SRS OptiMelt MPA100 – Máy Đo Điểm Nóng Chảy Tự Động
Máy đo điểm nóng chảy tự động SRS OptiMelt MPA100 với camera kỹ thuật số tích hợp, xử lý ảnh số, dải đo đến 400°C, độ phân giải 0.1°C, đo đồng thời 3 mẫu. Tuân thủ Pharmacopeia & GLP, tùy chọn 21 CFR Part 11.
SRS OptiMelt MPA100 – Máy Đo Điểm Nóng Chảy Tự Động Với Camera Kỹ Thuật Số
SRS OptiMelt MPA100 là máy đo điểm nóng chảy tự động thế hệ mới của Stanford Research Systems (Mỹ), tích hợp camera kỹ thuật số độ phân giải cao và thuật toán xử lý ảnh số (Digital Image Processing) để xác định chính xác điểm nóng chảy và khoảng nóng chảy của các hợp chất hóa học. Với thiết kế lò nhôm nhỏ gọn, điều khiển nhiệt PID vi xử lý và màn hình cảm ứng LCD 5.8 inch, MPA100 mang lại kết quả chính xác, tái lập tốt và vận hành hoàn toàn tự động.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MPA100 (OptiMelt) |
| Hãng sản xuất | Stanford Research Systems (SRS), Mỹ |
| Phương pháp đo | Xử lý ảnh kỹ thuật số (Digital Image Processing) |
| Dải nhiệt độ bắt đầu | (Ambient + 10°C) đến 396°C, tối thiểu 0°C |
| Dải nhiệt độ kết thúc | (Nhiệt độ bắt đầu + 4°C) đến 400°C |
| Độ phân giải nhiệt độ | 0.1°C |
| Độ chính xác nhiệt độ | ±0.3°C (đến 100°C) / ±0.5°C (đến 250°C) / ±0.8°C (đến 400°C) |
| Độ lặp lại | 0.2°C |
| Tốc độ gia nhiệt | 0.1°C đến 20°C/phút (bước 0.1°C) |
| Thời gian gia nhiệt | 10 phút (50°C → 350°C) |
| Thời gian làm mát | 10 phút (350°C → 50°C) |
| Cảm biến nhiệt | Pt RTD (tích hợp) |
| Điều khiển lò | PID vòng kín |
| Số mẫu đồng thời | 3 ống mao quản |
| Kích thước ống mao quản | OD 1.4–1.8 mm, dài 100 mm |
| Chiều cao nạp mẫu | 2–3 mm |
| Camera | Camera kỹ thuật số tích hợp, độ phân giải cao |
| Màn hình | LCD cảm ứng 5.8 inch, có đèn nền |
| Lưu trữ phương pháp | 24 phương pháp |
| Lưu trữ báo cáo | 8 báo cáo đầy đủ |
| Giao tiếp | USB (điều khiển máy tính), RS-232 (máy in) |
| Phần mềm | MeltView – hiển thị ảnh trực tiếp, phát lại từng khung hình |
| Tùy chọn 21 CFR Part 11 | MeltView 2 Pro – chữ ký điện tử, audit trail, xuất PDF/CSV |
| Tuân thủ tiêu chuẩn | Pharmacopeia (USP, EP, JP), GLP |
| Nguồn điện | 90–264 VAC, 47–63 Hz, 125 W |
| Nhiệt độ vận hành | 0°C đến 40°C, không ngưng tụ |
| Kích thước (R×S×C) | 190 × 254 × 216 mm (7.5" × 10" × 8.5") |
| Trọng lượng | 4.1 kg (9 lbs) |
| Bảo hành | 1 năm linh kiện và nhân công |
Tính Năng Nổi Bật
- Xác định tự động hoàn toàn: Camera kỹ thuật số tích hợp chụp ảnh thời gian thực và thuật toán xử lý ảnh số tự động xác định chuyển pha – cho kết quả sát với quan sát bằng mắt, vượt trội so với phương pháp hấp thụ/phản xạ quang học truyền thống.
- Điều khiển nhiệt PID vi xử lý: Lò nhôm nhỏ gọn với ramping nhiệt chính xác từ 0.1–20°C/phút, gia nhiệt trước nhanh đến gần điểm nóng chảy dự kiến để rút ngắn thời gian phân tích.
- Đo đồng thời 3 mẫu: Phân tích song song 3 ống mao quản trong cùng một lần chạy, tăng năng suất phòng lab.
- Ghi lại video kỹ thuật số: Phần mềm MeltView hiển thị ảnh trực tiếp từ camera, lưu trữ và phát lại từng khung hình hoặc dạng phim cho mỗi lần đo.
- Tuân thủ GLP & Pharmacopeia: Đáp ứng yêu cầu USP, EP, JP về xác định điểm nóng chảy. Lưu trữ 24 phương pháp và 8 báo cáo đầy đủ với ID kỹ thuật viên.
- Tùy chọn 21 CFR Part 11: Phần mềm MeltView 2 Pro hỗ trợ chữ ký điện tử, audit trail, quyền truy cập phân cấp, xuất báo cáo PDF – sẵn sàng cho môi trường dược phẩm GMP.
