HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Hướng dẫn sử dụng tủ an toàn sinh học cấp 2 Biobase

Hướng dẫn chi tiết cấu tạo, nguyên lý, quy trình vận hành, bảo trì và xử lý lỗi tủ an toàn sinh học cấp 2 Biobase theo NSF/ANSI 49 và EN 12469.

Tủ an toàn sinh học cấp 2 Biobase (Biosafety Cabinet Class II) là thiết bị cốt lõi trong phòng vi sinh, y sinh, dược phẩm và xét nghiệm, bảo vệ đồng thời mẫu, người vận hành và môi trường khỏi tác nhân sinh học nhóm nguy cơ 2-3. Bài viết hướng dẫn chi tiết cấu tạo, nguyên lý, quy trình vận hành chuẩn NSF/ANSI 49 và EN 12469, bảo trì và xử lý lỗi thường gặp trên các dòng Biobase BSC-1100IIA2-X, BSC-1300IIA2-X, BSC-1500IIB2-X.

1. Cấu tạo tủ an toàn sinh học cấp 2 Biobase

Tủ Biobase Class II được thiết kế theo tiêu chuẩn NSF/ANSI 49 với các bộ phận chính:

2. Nguyên lý hoạt động

Tủ Biobase Class II Type A2 (mã BSC-XXXXIIA2-X) hoạt động theo nguyên tắc dòng khí lớp (laminar flow) kết hợp hàng rào khí:

Cảnh báo: Tủ Class II A2 KHÔNG dùng cho hoá chất dễ cháy, phóng xạ bay hơi hay dung môi VOC. Trường hợp này phải chọn Type B2.

Bảng thông số kỹ thuật các model Biobase phổ biến

Thông sốBSC-1100IIA2-XBSC-1300IIA2-XBSC-1500IIB2-X
Kích thước buồng (W×D×H mm)910×600×6601100×600×6601300×600×660
Inflow velocity0,53 m/s0,53 m/s0,53 m/s
Downflow velocity0,33 m/s0,33 m/s0,33 m/s
Hiệu suất HEPA≥99,999% @0,3µm≥99,999% @0,3µm≥99,999% @0,3µm
Tỉ lệ tuần hoàn70% in / 30% out70% in / 30% out0% in / 100% out
Độ ồn≤62 dB≤65 dB≤67 dB
Chiếu sáng≥1000 lux≥1000 lux≥1000 lux
Đèn UV30W, 254nm30W, 254nm40W, 254nm
Điện áp220V/50Hz220V/50Hz220V/50Hz
Công suất900W1100W1500W
Tiêu chuẩnNSF/ANSI 49, EN 12469NSF/ANSI 49, EN 12469NSF/ANSI 49, EN 12469

3. Quy trình vận hành tủ an toàn sinh học cấp 2 Biobase đúng chuẩn

3.1. Trước khi sử dụng

  1. Kiểm tra bảng điều khiển: không có cảnh báo airflow, sash ở đúng vị trí làm việc 200 mm.
  2. Bật quạt và để tủ chạy ổn định (purge) tối thiểu 5 phút trước khi đưa mẫu vào.
  3. Tắt đèn UV (nếu đang chạy), bật đèn chiếu sáng LED.
  4. Lau bề mặt làm việc, vách và mặt trong kính chắn bằng cồn 70% IPA hoặc dung dịch khử khuẩn không ăn mòn (không dùng chlorine đậm đặc gây ăn mòn SUS 304).
  5. Mặc đầy đủ PPE: áo blouse cài kín, găng tay nitrile dài qua cổ tay, kính bảo hộ, khẩu trang N95 khi xử lý nhóm BSL-2.

3.2. Sắp xếp vật tư trong buồng

3.3. Trong khi thao tác

  1. Thao tác chậm, tay di chuyển song song mặt bàn, hạn chế đưa tay ra vào liên tục.
  2. Không nói chuyện, hắt hơi hướng vào tủ; không di chuyển nhanh phía trước tủ (gây nhiễu inflow).
  3. Theo dõi đèn cảnh báo: nếu có alarm airflow, dừng thao tác, đậy mẫu, hạ sash về vị trí an toàn.
  4. Khử khuẩn găng tay bằng cồn 70% sau mỗi thao tác có nguy cơ phơi nhiễm.

