Tủ Hút Hóa Chất MyTop Lab ASHRAE 110 – Tiêu Chuẩn An Toàn Quốc Tế
Tủ hút hóa chất (Chemical Fume Hood) MyTop Lab đạt tiêu chuẩn ASHRAE 110-2016, tỷ lệ rò rỉ dưới 0.05 ppm, vỏ thép CRS phủ epoxy, kính cường lực, bảng điều khiển cảm ứng TIFF.
Trong các phòng thí nghiệm hóa học, kiểm nghiệm dược phẩm và nghiên cứu vật liệu, tủ hút hóa chất (Chemical Fume Hood) là thiết bị bảo vệ an toàn quan trọng nhất. Thiết bị này tạo ra luồng khí hút liên tục, ngăn chặn hơi hóa chất độc hại phát tán ra không gian phòng lab.
Tủ hút hóa chất MyTop Lab dòng MTFH được thiết kế đạt tiêu chuẩn ASHRAE 110-2016 với tỷ lệ rò rỉ cực thấp dưới 0.05 ppm tại vận tốc mặt 0.5 m/s. Vỏ thép CRS phủ epoxy bền bỉ, kính cường lực an toàn, tủ đựng PP phía dưới và bảng điều khiển cảm ứng TIFF hiện đại.
Đặc điểm nổi bật của tủ hút ASHRAE 110 MyTop Lab
- Đạt chuẩn ASHRAE 110-2016: Tỷ lệ rò rỉ < 0.05 ppm tại vận tốc mặt 0.5 m/s – đảm bảo an toàn tối đa
- Vỏ thép CRS 1.2mm: Phủ epoxy tĩnh điện, lớp lót compact board 5mm chống ăn mòn
- Kính cường lực 5mm: Cửa trượt bằng khung nhôm 1.5mm với kính an toàn
- Chiều cao mở cửa tối đa 720mm: Không gian thao tác rộng rãi bên trong
- Thiết kế Air Foil cong: Dẫn khí vào tủ mượt mà, tối ưu hiệu quả hút
- Khung độc lập phía dưới: Tăng khả năng chịu tải và độ ổn định
- Viền Marine Edge: Ngăn chặn hóa chất và nước tràn ra sàn
- Tay cầm nhôm 160mm: Profile nhôm chuyên dụng phòng lab, chắc chắn
- Đèn LED 2×18W: Cường độ sáng >900 Lux trên mặt bàn
- Bảng điều khiển TIFF: Màn hình cảm ứng tiếng Anh, dễ vận hành
- Đa dạng vật liệu lót: HPL, inox, ceramic tùy chọn
- Đa dạng vật liệu vỏ: Thép cán nguội, thép mạ kẽm, inox
Bảng thông số kỹ thuật tủ hút ASHRAE 110
| Thông số | MTFH1200-I | MTFH1500-I | MTFH1800-I |
|---|---|---|---|
| Kích thước ngoài (mm) | 1200×900×2350 | 1500×900×2350 | 1800×900×2350 |
| Kích thước trong (mm) | 920×670×1030/1240 | 1220×670×1030/1240 | 1520×670×1030/1240 |
| Đường kính ống xả | Ø230mm | Ø230mm | Ø300mm |
| Lưu lượng gió (CMH) | 900–1100 | 1100–1300 | 1500–1700 |
| Tổn thất áp suất | 70 Pa | 80 Pa | 90 Pa |
| Vỏ tủ | Thép CRS 1.2mm phủ epoxy + lót compact board 5mm | ||
| Mặt bàn | Phenolic resin 12.7mm đen, viền marine edge | ||
| Tấm chắn (Baffle) | Compact sheet 5mm | ||
| Air Foil | Thiết kế cong, thép CRS phủ epoxy | ||
| Cửa trượt (Sash) | Khung nhôm 1.5mm + kính cường lực 5mm | ||
| Chiều cao mở cửa max | 720mm | ||
| Tủ đáy | 3 cửa PP | 3 cửa PP | 4 cửa PP |
| Đèn LED | 2×18W, >900 Lux | ||
| Cấp nước | 1 vòi đồng + 1 nắp PP | ||
| Ổ điện | 3 ổ ba chấu chống nước có nắp | ||
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng TIFF tiếng Anh | ||
| Tiêu chuẩn | ASHRAE 110-2016, rò rỉ < 0.05 ppm | ||
Tùy chọn mặt bàn
| Loại | Độ dày | Màu | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Phenolic Resin | 12.7–25mm | Đen, Xám, Trắng | Đại học, Bệnh viện, Lab kiểm nghiệm |
