HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Kỹ Thuật Vô Trùng (Aseptic Technique): Hướng Dẫn Thực Hành Trong Phòng Thí Nghiệm

Tổng hợp nguyên tắc và quy trình kỹ thuật vô trùng trong phòng thí nghiệm vi sinh: từ chuẩn bị không gian làm việc, thao tác trong tủ an toàn sinh học BSC, đến kiểm soát và xử lý sự cố nhiễm khuẩn.

Kỹ thuật vô trùng (Aseptic Technique) là tập hợp các phương pháp và thao tác nhằm ngăn ngừa sự xâm nhập của vi sinh vật không mong muốn vào mẫu, môi trường nuôi cấy hoặc khu vực làm việc. Đây là kỹ năng nền tảng bắt buộc đối với mọi nhân viên làm việc trong phòng thí nghiệm vi sinh, nuôi cấy tế bào và sinh học phân tử.

Sai sót trong kỹ thuật vô trùng dẫn đến nhiễm chéo (cross-contamination), kết quả sai lệch, mất mẫu quý giá và lãng phí thời gian, hóa chất. Bài viết này hướng dẫn chi tiết các nguyên tắc, quy trình thực hành và cách kiểm soát nhiễm trong phòng lab.

1. Nguyên Tắc Cốt Lõi Của Kỹ Thuật Vô Trùng

Kỹ thuật vô trùng dựa trên 3 nguyên tắc chính:

Phân biệt Vô trùng vs. Khử trùng vs. Tiệt trùng

Khái niệmĐịnh nghĩaPhương pháp
Vô trùng (Asepsis)Trạng thái không có vi sinh vật sốngKết hợp tiệt trùng + kỹ thuật thao tác
Khử trùng (Disinfection)Giảm số lượng VSV đến mức an toànHóa chất (ethanol 70%, NaClO), UV
Tiệt trùng (Sterilization)Loại bỏ hoàn toàn mọi VSV kể cả bào tửAutoclave 121°C/15 min, lọc 0.22 µm

2. Chuẩn Bị Không Gian Làm Việc Vô Trùng

2.1 Tủ An Toàn Sinh Học (BSC)

BSC Class II là thiết bị chuẩn cho thao tác vô trùng trong phòng vi sinh. Quy trình chuẩn bị:

  1. Bật BSC trước 15–20 phút để ổn định luồng khí HEPA
  2. Lau bề mặt bằng ethanol 70% hoặc IPA 70%, lau từ trong ra ngoài, từ trên xuống dưới
  3. Bật đèn UV 15–30 phút (nếu có) trước khi làm việc — tắt UV trước khi đưa tay vào
  4. Sắp xếp dụng cụ: đặt vật sạch bên phải, vật bẩn bên trái (hoặc ngược lại theo SOP), không chắn lưới thoát khí
  5. Không để đồ chất đầy — chỉ đưa vào những gì cần cho thao tác hiện tại

2.2 Đèn Bunsen (Phương pháp truyền thống)

Trong phòng lab không có BSC, đèn Bunsen tạo vùng vô trùng bán kính ~20 cm nhờ dòng khí nóng đi lên. Lưu ý:

3. Trang Bị Bảo Hộ Cá Nhân (PPE) Cho Thao Tác Vô Trùng

PPEYêu cầuLưu ý
Áo choàng labDài tay, cài kín, vải chống thấm hoặc dùng 1 lầnThay khi chuyển phòng/khu vực
Găng tayNitrile không bột, size vừa tayXịt ethanol 70% trước khi đưa vào BSC, thay mỗi 30 phút hoặc khi rách
Khẩu trangN95 cho BSL-2+, khẩu trang phẫu thuật cho BSL-1Bắt buộc khi làm việc ngoài BSC
Kính bảo hộChống văng bắnBắt buộc khi thao tác với dịch lỏng
Mũ trùm tócTrùm kín tócĐặc biệt quan trọng trong phòng nuôi cấy tế bào

Nguyên tắc rửa tay: Rửa tay bằng xà phòng diệt khuẩn ≥20 giây trước khi đeo găng. Sử dụng cồn sát khuẩn tay (hand sanitizer) khi không có bồn rửa gần.

4. Quy Trình Thao Tác Vô Trùng Chuẩn Trong BSC

4.1 Mở và đóng chai/flask

  1. Xịt ethanol 70% lên bề mặt chai trước khi đưa vào BSC
  2. Mở nắp bằng tay phụ (tay không thuận), giữ nắp trong lòng bàn tay — không đặt nắp xuống bề mặt
  3. Nghiêng chai ~45° khi rót để giảm nguy cơ giọt bắn ngược
  4. Đóng nắp ngay khi hoàn tất, không để chai mở quá lâu

4.2 Sử dụng pipet vô trùng

  1. Chỉ mở bao pipet ngay trước khi dùng, rút từ đầu trên (đầu gắn pipet aid)
  2. Không để đầu tip pipet chạm vào bất kỳ bề mặt nào ngoài dung dịch đích
  3. Thải pipet đã dùng vào container chứa dung dịch khử trùng (Virkon 1% hoặc NaClO 10%)