- Chức năng bổ sung: Sử dụng như nhiệt kế số chính xác (Pt RTD) và đồng hồ bấm giờ 3 kênh giữa các lần đo.
Ứng Dụng Chính
- Kiểm tra nguyên liệu đầu vào và thành phẩm trong ngành dược phẩm theo Pharmacopeia
- Xác định độ tinh khiết hợp chất trong phòng lab hóa học tổng hợp và hóa hữu cơ
- Kiểm soát chất lượng thực phẩm, mỹ phẩm và hóa chất công nghiệp
- Nghiên cứu và giảng dạy tại các trường đại học, viện nghiên cứu
- Phòng lab QC/QA cần tuân thủ GLP, GMP, 21 CFR Part 11
Quy Trình Thẩm Định IQ/OQ/PQ
SRS cung cấp tài liệu IQ/OQ/PQ đầy đủ cho MPA100, hỗ trợ khách hàng thực hiện quy trình thẩm định thiết bị theo yêu cầu GMP:
- IQ (Installation Qualification): Xác nhận lắp đặt đúng, kiểm tra nguồn điện, phụ kiện đi kèm
- OQ (Operational Qualification): Hiệu chuẩn với chất chuẩn tham chiếu (Phenacetin 134.5°C, Caffeine 236.0°C, Vanillin 81.0°C)
- PQ (Performance Qualification): Đo lặp lại với mẫu chuẩn, xác nhận độ chính xác và độ lặp ≤ 0.2°C
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
MPA100 khác gì so với máy đo điểm nóng chảy truyền thống?
MPA100 sử dụng camera kỹ thuật số và xử lý ảnh số thay vì mắt người quan sát hoặc cảm biến quang học. Phương pháp này cho kết quả khách quan, tái lập tốt hơn và cho phép vận hành hoàn toàn tự động không cần giám sát.
Có thể xem lại video quá trình nóng chảy không?
Có. Phần mềm MeltView lưu trữ toàn bộ ảnh của mỗi lần đo, cho phép phát lại từng khung hình hoặc dạng phim để xem xét lại kết quả bất kỳ lúc nào.
MPA100 có đáp ứng yêu cầu FDA 21 CFR Part 11 không?
Có, khi sử dụng cùng phần mềm MeltView 2 Pro (tùy chọn). Phần mềm hỗ trợ chữ ký điện tử, audit trail, quản lý quyền truy cập và xuất báo cáo ở định dạng PDF/CSV.
Cần hiệu chuẩn MPA100 bao lâu một lần?
SRS khuyến nghị hiệu chuẩn định kỳ với các chất chuẩn tham chiếu đã chứng nhận (Phenacetin, Caffeine, Vanillin). Ngày hiệu chuẩn cuối cùng được ghi lại tự động trong mọi báo cáo kết quả.
MPA100 so với MPA160 khác nhau thế nào?
MPA160 là phiên bản nâng cao hơn với khả năng đo đồng thời nhiều mẫu hơn và các tính năng bổ sung. MPA100 là lựa chọn tối ưu về hiệu suất/giá thành cho phòng lab cần đo điểm nóng chảy tự động chính xác.
Đội ngũ kỹ thuật HTVLAB sẵn sàng hỗ trợ demo, báo giá và tư vấn giải pháp phù hợp cho phòng lab của bạn.
📞 Hotline: 0909.860.489 | 📧 Email: Sales@htvsci.com
Thông số kỹ thuật
| Model | MPA100 |
|---|---|
| Samples | 3 ống mao quản đồng thời |
| Optional | 21 CFR Part 11 (MeltView 2 Pro) |
| Màn hình | LCD cảm ứng 5.8 inch |
| Giao tiếp | USB, RS-232 |
| Tuân thủ | Pharmacopeia (USP/EP/JP), GLP |
| Xuất xứ | Mỹ |
| Công suất | 90–264 VAC, 125W |
| Cảm biến | Pt RTD |
| Kích thước | 190×254×216 mm |
| Reproducibility | 0.2°C |
| Trọng lượng | 4.1 kg |
| Độ chính xác | ±0.3°C (≤100°C), ±0.5°C (≤250°C), ±0.8°C (≤400°C) |
| Hãng sản xuất | Stanford Research Systems (SRS) |
| Độ phân giải | 0.1°C |
| Dải nhiệt độ | Ambient+10°C đến 400°C |
| Tốc độ thay đổi nhiệt | 0.1–20°C/min |
Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com
Sản phẩm liên quan trong Máy đo điểm nóng chảy
- Máy Đo Điểm Nóng Chảy Mettler Toledo MP90
- Máy Đo Điểm Nóng Chảy Buchi M-565
- Máy Đo Điểm Nóng Chảy Stuart SMP50
- Tủ sốc nhiệt 3 vùng Riukai
- Tủ sấy chân không Biobase BOV-V30 – 30 L
- Máy Đếm Hạt Tiểu Phân TSI AeroTrak 9310
- Tủ âm sâu Biobase BDF-60V158 – 158 L, –60°C
- Tủ an toàn sinh học cấp II loại B2 Biobase BSC-1500IIB2-X