Tủ Hút PP MyTop Lab MTPFH – Kháng Axit Kiềm Mạnh Cho Phòng Thí Nghiệm
Tủ hút PP (Polypropylene) MyTop Lab dòng MTPFH chuyên dụng cho phòng thí nghiệm sử dụng axit/kiềm đậm đặc. Vật liệu PP nguyên khối 8mm, kháng hóa chất vượt trội, không dẫn điện.
Khi phòng thí nghiệm thường xuyên sử dụng axit đậm đặc (HCl, H₂SO₄, HNO₃, HF) hoặc kiềm mạnh (NaOH, KOH), tủ hút kim loại truyền thống sẽ nhanh chóng bị ăn mòn. Giải pháp tối ưu là sử dụng tủ hút PP (Polypropylene) – vật liệu nhựa kỹ thuật có khả năng kháng hóa chất vượt trội.
Tủ hút PP MyTop Lab dòng MTPFH được chế tạo hoàn toàn từ tấm PP 8mm nguyên khối, gia công CNC với sai số dưới 0.3mm, hàn bằng que nhựa cùng chất liệu. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho ngành công nghiệp điện tử (vật liệu không dẫn điện) và các phòng lab hóa chất có tính ăn mòn cao.
Đặc điểm nổi bật của tủ hút PP MTPFH
- Vật liệu PP nguyên khối 8mm: Kháng axit, kiềm, dung môi mạnh – không bị ăn mòn như tủ kim loại
- Gia công CNC chính xác: Sai số cắt < 0.3mm, hàn bằng que nhựa cùng chất liệu PP đảm bảo kín khít
- Không dẫn điện: Lựa chọn tối ưu cho ngành điện tử và các lab liên quan
- Không cần lớp phủ: PP nguyên khối bền bỉ trong môi trường phòng lab mà không cần sơn phủ bổ sung
- Kính cường lực 5mm: Cửa trượt khung PP với kính an toàn
- Chiều cao mở cửa max 720mm: Không gian thao tác thoải mái
- Tủ đáy PP 3-4 cửa: Lưu trữ hóa chất an toàn ngay dưới tủ hút
- Bảng điều khiển TIFF: Màn hình cảm ứng tiếng Anh
- 3 model kích thước: 1200mm, 1500mm, 1800mm
Bảng thông số kỹ thuật tủ hút PP MTPFH
| Thông số | MTPFH1200-II | MTPFH1500-II | MTPFH1800-II |
|---|---|---|---|
| Kích thước ngoài (mm) | 1200×800×2350 | 1500×800×2350 | 1800×800×2350 |
| Kích thước trong (mm) | 980×720×1200 | 1280×720×1200 | 1580×720×1200 |
| Đường kính ống xả | Ø230mm | Ø230mm | Ø300mm |
| Lưu lượng gió (CMH) | 1300–1500 | 1500–1700 | 1800–2000 |
| Tổn thất áp suất | 80 Pa | 90 Pa | 100 Pa |
| Vỏ tủ | Tấm PP 8mm, trắng hoặc vàng tùy chọn | ||
| Mặt bàn | PP 12mm hoặc tùy chọn khác | ||
| Tấm chắn (Baffle) | PP sheet 5mm | ||
| Air Foil | PP sheet 5mm | ||
| Cửa trượt (Sash) | Khung PP + kính cường lực 5mm | ||
| Chiều cao mở cửa max | 720mm | ||
| Tủ đáy | 3 cửa PP | 3 cửa PP | 4 cửa PP |
| Đèn LED | 1×12W | ||
| Cấp nước | 1 vòi đồng + 1 nắp PP | ||
| Ổ điện | 3 ổ ba chấu chống nước có nắp | ||
| Bảng điều khiển | Màn hình cảm ứng TIFF tiếng Anh | ||
Tùy chọn mặt bàn
| Loại | Độ dày | Màu | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Phenolic Resin | 12.7–25mm | Đen, Xám, Trắng | Đại học, Bệnh viện |