4.3 Cấy truyền (Subculture) trên đĩa thạch

  1. Mở nắp đĩa Petri bằng một tay, nghiêng nắp như lá chắn phía trên
  2. Dùng que cấy đã tiệt trùng (đốt đỏ trên đèn Bunsen hoặc dùng que cấy 1 lần)
  3. Cấy theo phương pháp ria (streak plate) 3–4 vùng cho khuẩn lạc đơn
  4. Đóng nắp, dán parafilm hoặc tape quanh mép, ghi nhãn (tên, ngày, VSV, người cấy)

5. Khử Trùng Dụng Cụ & Vật Liệu

5.1 Phương pháp tiệt trùng theo loại vật liệu

Vật liệuPhương phápĐiều kiện
Dụng cụ thủy tinh (flask, ống nghiệm)Autoclave (hơi ẩm)121°C, 15 psi, 15–20 min
Môi trường nuôi cấyAutoclave (chất lỏng)121°C, 15 psi, 15 min; slow exhaust
Dung dịch nhạy nhiệt (serum, vitamin)Lọc vô trùngMàng 0.22 µm (PES hoặc PVDF)
Dụng cụ kim loại (kéo, kẹp)Autoclave hoặc sấy khôAutoclave 121°C hoặc sấy 170°C/60 min
Bề mặt làm việcHóa chấtEthanol 70%, NaClO 0.5%, Virkon 1%
Que cấy kim loạiĐốt trên đèn BunsenĐốt đỏ → để nguội 10–15 giây

5.2 Kiểm tra hiệu quả tiệt trùng

6. Kiểm Soát & Phát Hiện Nhiễm Khuẩn

6.1 Các nguồn nhiễm phổ biến

Nguồn nhiễmNguyên nhânBiện pháp phòng ngừa
Không khíBụi, sol khí từ ho/hắt hơi, mở cửa BSC quá rộngLàm việc trong BSC, hạn chế đi lại trong phòng
Bề mặtBàn lab, thiết bị chưa lau sạchLau ethanol 70% trước/sau mỗi ca
Người thao tácDa, tóc, quần áo, nói chuyệnPPE đầy đủ, không nói chuyện khi thao tác
Dụng cụ/thuốc thửPipet tái sử dụng, môi trường hết hạn, serum chưa lọcDùng 1 lần khi có thể, kiểm tra hạn sử dụng
Nhiễm chéo mẫuDùng chung pipet giữa các mẫuĐổi tip/pipet cho mỗi mẫu, làm lần lượt

6.2 Dấu hiệu nhận biết nhiễm

7. Xử Lý Khi Phát Hiện Nhiễm

7.1 Quy trình xử lý ngay lập tức

  1. Cách ly: Tách ngay mẫu/flask bị nhiễm ra khỏi khu vực làm việc và tủ ấm
  2. Đánh giá mức độ: Xác định nhiễm cục bộ (1 flask) hay lan rộng (nhiều mẫu)
  3. Khử nhiễm: Đổ dung dịch khử trùng (NaClO 10%) vào flask nhiễm, để 30 phút trước khi thải
  4. Vệ sinh toàn bộ: Lau sạch BSC, tủ ấm, bể ổn nhiệt bằng dung dịch khử trùng
  5. Ghi nhận: Ghi sổ nhật ký lab: ngày, loại nhiễm, mẫu bị ảnh hưởng, nguyên nhân nghi ngờ

7.2 Phòng ngừa Mycoplasma

Mycoplasma là nguyên nhân nhiễm phổ biến nhất trong nuôi cấy tế bào (chiếm 15–35% dòng tế bào theo nghiên cứu). Biện pháp:

8. Checklist Thực Hành Kỹ Thuật Vô Trùng Hàng Ngày

Trước khi bắt đầu

Trong khi thao tác

Sau khi kết thúc

9. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Có nhất thiết phải dùng BSC không? Đèn Bunsen có đủ không?

Đèn Bunsen chỉ phù hợp cho thao tác với VSV BSL-1 không gây bệnh. Với vi sinh gây bệnh (BSL-2+) hoặc nuôi cấy tế bào, BSC Class II là bắt buộc theo quy chuẩn an toàn sinh học.

Ethanol 70% hay 100% diệt khuẩn tốt hơn?

Ethanol 70% hiệu quả hơn vì nước giúp ethanol thẩm thấu qua màng tế bào vi khuẩn. Ethanol 100% làm đông vón protein bề mặt quá nhanh, tạo lớp bảo vệ cho VSV bên trong.

Nên kiểm tra Mycoplasma bao lâu một lần?

Khuyến cáo 1–3 tháng/lần cho tất cả dòng tế bào đang nuôi. Kiểm tra ngay khi nhận dòng tế bào mới từ nguồn bên ngoài.

Làm gì khi đổ mẫu sinh học trong BSC?

Phủ khăn giấy thấm lên vùng đổ → đổ dung dịch khử trùng (NaClO 10%) lên → để 20–30 phút → thu gom vào túi rác sinh học → lau sạch bề mặt bằng ethanol 70%.

Kỹ thuật vô trùng khác gì trong vi sinh so với nuôi cấy tế bào?

Nguyên tắc giống nhau, nhưng nuôi cấy tế bào yêu cầu nghiêm ngặt hơn: tế bào động vật không có cơ chế tự bảo vệ như vi khuẩn, nên dễ bị nhiễm hơn. Phòng nuôi cấy tế bào thường yêu cầu áp suất dương và kiểm soát không khí chặt chẽ hơn.

Bài viết kiến thức liên quan