Máy đo độ bền kéo bao bì
Tensile tester cho màng ghép, túi tiệt trùng, băng keo, thùng carton — ASTM D882, F88, D903.
Máy đo độ bền kéo bao bì là thiết bị thiết yếu cho QC nhà máy bao bì màng ghép, túi tiệt trùng y tế, băng keo công nghiệp và thùng carton. Cấu hình tập trung vào tải nhỏ (0.5–5 kN), hành trình dài (≥800 mm) và bộ gá đa năng cho 4 phép thử thường gặp: tensile (kéo), seal strength (lực hàn mép), peel (bóc tách) và compression (nén thùng).
4 phép thử bắt buộc cho bao bì
- Tensile (kéo màng) — đo độ bền kéo và độ giãn dài màng film theo ASTM D882, ISO 527-3.
- Seal strength (lực hàn mép) — đo lực phá hủy mối hàn nhiệt theo ASTM F88, F1921 cho túi tiệt trùng và bao bì thực phẩm hút chân không.
- Peel test (bóc tách) — đo lực bóc nhãn dán, băng keo, màng lid theo ASTM D903, D3330.
- Compression (nén thùng) — Box Compression Test thùng carton theo ASTM D642, TAPPI T804.
Một máy duy nhất với hệ ngàm hoán đổi nhanh có thể phục vụ toàn bộ phòng QC bao bì, giảm chi phí đầu tư so với mua 3–4 thiết bị chuyên dụng riêng lẻ.
Ứng dụng thực tế
- Nhà máy in & ghép màng phức hợp — PE/PA, PE/PET, PE/AL — kiểm tra độ bền sau ghép.
- Bao bì thực phẩm hút chân không — đo seal strength để đảm bảo tuổi thọ sản phẩm.
- Túi tiệt trùng y tế (medical pouch) — ASTM F88 + F1929 bắt buộc cho ISO 11607.
- Băng keo công nghiệp — peel 180° theo PSTC 101, ASTM D3330.
- Thùng carton — Box Compression Test thiết kế xếp pallet.
- Nhãn decal & sticker — peel adhesion theo FINAT.
Tiêu chuẩn liên quan
- ASTM D882 — Tensile properties of thin plastic film.
- ASTM F88 / F1921 — Seal strength flexible barrier materials.
- ASTM D903 — Peel/stripping strength adhesive bond.
- ASTM D3330 — Peel adhesion băng keo nhạy áp.
- ASTM D642 / TAPPI T804 — Box Compression Test.
- ISO 11607 — Bao bì sản phẩm y tế tiệt trùng.
Cấu hình máy đề xuất
- Khung đơn cột 1–5 kN, hành trình 800–1000 mm.
- Load cell 100 N, 500 N, 5 kN có thể hoán đổi nhanh.
- Pneumatic grip cao su xước cho màng film.
- Roller-grip cho băng keo peel.
- Bộ jig compression 300×300 mm cho thùng nhỏ; tùy chọn jig 1000×1000 mm cho thùng pallet.
- Phần mềm có template ASTM F88, D882, D3330 sẵn có.
Loadcell đề xuất
- 50 N — peel nhãn decal, băng keo mỏng.
- 100–500 N — seal strength túi PE.
- 1 kN — màng ghép PA/PE, PET/AL.
- 5 kN — Box Compression Test thùng carton.
Gá kẹp đề xuất
- Pneumatic film grip 25–50 mm khí nén 4–6 bar.
- Roller peel fixture 90°/180°/T-peel.
- Compression platen cho BCT.
- Pouch fixture chuyên dụng cho ASTM F1140 (burst test túi tiệt trùng).
Bảng gợi ý chọn máy
| Phép thử | Tải | Gá kẹp | Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|
| Tensile màng film | 500 N – 1 kN | Pneumatic film | ASTM D882 |
| Seal strength túi tiệt trùng | 100–500 N | Pneumatic film | ASTM F88 |
| Peel băng keo 180° | 50–100 N | Roller peel | ASTM D3330 |
| BCT thùng carton | 5 kN | Compression platen | ASTM D642 |
Quay lại trang tổng quan Máy đo độ bền kéo.
Tham khảo thêm
Một máy có thử được cả màng, băng keo và thùng carton không?
Có. Chọn khung 5 kN với 3 load cell hoán đổi (100 N / 500 N / 5 kN) và bộ gá đa năng. Đây là cấu hình phổ biến nhất cho QC bao bì.
Có cần máy riêng cho seal strength?
Không nếu chỉ kiểm tra theo ASTM F88. Cần máy chuyên dụng burst test (ASTM F1140) hoặc leak test riêng cho test áp suất.
Test tốc độ bao nhiêu cho màng film?
ASTM D882: 500 mm/min cho elongation <100%, 50 mm/min cho elongation 100–500%, 5 mm/min cho elongation >500%.
Sản phẩm Máy đo độ bền kéo bao bì (1 model)
Máy đo độ bền kéo 1 kN
Máy đo độ bền kéo 1 kN chuyên dùng cho mẫu lực nhỏ: màng film, bao bì mỏng, giấy, sợi và vật liệu mềm. Loadcell độ phân giải cao, tốc độ ổn định, kết nối phần mềm PC.
Yêu cầu báo giá Máy đo độ bền kéo bao bì
HTVLAB là nhà phân phối thiết bị, vật tư và hóa chất phòng thí nghiệm tại Việt Nam. Liên hệ Hotline 0909.860.489 hoặc sales@htvsci.com để nhận báo giá, cấu hình đề xuất và hồ sơ CO/CQ.
Xem thêm: Thiết bị · dịch vụ kỹ thuật · kiến thức phòng thí nghiệm.