Máy đo điểm nóng chảy: capillary tự động, Mettler MP và Stuart
Máy đo điểm nóng chảy capillary Mettler MP50/MP70/MP90, Stuart SMP10/40, Buchi M-565 – nguyên lý CCD, ứng dụng định danh API dược, hợp chất hữu cơ.
Điểm nóng chảy (melting point) là chỉ tiêu định danh và độ tinh khiết của dược chất, hợp chất hữu cơ. Máy đo điểm nóng chảy capillary tự động thay thế phương pháp Thiele tube thủ công, cho kết quả khách quan, phù hợp USP <741> và EP 2.2.14/2.2.15/2.2.16.
1. Nguyên lý đo capillary
Mẫu bột nghiền mịn nhồi vào ống capillary borosilicate Φ 1.4–2.0 mm, dài 75–100 mm. Khối nung gia nhiệt theo ramp 1–10 °C/phút; CCD/CMOS quan sát thay đổi độ đục, phần mềm tự dò 4 nhiệt độ: T1 sintering, T2 collapse, T3 melting (clear), T4 final.
2. Ramp rate ảnh hưởng kết quả
- Pharma USP: ramp 1 °C/phút quanh điểm nóng chảy dự kiến (preheat nhanh, sau đó chậm).
- R&D nhanh: ramp 5–10 °C/phút để screening.
- Sai số tăng 0.5–1 °C nếu ramp >3 °C/phút trong vùng melting.
3. So sánh thiết bị
| Model | Số mẫu | Range | Ưu thế |
|---|---|---|---|
| Mettler MP50 | 3 | RT–400 °C | Lab QC dược nhỏ |
| Mettler MP70/MP90 | 6 | RT–400 °C | CCD video, audit trail 21 CFR 11 |
| Stuart SMP40 | 3 | RT–400 °C | Bench-top kinh tế |
| Buchi M-565 | 3 | RT–400 °C | Dual range cooling, lab R&D |
4. Ứng dụng phổ biến
- Định danh API dược (paracetamol 169–172 °C, aspirin 135 °C).
- Kiểm tra độ tinh khiết – tạp chất hạ điểm nóng chảy 1–5 °C.
- Polymorph screening – pha kết tinh khác nhau cho mp khác nhau.
5. Hiệu chuẩn theo dược điển
Sử dụng chuẩn CRM USP/EP: vanillin (81–83 °C), acetanilide (114–116 °C), phenacetin (134–136 °C), caffeine (235–237 °C), saccharin (228–230 °C). Hiệu chuẩn 2 điểm gần dải đo thực tế của lab.
6. Phụ kiện và dịch vụ
Capillary tube one-side closed Φ 1.4×80 mm, melting point standards Mettler/Sigma. HTVLAB cung cấp Mettler MP50/MP70/MP90, Stuart SMP40, Buchi M-565 kèm hiệu chuẩn melting point, bảo trì định kỳ, và giải pháp QC dược.