Tủ An Toàn Sinh Học Class II A2 Biobase – Chứng Nhận NSF/ANSI 49
Tủ an toàn sinh học Class II A2 Biobase (BSC-FA2 Series) là thiết bị bảo vệ sinh học hàng đầu, đạt chứng nhận NSF/ANSI 49:2016.
Tủ an toàn sinh học Class II A2 Biobase (BSC-FA2 Series) là thiết bị bảo vệ sinh học hàng đầu, đạt chứng nhận NSF/ANSI 49:2016. Thiết bị được thiết kế để bảo vệ tối đa người vận hành, mẫu thí nghiệm và môi trường phòng lab khi làm việc với các tác nhân sinh học nguy cơ trung bình (BSL-1, BSL-2, BSL-3 kết hợp).
Dòng Class II Type A2 tuần hoàn 60-65% không khí qua lọc HEPA và thải 35-40% ra ngoài. Với màn hình cảm ứng màu 7 inch, motor EC tiết kiệm năng lượng và hệ thống khóa liên động thông minh, Biobase BSC-FA2 Series là lựa chọn tối ưu cho phòng thí nghiệm hiện đại.
Tính Năng Nổi Bật
- Cửa trước chạy điện (Motorized): Kính cường lực 2 lớp ≥6mm, chống UV, nâng hạ tự động.
- Màn hình cảm ứng màu 7 inch: Hiển thị thời gian thực các thông số, biểu đồ luồng khí động, cảnh báo lỗi.
- Motor EC thông minh: Tương thích 115V & 230V, tự động điều chỉnh tốc độ gió.
- Lọc HEPA kép: Hiệu suất 99.995% tại 0.12μm, có chỉ báo tuổi thọ.
- Hệ thống khóa liên động: Đèn UV–cửa–quạt đảm bảo an toàn tuyệt đối.
- Chức năng hẹn giờ & nhớ khi mất điện.
- Mật khẩu bảo vệ ngăn thao tác sai.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | BSC-3FA2 (3ft) | BSC-4FA2 (4ft) | BSC-6FA2 (6ft) |
|---|---|---|---|
| Kích thước ngoài (R×S×C) | 1087×775×2220 mm | 1383×775×2220 mm | 1873×775×2240 mm |
| Buồng làm việc (R×S×C) | 910×600×660 mm | 1210×600×660 mm | 1700×600×660 mm |
| Chiều cao mặt làm việc | 762 mm | 762 mm | 782 mm |
| Độ mở tối đa cửa | 470 mm | ||
| Lưu lượng khí vào | 445 m³/h | 587 m³/h | 824 m³/h |
| Luồng khí xuống | 60%: 649 m³/h | 60%: 863 m³/h | 60%: 1212 m³/h |
| Khí thải ra ngoài | 40%: 445 m³/h | 40%: 587 m³/h | 40%: 824 m³/h |
| Bộ lọc HEPA | 2 bộ, 99.995% tại 0.12μm | ||
| Độ ồn | ≤67 dB (NSF 49) | ||
| Chiếu sáng | ≥1000 Lux | ||
| Màn hình | Cảm ứng màu 7 inch | ||
| Nguồn điện | AC 230V/50Hz hoặc 115V/60Hz | ||
| Công suất | 400W | 500W | 700W |
| Đèn UV | 20W | 30W | 40W |
| Vật liệu buồng | Inox 304 | ||
| Trọng lượng | 280 kg | 330 kg | 410 kg |
| Chứng nhận | NSF/ANSI 49:2016 | ||
Ứng Dụng
- Vi sinh học: Nuôi cấy vi khuẩn, xử lý DNA/RNA, vi sinh vật nhóm nguy cơ 1-3.
- Nuôi cấy tế bào: Cấy chuyền tế bào động vật, tế bào gốc trong điều kiện vô trùng.
- Y tế: Xét nghiệm vi sinh lâm sàng, xử lý mẫu bệnh phẩm.
- Dược phẩm: Kiểm nghiệm vi sinh, pha chế thuốc vô trùng theo GMP.
- Thực phẩm: Kiểm tra Salmonella, E. coli, Listeria.
- Phòng BSL-2, BSL-3.
Phụ Kiện
Tiêu chuẩn
- Đèn LED ×2, Đèn UV ×2, Chân đế, Van nước/khí inox, Van xả, Ổ cắm chống nước ×2, Thanh treo IV inox, Remote control
Tùy chọn
- Tay vịn nghỉ tay, Thiết bị đo lưu lượng gió, Bộ xông Formalin, Bộ tiệt trùng hồng ngoại, Chân đế chỉnh chiều cao bằng điện
Lắp Đặt & Vận Hành
Yêu cầu lắp đặt
- Nguồn điện AC 220-230V/50Hz, ổ cắm riêng có tiếp đất.
- Cách tường ≥30 cm, cách trần ≥35 cm.
- Tránh đặt gần cửa ra vào, điều hòa.
- Sàn phẳng, chịu tải ≥350 kg.
Vận hành
- Bật nguồn, nhập mật khẩu.
- Đợi quạt ổn định 15-20 phút.
- Mở cửa đến vị trí an toàn (200-254mm).
- Thao tác — không chặn lưới hút.
- Sau khi kết thúc, để quạt chạy thêm 15 phút.
- Đóng cửa, bật đèn UV ≥30 phút.
FAQ
1. Class II A2 khác gì B2?
A2 tuần hoàn 60-70% khí qua HEPA, thải 30-40%. B2 thải 100% ra ngoài, dùng cho hóa chất bay hơi. A2 tiết kiệm hơn và không cần ống thải riêng.
2. Chứng nhận NSF/ANSI 49 có ý nghĩa gì?
Tiêu chuẩn quốc tế Hoa Kỳ quy định thiết kế, kiểm tra hiệu suất tủ an toàn sinh học. Đảm bảo bảo vệ tối đa cho người, mẫu và môi trường.
3. Có bao nhiêu model?
3 kích thước: 3ft (910mm), 4ft (1210mm), 6ft (1700mm). Mỗi model có phiên bản GL (kính bên) và NA (không kính bên).
4. Tần suất thay HEPA?
3-5 năm tùy điều kiện. Có chỉ báo tuổi thọ trên màn hình.
5. Có thể dùng trong BSL-3?
Có, khi kết hợp biện pháp bảo vệ bổ sung. Với hóa chất bay hơi nên dùng B2.
6. Hỗ trợ lắp đặt tại Việt Nam?
HTVLAB phân phối chính thức Biobase, cung cấp lắp đặt, đào tạo và bảo trì toàn quốc. Hotline 0909.860.489 | Email sales@htvsci.com.