Tủ An Toàn Sinh Học Class III Biobase BSC-1100IIIX / BSC-1500IIIX – Phòng Thí Nghiệm BSL-3/4
Tủ an toàn sinh học Class III Biobase BSC-1100IIIX & BSC-1500IIIX – kín khí hoàn toàn, lọc ULPA kép, dành cho phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp 3 và 4.
Tủ An Toàn Sinh Học Class III Biobase – Bảo Vệ Tuyệt Đối Cho Phòng Thí Nghiệm BSL-3/4
Trong lĩnh vực nghiên cứu vi sinh vật nguy hiểm nhóm III và IV (Risk Group 3–4), tủ an toàn sinh học Class III là thiết bị bắt buộc để đảm bảo an toàn tuyệt đối cho nhân viên, môi trường và mẫu thí nghiệm. Khác biệt hoàn toàn so với Class I và Class II, tủ Class III hoạt động theo nguyên lý kín khí hoàn toàn (gas-tight) – người thao tác chỉ tiếp xúc với mẫu thông qua găng tay butyl tích hợp, không có bất kỳ tiếp xúc trực tiếp nào.
Biobase BSC-1100IIIX và BSC-1500IIIX là hai model tủ an toàn sinh học Class III được thiết kế cho các phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp 3 (BSL-3) và cấp 4 (BSL-4), đáp ứng tiêu chuẩn làm việc với các tác nhân sinh học nguy hiểm nhất bao gồm Ebola, SARS-CoV, Marburg và các virus xuất huyết. Hệ thống lọc ULPA kép với hiệu suất 99,9995% tại 0,12µm đảm bảo không khí thải ra ngoài hoàn toàn vô trùng.
Đặc Điểm Nổi Bật Tủ An Toàn Sinh Học Class III Biobase
- Kín khí hoàn toàn (Gas-tight): Buồng làm việc được bao kín hoàn toàn, áp suất âm ≥120Pa ngăn chặn mọi rò rỉ tác nhân sinh học ra ngoài môi trường.
- Hệ thống lọc ULPA kép: Ba bộ lọc ULPA (1 cấp khí vào, 2 khí thải) với hiệu suất 99,9995% tại 0,12µm – vượt chuẩn HEPA thông thường, loại bỏ hoàn toàn hạt siêu mịn.
- Găng tay butyl tích hợp: Một đôi găng tay butyl 800mm tích hợp sẵn trên mặt trước, cho phép thao tác linh hoạt mà không tiếp xúc trực tiếp với mẫu.
- Kính an toàn 8mm: Mặt kính tôi cường lực 8mm, chống tia UV, cho phép quan sát rõ ràng mẫu thí nghiệm trong suốt quá trình làm việc.
- Hộp chuyển mẫu (Pass Box): Tích hợp hộp chuyển mẫu kích thước trong 430×330×355mm, cho phép đưa mẫu vào/ra mà không phá vỡ tính kín khí của buồng làm việc.
- Đèn UV khử trùng: Hệ thống đèn UV phát xạ bước sóng 253,7nm – bước sóng tối ưu để diệt khuẩn và virus hiệu quả nhất.
- Hệ thống cảnh báo thông minh: Báo động âm thanh và hình ảnh khi áp suất bất thường hoặc cần thay thế bộ lọc, đảm bảo vận hành an toàn liên tục.
- Màn hình LCD hiển thị: Hiển thị thông tin vận hành, áp suất buồng, thời gian hoạt động đèn UV và trạng thái bộ lọc theo thời gian thực.
- Chức năng nhớ khi mất điện: Tự động ghi nhớ và khôi phục cài đặt khi nguồn điện được phục hồi, tránh gián đoạn thí nghiệm.
- Thiết kế ergonomic: Mặt trước nghiêng giúp người thao tác duy trì tư thế làm việc thoải mái trong thời gian dài.