| Epoxy | 15–25mm | Đen, Xám, Trắng, Xanh | Đại học, Bệnh viện |
| Ceramic | 20mm | Đen, Xanh | Dược phẩm, Nghiên cứu |
| Inox | 25mm | Nguyên bản | Lab vi sinh |
Ứng dụng tủ hút PP MTPFH
Phòng thí nghiệm hóa chất ăn mòn
- Xử lý axit đậm đặc: HCl, H₂SO₄, HNO₃, HF
- Pha chế kiềm mạnh: NaOH, KOH
- Thao tác với dung dịch oxy hóa mạnh
Công nghiệp điện tử & bán dẫn
- Quy trình etching wafer bán dẫn
- Xử lý bề mặt PCB
- Môi trường không dẫn điện an toàn
Dược phẩm & Sinh hóa
- Kiểm nghiệm nguyên liệu chứa axit
- Phân tích mẫu có tính ăn mòn cao
- Xử lý chất thải hóa chất phòng lab
Ưu điểm vật liệu PP & Tiêu chuẩn
- Kháng hóa chất toàn diện: PP chịu được hầu hết axit, kiềm, dung môi ở nồng độ cao
- Không ăn mòn: Không bị gỉ sét hay xuống cấp trong môi trường ẩm và hóa chất
- Không dẫn điện: An toàn cho ngành điện tử
- Trọng lượng nhẹ: Dễ vận chuyển và lắp đặt
- Dễ vệ sinh: Bề mặt nhẵn, không bám bẩn
Phụ kiện tùy chọn
- Tủ đáy PP bổ sung (3 hoặc 4 cửa)
- Mặt bàn phenolic resin, epoxy hoặc ceramic thay thế
- Bộ vòi nước, van khí, ổ điện bổ sung
- Hệ thống scrubber xử lý khí thải axit
Hướng dẫn lắp đặt & vận hành
Yêu cầu lắp đặt
- Đường ống xả: Cần lắp ống xả PP hoặc PVC Ø230–300mm (tránh dùng ống kim loại khi xả khí axit)
- Quạt hút: Quạt hút chống ăn mòn PP hoặc FRP trên mái
- Điện: Nguồn 220V, ổ cắm 3 chấu chống nước
- Không gian: Chiều cao trần tối thiểu 2.8m
Lưu ý vận hành
- Sử dụng ống xả PP/PVC thay vì kim loại khi thao tác với axit đậm đặc
- Luôn bật quạt hút trước khi mở cửa
- Giữ cửa ở mức thấp nhất khi thao tác
- Vệ sinh bề mặt PP bằng nước sạch hoặc dung dịch trung tính
Câu hỏi thường gặp về tủ hút PP MyTop Lab
Tại sao nên chọn tủ hút PP thay vì tủ kim loại?
Tủ hút PP kháng axit/kiềm đậm đặc vượt trội so với tủ kim loại. Khi phòng lab thường xuyên sử dụng HCl, H₂SO₄, HNO₃ hoặc HF, tủ PP là lựa chọn duy nhất đảm bảo độ bền lâu dài.
Tủ hút PP có chịu được nhiệt độ cao không?
PP chịu nhiệt kém hơn kim loại (tối đa ~100°C). Nếu phòng lab có nhiệt độ cục bộ cao, nên cân nhắc tủ hút kim loại CRS.
Có thể tùy chỉnh kích thước không?
Có, MyTop Lab hỗ trợ tùy chỉnh kích thước chiều dài và chiều sâu theo yêu cầu dự án cụ thể.
Làm thế nào để được tư vấn và báo giá?
Liên hệ hotline 0909.860.489 hoặc email Sales@htvsci.com để được HTVLAB tư vấn.
HTVLAB có cung cấp hệ thống scrubber xử lý khí thải không?
Có, HTVLAB tư vấn và cung cấp giải pháp trọn gói bao gồm tủ hút, đường ống, quạt hút và hệ thống scrubber xử lý khí thải axit/kiềm.