3.4. Sau khi sử dụng

  1. Đóng nắp toàn bộ ống nghiệm, đĩa Petri. Thu gom chất thải sinh học vào túi autoclave, niêm phong trước khi đưa ra ngoài.
  2. Lau sạch mặt bàn, vách và kính chắn bằng cồn 70%; nếu xử lý mầm bệnh nguy hiểm dùng thêm Virkon 1% hoặc Hydrogen peroxide 6%.
  3. Để tủ chạy purge thêm 5 phút sau khi đưa vật tư ra.
  4. Hạ sash về vị trí đóng, bật đèn UV 15-30 phút (nếu quy trình yêu cầu). Khoá liên động sẽ tự tắt quạt khi UV bật.
  5. Ghi log sử dụng: ngày giờ, người dùng, mẫu, tình trạng airflow.

4. Bảo trì định kỳ tủ Biobase Class II

Hạng mụcTần suấtGhi chú
Lau bề mặt buồng làm việcTrước/sau mỗi caCồn 70% IPA
Vệ sinh khe hút khí trước và sauHàng tuầnTháo grille, ngâm khử khuẩn
Kiểm tra cảnh báo airflowHàng thángTest alarm tự chẩn đoán
Thay đèn UV6-12 tháng hoặc khi cường độ <70%Đo bằng UV radiometer
Certification airflow + HEPA leak (DOP/PAO)12 thángTheo NSF/ANSI 49, do đơn vị có chứng chỉ
Thay HEPA filter3-5 năm hoặc khi ΔP vượt ngưỡngBắt buộc khử khuẩn formaldehyde/VHP trước khi thay
Thay quạt ECKhi cầnTuổi thọ >50.000 giờ

5. Các lỗi thường gặp và cách xử lý

5.1. Cảnh báo "Inflow Low" hoặc "Downflow Low"

Nguyên nhân: HEPA bám bụi, vật tư che khe hút, cửa sash sai vị trí, cảm biến lệch.

Xử lý: kiểm tra sash về 200 mm, dọn vật tư khỏi khe grille, vệ sinh grille. Nếu vẫn báo lỗi sau khi quạt đã tự tăng tốc tối đa, liên hệ kỹ thuật để hiệu chuẩn cảm biến hoặc thay HEPA.

5.2. Tủ ồn bất thường

Nguyên nhân: cánh quạt mất cân bằng, vòng bi mòn, ống thoát bị tắc/giật áp.

Xử lý: tắt tủ, kiểm tra ống canopy không bị nghẽn; nếu tiếng ồn từ motor cần thay quạt EC.

5.3. Đèn UV không sáng hoặc chỉ sáng một đầu

Nguyên nhân: tube UV hết tuổi thọ, ballast hỏng, tiếp xúc đui đèn kém.

Xử lý: thay tube UV chính hãng cùng công suất (30W hoặc 40W tuỳ model); kiểm tra ballast nếu thay tube vẫn không sáng.

5.4. Sash không nâng/hạ điện được

Nguyên nhân: motor sash kẹt, công tắc hành trình lỗi, cảm biến vị trí sash báo sai.

Xử lý: dùng nút emergency hạ sash bằng tay, gọi kỹ thuật. Tuyệt đối không vận hành khi sash kẹt giữa chừng - hàng rào khí bị phá vỡ.

5.5. Báo lỗi "Filter Life End"

Nguyên nhân: HEPA đã đạt giới hạn ΔP (thường ~250 Pa với HEPA mới ~125 Pa).

Xử lý: lên lịch khử khuẩn buồng bằng VHP hoặc formaldehyde, sau đó thay HEPA và certification lại trước khi sử dụng. Không tự ý thay HEPA mà không khử khuẩn vì nguy cơ phơi nhiễm aerosol tích tụ trên màng.

5.6. Mẫu bị nhiễm chéo dù tủ vẫn báo "Normal"

Nguyên nhân: thao tác sai (đặt vật tư đè grille, di chuyển tay quá nhanh), HEPA có lỗ thủng vi mô, cồn lau bị nhiễm.

Xử lý: rà soát SOP thao tác, thực hiện DOP/PAO leak test HEPA, thay cồn 70% mới.

6. Lưu ý an toàn quan trọng

7. Vì sao chọn HTVLAB cung cấp tủ an toàn sinh học cấp 2 Biobase?

HTVLAB là nhà phân phối thiết bị Biobase tại Việt Nam, cung cấp đầy đủ dòng BSC-IIA2-X, BSC-IIB2-X, BSC-IIIB kèm chứng nhận NSF/ANSI 49, hồ sơ CO/CQ và biên bản test factory. Đội ngũ kỹ sư ứng dụng của HTVLAB hỗ trợ:

📞 Liên hệ tư vấn và báo giá tủ an toàn sinh học cấp 2 Biobase

Hotline: 0909.860.489 | Email: sales@htvsci.com

Website: htvlab.store - Nhà phân phối thiết bị phòng thí nghiệm Biobase tại Việt Nam.

Bài viết kiến thức liên quan