- Vật liệu thép không gỉ 304: Toàn bộ vùng làm việc bằng inox 304, chống ăn mòn hóa chất và dễ dàng vệ sinh khử trùng.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Thông số | BSC-1100IIIX | BSC-1500IIIX |
|---|---|---|
| Phân loại | Class III Biological Safety Cabinet | |
| Kích thước ngoài (R×S×C) | 1540×880×2000 mm | 1790×880×2080 mm |
| Kích thước trong (R×S×C) | 910×650×660 mm | 1165×650×660 mm |
| Kích thước hộp chuyển mẫu (trong) | 430×330×355 mm | |
| Kích thước hộp chuyển mẫu (ngoài) | 575×425×495 mm | |
| Găng tay | 01 đôi găng tay butyl 800mm | |
| Kính mặt trước | Kính tôi cường lực 8mm, chống tia UV | |
| Màn hình hiển thị | LCD | |
| Bộ lọc sơ cấp (Pre-filter) | Sợi polyester, có thể giặt tái sử dụng | |
| Áp suất buồng làm việc | Âm, ≥120 Pa | |
| Bộ lọc ULPA cấp khí | Hiệu suất 99,9995% tại 0,12µm | |
| Bộ lọc ULPA khí thải cấp 1 | Hiệu suất 99,9995% tại 0,12µm | |
| Bộ lọc ULPA khí thải cấp 2 | Hiệu suất 99,9995% tại 0,12µm | |
| Độ ồn | ≤67 dB | |
| Hệ thống cảnh báo | Âm thanh + hình ảnh: áp suất bất thường, thay bộ lọc | |
| Vật liệu vùng làm việc | Thép không gỉ SUS 304 | |
| Cường độ chiếu sáng | ≥1000 lux | |
| Công suất tiêu thụ | 1200W | 1300W |
| Đèn LED chiếu sáng | 12W × 2 | 16W × 2 |
| Đèn UV khử trùng | 18W×2 + 8W×1 | 30W×2 + 8W×1 |
| Bước sóng UV | 253,7 nm (hiệu quả diệt khuẩn tối ưu) | |
| Nguồn điện | AC 220V±10%, 50/60Hz hoặc 110V±10%, 60Hz | |
| Trọng lượng | 350 kg | 450 kg |
| Kích thước đóng gói (R×S×C) | 1635×1065×2160 mm | 1890×1065×2250 mm |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Găng tay, đèn huỳnh quang, đèn UV×3, điều khiển từ xa, đồng hồ áp suất, van xả | |
| Tiêu chuẩn phòng thí nghiệm | BSL-3, BSL-4 (P3, P4) | |
| Nhóm tác nhân sinh học | Risk Group I, II, III, IV | |
| Thương hiệu | BIOBASE (Trung Quốc) | |
Ứng Dụng Thực Tế Tủ An Toàn Sinh Học Class III
🔬 Nghiên cứu vi sinh vật nguy hiểm cao
- Nghiên cứu virus xuất huyết: Ebola, Marburg, Lassa
- Nghiên cứu virus hô hấp nguy hiểm: SARS-CoV, MERS-CoV, H5N1
- Phát triển vaccine và thuốc kháng virus cho các bệnh truyền nhiễm mới nổi
- Chẩn đoán xác định các tác nhân sinh học nhóm 3 và 4
🏥 Phòng thí nghiệm an toàn sinh học cấp cao
- Trang bị tiêu chuẩn cho phòng thí nghiệm BSL-3 và BSL-4
- Xử lý mẫu bệnh phẩm nghi ngờ chứa tác nhân sinh học nguy hiểm
- Phân lập và nuôi cấy vi sinh vật thuộc nhóm nguy cơ cao
- Nghiên cứu cơ chế lây nhiễm và đáp ứng miễn dịch
🛡️ Phòng chống chiến tranh sinh học & dịch bệnh
- Phân tích mẫu nghi ngờ tác nhân chiến tranh sinh học (anthrax, botulinum, plague)
- Ứng phó nhanh các đợt bùng phát dịch bệnh mới
- Đào tạo nhân viên phòng thí nghiệm về an toàn sinh học cấp cao
- Nghiên cứu và phát triển biện pháp phòng chống sinh học
Hệ Thống An Toàn & Tiêu Chuẩn Quốc Tế
Hệ thống an toàn đa lớp
- Lớp 1 – Kín khí hoàn toàn: Buồng làm việc gas-tight, áp suất âm liên tục ≥120Pa tạo rào cản vật lý tuyệt đối.
- Lớp 2 – Lọc ULPA kép: Khí thải đi qua 2 bộ lọc ULPA nối tiếp (99,9995% × 99,9995%), đảm bảo không có tác nhân sinh học nào thoát ra ngoài.
- Lớp 3 – Găng tay cách ly: Găng tay butyl 800mm tích hợp loại bỏ hoàn toàn tiếp xúc da với mẫu.
- Lớp 4 – Hộp chuyển mẫu: Pass Box cho phép đưa mẫu vào/ra mà không phá vỡ tính kín khí.
- Lớp 5 – Cảnh báo thông minh: Hệ thống alarm âm thanh + hình ảnh khi áp suất bất thường.
Tiêu chuẩn & quy định áp dụng
- WHO Laboratory Biosafety Manual – Hướng dẫn an toàn sinh học phòng thí nghiệm.
- CDC/NIH BMBL (Biosafety in Microbiological and Biomedical Laboratories) – Tiêu chuẩn Mỹ.
- EN 12469 – Tiêu chuẩn châu Âu về tủ an toàn sinh học.
- AS/NZS 2243.3 – Tiêu chuẩn Úc/New Zealand về an toàn trong phòng thí nghiệm.
- ISO 14644 – Tiêu chuẩn về phòng sạch và môi trường kiểm soát.
