HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Hướng dẫn sử dụng tủ hút khí độc Biobase đúng kỹ thuật và an toàn

Hướng dẫn vận hành, bảo trì và xử lý lỗi tủ hút khí độc Biobase theo chuẩn EN 14175 và ASHRAE 110 cho phòng thí nghiệm hóa học.

Hướng dẫn sử dụng tủ hút khí độc Biobase đúng kỹ thuật và an toàn

Tủ hút khí độc Biobase (Biobase Fume Hood) là thiết bị an toàn quan trọng trong phòng thí nghiệm hóa học, dùng để bảo vệ người vận hành khỏi hơi dung môi, khí độc và bụi mịn phát sinh trong quá trình thao tác. Bài viết dưới đây cung cấp hướng dẫn chi tiết về cấu tạo, nguyên lý hoạt động, quy trình vận hành đúng, lịch bảo trì và xử lý các lỗi thường gặp đối với dòng tủ hút khí độc Biobase series FH (FH1000/1200/1500/1800) phổ biến tại Việt Nam.

1. Cấu tạo tủ hút khí độc Biobase

Tủ hút khí độc Biobase được chế tạo theo tiêu chuẩn EN 14175 và ASHRAE 110-2016, gồm các thành phần chính sau:

1.1 Vỏ tủ và buồng làm việc

1.2 Cửa kính trượt (Sash)

Kính cường lực dày 5 mm an toàn, trượt đứng bằng đối trọng. Có vạch chỉ thị mức mở an toàn (Working height) ở 500 mm. Cảm biến vị trí sash báo động khi mở quá giới hạn.

1.3 Hệ thống thông gió

1.4 Bảng điều khiển vi xử lý

Màn hình LCD hiển thị tốc độ gió mặt (face velocity) theo thời gian thực thông qua cảm biến nhiệt dây (hot-wire sensor). Có nút bật/tắt quạt, đèn LED chiếu sáng, ổ cắm điện và báo động âm thanh khi face velocity nằm ngoài dải 0.3–0.5 m/s.

1.5 Tiện ích tích hợp

Vòi nước cất, vòi khí nén, vòi gas (tùy chọn), 2–4 ổ cắm điện 220V chống nước IP54, đèn LED chống nổ 18W.

2. Nguyên lý hoạt động

Tủ hút khí độc Biobase hoạt động dựa trên nguyên lý áp suất âm (negative pressure): quạt hút tạo dòng khí từ phòng thí nghiệm chảy qua khe cửa kính sash vào buồng tủ, cuốn theo hơi hóa chất và xả ra ngoài qua hệ thống ống dẫn.

Tốc độ gió mặt (face velocity) tiêu chuẩn 0.4 m/s (chấp nhận 0.3–0.5 m/s theo ASHRAE 110) đảm bảo:

Dòng khí trong tủ là laminar (lớp), đi vào từ khe sash, qua khe baffle trên và dưới của vách sau, hội tụ vào ống xả phía trên. Thiết kế baffle 3 khe giúp loại bỏ cả khí nhẹ (dung môi bay hơi) và khí nặng (CO₂, hơi acid).

3. Thông số kỹ thuật các model Biobase phổ biến

Thông sốFH1000(A)FH1500(A)FH1800(A)
Kích thước ngoài (W×D×H)1000×850×2350 mm1500×850×2350 mm1800×850×2350 mm
Kích thước buồng trong820×680×880 mm1320×680×880 mm1620×680×880 mm
Face velocity0.3–0.5 m/s0.3–0.5 m/s0.3–0.5 m/s
Lưu lượng khí≈900 m³/h≈1400 m³/h≈1700 m³/h
Công suất quạt250 W370 W550 W
Đèn LED18 W2×18 W2×18 W
Độ ồn≤62 dB≤65 dB≤68 dB
Vật liệu buồngPP chống acidPP chống acidPP chống acid
Tiêu chuẩnEN 14175, ASHRAE 110EN 14175, ASHRAE 110EN 14175, ASHRAE 110

4. Quy trình vận hành tủ hút khí độc Biobase

4.1 Trước khi vận hành

  1. Kiểm tra ống xả khí không bị nghẹt, damper mở.
  2. Bật quạt và để chạy ổn định ít nhất 3–5 phút trước khi đưa hóa chất vào.
  3. Kiểm tra giá trị face velocity trên LCD nằm trong dải 0.3–0.5 m/s.
  4. Đeo PPE đầy đủ: kính bảo hộ, găng tay nitrile/neoprene, áo blouse.
  5. Đảm bảo không có vật cản trong khe baffle phía sau.