| Epoxy | 15–25mm | Đen, Xám, Trắng, Xanh | Đại học, Bệnh viện |
| Ceramic | 20mm | Đen, Xanh | Dược phẩm, Nghiên cứu |
| Inox | 25mm | Nguyên bản | Lab vi sinh |
Ứng dụng tủ hút hóa chất ASHRAE 110
Phòng thí nghiệm hóa học tổng hợp
- Phản ứng hóa học với hơi dung môi, axit, kiềm
- Pha chế dung dịch chuẩn, thuốc thử
- Xử lý mẫu phân tích HPLC, GC, AAS
Dược phẩm & Y sinh
- Kiểm nghiệm nguyên liệu dược
- Pha chế thuốc theo đơn
- Xử lý mẫu sinh học có chứa hóa chất
Công nghiệp & Vật liệu
- Phân tích mẫu sơn, polyme, hóa dầu
- Kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu
- Nghiên cứu phát triển sản phẩm mới
An toàn & Tiêu chuẩn quốc tế
- ASHRAE 110-2016: Tiêu chuẩn hàng đầu thế giới về hiệu suất tủ hút, kiểm tra rò rỉ, lưu lượng gió và khả năng ngăn chặn hơi hóa chất
- Tỷ lệ rò rỉ < 0.05 ppm: Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người vận hành
- Vận tốc mặt 0.5 m/s: Đạt mức khuyến nghị cho phòng lab hóa học
- Marine Edge: Viền chống tràn bảo vệ sàn phòng lab
Phụ kiện tùy chọn
- Tủ đáy PP hoặc tủ chứa hóa chất dễ cháy (Flammable Storage Cabinet)
- Tủ đáy axit (Acid Storage Cabinet)
- Mặt bàn epoxy, ceramic hoặc inox thay thế
- Bộ vòi nước, van khí, ổ điện bổ sung
Hướng dẫn lắp đặt & vận hành
Yêu cầu lắp đặt
- Đường ống xả: Cần lắp ống xả Ø230–300mm ra ngoài trời hoặc hệ thống xử lý khí thải
- Quạt hút: Lắp quạt hút ly tâm trên mái hoặc cuối đường ống (không kèm theo tủ)
- Điện: Nguồn 220V, ổ cắm 3 chấu chống nước
- Không gian: Chiều cao trần tối thiểu 2.8m, khoảng cách hai bên ≥30cm
Lưu ý vận hành
- Luôn bật quạt hút trước khi mở cửa thao tác
- Giữ cửa trượt ở mức thấp nhất có thể khi làm việc
- Kiểm tra vận tốc mặt định kỳ bằng anemometer
- Không để hóa chất hoặc thiết bị chắn lỗ thoát khí phía sau
Câu hỏi thường gặp về tủ hút ASHRAE 110 MyTop Lab
ASHRAE 110 là gì?
ASHRAE 110 là tiêu chuẩn quốc tế của Hiệp hội Kỹ sư Sưởi ấm, Lạnh và Điều hòa không khí Hoa Kỳ, quy định phương pháp kiểm tra hiệu suất tủ hút bao gồm khả năng ngăn chặn hơi hóa chất, lưu lượng gió và tỷ lệ rò rỉ.
Tủ hút kim loại hay PP tốt hơn?
Tủ hút kim loại (CRS) chịu nhiệt tốt hơn và phù hợp cho phòng lab có nhiệt độ cao. Tủ PP phù hợp hơn khi sử dụng axit/kiềm đậm đặc nhờ khả năng kháng hóa chất vượt trội.
Tủ đáy có bắt buộc không?
Không bắt buộc. Tủ đáy là tùy chọn với các loại: PP tiêu chuẩn, tủ chứa axit hoặc tủ chứa hóa chất dễ cháy (Flammable Cabinet).
Làm thế nào để được tư vấn và báo giá?
Liên hệ hotline 0909.860.489 hoặc email Sales@htvsci.com để được HTVLAB tư vấn chi tiết về model phù hợp.
HTVLAB có hỗ trợ lắp đặt hệ thống ống xả không?
Có, HTVLAB cung cấp dịch vụ tư vấn thiết kế, lắp đặt trọn gói bao gồm tủ hút, đường ống xả, quạt hút và hệ thống xử lý khí thải.