Phụ Kiện & Tùy Chọn Mở Rộng
Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm
- 01 đôi găng tay butyl 800mm
- Đèn huỳnh quang chiếu sáng LED
- 03 bóng đèn UV khử trùng (bước sóng 253,7nm)
- Điều khiển từ xa (remote control)
- Đồng hồ đo áp suất (pressure meter)
- Van xả (drain valve)
Phụ kiện tùy chọn
- Găng tay butyl thay thế: Thay định kỳ 6–12 tháng hoặc khi có dấu hiệu hư hỏng.
- Bộ lọc ULPA thay thế: Thay khi cảnh báo bộ lọc kích hoạt hoặc sau 3–5 năm sử dụng.
- Bóng đèn UV thay thế: Thay sau khoảng 8.000 giờ hoạt động.
- Bể nhúng hóa chất (Dunk Tank): Tùy chọn cho quy trình khử trùng vật dụng trước khi đưa ra ngoài.
- Bộ kết nối ống xả khí: Kết nối với hệ thống xử lý khí thải tập trung của phòng thí nghiệm.
- Chân đế di động có khóa: Thuận tiện di chuyển và cố định vị trí.
Hướng Dẫn Lắp Đặt & Vận Hành
Yêu cầu lắp đặt
- Nguồn điện: AC 220V±10%, 50/60Hz (hoặc 110V±10%, 60Hz). Cần ổ cắm chuyên dụng với công suất tối thiểu 1.500W.
- Không gian lắp đặt: Đảm bảo khoảng cách tối thiểu 300mm từ tường phía sau và 150mm hai bên để thông gió và bảo trì.
- Sàn chịu lực: BSC-1100IIIX nặng 350kg, BSC-1500IIIX nặng 450kg – cần sàn chịu tải tối thiểu 500 kg/m².
- Kết nối khí thải: Bắt buộc kết nối ống thải khí với hệ thống xử lý khí thải của phòng BSL-3/4.
- Nhiệt độ phòng: 18–25°C, độ ẩm 30–70% RH.
Lưu ý vận hành
- Luôn kiểm tra áp suất âm trước khi bắt đầu thao tác – áp suất phải ≥120Pa.
- Bật đèn UV khử trùng tối thiểu 30 phút trước và sau khi sử dụng.
- Kiểm tra tính nguyên vẹn của găng tay butyl trước mỗi lần sử dụng.
- Sử dụng hộp chuyển mẫu (Pass Box) đúng quy trình: đóng kín cửa trong trước khi mở cửa ngoài.
- Ghi chép nhật ký sử dụng, thời gian hoạt động đèn UV và lịch bảo trì bộ lọc.
- Thực hiện kiểm định tính kín khí định kỳ mỗi 6 tháng theo quy trình của cơ sở.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Tủ an toàn sinh học Class III khác gì so với Class II?
Class III là tủ kín khí hoàn toàn (gas-tight), người dùng thao tác qua găng tay butyl tích hợp, không có khe hở không khí. Class II có cửa sổ mở với luồng khí hướng vào để bảo vệ. Class III cung cấp mức bảo vệ cao nhất, phù hợp cho tác nhân sinh học nhóm 3 và 4 (Ebola, SARS, Marburg).
2. Biobase BSC-1100IIIX và BSC-1500IIIX khác nhau như thế nào?
Hai model khác nhau chủ yếu về kích thước buồng làm việc: BSC-1100IIIX có buồng trong 910×650×660mm (phù hợp thao tác đơn), BSC-1500IIIX có buồng trong 1165×650×660mm (rộng hơn cho thao tác phức tạp). BSC-1500IIIX cũng nặng hơn (450kg so với 350kg) và có đèn UV/LED công suất lớn hơn.
3. Bao lâu cần thay bộ lọc ULPA?
Bộ lọc ULPA thường có tuổi thọ 3–5 năm tùy cường độ sử dụng. Tủ tích hợp hệ thống cảnh báo tự động khi cần thay bộ lọc. Việc thay bộ lọc phải được thực hiện bởi kỹ thuật viên được đào tạo và tuân thủ quy trình khử nhiễm trước khi tháo bộ lọc cũ.
4. Tủ Class III có cần kết nối hệ thống xả khí bên ngoài không?
Có, tủ Class III bắt buộc phải kết nối với hệ thống xử lý khí thải của phòng thí nghiệm BSL-3/4. Mặc dù khí thải đã qua 2 lớp lọc ULPA, việc kết nối với hệ thống tập trung là yêu cầu an toàn sinh học bắt buộc theo quy định.
5. HTVLAB có hỗ trợ lắp đặt và bảo trì tủ Class III không?
Có, HTVLAB cung cấp dịch vụ trọn gói bao gồm tư vấn thiết kế phòng BSL-3/4, lắp đặt chuyên nghiệp, đào tạo vận hành và bảo trì định kỳ. Liên hệ Hotline 0909.860.489 hoặc Email Sales@htvsci.com để được tư vấn chi tiết.