HTVLAB — Thiết bị phòng thí nghiệm chính hãng | Hotline 0909.860.489

Máy đo độ bền kéo 1 kN

Máy đo độ bền kéo 1 kN chuyên dùng cho mẫu lực nhỏ: màng film, bao bì mỏng, giấy, sợi và vật liệu mềm. Loadcell độ phân giải cao, tốc độ ổn định, kết nối phần mềm PC.

Giới thiệu Máy đo độ bền kéo 1 kN

Máy đo độ bền kéo 1 kN là dòng máy đo độ bền kéo 1kN được HTVLAB cung cấp cho các phòng thí nghiệm, nhà máy sản xuất và trung tâm R&D tại Việt Nam. Thiết bị thuộc nhóm máy thử kéo nén vạn năng (UTM), đáp ứng các phép thử cơ lý vật liệu theo tiêu chuẩn ASTM, ISO và TCVN.

Cấu hình tối ưu cho máy thử kéo lực nhỏ, máy đo lực kéo mini, máy đo độ bền kéo 1 kn giúp phòng thí nghiệm đo lực kéo, kiểm tra lực kéo trên vật liệu một cách chính xác, lặp lại tốt và truy xuất dữ liệu đầy đủ phục vụ kiểm soát chất lượng.

Ứng dụng chính

Máy đo độ bền kéo 1 kN được thiết kế phù hợp với nhiều ứng dụng kiểm tra cơ lý vật liệu, trong đó nổi bật:

  • Màng film polymer (PE, PP, PET) độ dày thấp
  • Bao bì mỏng, túi nilon, màng ghép phức hợp
  • Giấy, carton mỏng và sản phẩm xenlulo
  • Sợi dệt, chỉ may, dây dẫn nhỏ
  • Mẫu cao su mỏng, dây cao su, gioăng mềm
  • Vật liệu y sinh, màng lọc, vật liệu mềm khác

Với khả năng cấu hình linh hoạt, máy có thể mở rộng cho các phép thử nén, uốn 3 điểm, peel, xé và shear khi trang bị thêm phụ kiện chuyên dụng.

Thông số kỹ thuật

Thông sốGiá trị
Tải trọng tối đa1 kN (100 kgf)
Độ phân giải lực1/500.000
Độ chính xác lực±0,5% giá trị đọc
Hành trình kéo800–1.000 mm
Dải tốc độ0,01 – 500 mm/phút
Khung máyĐơn trục để bàn
Điều khiểnServo AC + bộ mã hoá vòng kín
Giao diệnPhần mềm PC (Windows)
Nguồn điện220V / 50Hz
Tiêu chuẩnASTM D882, D828; ISO 527-3

Tiêu chuẩn tham khảo

Máy đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế áp dụng cho phép kéo và phép thử cơ lý vật liệu:

  • ASTM D882 (màng nhựa mỏng)
  • ASTM D828 (giấy)
  • ISO 527-3 (film & sheet)
  • ASTM D5034 (vải dệt)

Phần mềm điều khiển tích hợp sẵn template tính toán theo các tiêu chuẩn nêu trên, giúp rút ngắn thời gian thiết lập phép thử và đảm bảo báo cáo đúng yêu cầu kỹ thuật.

Cấu hình đề xuất

  • Loadcell: 1 kN, độ phân giải 1/500.000
  • Hành trình: 800–1.000 mm
  • Tốc độ kéo: 0,01 – 500 mm/phút
  • Ngàm kẹp: Ngàm kẹp khí nén hoặc cơ khí cho film, ngàm cho giấy & sợi
  • Phần mềm: Phần mềm PC điều khiển toàn quyền, xuất báo cáo theo ASTM/ISO

HTVLAB tư vấn cấu hình theo đúng đối tượng mẫu và tiêu chuẩn thử nghiệm cụ thể của từng khách hàng. Quý khách có thể liên hệ Hotline/Zalo 0909.860.489 – Mr Trường để được kỹ sư ứng dụng hỗ trợ.

Phụ kiện kèm theo và mở rộng

  • Ngàm kéo cơ khí và khí nén theo tải trọng
  • Bàn nén, đế nén cho phép nén vật liệu
  • Bộ uốn 3 điểm, bộ uốn 4 điểm
  • Extensometer cơ khí gauge length 25/50 mm
  • Video extensometer hoặc DIC (tuỳ chọn nâng cao)
  • Loadcell phụ độ phân giải cao cho mẫu mềm
  • Bộ in báo cáo, máy tính công nghiệp, UPS

Vì sao chọn HTVLAB?

  • Tư vấn cấu hình chuẩn xác theo ASTM/ISO/TCVN
  • Hỗ trợ demo, lắp đặt, đào tạo vận hành tận nơi
  • Bảo hành chính hãng 12 tháng, hỗ trợ kỹ thuật dài hạn
  • Dịch vụ hiệu chuẩn loadcell và toàn máy có truy xuất
  • Hỗ trợ hồ sơ thầu, CO/CQ, hoá đơn VAT đầy đủ

Liên kết liên quan

Tham khảo thêm landing chuyên đề:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Máy 1 kN có phù hợp đo film mỏng dưới 50 µm không?

Có. Loadcell 1 kN với độ phân giải 1/500.000 đảm bảo đo chính xác lực kéo nhỏ trên màng film mỏng, kể cả mẫu PE/PP dưới 50 µm.

Có dùng được cho mẫu giấy và sợi không?

Có. Máy đi kèm tuỳ chọn ngàm kẹp dành cho giấy (theo ASTM D828) và ngàm kẹp sợi/chỉ.

Phần mềm có xuất báo cáo theo ASTM/ISO không?

Có. Phần mềm tích hợp template ASTM D882, ISO 527-3 cùng xuất Excel/PDF.

Có thể nâng cấp lên loadcell lớn hơn không?

Khung 1 kN tối ưu cho lực nhỏ. Nếu cần tải lớn, nên chọn cấu hình 5 kN hoặc 10 kN.

Bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật như thế nào?

HTVLAB bảo hành 12 tháng, hỗ trợ lắp đặt, đào tạo vận hành và hiệu chuẩn định kỳ trên toàn quốc.

Liên hệ tư vấn và báo giá

Quý khách quan tâm Máy đo độ bền kéo 1 kN vui lòng liên hệ HTVLAB để nhận báo giá chính thức, demo thiết bị và tư vấn cấu hình phù hợp:

Thông số kỹ thuật

Khung máyĐơn trục để bàn
Giao diệnPhần mềm PC (Windows)
Tiêu chuẩnASTM D882, D828; ISO 527-3
Nguồn điện220V / 50Hz
Điều khiểnServo AC + bộ mã hoá vòng kín
Dải tốc độ0,01 – 500 mm/phút
Hành trình kéo800–1.000 mm
Tải trọng tối đa1 kN (100 kgf)
Độ chính xác lực±0,5% giá trị đọc
Độ phân giải lực1/500.000

Liên hệ báo giá: Hotline 0909.860.489 — sales@htvsci.com

Sản phẩm liên quan trong Máy đo độ bền kéo bao bì