Validation HVAC phòng sạch theo DQ/IQ/OQ/PQ và ISO 14644
HVAC là trái tim của phòng sạch GMP, BSL và lab phân tích vi lượng. Thẩm định HVAC theo ISO 14644-3:2019 và EU GMP Annex 1 (2022 revision) là yêu cầu bắt buộc.
Validation HVAC phòng sạch theo DQ/IQ/OQ/PQ và ISO 14644
HVAC là trái tim của phòng sạch GMP, BSL và lab phân tích vi lượng. Thẩm định HVAC theo ISO 14644-3:2019 và EU GMP Annex 1 (2022 revision) là yêu cầu bắt buộc trước khi đưa phòng vào sử dụng, đồng thời lặp lại định kỳ để duy trì cấp phòng sạch.
1. Khung tiêu chuẩn tham chiếu
- ISO 14644-1: phân cấp hạt ISO 5-9.
- ISO 14644-2: monitoring cleanroom.
- ISO 14644-3: phương pháp test (đo hạt, leak HEPA, recovery, airflow).
- EU GMP Annex 1 (2022): Grade A/B/C/D, recovery 15-20 phút, smoke study bắt buộc.
- ASHRAE 110: cho fume hood, không áp dụng phòng sạch nhưng tham chiếu cho exhaust.
2. Bốn giai đoạn validation HVAC
2.1 DQ — Design Qualification
Lập URS với cấp phòng sạch mục tiêu (ISO 7 = Grade C at-rest), ACH thiết kế (20-40 lần/h cho ISO 7), chênh áp 10-15 Pa, T 20±2°C, RH 45±10%. Đối chiếu với bản vẽ shop-drawing và HEPA layout.
2.2 IQ — Installation Qualification
Kiểm tra số lượng HEPA, model AHU, biến tần, cảm biến áp suất Magnehelic/Photohelic, BMS tag, calibration certificate ngày lắp đặt.
2.3 OQ — Operational Qualification
Chạy hệ thống ở chế độ vận hành để đo các thông số sau (chi tiết bảng dưới).
2.4 PQ — Performance Qualification
Thực hiện ở 3 trạng thái: as-built (phòng trống), at-rest (có thiết bị, không người), in-operation (đầy đủ thao tác). Theo Annex 1, Grade A/B phải đạt cả at-rest và in-operation.
3. Bảng các test bắt buộc trong OQ/PQ
| Test | Tham chiếu | Tần suất | Tiêu chí chấp nhận |
|---|---|---|---|
| Airflow velocity & volume | ISO 14644-3 B.4 | 6-12 tháng | ±20% so với thiết kế, ACH theo Grade |
| HEPA integrity (DOP/PAO) | ISO 14644-3 B.6 | 12-24 tháng | Leak <0.01% upstream |
| Particle count | ISO 14644-1 | 6-12 tháng | Theo cấp ISO 5-8 |
| Pressure differential | ISO 14644-3 B.5 | Liên tục | 10-15 Pa giữa các cấp |
| Recovery test | ISO 14644-3 B.13 | 12 tháng | 100:1 trong <20 phút |
| Airflow visualization (smoke) | Annex 1, ISO 14644-3 B.7 | Initial + sau thay đổi | Unidirectional Grade A, no turbulence |
| T & RH mapping | — | 12 tháng | ±2°C, ±10% RH |
| Microbial monitoring | Annex 1 | Định kỳ in-op | Grade A <1 CFU/m³ |
4. Smoke study (airflow visualization)
Annex 1 (2022) yêu cầu smoke study quay video tại Grade A LAF, isolator, RABS. Dùng máy tạo khói glycol (Concept Smoke Systems, Dräger) phun tại critical zone, ghi hình 4K minh chứng dòng khí đơn hướng, không có vortex, không kéo khói từ Grade B vào Grade A. Báo cáo lưu với hồ sơ PQ.
5. Recovery test
Tăng nồng độ hạt lên 100x giới hạn, ngắt nguồn hạt và đo thời gian để giảm về baseline. Grade B/C: ≤20 phút. Test thực hiện sau sửa chữa AHU, thay HEPA, hoặc thay đổi layout thiết bị.
6. Chu kỳ requalification và trigger
- Particle count, airflow: 6 tháng (Grade A/B), 12 tháng (Grade C/D).
- HEPA DOP: 12 tháng (Grade A), 24 tháng (Grade B/C).
- Recovery: 12 tháng hoặc sau thay HEPA, thay AHU.
- Trigger: thay HEPA, di dời thiết bị lớn, thay biến tần, sửa chữa coil/lọc.
7. FAQ
Phòng lab thường (không GMP) có cần validation HVAC không?
Khuyến nghị tối thiểu đo particle count, ACH, chênh áp 12 tháng/lần. ISO/IEC 17025 yêu cầu kiểm soát môi trường nếu ảnh hưởng kết quả thử nghiệm.
Sự khác biệt giữa ISO 14644 và EU GMP Annex 1?
ISO 14644 chỉ quy định cấp hạt. Annex 1 yêu cầu thêm vi sinh, smoke study, recovery, đào tạo nhân sự — nghiêm ngặt hơn cho sản xuất dược vô trùng.
Chi phí validation HVAC phòng sạch ISO 7 100 m² khoảng bao nhiêu?
~80-180 triệu VND/lần cho đầy đủ test ISO 14644-3, bao gồm smoke study và báo cáo song ngữ.
Dịch vụ validation HVAC & phòng sạch
HTVLAB cung cấp particle counter Lighthouse, TSI, photometer ATI cho DOP/PAO test, smoke generator và dịch vụ requalification phòng sạch ISO 5-8. Hotline 0909.860.489.