4.2 Trong khi sử dụng

4.3 Sau khi sử dụng

  1. Dọn sạch hóa chất, chuyển dung môi vào bình chứa kín.
  2. Lau mặt bàn bằng giấy thấm và dung dịch trung hòa (NaHCO₃ 5% cho acid, acid citric 5% cho kiềm).
  3. Đóng sash xuống vị trí thấp (50–100 mm) nhưng không đóng hoàn toàn, giữ quạt chạy thêm 10–15 phút để xả khí tồn dư.
  4. Tắt đèn, đóng các van nước/gas, ngắt thiết bị điện.

5. Bảo trì định kỳ

Hạng mụcTần suấtNội dung
Lau buồng PPHàng ngàyDung dịch trung tính, không dùng dung môi mạnh
Kiểm tra face velocityHàng tuầnĐo bằng anemometer cầm tay tại 9 điểm trên mặt sash
Vệ sinh khe baffleHàng thángTháo baffle, rửa và lau khô
Kiểm tra cảm biến gió6 thángHiệu chuẩn lại nếu sai lệch >10%
Bảo dưỡng quạt EC12 thángBôi trơn ổ bi, kiểm tra cánh quạt PP
Test EN 14175 / ASHRAE 11012 thángĐo containment bằng SF₆ tracer gas (đơn vị thứ ba)
Kiểm tra hệ ống xả12 thángVệ sinh damper, kiểm tra rò rỉ ống PVC/PP

6. Các lỗi thường gặp và cách xử lý

6.1 Báo động "Face Velocity Low" (gió mặt thấp)

Nguyên nhân: sash mở quá cao, ống xả bị nghẹt, damper đóng quá nhỏ, quạt yếu, hoặc filter HEPA (với model ductless) đã bão hòa.

Xử lý: hạ sash về 500 mm, kiểm tra ống xả và damper, đo điện áp quạt EC (210–230V), thay filter nếu áp suất chênh lệch >250 Pa.

6.2 Báo động "Face Velocity High" (gió mặt cao)

Nguyên nhân: sash đóng quá thấp, damper mở quá lớn, cảm biến hot-wire bị bám bụi.

Xử lý: nâng sash lên 300–500 mm, điều chỉnh damper giảm lưu lượng, lau cảm biến bằng cồn isopropyl.

6.3 Khí thoát ngược ra ngoài buồng

Nguyên nhân: đặt thiết bị quá gần thành trước, mở/đóng cửa phòng đột ngột tạo gió chéo, baffle bị tắc.

Xử lý: đặt mẫu cách thành trước ≥150 mm, đóng cửa phòng trong khi vận hành, vệ sinh khe baffle định kỳ.

6.4 Quạt phát tiếng kêu lạ hoặc rung mạnh

Nguyên nhân: ổ bi mòn, cánh quạt PP bị bám tinh thể muối/acid kết tủa, hoặc bulông bị lỏng.

Xử lý: liên hệ kỹ thuật để tháo quạt, vệ sinh cánh, thay ổ bi sau 5 năm vận hành.

6.5 Đèn LED không sáng hoặc nhấp nháy

Nguyên nhân: driver LED hỏng, dây nguồn bị acid ăn mòn.

Xử lý: thay driver LED 18W chính hãng, kiểm tra lại đầu nối trong hộp điện.

6.6 Sash trượt không êm hoặc rơi tự do

Nguyên nhân: dây cáp đối trọng đứt, ròng rọc kẹt.

Xử lý: ngừng sử dụng ngay, thay dây cáp thép và ròng rọc theo phụ tùng Biobase.

7. Lưu ý an toàn quan trọng

Câu hỏi thường gặp về tủ hút khí độc Biobase

Tủ hút khí độc Biobase có cần ống xả ra ngoài không?

Model FH series tiêu chuẩn yêu cầu ống xả ra ngoài tòa nhà. Biobase cũng có dòng ductless dùng filter than hoạt tính + HEPA cho phòng lab không thể đi ống.

Face velocity bao nhiêu là đạt chuẩn?

Theo ASHRAE 110-2016 và EN 14175, face velocity tại sash 500 mm phải nằm trong 0.3–0.5 m/s, lý tưởng 0.4 m/s. Ngoài dải này tủ không đảm bảo containment.

Có cần kiểm định tủ hút khí độc hàng năm không?

Có. Phòng GLP/GMP/ISO 17025 bắt buộc test EN 14175 (containment với SF₆) hoặc ASHRAE 110 hàng năm bởi đơn vị thứ ba độc lập.

Khi nào cần thay filter cho tủ ductless Biobase?

Khi áp suất chênh lệch qua filter vượt 250 Pa hoặc khi ngửi thấy mùi hóa chất thoát ra. Thông thường thay sau 12–18 tháng tùy mức độ sử dụng.

Tủ hút khí độc Biobase có dùng được cho HF không?

Không nên dùng model FH thường. Cần đặt riêng dòng tủ chống HF với vật liệu PP toàn bộ và hệ rửa nước tích hợp.

Bài viết kiến thức liên quan