC yêu cầu định lượng chính xác cho dung dịch chuẩn - phải dùng Class A hoặc micropipet calibrated.

6. Cách phân biệt nhanh Class A và Class B bằng mắt?

Class A có vòng màu nâu trên thân và in chữ "A" hoặc "AS". Class B không có vòng màu, in chữ "B".


Liên hệ tư vấn pipet thủy tinh chính hãng:

Bài viết kiến thức liên quan